Font size
WorksheetsTin Bài 4,5,6,7,8,9
Total questions: 98
Worksheet time: 50mins
1.Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên qua đâu?
A. Ổ cứng nội bộ
B. Một máy tính trung tâm
C. Mạng Internet
D. Mạng LAN
2. Ứng dụng nào dưới đây là ví dụ của điện toán đám mây? (chọn 2 đáp án)
A. Google Drive
B. Bộ phần mềm Microsoft Office (Word, Excel, Powerpoint) cài đặt trên máy tính cá nhân
C. Trình duyệt wEdgeeb: Firefox, Chrome,
D. Microsoft OneDrive
3. Tại sao điện toán đám mây lại được sử dụng rộng rãi trong giáo dục trực tuyến?
A. Vì điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên học tập từ nhiều thiết bị và hỗ trợ việc mở rộng các nền tảng học trực tuyến một cách hiệu quả
B. Vì điện toán đám mây cho phép giảm bớt sự phụ thuộc vào kết nối Internet trong học trực tuyến
C. Vì điện toán đám mây giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thiết bị cá nhân trong học trực tuyến
D. Vì điện toán đám mây cho phép sinh viên tham gia lớp học trực tiếp của giảng viên một cách đơn giản.
4. Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Meet?
A. Google Meet giúp sắp xếp cuộc họp dễ dàng nhưng không hỗ trợ chia sẻ màn hình.
B. Google Meet tích hợp với Google Calendar, cung cấp các tính năng chia sẻ màn hình, ghi lại cuộc họp, và tham gia họp từ nhiều thiết bị khác nhau
C. Google Meet chỉ cho phép thực hiện các cuộc họp bằng âm thanh, không hỗ trợ video.
D. Google Meet yêu cầu sử dụng trên nền tảng ứng dụng, không thể truy cập từ trình duyệt.
5. Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Forms?
A. Google Forms cho phép tạo khảo sát trực tuyến nhưng không hỗ trợ thu thập phản hồi tự động.
B. Google Forms giúp giáo viên tạo bài kiểm tra, khảo sát và tự động xử lý kết quả, giúp tiết kiệm thời gian trong việc đánh giá và thu thập phản hồi từ học sinh.
C. Google Forms chỉ có thể sử dụng cho các khảo sát đơn giản, không hỗ trợ các câu hỏi phức tạp.
D. Google Forms không tích hợp với các công cụ khác của Google để lưu trữ kết quả.
6. Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để dễ dàng quản lý việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?
A. Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi qua email cho học sinh.
B. Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.
C. Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.
D. Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và yêu cầu học sinh tự tải về.
7. Bạn cần lên lịch cho một chuỗi các cuộc họp giữa các nhóm khác nhau trong công ty và muốn gửi lời mời tự động đến từng thành viên. Công cụ nào của Google Suite sẽ giúp bạn quản lý việc lập kế hoạch và gửi lời mời này?
A. Sử dụng Google Docs để tạo danh sách cuộc họp và gửi qua email.
B. Sử dụng Google Calendar để lên lịch, mời các thành viên và tích hợp với Google Meet để tổ chức cuộc họp trực tuyến.
C. Sử dụng Google Drive để chia sẻ lịch trình họp với các thành viên qua thư mục chia sẻ.
D. Sử dụng Google Forms để thu thập thông tin tham dự từ các thành viên.
12. Bạn nhận được mã lớp từ giáo viên và muốn tham gia lớp học trên Google Classroom từ máy tính. Quy trình nào dưới đây là đúng để bạn có thể tham gia lớp?
A. Truy cập classroom.google.com, chọn "Tham gia lớp học", nhập mã lớp và nhấn "Tham gia"
B. Truy cập classroom.google.com, chọn "Tạo lớp học mới", nhập mã lớp vào phần mô tả lớp
C. Truy cập Google Drive, chọn "Thêm mới", sau đó chọn "Nhập mã lớp".
D. Truy cập Gmail, tạo email mới, nhập mã lớp vào chủ đề email.
13. Nếu bạn nhận được bài tập từ giáo viên trên Google Classroom nhưng bạn không chắc chắn về nội dung bài tập, bạn nên làm gì?
A. Gửi email cho giáo viên để hỏi thêm chi tiết.
B. Chờ đến khi giáo viên nhắc lại bài tập trên lớp.
C. Đăng câu hỏi vào mục "Stream" để nhờ giáo viên hoặc các bạn giải đáp.
D. Bỏ qua bài tập và làm các bài tập khác trước.
14. Làm thế nào để sinh viên xem các thông báo mới nhất từ giáo viên trên Google Classroom?
A. Xem thông báo qua email.
B. Vào mục "Stream" để xem các thông báo mới nhất từ giáo viên.
C. Kiểm tra Google Docs của lớp học.
D. Sử dụng Google Calendar để tìm thông báo.
15. Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?
A. Hỏi trực tiếp giáo viên qua email.
B. Vào mục "Grades" để xem điểm số của mình cho các bài tập.
C. Kiểm tra điểm số qua Google Meet.
D. Điền thông tin vào Google Forms để nhận điểm.
16. Điện toán đám mây là gì?
A. Mô hình cung cấp các tài nguyên máy tính qua Internet
B. Mạng nội bộ trong một công ty với băng thông cao
C. Một loại phần cứng có khả năng lưu trữ và tính toán mạnh
D. Hệ thống lưu trữ dữ liệu ngoại vi có dung lượng lớn
17. Điện toán đám mây hoạt động như thế nào?
A. Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân
B. Lưu trữ dữ liệu và tài nguyên trên máy chủ từ xa và truy cập qua Internet
C. Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi
D. Tạo ra phần mềm chạy trực tiếp trên phần cứng người dùng
18. Tại sao Google Drive là lựa chọn phù hợp cho việc lưu trữ và chia sẻ tài liệu trong môi trường giáo dục?
A. Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu lớn không giới hạn.
B. Vì nó cho phép giáo viên và học sinh truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu và dễ dàng chia sẻ chúng một cách trực tuyến, hỗ trợ việc học tập và làm việc nhóm hiệu quả.
C. Vì nó không yêu cầu kết nối Internet để truy cập tài liệu.
D. Vì không có giới hạn dung lượng lưu trữ miễn phí.
19. Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Calendar?
A. Google Calendar chỉ cho phép quản lý các sự kiện cá nhân, không hỗ trợ việc chia sẻ lịch trình.
B. Google Calendar cho phép người dùng tạo sự kiện, nhắc nhở, chia sẻ lịch trình với người khác và tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Google Suite.
C. Google Calendar hỗ trợ các sự kiện nhưng không thể đồng bộ với các thiết bị di động.
D. Google Calendar chỉ có thể hiển thị lịch sự kiện mà không có tùy chọn chia sẻ với người khác.
20. Bạn là trưởng nhóm một dự án và cần thu thập thông tin phản hồi từ các thành viên trong nhóm. Công cụ nào của Google Suite là phù hợp nhất để bạn tạo bảng khảo sát và tự động thu thập kết quả?
A. Sử dụng Google Docs để tạo tài liệu hỏi ý kiến từng thành viên.
B. Sử dụng Google Slides để trình bày thông tin dự án cho các thành viên.
C. Sử dụng Google Forms để tạo bảng khảo sát, thu thập và tổng hợp phản hồi tự động.
D. Sử dụng Google Sheets để nhập thông tin phản hồi bằng tay từ các thành viên.
21. Bạn cần thực hiện một bài thuyết trình nhóm, và mỗi thành viên cần chỉnh sửa nội dung trong thời gian thực từ các địa điểm khác nhau. Công cụ nào của Google Suite là tốt nhất cho mục tiêu này?
A. Sử dụng Google Docs để thảo luận và viết nội dung cho bài thuyết trình.
B. Sử dụng Google Sheets để theo dõi tiến độ của từng thành viên trong nhóm.
C. Sử dụng Google Slides để tạo bài thuyết trình, cho phép các thành viên cùng chỉnh sửa nội dung trực tuyến theo thời gian thực.
D. Sử dụng Google Drive để tải lên phiên bản cuối cùng của bài thuyết trình.
25. Sinh viên cần làm gì nếu muốn chỉnh sửa lại bài tập đã nộp trên Google Classroom?
A. Gửi email cho giáo viên để xin phép chỉnh sửa.
B. Vào bài tập đã nộp, nhấp vào "Unsubmit", chỉnh sửa tài liệu và sau đó nộp lại bài.
C. Tạo lại bài tập mới và gửi qua email.
D. Không thể chỉnh sửa bài tập sau khi đã nộp.
26. Tại sao điện toán đám mây lại được coi là linh hoạt?
A. Vì không yêu cầu kết nối mạng
B. Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh lượng tài nguyên theo nhu cầu
C. Vì có thể hoạt động mà không cần máy chủ
D. Yêu cầu phần mềm riêng cho mỗi ứng dụng
27. Bạn đã tham gia một lớp học trên Google Classroom, nhưng bạn nhận ra rằng mình cần giúp đỡ từ giáo viên trong việc hoàn thành một bài tập. Cách tiếp cận nào dưới đây là hiệu quả nhất để bạn có thể nhận được sự hỗ trợ riêng từ giáo viên liên quan đến bài tập đó?
A. Đợi đến buổi học trực tiếp tiếp theo để hỏi giáo viên.
B. Đăng câu hỏi của bạn trong phần bình luận công khai của lớp học để giáo viên và các bạn cùng lớp có thể thấy.
C. Gửi nhận xét riêng về bài tập đó (Private comments) để giáo viên có thể trả lời trực tiếp và hỗ trợ bạn.
D. Chỉnh sửa bài tập của bạn mà không cần hỏi giáo viên và nộp lại bài sau khi hoàn thành.
28. Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?
A. Hỏi trực tiếp giáo viên qua email.
B. Vào mục "Grades" để xem điểm số của mình cho các bài tập.
C. Kiểm tra điểm số qua Google Meet.
D. Điền thông tin vào Google Forms để nhận điểm.
29. Google Forms có thể được sử dụng trong các tình huống nào dưới đây?
A. Tạo các cuộc họp trực tuyến.
B. Thu thập dữ liệu thông qua các biểu mẫu khảo sát, đăng ký sự kiện, hoặc thu thập phản hồi từ nhiều người.
C. Chỉnh sửa tài liệu và bảng tính trực tuyến.
D. Lưu trữ tài liệu cho nhóm làm việc.
30. Làm thế nào Google Drive giúp người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến hiệu quả?
A. Chia sẻ tệp tin qua email và tải xuống khi cần
B. Lưu trữ tệp tin đám mây, cho phép người dùng chia sẻ liên kết truy cập và cấp quyền chỉnh sửa, xem hoặc nhận xét
C. Lưu trữ tệp tin và chỉ có thể truy cập từ một máy tính duy nhất
D. Lưu trữ tệp tin và yêu cầu tải xuống để chia sẻ với người khác
1. Đâu là định dạng được khuyến nghị cho Đơn đề nghị
A. Khổ giấy A4, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout vertical, font Times New Roman, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.
