Font size
WorksheetsQuiz về ktcx dl
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 15mins
Cao dược liệu là gì?
Dược liệu thô dùng sắc uống
Chế phẩm thu được từ dịch chiết cô/sấy đến thể chất quy định
Dịch chiết từ dược liệu nhưng không loại dung môi
Bột dược liệu nghiền mịn
Nếu dung môi chiết xuất là ethanol và không qua bốc hơi dung môi, chế phẩm thu được gọi là:
Cao khô
Cao mềm
Cồn thuốc
Oleoresin
Cao dược liệu có thể ở dạng:
Lỏng, bán rắn, rắn
Chỉ rắn
Chỉ lỏng
Chỉ bán rắn
Cao dược liệu thường là sản phẩm trung gian dùng để bào chế:
Dược liệu thô
Thuốc tiêm
Siro, viên nén, viên nang
Dầu gió
Tỉ lệ hoạt chất trong cao dược liệu so với dược liệu thô thường:
Thấp hơn
Bằng nhau
Cao hơn
Không xác định
Dung môi phổ biến để chiết xuất cao dược liệu là:
Ether và chloroform
Ethanol và nước
Methanol nguyên chất
Benzen
Phân loại theo thể chất: cao lỏng có đặc điểm:
1 ml tương ứng với 1 g dược liệu
Hàm ẩm ≤ 20%
Hàm ẩm ≤ 5%
Hàm ẩm bằng 0%
Cao đặc có hàm ẩm:
≤ 5%
≤ 20%
0%
30%
Cao khô có hàm ẩm:
≤ 5%
≤ 20%
0%
10%
Cao định lượng được hiểu là:
Điều chỉnh hàm lượng thành phần hoạt tính đến giới hạn nhất định bằng cách trộn mẻ cao khác nhau
Cao có định tính hoạt chất
Cao chỉ chứa 1 hoạt chất
Cao chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Dược điển
Cao chuẩn hóa là:
Cao đã loại hoàn toàn tạp chất
Cao được thêm tá dược để đạt giới hạn hoạt chất nhất định
Cao chứa hàm lượng không đổi của tất cả thành phần
Cao không có dung môi
Dược liệu để điều chế cao có thể là:
Chỉ thực vật
Thực vật hoặc động vật, tươi hay khô
Chỉ động vật
Chỉ dạng tinh dầu
Yếu tố ảnh hưởng đến chiết xuất dược liệu:
Cấu tạo dược liệu
Tính chất dung môi
Kỹ thuật chiết xuất
Tất cả đúng
Cấu tạo dược liệu ảnh hưởng do:
Màng tế bào, chất nguyên sinh, tạp chất
Màu sắc của hoa
Độ bóng của lá
Hình dạng hạt
Trong dung môi, yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất là:
Độ phân cực, độ nhớt, sức căng bề mặt
Độ sáng
Mùi vị
Độ dẫn điện
Kỹ thuật ảnh hưởng đến chiết xuất gồm:
Nhiệt độ, thời gian, độ mịn dược liệu
Khuấy trộn
Siêu âm, vi sóng
Tất cả đúng
Trong chiết xuất, quá trình khuếch tán có vai trò:
Di chuyển chất tan từ dược liệu vào dung môi
Loại bỏ dung môi
Loại bỏ tạp chất
Tăng nhiệt độ
Quá trình thẩm thấu trong chiết xuất là:
Dung môi thấm qua màng bán thấm nhưng chất tan không đi qua
Chỉ có chất tan đi qua dung môi
Dược liệu hòa tan dung môi
Không liên quan
Quá trình thẩm tích (dialysis) ứng dụng trong:
Loại bỏ tạp chất cao phân tử khỏi dịch chiết
Làm khô dược liệu
Định tính flavonoid
Tạo cồn thuốc
Tại sao ethanol thường được chọn làm dung môi chính?
