wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ngữ pháp tiếng Việt

Total questions: 70

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong câu "Bầu trời hôm nay trong xanh và cao vời vợi", có bao nhiêu tính từ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Câu "Mẹ em nấu cơm rất ngon" có thể chuyển thành câu cảm thán như thế nào?

a)

Mẹ em nấu cơm ngon quá!

b)

Mẹ em nấu cơm à?

c)

Ai nấu cơm?

d)

Mẹ em nấu cơm.

3.

Câu "Bạn Lan học giỏi toán" có thể chuyển thành câu hỏi như thế nào?

a)

Bạn Lan học giỏi toán à?

b)

Bạn Lan học giỏi.

c)

Ai học giỏi toán?

d)

Bạn Lan học gì?

4.

Câu "Chú chó nhà em rất thông minh" có thể chuyển thành câu kể "Ai làm gì" như thế nào?

a)

Chú chó nhà em làm trò rất hay.

b)

Chú chó nhà em rất thông minh.

c)

Chú chó nhà em đang ngủ.

d)

Chú chó nhà em rất thích chơi bóng.

5.

Câu "Cánh đồng lúa chín vàng óng" sử dụng biện pháp tu từ nào?

a)

So sánh

b)

Nhân hóa

c)

Ẩn dụ

d)

Điệp ngữ

6.

Trong câu "Chú bé đang thả diều trên bãi biển", từ nào chỉ hoạt động?

a)

Chú bé

b)

Đang thả

c)

Diều

d)

Bãi biển

7.

Câu nào dưới đây là câu kể "Ai làm gì"?

a)

Trời mưa rất to.

b)

Mẹ đang nấu cơm.

c)

Quả táo đỏ thật đấy!

d)

Ôi! Con mèo thật dễ thương.

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Bông hoa hồng ... thật đẹp."

a)

đỏ chói

b)

xanh biếc

c)

vàng tươi

9.

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "trời/ xanh/ mây/ trắng/ bay"

a)

Trời xanh mây trắng bay.

b)

Mây trắng bay trời xanh.

c)

Trời xanh bay mây trắng.

10.

Trong câu "Bầu trời xanh ngắt, những đám mây trắng trôi bồng bềnh", từ nào là tính từ?

a)

Bầu trời

b)

Xanh ngắt

c)

Đám mây

d)

Trôi bồng bềnh

11.

Từ "tung tăng" trong câu "Các bạn nhỏ tung tăng đến trường" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Quan hệ từ

12.

Từ nào trong các từ sau là danh từ chung?

(a)  

13.

“ạn nhỏ tung tăng đến trường” thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Quan hệ từ

14.

Từ nào trong các từ sau là danh từ chung?

a)

Hà Nội

b)

Mặt trời

c)

Hoa hồng

d)

Quả

15.

Từ nào trong các từ sau là động từ?

a)

Cao lớn

b)

Thông minh

c)

Chạy nhảy

d)

Sách vở

16.

Từ nào trong câu "Cánh đồng lúa chín vàng óng" là danh từ?

a)

Cánh đồng

b)

Lúa

c)

Cánh đồng lúa

d)

Đồng

17.

Câu nào dưới đây là câu kể "Ai là gì"?

a)

Mẹ đang nấu cơm.

b)

Bông hoa hồng rất đẹp.

c)

Bạn Lan là học sinh giỏi.

d)

Trời mưa to quá!

18.

Câu nào dưới đây là câu hỏi?

a)

Tôi đi học.

b)

Mẹ ơi, con đói quá!

c)

Quyển sách này hay quá!

d)

Trời đẹp quá!

19.

Câu nào dưới đây là câu cảm thán?

a)

Bạn Lan học rất chăm chỉ.

b)

Ôi, con mèo này thật dễ thương!

c)

Tôi thích ăn bánh mì.

d)

Mẹ đi chợ.

20.

Câu nào dưới đây là câu khiến?

a)

Trời mưa rồi.

b)

Con đi học đi!

c)

Quyển sách này của bạn.

d)

Mẹ đang nấu cơm.

21.

Câu nào dưới đây có sử dụng biện pháp tu từ so sánh?

a)

Cánh đồng lúa chín vàng óng.

b)

Mặt trời như quả bóng tròn.

c)

Con mèo rất thích ăn cá.

d)

Bạn Lan học giỏi lắm.

22.

Trong câu "Chú bé đang thả diều trên bãi biển", từ nào chỉ hoạt động?

a)

Chú bé

b)

Đang thả

c)

Diều

d)

Bãi biển

23.

Câu "Những bông hoa hồng đua nhau khoe sắc" thuộc kiểu câu nào?

a)

Câu kể

b)

Câu hỏi

c)

Câu cảm thán

d)

Câu khiến

24.

Trong câu "Con chim hót líu lo trên cành cây", từ nào là động từ?

a)

Con chim

b)

Hót

c)

Líu lo

d)

Cành cây

25.

Câu "Mẹ em là bác sĩ" thuộc kiểu câu nào?

a)

Câu kể "Ai là gì"

b)

Câu kể "Ai làm gì"

c)

Câu hỏi

d)

Câu cảm thán

26.