B. Khổ giấy Letter , khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout vertical, font Times New Roman, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.
C. Khổ giấy A4, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout horizontal , font Times New Roman, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.
D. Khổ giấy A4, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout vertical, font Arial , kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.
2. Để tạo hai (hay nhiều) khối nội dung đều nhau để định dạng quốc hiệu - tiêu ngữ và danh sách nhiều chữ ký theo hàng ngang có thể dùng kỹ thuật nào?
A. Sử dụng bảng (xóa đường bao)
B. Sử dụng tab
C. Sử dụng tính năng chia trang thành nhiều cột
D. Tất cả các phương án trên đều phù hợp
3. Phần thông tin về địa điểm viết đơn cần tạo chữ in nghiêng và căn lề phải. Tổ hợp phím tắt nào nên được sử dụng cho nhanh?
A. Ctrl + I, Ctrl + R
B. Ctrl + R, Ctrl + Y
C. Ctrl + L, Ctrl + R
D. Ctrl + R, Ctrl + L
6. Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng cỡ chữ lớn hơn so với phần nội dung?
A. Để phân biệt tiêu đề với quốc hiệu và tiêu ngữ.
B. Để làm nổi bật mục đích của đơn và thu hút sự chú ý của người đọc.
C. Để tránh nhầm lẫn với các phần khác của văn bản.
D. Để tuân thủ quy định về định dạng trong văn bản hành chính.
11. Tại sao việc kiểm tra cài đặt khổ giấy trước khi in là quan trọng trong quá trình in ấn văn bản hành chính?
A. Để đảm bảo văn bản in ra phù hợp với khổ giấy tiêu chuẩn, tránh việc nội dung bị cắt bớt hoặc không căn chỉnh đúng.
B. Để giúp in nhanh hơn và tiết kiệm mực.
C. Để đảm bảo chất lượng hình ảnh trong tài liệu.
D. Để kiểm tra xem máy in có hoạt động hay không.
13. Nếu các dòng có cùng định dạng (như dòng Tên tôi là / Mã sinh viên, với Ngày sinh / Số điện thoại, Lớp / Khóa học, Hệ đào tạo / Ngành), bạn có thể áp dụng tính năng gì để sao chép định dạng (bao gồm cả dấu tab) sang dòng mới.
A. Format Painter
B. Format Copier
C. Format Duplicate
D. Tab Painter
16. Phần nội dung một lá đơn có những gì (theo thứ tự)?
A. Thông tin người nhận đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn
B. Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn
C. Thông tin người làm đơn, yêu cầu / đề nghị, lý do viết đơn, lời cảm ơn
D. Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị
17. Chữ ký trong lá đơn đặt ở vị trí nào?
A. Nằm ngay dưới địa điểm và thời gian
B. Nằm bên phải địa điểm và thời gian
C. Nằm trên địa điểm và thời gian
D. Có thể không cần chữ ký
18. Bạn đang soạn thảo một công văn hành chính và cần căn chỉnh các đoạn văn bản cho đúng chuẩn. Làm thế nào để thiết lập khoảng cách lề hợp lý cho văn bản hành chính?
A. Vào mục "Page Layout", chọn "Margins" và điều chỉnh lề trên, dưới khoảng 2cm để đảm bảo khoảng cách hợp lý.
B. Vào mục "Page Layout", chọn "Margins" và thiết lập lề trên 2,5cm, dưới 2,5cm, trái 3cm, phải 2cm.
C. Sử dụng chức năng "Margins" và chọn tùy chọn "Narrow" để tiết kiệm không gian.
D. Sử dụng cài đặt lề "Normal" mặc định của Word mà không thay đổi thông số cụ thể.
19. Bạn được yêu cầu tạo bảng trong văn bản hành chính để trình bày thông tin. Làm thế nào để đảm bảo bảng dữ liệu trong Word được căn chỉnh đúng chuẩn?
A. Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "Distribute Rows Evenly" để điều chỉnh kích thước hàng mà không cần điều chỉnh cột.
B. Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "AutoFit" để tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung và căn giữa nội dung trong bảng.
C. Tạo bảng và chỉnh sửa độ rộng của cột theo kích thước trang mà không quan tâm đến nội dung bên trong.
D. Tạo bảng, đặt kích thước cột thủ công và sử dụng định dạng chữ nhỏ để đảm bảo bảng không vượt quá lề của trang.
23. Đơn đề nghị phải có những nội dung nào?
A. Cơ quan / đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian
B. Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn Kình gửi, Nội dung, thời gian
C. Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kình gửi, Nội dung, Địa điểm
D. Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề , Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian
Câu 25: Khi nào cần sử dụng tùy chọn in theo số trang (Print Range)?
A. Khi chỉ cần in một phần tài liệu cần thiết thay vì in toàn bộ
B. Khi in văn bản từ nhiều nguồn khác nhau.
C. Khi cần đảm bảo in từng trang một cách rõ ràng.
D. Khi in nhiều bản sao cùng lúc
Câu 26: Quốc hiệu cần in đậm, căn giữa, viết chữ in hoa. Đâu là tổ hợp phím tắt phù hợp?