Giá thành rẻ
Không độc, tan được nhiều hợp chất hữu cơ
Bền màu
Để tăng độ ngọt
Dược liệu khi chiết xuất cần:
Chia nhỏ đến kích thước thích hợp
Giữ nguyên dạng thô
Đun sôi ngay
Bảo quản trong dung dịch acid
Bước 1 trong điều chế dịch chiết:
Ngấm kiệt
Chuẩn bị dược liệu và dung môi
Lọc
Cô đặc
Mục đích của tinh chế:
Bảo quản, đảm bảo hàm lượng, giảm vi sinh, loại chất phụ
Giảm khối lượng
Tạo mùi thơm
Tăng nhiệt độ
Nguyên tắc tinh chế:
Loại bỏ tối đa tạp chất mà không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt chất
Loại bỏ tất cả chất có trong dược liệu
Giữ lại 100% tạp chất
Loại dung môi
Với tạp tan trong nước (gôm, protein, nhầy, pectin, tinh bột), có thể loại bằng:
Dùng nhiệt
Dùng ethanol
Điều chỉnh pH
Cả A, B, C
Với tạp tan trong cồn có thể loại bằng:
Cô đặc, thêm nước, parafin, ether
Thêm acid acetic
Dùng ánh sáng
Dùng siêu âm
Làm trong cao dược liệu gồm các phương pháp:
Lắng, lọc, ly tâm
Nung nóng
Đông khô
Ngâm chiết
Loại bỏ vi sinh vật có thể dùng:
Lọc
Chiếu UV
Pasteur, UHT
Tất cả đúng
Mục đích cô đặc:
Tăng tỷ lệ hoạt chất, điều chỉnh thể chất, thu hồi dung môi
Tăng màu sắc
Giảm pH
Làm khô hoàn toàn
Mục đích cô đặc:
Tăng tỷ lệ hoạt chất, điều chỉnh thể chất, thu hồi dung môi
Tăng màu sắc
Giảm pH
Làm khô hoàn toàn
Lưu ý khi cô đặc:
Hoạt chất kém bền, dịch chiết tạo bọt
Hoạt chất bền vững
Không ảnh hưởng nhiệt độ
Không có lưu ý
Phương pháp sấy cao dược liệu:
Phun sấy, đông khô
Sấy lạnh
Sấy nắng
Sấy gió
Công thức tính tá dược độn trong điều chỉnh hàm lượng:
X=[(100-r)×a/b] – T
X=(a+b)/T
X=100×a – r×b
X=(r×a)/b
X=[(100-r)×a/b] – T Trong công thức tính tá dược độn, T là:
Khối lượng cắn khô của cao
Thể tích dung môi
Lượng tá dược thêm
Hàm lượng hoạt chất
Để đảm bảo đồng nhất khi thêm tá dược độn:
Phối trộn các mẻ cao với nhau
Điều chỉnh hàm ẩm sau khi phối trộn
Tính toán trước lượng tá dược
Tất cả đúng
Alcaloid thường được chiết xuất bằng dung môi:
Dung môi hữu cơ và acid loãng
Nước tinh khiết
Dầu
Kiềm mạnh
Một ví dụ về alcaloid:
Berberin
Curcumin
Rutin
Artemisinin
Flavonoid rutin thường được chiết từ:
Hoa hòe
Nghệ
Thanh hao hoa vàng
Trúc đào
Artemisinin chiết từ:
Trúc đào
Thanh hao hoa vàng
Nghệ
Lô hội
Curcuminoid chiết từ:
Nghệ (Curcuma longa)
Trúc đào
Thanh hao hoa vàng
Bạch chỉ
Acid shikimic là tiền chất của:
Oseltamivir (Tamiflu)
Morphin
Digoxin
Atropin
Khi chiết alcaloid, việc kiềm hóa dịch chiết nhằm:
Giải phóng base tự do để dễ tan trong dung môi hữu cơ
Tạo muối tan trong nước
Làm giảm độ nhớt
Loại đường
Trong chiết xuất flavonoid, dung môi hay dùng là:
Ethanol hoặc methanol
Nước cất
Dầu thực vật
Ether dầu hỏa
Phương pháp chiết xuất thường áp dụng cho alcaloid:
Ngâm chiết nhiều lần, tạo muối rồi tái kết tủa base
Sắc trực tiếp
Tách bằng CO₂ siêu tới hạn
Lọc nước ép
Ưu điểm của phương pháp ngấm kiệt:
Hiệu suất cao
Dùng ít dung môi hơn
Dịch chiết trong, tinh khiết
Tất cả đúng
Nhược điểm của phương pháp ngâm:
Thời gian lâu, hiệu suất thấp hơn ngấm kiệt
Tốn nhiều thiết bị
Không áp dụng cho alcaloid
Không dùng được ethanol
Chiết xuất liên tục thường dùng cho:
Quy mô công nghiệp
Thử nghiệm nhỏ
Dược liệu quý hiếm
Bào chế thuốc thử
Thiết bị chiết xuất gián đoạn:
Bình ngâm
Tháp chiết 1 cột
Tháp chiết nhiều cột
Li tâm
Trong phòng thí nghiệm, phương pháp hay dùng nhất:
Gián đoạn (ngâm/ngấm kiệt)
Liên tục
Siêu tới hạn
Sắc
Cao dược liệu là gì?