Câu nào dưới đây có sử dụng biện pháp tu từ nhân hóa?

a)

Con mèo kêu meo meo.

b)

Cây bàng đứng sừng sững.

c)

Quyển sách rất hay.

d)

Trời mưa to.

27.

dụng biện pháp tu từ nhân hóa?

a)

A. Con mèo kêu meo meo.

b)

B. Cây bàng đứng sừng sững.

c)

C. Quyển sách rất hay.

d)

D. Trời mưa to.

28.

Trong câu "Bầu trời đêm đầy sao lung linh", có mấy danh từ, mấy tính từ? Đó là những từ nào?

4 lines
29.

Hãy tìm 5 danh từ chỉ sự vật, 5 danh từ chỉ hiện tượng và 5 danh từ chỉ khái niệm.

4 lines
30.

Hãy đặt một câu có sử dụng danh từ riêng chỉ tên người, tên địa danh và danh từ chung chỉ sự vật.

4 lines
31.

Giải thích sự khác nhau giữa danh từ chung và danh từ riêng qua ví dụ.

4 lines
32.

Hãy tìm các động từ trong câu sau và cho biết chúng biểu thị hành động gì: "Chú bé đang chăm chỉ học bài và làm bài tập"

4 lines
33.

Đặt câu với các động từ sau, sao cho thể hiện được sắc thái khác nhau của hành động: "đi, chạy, nhảy, bay".

4 lines
34.

Hãy chuyển các câu sau thành câu có sử dụng động từ để câu trở nên rõ ràng hơn: - Mặt trời mọc. - Gió thổi. - Hoa nở.

4 lines
35.

Hãy chuyển các câu sau thành câu có sử dụng động từ để câu trở nên rõ ràng hơn: - Mặt trời mọc. - Gió thổi. - Hoa nở.

4 lines
36.

Giải thích sự khác nhau giữa động từ và tính từ qua ví dụ.

4 lines
37.

Tìm các tính từ trong đoạn văn sau và cho biết chúng miêu tả đặc điểm gì: "Chú chó nhà em rất thông minh, lông trắng muốt, đôi mắt đen láy long lanh".

4 lines
38.

Đặt câu với các tính từ sau, sao cho thể hiện được mức độ khác nhau của đặc điểm: "to, nhỏ, cao, thấp".

4 lines
39.

Hãy tạo một câu có sử dụng ít nhất 3 tính từ miêu tả một con vật mà em yêu thích.

4 lines
40.

Giải thích sự khác nhau giữa tính từ chỉ chất liệu và tính từ chỉ màu sắc qua ví dụ.

4 lines
41.

Câu 37: Tìm và phân loại các từ loại trong câu sau: "Chú bé vùng dậy, lau nước mắt và tiếp tục làm bài tập".

4 lines
42.

Câu 38: Hãy tạo một câu có đủ 3 loại từ: danh từ, động từ, tính từ.

4 lines
43.

Câu 39: So sánh sự khác nhau về ý nghĩa của các câu sau: "Con mèo rất đẹp." "Con mèo này đẹp quá!"

4 lines
44.

Câu 40: Giải thích tại sao việc sử dụng từ loại đúng sẽ giúp cho câu văn trở nên rõ ràng và sinh động hơn.

4 lines
45.

Câu 41: Trong câu "Bầu trời đêm đầy sao lung linh", từ "sao" thuộc loại danh từ nào?

a)

Danh từ chung

b)

Danh từ riêng

46.

Câu 42: Từ nào trong câu "Con sông Mekong chảy qua nhiều quốc gia" là danh từ chỉ địa điểm?

a)

Con sông

b)

Mekong

c)

Nhiều quốc gia

d)

Chảy qua

47.

Câu 43: Trong các từ sau, từ nào không phải là danh từ?

a)

Sách vở

b)

Thông minh

c)

Bàn ghế

d)

Cây cối

48.

Câu 45: Trong câu "Cô giáo đang giảng bài", từ "giảng" thuộc loại từ nào và biểu thị hành động gì?

a)

Tính từ, miêu tả đặc điểm

b)

Động từ, chỉ trạng thái

49.

Trong câu "Cô giáo đang giảng bài", từ "giảng" thuộc loại từ nào và biểu thị hành động gì?

a)

Tính từ, miêu tả đặc điểm

b)

Động từ, chỉ trạng thái

c)

Động từ, chỉ hoạt động

d)

Danh từ, chỉ sự vật

50.

Từ nào trong câu "Chú bé đang chạy nhảy vui vẻ" là động từ?

a)

Chú bé

b)

Đang

c)

Chạy nhảy

d)

Vui vẻ

51.

Trong các từ sau, từ nào không phải là động từ?

a)

Ngủ

b)

Ăn

c)

Cao lớn

d)

Học

52.