A. Ctrl +E, Ctr +V, Shift +F3
B. Ctrl +B, Ctr +E, Shift +F3
C. Ctrl +C, Ctr +E, Shift +F3
D. Ctrl +B, Ctr +I Shift +F3
1. Đâu là phát biểu SAI về việc sử dụng chú thích (caption) cho hình vẽ và bảng biểu?
A. Hình ảnh và bảng biểu trong báo cáo khoa học phải có chú thích
B. Chú thích hình ảnh và bảng biểu phải được đánh số thứ tự
C. Nên sử dụng chức năng tạo chú thích của Word
D. Nên đánh số thứ tự của chú thích sử dụng chữ số La-mã
7. Tính năng nào sau đây trong Word cho phép tự động đánh chỉ số cho chương mục của một văn bản?
A. Kết hợp Multilevel List (danh sách nhiều cấp) với Heading styles (tiêu đề)
B. Kết hợp List (danh sách) với Normal style
C. Kết hợp Heading styles (tiêu đề) với List (danh sách)
D. Kết hợp Caption (chú thích) với Heading (tiêu đề)
8. Đâu là phát biểu SAI về file mẫu (template) của Word?
A. File mẫu có phần mở rộng là dotx
B. File mẫu cho phép tái sử dụng các định dạng và nội dung
C. Mở file mẫu sẽ tạo ra một file mới theo các định dạng và nội dung đã thiết lập
D. File mẫu là một file word bình thường với phần mở rộng docx
9. Để tránh lỗi chính tả khi viết báo cáo, bạn nên làm gì?
A. Tra cứu trên Google
B. Sử dụng công cụ kiểm tra lỗi chính tả của Word
C. Hỏi ChatGPT
D. Tất cả các phương án đều phù hợp
10. Đâu là phát biểu SAI về Style trong Word?
A. Style là tập hợp các thuộc tính định dạng
B. Style giúp định dạng văn bản thống nhất và dễ dàng thay đổi
C. Có thể sử dụng Style sẵn có và style tự tạo trong văn bản Word
D. Không nên sử dụng Style trong các văn bản lớn vì có thể mất nhiều công thiết lập và điều chỉnh
11. Đâu là phát biểu đúng về các Heading style trong văn bản Word?
A. Heading styles quy định định dạng riêng của các cấp tiêu đề
B. Heading styles quy định định dạng riêng của dòng tiêu đề bảng
C. Heading styles quy định định dạng của trang bìa
D. Heading styles quy định định dạng chung của toàn bộ văn bản
12. Quyển báo cáo thực tập của bạn có các phần: Bìa, Lời cảm ơn, Lời cam đoan, Lời mở đầu, Nội dung chính. Còn những phần quan trọng nào nữa mà quyển báo cáo của bạn còn thiếu? (chọn 2 đáp án)
A. Mục lục
B. Tài liệu tham khảo
C. Kết luận
D. Hướng phát triển
13. Đâu là lời khuyên KHÔNG phù hợp về việc sử dụng hình vẽ trong tài liệu kỹ thuật?
A. Nên sử dụng các công cụ vẽ chuyên dụng (như Visio) để các hình vẽ hay sơ đồ thống nhất về hình thức xuyên suốt cả báo cáo.
B. Hạn chế tối đa việc lấy các hình ảnh trên mạng về.
C. Việc sử dụng hình ảnh từ nhiều nguồn có thể bị coi là đạo văn, cũng như làm báo cáo thiếu chuyên nghiệp.
D. Nên tìm kiếm hình ảnh sẵn có trên Internet vì chúng thường có chất lượng cao hơn so với việc tự xây dựng.
16. Trong một văn bản báo cáo bạn NÊN sử dụng tối đa tới heading cấp mấy?
A. Cấp 1
B. Cấp 2
C. Cấp 3
D. Cấp 4
17. Đâu là phát biểu đúng về Normal Style trong văn bản Word?
A. Normal style quy định định dạng chung của toàn bộ văn bản
B. Normal style quy định định dạng riêng của các tiêu đề
C. Normal style không quy định định dạng của văn bản nào
D. Không cần sử dụng Normal style cho định dạng
18. Đâu là ý kiến KHÔNG chính xác về việc viết tắt trong các tài liệu kỹ thuật (đồ án, khóa luận, báo cáo)?
A. Chỉ viết tắt những từ, cụm từ hoặc thuật ngữ được sử dụng nhiều lần trong Đồ án/khóa luận nhưng phải sử dụng thống nhất và tuân thủ quy định về viết tắt.
B. Không viết tắt những cụm từ dài, những mệnh đề; không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện trong Đồ án/khóa luậnKhông viết tắt những cụm từ dài, những mệnh đề; không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện trong Đồ án/khóa luận Không viết tắt những cụm từ dài, những mệnh đề; không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện trong Đồ án/khóa luận
C. Nếu cần viết tắt những từ, thuật ngữ, tên các cơ quan, tổ chức… thì được viết tắt sau lần viết thứ nhất có kèm theo chữ viết tắt trong ngoặc đơn.