Dược liệu sấy khô ở nhiệt độ cao
Chế phẩm từ dịch chiết dược liệu, cô hoặc sấy đến thể chất quy định
Hỗn hợp dược liệu nghiền bột trực tiếp
Dung dịch đường hòa tan dược chất
Cao lỏng được định nghĩa là:
1 ml chế phẩm chứa lượng hoạt chất tương đương 1 g dược liệu khô
Chỉ chứa dung môi ethanol
Có hàm ẩm ≤ 5%
Có hàm ẩm ≤ 20%
Đặc điểm của cao khô:
Có hàm ẩm ≤ 20%
Có hàm ẩm ≤ 5%
Thể chất mềm, dẻo
Luôn dùng trực tiếp không qua bào chế khác
Cao chuẩn hóa là gì?
Cao được điều chỉnh hàm lượng hoạt chất đã biết bằng cách thêm tá dược hoặc trộn mẻ cao
Cao có tỷ lệ hoạt chất cố định bằng mọi cách
Cao chứa nhiều hoạt chất nhất có thể
Cao điều chỉnh bằng cách pha loãng với dung môi
Mục đích của giai đoạn tinh chế cao dược liệu:
Tăng cảm quan, giảm vi sinh, loại bỏ tạp chất
Giảm giá thành sản xuất
Làm dược liệu rắn lại
Tăng độ tan của mọi thành phần
Tạp chất tan trong nước như gôm, nhầy, tinh bột có thể loại bỏ bằng:
Pha thêm nước
Dùng nhiệt, ethanol hoặc điều chỉnh pH
Thêm dầu thực vật
Thêm dung môi ether
Câu hỏi: Phát biểu nào sau đây về cao dược liệu là đúng?
A. Tỉ lệ hoạt chất trong cao dược liệu luôn thấp hơn so với dược liệu ban đầu
B. Cao dược liệu thường chứa nhiều tạp chất hơn dược liệu gốc
C. Cao dược liệu thường có tỉ lệ hoạt chất cao hơn dược liệu, riêng cao lỏng có thể bằng với dược liệu
D. Cao lỏng luôn có tỉ lệ hoạt chất cao hơn nhiều so với dược liệu
Alcaloid được định nghĩa ban đầu là:
Hợp chất hữu cơ chứa nitơ, chủ yếu từ thực vật
Hợp chất vô cơ chứa nitơ
Hợp chất hữu cơ không chứa nitơ
Hợp chất hữu cơ chỉ gặp ở động vật
Đặc điểm hóa học chung của alcaloid là:
Có tính acid mạnh
Có tính base yếu, tạo muối với acid
Trung tính, không phản ứng
Tan mạnh trong nước ở mọi dạng
Hàm lượng alcaloid trong nhựa thuốc phiện có thể đạt:
1–3%
6%
10–30%
50%
Trong các bộ phận thực vật, alcaloid ở hạt thường gặp trong loài:
Cà độc dược
Mã tiền
Bình vôi
Ma hoàng
Bộ phận chứa alcaloid chủ yếu của cà độc dược, coca, thuốc lá là:
Lá
Hoa
Thân
Hạt
Alcaloid trong củ bình vôi (Stephania rotunda) được sử dụng để chiết xuất hoạt chất nào?
Berberin
Palmatin
Rotundin
Quinin
Rotundin có tác dụng dược lý chính là:
Kháng sinh trị lỵ
An thần, gây ngủ
Hạ nhiệt, trị sốt rét
Giảm đau mạnh
Đặc điểm màu sắc của berberin và palmatin là:
Trắng
Vàng
Nâu đỏ
Không màu
Độ tan của alcaloid dạng base trong nước là:
Dễ tan
Không tan (trừ một số như nicotin)
Tan mạnh ở pH acid
Tan tốt trong cả nước và dung môi hữu cơ
Dung môi nào có thể hòa tan alcaloid ở cả dạng base và muối?