Trong câu "Bông hoa hồng đỏ thắm", từ "đỏ thắm" thuộc loại từ nào và miêu tả đặc điểm gì?

a)

Danh từ, chỉ sự vật

b)

Tính từ, chỉ màu sắc

c)

Động từ, chỉ trạng thái

d)

Quan hệ từ

53.

Từ nào trong câu "Cô bé có đôi mắt sáng trong" là tính từ?

a)

Cô bé

b)

c)

Đôi mắt

d)

Sáng trong

54.

Trong các từ sau, từ nào không phải là tính từ?

a)

Đẹp

b)

Xấu

c)

Chạy

d)

To

55.

Trong câu "Cái cặp sách của em rất nặng", từ "của em" là loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Quan hệ từ

56.

Từ nào trong câu "Mặc dù trời mưa, chúng em vẫn đi học" là quan hệ từ?

a)

Mặc dù

b)

Trời mưa

c)

Chúng em

d)

Vẫn đi học

57.

Hãy tìm tất cả các danh từ trong câu sau và cho biết chúng thuộc loại danh từ nào: "Chú bé vùng dậy, lau nước mắt và tiếp tục làm bài tập".

4 lines
58.

Hãy tạo một câu có sử dụng ít nhất 3 loại từ: danh từ, động từ, tính từ, quan hệ từ.

4 lines
59.

Giải thích sự khác nhau giữa danh từ chung và danh từ riêng qua ví dụ.

4 lines
60.

Dấu gạch ngang trong câu sau có tác dụng gì? "Hôm nay, chúng ta sẽ học hai môn: Toán và Tiếng Việt."

a)

Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

b)

Đánh dấu phần chú thích.

c)

Đánh dấu các ý liệt kê.

d)

Nối hai từ ngữ trong một liên danh.

61.

Câu nào dưới đây sử dụng dấu gạch ngang đúng?

a)

Mẹ tôi - một người phụ nữ tần tảo.

b)

Tôi thích ăn cam - táo - chuối.

c)

- Con ơi, dậy đi! - Mẹ gọi.

d)

Tất cả đều đúng.

62.

Dấu gạch ngang trong câu "Ông tôi - một người nông dân chất phác - rất yêu quý cây cối" có tác dụng gì?

a)

Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

b)

Đánh dấu phần chú thích.

c)

Đánh dấu các ý liệt kê.

d)

Nối hai từ ngữ trong một liên danh.

63.

Dấu gạch ngang trong câu "Ông tôi - một người nông dân chất phác - rất yêu quý cây cối" có tác dụng gì?

a)

Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

b)

Đánh dấu phần chú thích.

c)

Đánh dấu các ý liệt kê.

d)

Nối hai từ ngữ trong một liên danh.

64.

Câu nào dưới đây sử dụng dấu gạch ngang sai?

a)

Tôi có nhiều đồ chơi: ô tô, búp bê, - và một con gấu bông.

b)

Quyển sách này rất hay - tôi đã đọc nó hai lần rồi.

c)

Việt Nam - một đất nước xinh đẹp.

d)

Tất cả đều sai.

65.

Dấu gạch ngang trong câu "Hôm nay, tôi đi chợ mua rau - thịt - cá." có tác dụng gì?

a)

Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

b)

Đánh dấu phần chú thích.

c)

Đánh dấu các ý liệt kê.

d)

Nối hai từ ngữ trong một liên danh.

66.

Câu nào dưới đây không sử dụng dấu gạch ngang?

a)

- Con ơi, đã đến giờ đi học rồi! - Mẹ gọi.

b)

Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là xoài - mít - nhãn.

c)

Hà Nội - thủ đô của Việt Nam.

d)

Quyển sách này rất hay.

67.

Dấu gạch ngang trong câu "Hôm qua, tôi đã gặp bạn An - người bạn thân nhất của tôi." có tác dụng gì?

a)

Đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật.

b)

Đánh dấu phần chú thích.

c)

Đánh dấu các ý liệt kê.

d)

Nối hai từ ngữ trong một liên danh.

68.

Câu nào dưới đây sử dụng dấu gạch ngang để đánh dấu lời nói trực tiếp của nhân vật?

a)

Mẹ tôi - một người phụ nữ tần tảo.

b)

- Con ơi, đã đến giờ đi ngủ rồi! - Mẹ gọi.

c)

Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là xoài - mít - nhãn.

d)

Hà Nội - thủ đô của Việt Nam.

69.

Câu nào dưới đây sử dụng dấu gạch ngang để đánh dấu phần chú thích?

a)

Mẹ tôi - một người phụ nữ tần tảo.

b)

- Con ơi, đã đến giờ đi ngủ rồi! - Mẹ gọi.

c)

Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là xoài - mít - nhãn.

d)

Hà Nội - thủ đô của Việt Nam.

70.

Câu nào dưới đây sử dụng dấu gạch ngang để nối hai từ ngữ trong một liên danh?

a)

Mẹ tôi - một người phụ nữ tần tảo.

b)

- Con ơi, đã đến giờ đi ngủ rồi! - Mẹ gọi.

c)

Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là xoài - mít - nhãn.

d)

Hà Nội - thủ đô của Việt Nam.