D. Nếu có nhiều chữ viết tắt thì phải có bảng danh mục các chữ viết tắt (xếp theo thứ tự ABC) ở phần đầu quyển.
E. Có thể chủ động viết tắt những thuật ngữ quá dài, nhưng sau đó phải dùng lại đúng cách viết tắt đó.
19. Tại sao trong các văn bản khoa học kỹ thuật lớn cần sử dụng các loại Style?
A. Styles tạo nên tính thống nhất của định dạng và khả năng nhanh chóng thay đổi định dạng trên toàn văn bản.
B. Styles giúp sinh ra các văn bản lớn một cách nhanh chóng bằng cách tự động tạo định dạng.
C. Styles giúp phân chia các phần của một tài liệu (đồ án, khóa luận, báo cáo) theo đúng các quy định chung.
D. Styles giúp kết nối các bộ phận của một văn bản khoa học kỹ thuật để phù hợp với quy định chung
24. Đâu là phát biểu SAI liên quan đến viết tắt trong văn bản khoa học?
A. Chỉ viết tắt những từ / cụm từ được sử dụng nhiều lần trong văn bản.
B. Không viết tắt những cụm từ dài và mệnh đề.
C. Không viết tắt những cụm từ ít xuất hiện.
D. Không nên xây dựng bảng danh mục viết tắt.
Câu 26: Đâu là phát biểu đúng về vị trí của chú thích bảng?
A. Chú thích bảng năm được bảng, thường căn lề giữa
B. Chú thích bằng năm dưới bằng, thường căn lề trái
C. Chú thích bảng nằm trên bảng, thường căn lề giữa
D. Chỉ thích báng nằm trên bảng, thường căn lề trái
Câu 27: Nếu một báo cáo có nhiều thông tin bổ sung, như mã nguồn, dữ liệu thực nghiệm, mà không phù hợp để vào phần nội dung chính. Các thông tin bổ sung này cần đưa vào phần nào trong báo cáo?
A. Danh mục (hình, bảng dữ liệu)
B. Tài liệu tham khảo
C. Mục lục
D. Phụ lục
Câu 29: Phương án nào sau đây không đúng về kỹ thuật Word ?
A. Định dạng của một văn bản lớn phức tạp
B. Tự động đánh các chỉ mục
C. Tự động đánh thứ tự hình ảnh bảng biểu
D. Giúp phức tạp hơn trong việc chỉnh sửa báo cáo về sau
Câu 30: Vai trò của styles là?
A. Khi cần điều chỉnh trình bày hoặc thay đổi toàn bộ phong cách trong tài liệu.
B. Tất cả các đáp án trên.
C. Tạo nên tính thống nhất và chuyên nghiệp.
D. Cho phép người dùng thay đổi toàn bộ định dạng của văn bản .
1. Nếu cần vẽ các sơ đồ phức tạp nhưng không muốn trả phí cho một phần mềm chuyên dụng, bạn có thể có lựa chọn nào?
A. SmartArt / Shape - công cụ vẽ tích hợp của Word
B. Visio - công cụ vẽ chuyên dụng, có thể tích hợp vào Word
C. Draw.IO - công cụ vẽ online hỗ trợ vẽ kỹ thuật có thể xuất hình ảnh cho Word
D. Drawer - phần mềm vẽ sơ đồ tích hợp sẵn trong Word
2. Trích dẫn trong văn bản báo cáo là gì?
A. Là tham chiếu tới tài liệu tham khảo
B. Là tham chiếu tới hình ảnh minh họa
C. Là tham chiếu tới bảng dữ liệu
D. Là tham chiếu tới một nội dung khác
5. Section trong word có tác dụng gì?
A. Phân chia các trang trong văn bản thành các phần độc lập có định dạng riêng
B. Phân chia nội dung văn bản thành các phần (như trang bìa, mục lục, nội dung)
C. Phân chia một văn bản thành 3 phần: mở bài, thân bài, kết luận
D. Phân chia một trang văn bản thành header - body - footer
12. Bạn đang định dạng một văn bản cũ hoặc văn bản của người khác đã copy rất nhiều nội dung từ Internet không theo đúng các kỹ thuật được khuyến nghị. Trong văn bản có rất nhiều đường link tới các nguồn Internet. Bạn làm thế nào để nhanh chóng loại bỏ hết các đường link này?
A. Chọn đoạn văn bản cần xóa đường link (hoặc Ctrl + A để chọn toàn bộ văn bản); Bấm tổ hợp Ctrl + Shift + F9.
B. Bấm tổ hợp Ctrl + Shift + F9.
C. Chọn đoạn văn bản cần xóa đường link (hoặc Ctrl + A để chọn toàn bộ văn bản); Cick phải vào một đường link bất kỳ và chọn Remove hyperlink.
D. Cick phải vào một đường link bất kỳ và chọn Remove hyperlink.
16. Nếu cần vẽ nhanh các sơ đồ khối (flowchart) không phức tạp, bạn nên sử dụng công cụ nào?
A. SmartArt / Shape - công cụ vẽ tích hợp của Word
B. Visio - công cụ vẽ chuyên dụng, có thể tích hợp vào Word
C. Draw.IO - công cụ vẽ online hỗ trợ vẽ kỹ thuật có thể xuất hình ảnh cho Word
D. Drawer - phần mềm vẽ sơ đồ tích hợp sẵn trong Word
7. Đâu là tên công cụ hỗ trợ xây dựng công thức toán trong Word?