Benzen
Ethanol
Nước
Hexan
Trong phương pháp chiết alcaloid dạng base bằng dung môi hữu cơ không phân cực, bước kiềm hóa dược liệu nhằm mục đích:
Phá vỡ màng tế bào
Chuyển alcaloid muối thành dạng base
Làm mất enzym gây phân hủy
Tăng độ
Chiết alcaloid dạng base bằng dung môi hữu cơ không phân cực, bước kiềm hóa dược liệu nhằm mục đích:
Phá vỡ màng tế bào
Chuyển alcaloid muối thành dạng base
Làm mất enzym gây phân hủy
Tăng độ tan của tạp chất
Ưu điểm của phương pháp chiết alcaloid dạng base bằng dung môi hữu cơ là:
Dễ áp dụng quy mô hộ gia đình
Hiệu suất cao, dịch chiết sạch, dễ tinh chế
Không cần thiết bị chuyên dụng
Chỉ cần dung môi rẻ tiền
Nhược điểm chính của chiết alcaloid dạng base bằng dung môi hữu cơ không phân cực là:
Hiệu suất thấp
Thiết bị phức tạp, dung môi đắt
Không chiết được alcaloid chính
Không áp dụng với dược liệu nhiều chất nhầy
Khi chiết alcaloid dạng muối bằng dung môi nước acid, bước giải phóng alcaloid base thường dùng:
HCl
NaCl
NaOH hoặc Ca(OH)₂
Etanol
Ưu điểm của phương pháp chiết alcaloid dạng muối bằng dung môi nước/acid là:
Hiệu suất cao, dịch chiết tinh khiết
Dung môi rẻ, thiết bị đơn giản
Không lẫn tạp chất
Phù hợp dược liệu nhiều chất nhầy
Cây vàng đắng (Coscinium fenestratum) chứa chủ yếu alcaloid nào?
Rotundin
Palmatin
Berberin
Quinin
Trong sản xuất berberin từ vàng đắng, bước nào giúp kết tủa berberin clorid thô?
Thêm Ca(OH)₂
Thêm NaCl 3–4%
Tẩy màu bằng than hoạt
Chiết bằng cồn 96°
Palmatin clorid có đặc điểm:
Không màu, vị ngọt
Vàng óng, rất đắng, tan 10% trong nước lạnh
Trắng, dễ tan trong dung môi hữu cơ
Đỏ sẫm, khó tan trong nước
Công dụng chính của berberin trong y học là:
An thần, gây ngủ
Kháng sinh trị lỵ, ỉa chảy
Thuốc giảm đau
Thuốc trị cao huyết áp
Khái niệm chiết xuất dược liệu là gì?
Tách riêng hoạt chất bằng phương pháp sắc uống.
Dùng dung môi thích hợp hòa tan chất tan rồi tách khỏi phần không tan.
Tách hợp chất bằng phản ứng hóa học trực tiếp.
Tổng hợp dược chất từ nguyên liệu hóa học.
Đối tượng thường gặp nhất trong chiết xuất dược liệu là:
Khoáng vật
Động vật
Vi sinh vật
Thực vật
Lý do cần chiết xuất dược liệu KHÔNG bao gồm:
Tiện sử dụng
Gia tăng khả năng bảo quản
Tạo giá trị sử dụng mới
Làm mất hoàn toàn độc tính của dược liệu
Ví dụ nào sau đây thể hiện ý nghĩa bảo quản tốt hơn nhờ chiết xuất?
Dùng quế tươi thay cho tinh dầu quế
Chiết dầu gấc để ổn định carotenoid
Sắc lá trúc đào tươi trực tiếp
Uống trà hoa vàng tươi
Khi nào cần hạn chế chiết xuất dược liệu?
