Font size
WorksheetsCâu hỏi về sinh học tế bào
Total questions: 65
Worksheet time: 22mins
Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào xảy ra khi nào?
Có sự chênh lệch nồng độ chất giữa hai bên màng.
Cần sự hỗ trợ của protein mang.
Cần ATP để vận chuyển.
Chỉ xảy ra với các ion.
Trong hô hấp tế bào, đường phân diễn ra ở đâu?
Màng ty thể.
Tế bào chất.
Màng lưới nội chất.
Nhân tế bào.
Thành phần chính của màng tế bào là gì?
Protein.
Phospholipid kép.
Cholesterol.
Acid nucleic.
ATP là gì?
Một loại enzyme xúc tác phản ứng sinh học.
Nguồn năng lượng chính của tế bào.
Một loại lipid trong màng tế bào.
Một loại protein vận chuyển ion.
Vai trò của enzyme trong tế bào là gì?
Giảm nhiệt độ phản ứng.
Tăng tốc độ phản ứng sinh học.
Tăng năng lượng kích hoạt của phản ứng.
Phân giải lipid thành glucose.
Chu trình Calvin xảy ra ở đâu?
Màng thylakoid.
Chất nền stroma trong lục lạp.
Tế bào chất.
Màng trong ty thể.
Enzyme catalase có vai trò gì trong tế bào?
Phân giải các liên kết hóa học trong lipid.
Xúc tác phản ứng phân hủy H₂O₂ thành nước và oxy.
Hỗ trợ quá trình hấp thu glucose.
Chuyển đổi năng lượng trong quang hợp.
Quá trình đường phân tạo ra sản phẩm nào?
NADPH và FADH₂.
Pyruvate và ATP.
Glucose và oxy.
CO₂ và nước.
Tại sao màng tế bào được coi là màng bán thấm?
Cho phép tất cả các chất đi qua tự do.
Chỉ cho phép nước và ion đi qua.
Chỉ cho phép một số chất chọn lọc đi qua.
Ngăn cản hoàn toàn mọi chất đi qua.
Tại sao ATP được xem là nguồn năng lượng chính?
Vì nó lưu trữ năng lượng lâu dài.
Vì nó giải phóng năng lượng khi phân hủy.
Vì nó không bao giờ bị phân hủy.
Vì nó tạo thành từ lipid.
Quang hợp xảy ra ở đâu trong tế bào thực
Quang hợp xảy ra ở đâu trong tế bào thực vật?
Nhân tế bào.
Lục lạp.
Màng tế bào.
Ti thể.
Vai trò của NADPH trong quang hợp là gì?
Vận chuyển oxy.
Cung cấp năng lượng.
Là chất khử trong pha sáng.
Tổng hợp đường glucose.
Vì sao ti thể được gọi là "nhà máy năng lượng" của tế bào?
Tổng hợp tất cả protein cho tế bào.
Sản xuất ATP qua hô hấp tế bào.
Là nơi lưu trữ lipid và glucose.
Tổng hợp DNA cho tế bào.
Trong điều kiện không có oxy, tế bào thực hiện quá trình nào?
Chu trình Krebs.
Lên men.
Đường phân.
Chuỗi truyền điện tử.
Sản phẩm của chu trình Calvin bao gồm:
Glucose và oxy.
ATP và NADPH.
Glucose và NADP⁺.
CO₂ và H₂O.
Nơi xảy ra pha sáng trong quá trình quang hợp là:
Màng trong của lục lạp.
Màng thylakoid.
Chất nền stroma.
Tế bào chất.
Vai trò của enzyme Rubisco trong quang hợp là gì?
Xúc tác tổng hợp ATP.
Hấp thụ ánh sáng.
Cố định CO₂ vào chu trình Calvin.
Giải phóng oxy.
Quá trình vận chuyển chủ động khác vận chuyển thụ động như thế nào?
Không cần năng lượng ATP.
Cần năng lượng ATP.
Không cần sự chênh lệch nồng độ.
Diễn ra ở tế bào thực vật.
Trong pha tối quang hợp, CO₂ được sử dụng để:
Sản xuất ATP.
Tổng hợp đường.
Giải phóng năng lượng.
Khử nước.
Quá trình lên men lactic xảy ra khi nào?
Thiếu oxy.
Có oxy dồi dào.
Lượng glucose dư thừa.
Thiếu glucose.
Tại sao nước lại cần thiết cho quang hợp?
Cung cấp oxy.
Là chất khử trong pha sáng.
Cung cấp electron.
Là chất
Tại sao nước lại cần thiết cho quang hợp?
Cung cấp oxy.
Là chất khử trong pha sáng.
Cung cấp electron.
Là chất nền cho chu trình Calvin.
Chuỗi truyền electron trong quang hợp diễn ra ở đâu?
Chất nền stroma.
Màng thylakoid.
Tế bào chất.
Màng trong ty thể.
Thành phần nào sau đây không phải là sản phẩm của chu trình Calvin?
Glucose.
Oxy.
ADP.
NADP⁺.
Quá trình cố định CO₂ trong quang hợp là gì?
Sử dụng CO₂ để tổng hợp glucose.
Giải phóng năng lượng từ glucose.
Oxy hóa các phân tử glucose.