A. Equation
B. Math
C. Matlab
D. Mathematica
19. Tại sao việc sử dụng biểu đồ (Chart) trong Word lại hữu ích hơn so với chỉ sử dụng văn bản hoặc số liệu?
A. Biểu đồ có thể tự động viết ghi chú cho dữ liệu
B. Biểu đồ giúp biểu diễn dữ liệu một cách trực quan, dễ hiểu hơn so với số liệu thô
C. Biểu đồ cho phép thay đổi kích thước văn bản dễ dàng
D. Biểu đồ giúp kiểm tra chính tả và ngữ pháp cho dữ liệu
Câu 22: Trong SmartArt, việc sử dụng các kiểu SmartArt khác nhau có tác dụng gì đối với thông tin bạn đang trình bày?
A. Tự động tạo các hiệu ứng chuyển động cho văn bản
B. Thay đổi vị trí của các đối tượng trong tài liệu
C. Giảm kích thước tập tài liệu
D. Giúp sắp xếp và biểu diễn thông tin theo cách trực quan và phù hợp với nội dung
Câu 26: Đâu là phát biểu SAI về tài liệu tham khảo của một báo cáo?
A. Tài liệu tham khảo có thể được tạo tự động trong Word
B. Tài liệu tham khảo phải định dạng thống nhất theo một quy chuẩn nhất định
C. Tài liệu tham khảo là bắt buộc đối với báo cáo
D. Tài liệu tham khảo chỉ được phép là sách hoặc bài báo khoa học
Câu 28: Trong một biểu đồ (Chart) chèn vào Microsoft Word, điều gì xảy ra khi bạn thay đổi dữ liệu nguồn?
A. Biểu đồ sẽ tự động cập nhật để phản ánh sự thay đổi của dữ liệu.
B. Biểu đồ sẽ không thay đổi cho đến khi bạn chèn lại
C. Biểu đồ sẽ bị xóa nếu dữ liệu thay đổi
D. Bạn phải thay đổi thủ công biểu đồ để phản ánh dữ liệu mới
Câu 1: Đâu là cấu trúc được khuyến nghị cho một bài thuyết trình (theo thứ tự các phần) ?
A. Nội dung => Kết luận => Phụ lục
B. Mở đầu => Nội dung => Kết luận => Phụ lục (nếu có)
C. Nội dung => Phụ lục
D. Nội dung => Kết luận
Câu 2: Đâu là mô típ trình bày nên sử dụng cho bài thuyết trình về đồ án / thực tập ?
A. Kết quả => Mục tiêu => Giải pháp
B. Mục tiêu => Giải pháp => Kết quả
C. Mục tiêu => Kết quả
D. Giải pháp => Kết quả
vCâu 3: Các dữ liệu phụ chưa sử dụng đến nhưng có thể cần (như code, hình minh họa, số liệu, v.v.) nên để ở đâu trong bài thuyết trình ?
A. Để vào phần nội dung nhưng lướt qua khi trình chiếu
B. Có thể để ở bất kỳ đâu, nhưng cần dùng kỹ thuật để che đi khi chưa cần
C. Để vào sau phần kết luận và không trình chiếu khi chưa cần
D. Để trong một bộ trình chiếu riêng, khi nào cần thì mở ra
Câu 4: Đâu là mô tả một slide KHÔNG đạt khi xây dựng trình chiếu ?
A. Chứa ít văn bản, dùng phông nền đơn sắc, dùng kiểu dữ không chân
B. Nội dung ngắn gọn với các ý chính và từ khóa
C. Sử dụng kết hợp văn bản, đồ họa, bảng biểu, đồ thị trực quan
D. Có nhiều thông tin, sử dụng nhiều hiệu ứng âm thanh và chuyển động
Câu 5: Đâu là phát biểu không phù hợp về việc trình bày một bài thuyết trình trước hội đồng đánh giá ?
A. Nói với tốc độ vừa phải và âm lượng phù hợp
B. Cầm giấy đọc nội dung đã chuẩn bị để trình bày trơn tru hơn
C. Thể hiện sự tự tin khi trình bày
D. Tương tác với người nghe bằng anh mắt
Câu 8: Đâu là phát biểu SAI về layout trong Powerpoint ?
A. Có thể sử dụng bất kỳ layout nào mà không cần quan tâm đến nội dung của slide
B. Powerpoint cung cấp nhiều Layout khác nhau cho phù hợp với mỗi loại nội dung
C. Lựa chọn Layout phù hợp giúp thể hiện nội dung hợp lý hơn
D. Layout là bố cục riêng của mỗi slide phù hợp với nội dung cần thể hiện
Câu 9: Để ghi lại nội dung thoại cho từng slide, bạn nên sử dụng công cụ nào ?
A. Ghi ra giấy
B. Sử dụng công cụ SmartArt
C. Sử dụng công cụ Note
D. Sử dụng phần mềm Word
Câu 10: Bạn cần xây dựng một bài trình chiếu để báo cáo thực tập trước hội đồng. Bạn tìm thấy một bộ theme rất đẹp trên Internet. Tuy nhiên, có một vài điểm bạn chưa ưng ý: font chữ hiển thị tiếng Việt không đẹp; kích thước font hơi lớn. Bạn nên làm gì ?
A. Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn cần chỉnh sửa từng slide
B. Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên dùng công cụ Slide Master để tinh chỉnh lại
C. Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên thay đổi nội dung của slide
D. Nếu thiết kế của theme và variant chưa hoàn toàn hợp ý, bạn nên thay đổi cấu trúc của bài thuyết trình
Câu 16: Phần mở đầu của bài thuyết trình nên trình bày những gì ?