Khi muốn bảo quản lâu dài
Khi dược liệu có giá trị ở hình thái
Khi cần định liều chính xác
Khi cần hợp chất tinh khiết
Bản chất của quá trình chiết xuất là:
Phản ứng hóa học giữa hoạt chất và dung môi
Chuyển khối giữa hai pha rắn – lỏng
Sự thăng hoa của hoạt chất
Sự đông tụ protein trong dược liệu
Giai đoạn đầu tiên của quá trình chiết xuất là:
Hòa tan chất tan
Khuếch tán chất tan ra khỏi tế bào
Dung môi thấm vào và làm trương nở dược liệu
Thẩm tích qua màng tế bào
Yếu tố KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khuếch tán là:
Độ mịn dược liệu
Thời gian chiết xuất
Độ tan chất tan
Tên khoa học của cây thuốc
Hiện tượng dung môi đi từ nơi nhược trương sang ưu trương qua màng bán thấm gọi là?
Khuếch tán
Thẩm thấu
Thẩm tích
Bay hơi
Ưu điểm của phương pháp ngâm là?
Năng suất cao
Thiết bị phức tạp
Đơn giản, dễ thực hiện
Dịch chiết đậm đặc
Nguyên tắc của phương pháp ngấm kiệt là?
Khuấy trộn liên tục để tăng khuếch tán
Cho dung môi chảy chậm qua dược liệu, luôn tiếp xúc với dung môi mới
Dùng áp suất cao đẩy dung môi vào dược liệu
Dùng siêu âm phá vỡ màng tế bào
Hạn chế của phương pháp ngâm là?
Năng suất thấp
Không áp dụng cho dược liệu thô
Tốn ít dung môi
Khó tiến hành
Trong các yếu tố kỹ thuật, tăng nhiệt độ có thể gây bất lợi nào?
Giảm tốc độ khuếch tán
Hủy hoạt chất kém bền với nhiệt
Giảm độ hòa tan tạp chất
Làm dung môi ít bay hơi hơn
Dược liệu nào sau đây chứa alcaloid thường được chiết để dùng trong y học?
Nghệ
Mã tiền
Đại hồi
Hoa hòe
Trong chiết xuất, dung môi nước có đặc điểm nổi bật là?
Không phân cực
Phân cực mạnh, hòa tan tốt chất ion
Độ nhớt rất cao
Dễ cháy nổ
Trong nhóm dung môi, ether dầu hỏa thuộc loại?
Không phân cực
Phân cực yếu
Phân cực mạnh
Trung tính
Một yêu cầu quan trọng của dung môi chiết xuất là?
Có mùi thơm dễ chịu
Khó bay hơi để ổn định lâu dài
Dễ thu hồi, ít độc hại
Có màu sắc dễ nhận biết
Lý do KHÔNG dùng dung môi quá nhớt trong chiết xuất là?
Khó thấm vào dược liệu
Gây biến tính hoạt chất
Không hòa tan chất béo
Khó bay hơi
Dung môi quá nhớt trong chiết xuất là:
Khó thấm vào dược liệu
Gây biến tính hoạt chất
Không hòa tan chất béo
Khó bay hơi
Siêu âm hỗ trợ chiết xuất nhờ cơ chế nào?
Làm lạnh dung môi
Làm tăng tính thẩm thấu, phá vỡ màng tế bào
Trung hòa acid – base
Làm giảm sức căng bề mặt xuống 0
Ưu điểm nổi bật của chiết xuất bán liên tục là:
Thiết bị đơn giản
Tạo dịch chiết đậm đặc, chiết kiệt dược liệu
Tốn ít dung môi và ít nhân công
Phù hợp quy mô hộ gia đình
Tác dụng của việc chọn độ mịn dược liệu phù hợp là:
Không ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất
Giúp tăng tốc độ chiết nhưng hạn chế tạp chất
Làm dung môi ít bay hơi hơn
Giúp giảm độc tính của dược liệu
Nhược điểm của phương pháp chiết bán liên tục là:
Năng suất thấp
Khó vận hành, hệ thống cồng kềnh
Không chiết kiệt dược liệu
Tạo dịch chiết loãng
Trong thực tế, tại sao không phân lập toàn bộ hoạt chất rồi tổng hợp hóa dược thay vì chiết xuất tự nhiên?
Vì chiết xuất ít tốn nhân công hơn
Vì tổng hợp hóa dược phức tạp, tốn kém
Vì chiết xuất không cần dung môi
Vì tổng hợp không tạo ra dược chất có tác dụng
