wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G7 - ÔN TẬP CUỐI KÌ 1 (U4,5)

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of "fish sauce" in Vietnamese?

a)

Nước khoáng

b)

Nước mắm

c)

Thịt lợn

d)

Bí đao

2.

"Pork" is the translation of which Vietnamese word?

a)

Trứng ốp lết

b)

Thịt lợn

c)

Nem

d)

Nước mắm

3.

What does the word "roast" mean?

a)

Nướng

b)

Chuẩn bị

c)

Gọi món

d)

Công thức

4.

What is the Vietnamese term for "spring rolls"?

a)

Bí đao

b)

Nem

c)

Thịt lợn

d)

Trứng ốp lết

5.

What is a "can" in Vietnamese?

a)

Công thức

b)

Hộp sắt

c)

Nguyên liệu

d)

Nước khoáng

6.

What does "mineral water" mean in Vietnamese?

a)

Nước khoáng

b)

Nước mắm

c)

Bí đao

d)

Trứng ốp lết

7.

What does the verb "order" mean?

a)

Gọi món

b)

Chuẩn bị

c)

Nướng

d)

Nguyên liệu

8.

Which of the following means "chuẩn bị" in English?

a)

Prepare for

b)

Roast

c)

Recipe

d)

Spring rolls

9.

What is the Vietnamese translation of "winter melon"?

a)

Bí đao

b)

Trứng ốp lết

c)

Nước khoáng

d)

Thịt lợn

10.

What does "omelette" mean in Vietnamese?

a)

Nem

b)

Thịt lợn

c)

Trứng ốp lết

d)

Nước mắm

11.

What is an "ingredient" in Vietnamese?

a)

Nguyên liệu

b)

Công thức

c)

Hộp sắt

d)

Nước khoáng

12.

Which of the following means "công thức" in English?

a)

Recipe

b)

Roast

c)

Order

d)

Winter melon

13.

What is the meaning of "classical music"?

a)

Nhạc hiện đại

b)

Nhạc rock

c)

Nhạc cổ điển

d)

Nhạc dân ca

14.

Which of the following means "thời gian rảnh"?

a)

Work time

b)

Spare time

c)

Study time

d)

Playtime

15.

Choose the correct translation for "musical instrument":

a)

Nhạc cụ âm nhạc

b)

Dụng cụ làm bếp

c)

Dụng cụ học tập

d)

Nhạc cụ hiện đại

16.

What does "landscape" refer to?

a)

Phong cảnh

b)

Thành phố

c)

Rừng cây

d)

Bầu trời

17.

Which place displays art exhibitions?

a)

Art gallery

b)

Concert hall

c)

Puppet theatre

d)

Water puppet show

18.

What is a "water puppet show"?

a)

Chương trình múa rối nước

b)

Chương trình âm nhạc

c)

Triển lãm nghệ thuật

d)

Phim hoạt hình

19.

What is a "paintbrush" used for?

a)

Vẽ tranh

b)

Chơi nhạc

c)

Xem kịch

d)

Chụp ảnh

20.

Where do people go to listen to live classical music?

a)

Concert hall

b)

Art gallery

c)

Puppet theatre

d)

Stadium

21.

What does "compose" mean?

a)

Soạn nhạc

b)

Đóng phim

c)

Vẽ tranh

d)

Biểu diễn

22.

A "composer" is:

a)

Nhà soạn nhạc

b)

Diễn viên nam

c)

Nghệ sĩ vẽ tranh

d)

Nhạc cụ

23.

What is the correct translation for "actor"?

a)

Diễn viên nam

b)

Diễn viên nữ

c)

Nghệ sĩ biểu diễn

d)

Nhà soạn nhạc

24.

What is the correct translation for "actor"?

a)

Diễn viên nam

b)

Diễn viên nữ

c)

Nghệ sĩ biểu diễn

d)

Nhà soạn nhạc

25.

Who performs as a female character in a movie?

a)

Actress

b)

Actor

c)

Composer

d)

Puppeteer

26.

What does "puppet theatre" refer to?

a)

Rạp múa rối

b)

Phòng hoà nhạc

c)

Triển lãm nghệ thuật

d)

Nhà hát kịch

27.

A "portrait" is:

a)

Tranh chân dung

b)

Tranh phong cảnh

c)

Tranh trừu tượng

d)

Ảnh chụp gia đình

28.

"Book fair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Thư viện

b)

Hội sách

c)

Sách giáo khoa

d)

Thị trường sách

29.

Which type of music is "country music"?

a)

Pop music

b)

Classical music

c)

Rural-style music

d)

Electronic music

30.

"Folk song" thường được hiểu là gì?

a)

Nhạc dân gian

b)

Nhạc hiện đại

c)

Nhạc cổ điển

d)

Nhạc điện tử

31.

What does "taste" mean?

a)

Smell

b)

Shape

c)

Preference

d)

Color

32.

"Optional" có nghĩa là gì?

a)

Bắt buộc

b)

Không bắt buộc

c)

Miễn phí

d)

Có giới hạn

33.

A group of singers performing together is called a ________.

a)

Orchestra

b)

Choir

c)

Band

d)

Ensemble

34.

Quốc ca của một quốc gia được gọi là gì?

a)

Bài hát dân gian

b)

Quốc ca

c)

Nhạc không lời

d)

Nhạc giao hưởng

35.