A. Thông tin về người thuyết trình
B. Tiêu đề bài thuyết trình
C. Tóm lược thông tin, cấu trúc nội dung
D. Tiêu đề bài thuyết trình, thông tin về người thuyết trình, tóm lược thông tin / cấu trúc nội dung
Câu 17: Để tinh chỉnh bản in của bài thuyết trình (ví dụ, để in gửi hội đồng), bạn nên sử dụng công cụ nào ?
A. Dùng Slide Master
B. Dùng Print Master
C. Dùng Handout Master
D. Dùng Sort Master
Câu 20: Đâu là phát biểu đúng về Slide Master ?
A. Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, chỉ slide đang mở mới thay đổi theo các điều chỉnh đó
B. Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, tất cả slide sẽ thay đổi theo các điều chỉnh đó
C. Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master, tất cả các slide sử dụng layout đó sẽ thay đổi theo các điều chính đó
D. Khi điều chỉnh một layout bằng Slide Master phải khởi động lại Powerpoint để thay đổi có hiệu lực
Câu 23: Đâu là mô tả một bài thuyết trình bằng slide KHÔNG tốt ?
A. Thay đổi màu sắc, kiểu chữ, bố cục trên mỗi slide để tạo sự sinh động
B. Có số lượng slide phù hợp với thời lượng trình bày
C. Có phong cách thiết kế thống nhất về font chữ, bố cục, màu sắc
D. Mỗi slide tập trung vào một ý chính
Câu 24: Đâu là thông tin đúng về kích thước slide của báo cáo được Powerpoint hỗ trợ ?
A. Standard (4:3), Widescreen (16:9)
B. Letter, A1, A2, A3, A4
C. 1K, 2K, 4K, 8K
D. Standard Definition (SD), High Definition (HD), Full HD
Câu 25: Nút lệnh đang mở dưới đây cho tác dụng gì ?
A. Lựa chọn kích thước in ra của slide
B. Lựa chọn kích thước của thiết bị đầu ra
C. Thay đổi kích thước slide cho các loại màn hình / phông chiếu khác nhau
D. Lựa chọn kích thước màn hình phù hợp với slide
Câu 26: Đâu là phát biểu SAI về Theme, Variant và Template trong PowerPoint ?
A. Variant là các biến thể khác nhau của cùng một theme (về màu sắc, font chữ)
B. Theme là thiết kế chung về bố cục của toàn bộ các slide trong bài thuyết trình
C. Template là theme nhưng có sẵn một số nội dung
D. Trong PowerPoint không có khái niệm Theme, Variant và Template
Câu 27: Vì sao không nên sao chép nguyên vẹn cấu trúc và nội dung của quyền báo cáo khi tạo bài thuyết trình ?
A. Vì mục tiêu của chúng khác nhau: báo cáo dành cho người khác đọc, thuyết trình hỗ trợ bản thân trình bày tóm tắt nội dung trực quan sinh động.
B. Vì nội dung của báo cáo rất dài, không thể đưa hết vào một bài thuyết trình
C. Tất cả các ý còn lại đều đùng
D. Vì cấu trúc của báo cáo phải tuân thủ quy định của đơn vị, trong khi thuyết trình thì không
Câu 29: Nên làm gì khi nội dung của một bài thuyết trình dài và có cấu trúc phức tạp ?
A. Chia nội dung thành các slide có hình thức khác biệt
B. Chia nhỏ nội dung thành các section
C. Không cần làm gì thêm, chỉ cần tạo các slide bình thường
D. Tạo ra các bài thuyết trình riêng cho mỗi phần
Câu 1: Một ô trong Excel chứa thông tin tọa độ nào?
A. Số cột
B. Tên sheet
C. Kết hợp giữa tên cột và số hàng
D. Số hàng
Câu 2: Khi nhập dữ liệu kiểu Ngày tháng vào ô Excel, vì sao cần chú ý định dạng?
A. Để dữ liệu không bị xóa nhầm.
B. Để đảm bảo dữ liệu hiển thị đúng với mọi phiên bản Excel.
C. Để tránh làm file trở nên quá nặng.
D. Để công thức có thể xử lý ngày tháng chính xác.
Câu 3: Điều gì xảy ra khi bạn nhập dữ liệu logic (Boolean) vào một ô trong Excel?
A. Excel sẽ tự động chuyển đổi thành văn bản.
B. Excel sẽ hiển thị số thập phân.
C. Excel sẽ báo lỗi và không chấp nhận dữ liệu.
D. Excel sẽ hiển thị TRUE hoặc FALSE.
Câu 4: Bạn nhập công thức vào một ô nhưng thay vì hiển thị kết quả, Excel chỉ hiển thị công thức. Nguyên nhân có thể là gì?
A. Công thức chứa lỗi cú pháp.
B. Excel không hỗ trợ công thức đã nhập.
C. Ô chứa dữ liệu văn bản thay vì kiểu dữ liệu công thức.
D. Cột quá nhỏ để hiển thị kết quả công thức
Câu 5: Nếu bạn cần thử nghiệm với dữ liệu mà không muốn làm ảnh hưởng đến sheet gốc, bạn nên làm gì?
