wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TA2 ON TAP HKI

Total questions: 49

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

2.
a)

Pencil

b)

Pasta

c)

Pizza

d)

Party

3.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e

4.

Điền từ còn thiếu:

Pizz_

a)

a

b)

e

c)

i

d)

o

5.

The pasta is yummy.

a)
b)
c)
d)
6.

Sắp xếp thành câu đúng: popcorn / I / like /.

(a)  

7.
a)

kite

b)

dog

c)

kitten

d)

bird

8.
a)

kite

b)

leaf

c)

kitten

d)

pizza

9.
a)

kitten

b)

pasta

c)

kite

d)

bike

10.

Bi...e

a)

D

b)

k

c)

H

d)

B

11.

Kit...en

a)

k

b)

h

c)

m

d)

t

12.

kitten

a)
b)
c)
d)
13.
a)

kite

b)

dog

c)

kitten

d)

bird

14.
a)

kite

b)

leaf

c)

kitten

d)

pizza

15.
a)

kitten

b)

pasta

c)

kite

d)

bike

16.

Bi...e

a)

D

b)

k

c)

H

d)

B

17.

k..te

a)

o

b)

i

c)

a

d)

e

18.

Kit...en

a)

k

b)

h

c)

m

d)

t

19.

kite

a)
b)
c)
d)
20.

kitten

a)
b)
c)
d)
21.

bike

a)
b)
c)
d)
22.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

...ite

(a)  

23.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

...ike

(a)  

24.

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống :

k...tten

(a)  

25.

a)

Let’s look at the sea!

b)

Let’s look at the sand!

c)

Let’s look at the sail!

26.

a)

I can see the sail.

b)

I can see the sea.

c)

I can see the sand.

27.
a)

At the seaside.

b)

At my birthday party.

c)

In the backyard.

28.

Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau:

(a)   unday

29.
a)

sail

b)

sand

c)

sun

d)

sea

30.

Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau:

(a)   ail

31.

Number 1 is

a)

river

b)

road

c)

rainbow

32.

What can you see?

a)

I can see a rainbow

b)

I can see a road

c)

I can see a river

33.

Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)

Number 1: _ainbow

a)

R

b)

V

c)

T

d)

M

34.

Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)

Number 2 : _iver

a)

V

b)

D

c)

R

d)

T

35.

Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)

Number 3 : _oad

a)

T

b)

V

c)

B

d)

R

36.

Square

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

37.

Is this a square?

a)

No, it isn't

b)

Yes, it is

c)

Yes, I do

38.

Look and write the missing letters: (Nhìn và viết các chữ cái còn thiếu)

Number 3 : _oad

a)

T

b)

V

c)

B

d)

R

39.

Câu hỏi là gì?

a)

quiz

b)

question

c)

square

40.

con dê

(a)  

41.

con mèo

(a)  

42.

I SEE A _AINBOW.

a)
b)
c)
43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.

"Jelly" là gì?

a)

rau câu

b)

con cáo

c)

hủ mứt

d)

nước ép

47.

"Orange juice" là gì?

a)

nước cam

b)

nước táo

c)

nước chanh

d)

nước dưa hấu

48.



(a)  

49.



(a)