What does the verb "originate" mean?

a)

To destroy

b)

To create

c)

To begin

d)

To confuse

36.

Ai là người viết "poem"?

a)

Họa sĩ

b)

Nhà văn

c)

Nhà thơ

d)

Nhà khoa học

37.

The word "control" is closest in meaning to which of the following?

a)

Manage

b)

Ignore

c)

Destroy

d)

Invent

38.

Từ nào sau đây nghĩa là "impressive"?

a)

Nhàm chán

b)

Ấn tượng

c)

Tẻ nhạt

d)

Lặp lại

39.

Which of the following best defines "sculpture"?

a)

A painting

b)

A statue or carving

c)

A musical instrument

d)

A poem

40.

"Version" nghĩa là gì?

a)

Chỉnh sửa

b)

Phiên bản

c)

Sáng tạo

d)

Mô hình

41.

What does the word "carton" mean in Vietnamese?

a)

Một hộp thiếc

b)

Một hộp các-tông

c)

Một ổ bánh mì

d)

Một thanh socola

42.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bột"?

a)

Rice

b)

Broth

c)

Flour

d)

Toast

43.

"Eel" refers to which animal?

a)

Cá hồi

b)

Tôm

c)

Lươn

d)

Cua

44.

Từ nào có thể dùng để chỉ cả hành động "nướng" và danh từ "bánh mì nướng"?

a)

Stew

b)

Toast

c)

Fry

d)

Boil

45.

Which word means "nước lèo, nước dùng" in Vietnamese?

a)

Stew

b)

Broth

c)

Soup

d)

Sauce

46.

Từ "boneless" có nghĩa là gì?

a)

Có da

b)

Không có xương

c)

Có xương

d)

Không có da

47.

"To stew" is to ______.

a)

Boil quickly

b)

Fry

c)

Co

48.

Từ "boneless" có nghĩa là gì?

a)

Có da

b)

Không có xương

c)

Có xương

d)

Không có da

49.

"To stew" is to ______.

a)

Boil quickly

b)

Fry

c)

Cook slowly in liquid

d)

Bake

50.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mì gạo"?

a)

Rice noodle

b)

Loaf bread

c)

Pasta

d)

Broth

51.

Which of the following is a type of fish?

a)

Reef

b)

Frod

c)

Salmon

d)

Shrimp

52.

"Pot" is a tool used for ______.

a)

Cutting vegetables

b)

Cooking food

c)

Serving water

d)

Storing ingredients

53.

"A tin of" thường dùng để chỉ loại nào sau đây?

a)

Một hộp sữa

b)

Một hộp thiếc

c)

Một ổ bánh mì

d)

Một thanh socola

54.

A carton of ______.

a)

Jars

b)

Eggs

c)

Bags

d)

Cans

55.

A slice of _____

a)

Cookie

b)

Bread

c)

Chocolate

d)

Water

56.

A loaf of ______

a)

cheese

b)

bread

c)

chocolate

d)

cake

57.

A bar of ______

a)

apple

b)

banana

c)

chocolate

d)

ice-cream

58.

"Boil" có nghĩa là gì?

a)

Nướng

b)

Luộc

c)

Hấp

d)

Cắt thành miếng nhỏ

59.

"Simmer" thường được dùng khi nấu ăn như thế nào?

a)

Nấu với lửa lớn

b)

Nấu với lửa nhỏ

c)

Lột vỏ

d)

Xay nhuyễn

60.

What is the meaning of "marinate"?

a)

Trộn hoa quả

b)

Ngâm nước

c)

Thêm rau mùi

d)

Ướp gia vị

61.

"Chop" trong nấu ăn nghĩa là gì?

a)

Xay nhuyễn

b)

Cắt thành miếng nhỏ

c)

Cắt thành khối

d)

Trộn

62.

What does "mince" mean?

a)

Cắt miếng

b)

Xay nhuyễn

c)

Đánh bông

d)

Luộc

63.

"Peel" có nghĩa là gì trong nấu ăn?

a)

Hấp

b)

Lột vỏ

c)

Xay nhuyễn

d)

Cắt thành khối

64.

What does "dice" mean in cooking?

a)

To chop

b)

To cut into cubes

c)

To marinate

d)

To boil

65.

"Blend" thường được hiểu là gì?

a)

Đánh bông

b)

Nướng

c)

Trộn

d)

Ninh

66.

What does "whip" mean in cooking?

a)

nhào bột

b)

đánh bông

c)

nướng

d)

lột vỏ

67.

"Knead" thường liên quan đến việc gì trong nấu ăn?

a)

Nướng bánh

b)

Nhào bột

c)

Hấp bánh

d)

Ướp gia vị

68.

What is the meaning of "steam"?

a)

nướng

b)

hấp

c)

cắt miếng

d)

chiên

69.

"Seasoning" có nghĩa là gì?

a)

Đồ gia vị

b)

Đồ trang trí thức ăn

c)

Hỗn hợp sốt

d)

Lửa nhỏ

70.

Which of the following words means "gia vị"?

a)

Herb

b)

Decoration

c)

Spice

d)

Dough

71.

"Garnish" thường được dùng để chỉ gì?

a)

Đồ trang trí thức ăn

b)

Gia vị nêm nếm

c)

Đồ nướng

d)

Cách chế biến món ăn