A. Sử dụng lệnh "Create a copy" để tạo bản sao của sheet gốc.
B. Tạo một workbook mới và sao chép dữ liệu thủ công.
C. Ấn sheet gốc và tạo một sheet mới từ đầu.
D. Di chuyển sheet đó sang một file khác.
Câu 6: Khi nào bạn nên sử dụng lệnh "Move or Copy" trong Excel?
A. Khi bạn muốn đổi tên sheet hoặc thay đổi màu sắc của tab.
B. Khi cần ấn sheet để giảm sự lộn xộn trong workbook.
C. Khi cần sắp xếp lại vị trí các sheet hoặc tạo bản sao của sheet.
D. Khi bạn muốn xóa một sheet mà không gây ảnh hưởng đến dữ liệu.
Câu 7: Việc sử dụng tính năng "Format as Table" trong Excel giúp ích gì cho việc quản lý dữ liệu?
A. Tăng khả năng chỉnh sửa định dạng màu sắc của dữ liệu.
B. Cung cấp các tính năng lọc dữ liệu và quản lý bảng dễ dàng hơn.
C. Tự động thêm các cột bổ sung vào bảng.
D. Loại bỏ dữ liệu trùng lặp trong bảng.
Câu 8: Bạn cần thay thế tất cả các giá trị "False" trong cột Học bổng thành "Không". Làm thế nào để thực hiện điều này nhanh nhất?
A. Sử dụng tính năng Find & Replace với lựa chọn "Replace All".
B. Sử dụng Sort & Filter để tìm "False" và chỉnh sửa.
C. Lọc dữ liệu và thay thế từng ô bằng tay.
D. Tìm kiếm và thay thế thủ công từng ô
Câu 9: Nếu bạn muốn lọc những sinh viên có điểm trung bình dưới 2.0, bạn nên sử dụng tính năng nào?
A. Sắp xếp cột theo thứ tự giảm dần và chọn dữ liệu thủ công.
B. Tạo một cột mới để đánh dấu sinh viên có điểm dưới 2.0.
C. Sử dụng Number Filters và chọn "Less Than" 2.0.
D. Sử dụng Text Filters để lọc giá trị dưới 2.0.
Câu 10: Khi lọc danh sách sinh viên, bạn muốn chỉ hiển thị những sinh viên có màu ô xanh lá ở cột Điểm. Bạn nên làm gì?
A. Dùng tính năng Sort by Color để sắp xếp các ô màu xanh.
B. Dùng Text Filters để lọc những ô màu xanh.
C. Dùng Filter và chọn lọc theo màu ô.
D. Sử dụng Number Filters để tìm các ô màu xanh.
Câu 16: Tại sao việc chọn đúng kiểu dữ liệu trong ô lại quan trọng khi thực hiện các phép tính trong Excel?
A. Để đảm bảo Excel tính toán chính xác dựa trên kiểu dữ liệu.
B. Để làm cho bảng tính dễ đọc hơn.
C. Để tránh lỗi khi lưu file Excel.
D. Để tránh làm hỏng định dạng của bảng tính.
Câu 17: Tại sao bạn nên thay đổi font chữ mặc định của Excel khi làm việc với văn bản và báo cáo?
A. Để dễ dàng tùy chỉnh kích thước cột và hàng.
B. Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
C. Để sử dụng font chữ phù hợp với yêu cầu của tài liệu.
D. Để giảm dung lượng file Excel.
Câu 18: Mỗi file dữ liệu khi được mở trong Excel được gọi là gì?
A. Workbook
B. Page
C. Document
D. Worksheet
Câu 25: Tại sao việc biết tên của các cột và hàng (như A, B, 1, 2) lại quan trọng khi làm việc trong Excel?
A. Để theo dõi thứ tự của dữ liệu khi thực hiện phân loại hoặc lọc.
B. Để tạo sự liên kết giữa các ô trong quá trình nhập dữ liệu.
C. Để xác định chính xác vị trí của ô khi thực hiện các thao tác hoặc tính toán.
D. Để biết cách sắp xếp các trang tính trong Workbook.
Câu 26: Bạn muốn thay thế giá trị "Không" trong một cột, nhưng chỉ thay thế các giá trị đó trong các hàng từ 10 đến 20. Bạn nên làm gì?
A. Chọn toàn bộ bảng và thực hiện Replace All.
B. Sử dụng Number Filters để tìm đúng giá trị.
C. Lọc dữ liệu theo hàng từ 10 đến 20 rồi dùng Replace.
D. Bôi đen từ hàng 10 đến 20, sau đó dùng Find & Replace.
Câu 27: Đâu là tên sheet hợp lệ trong Excel?
A. Du lieu sinh vien K23
B. Day la mot ten sheet rat dai nhung co ve hop le
C. Du lieu ngay 02/09/2023
D. History
Câu 28: Ô AA1 trong Excel là giao điểm của cột và hàng nào?
A. Cột 1 và hàng A
B. Cột AA và hàng 1
C. Cột A và hàng A1
D. Cột 1 và hàng AA
Câu 29: Khi bạn định dạng một vùng dữ liệu thành bảng trong Excel, tại sao bạn nên bao gồm cả tiêu đề trong vùng chọn?
A. Để tránh lỗi khi định dạng lại bảng.
B. Để giảm thiểu việc phải nhập thủ công các tên tiêu đề sau này.
C. Để tự động sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái.
D. Để Excel có thể tự động tạo các tên cột và lọc dữ liệu.