Chuyển đổi năng lượng từ ATP.
Vì sao ti thể được coi là "nhà máy năng lượng" của tế bào?
Tổng hợp tất cả protein cho tế bào.
Sản xuất ATP qua hô hấp tế bào.
Là nơi lưu trữ lipid và glucose.
Tổng hợp DNA cho tế bào.
Năng lượng từ ATP được giải phóng khi:
ATP được tái tổng hợp từ ADP.
Liên kết phosphat cuối cùng bị phá vỡ.
ATP bị oxy hóa thành glucose.
ATP phản ứng với NADH.
Trong hô hấp kỵ khí, sản phẩm cuối cùng là gì?
Oxy.
Ethanol hoặc axit lactic.
Glucose.
CO₂ và H₂O.
Vai trò của ánh sáng trong quang hợp là gì?
Kích thích sự tổng hợp ATP trong pha sáng.
Cung cấp CO₂ cho pha tối.
Chuyển đổi glucose thành năng lượng.
Tăng tốc độ hô hấp tế bào.
Chu trình Krebs tạo ra bao nhiêu phân tử ATP trực tiếp từ mỗi phân tử glucose?
2 ATP.
4 ATP.
6 ATP.
8 ATP.
Enzyme nào sau đây đóng vai trò chính trong chu trình Calvin?
Rubisco.
ATP synthase.
Hexokinase.
Amylase.
Quá trình nào dưới đây không xảy ra trong pha tối của quang hợp?
Sử dụng NADPH.
Sản xuất ATP.
Sử dụng CO₂.
Tổng
Quá trình nào dưới đây không xảy ra trong pha tối của quang hợp?
Sử dụng NADPH.
Sản xuất ATP.
Sử dụng CO₂.
Tổng hợp glucose.
Tế bào động vật không thể thực hiện quang hợp vì:
Không có ty thể.
Không có lục lạp.
Không có chất nền stroma.
Không có DNA trong tế bào chất.
Hô hấp hiếu khí khác hô hấp kỵ khí như thế nào?
Hô hấp hiếu khí không sử dụng oxy.
Hô hấp kỵ khí không tạo ra CO₂.
Hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều ATP hơn.
Hô hấp kỵ khí diễn ra ở lục lạp.
Trong điều kiện không có oxy, tế bào sẽ thực hiện quá trình nào để tạo năng lượng?
Chu trình Krebs.
Đường phân.
Chuỗi truyền điện tử.
Lên men.
Pha sáng trong quang hợp cung cấp gì cho pha tối?
Glucose và CO₂.
ATP và NADPH.
Oxy và glucose.
Nước và ánh sáng.
Vì sao glucose là nguồn năng lượng phổ biến trong tế bào?
Dễ dàng được chuyển hóa thành năng lượng.
Cung cấp năng lượng ngay lập tức mà không cần enzyme.
Không tạo ra sản phẩm phụ độc hại.
Chỉ được sử dụng trong hô hấp hiếu khí.
Nơi diễn ra pha tối trong lục lạp là gì?
Màng thylakoid.
Chất nền stroma.
Màng ngoài lục lạp.
Tế bào chất.
ATP synthase hoạt động như thế nào?
Sử dụng năng lượng từ dòng ion H⁺ để tổng hợp ATP.
Phân hủy glucose thành năng lượng.
Vận chuyển CO₂ vào tế bào.
Kích thích quá trình oxy hóa lipid.
Sản phẩm của chu trình Krebs bao gồm gì?
ATP, NADH, FADH₂ và CO₂.
Glucose và oxy.
NADPH và ATP.
CO₂ và NADP⁺.
Vai trò của CO₂ trong chu trình Calvin là gì?
Là chất nhận electron.
Là chất nền để tổng hợp glucose.
Là nguồn năng lượng chính.
Là sản phẩm phụ của quá trình.
Vai trò của CO₂ trong chu trình Calvin là gì?
Là chất nhận electron.
Là chất nền để tổng hợp glucose.
Là nguồn năng lượng chính.
Là sản phẩm phụ của quá trình.
Vai trò chính của NADH trong hô hấp tế bào là gì?
Mang electron đến chuỗi vận chuyển electron.
Lưu trữ năng lượng lâu dài.
Tổng hợp glucose.
Phân hủy ATP.
Điều gì xảy ra nếu thiếu enzyme trong một phản ứng sinh hóa?
Phản ứng diễn ra nhanh hơn.
Phản ứng vẫn diễn ra nhưng chậm hơn.
Phản ứng không thể diễn ra.
Phản ứng bị đảo ngược.
Vai trò của nước trong quá trình quang hợp là gì?
Là nguồn electron và proton cho pha sáng.
Là nguồn ATP cho pha tối.
Là chất khử CO₂ trong chu trình Calvin.
Là sản phẩm phụ.
Trong quang hợp, pha sáng cung cấp năng lượng cho pha tối thông qua:
ATP và NADPH.
Glucose và oxy.
CO₂ và H₂O.
NADH và FADH₂.
Trong hô hấp tế bào, sản phẩm cuối cùng của chuỗi truyền electron là gì?
Nước.
Oxy.
ATP.
CO₂.
Trong điều kiện hiếu khí, sản phẩm cuối cùng của đường phân là gì?
Axit lactic.
Pyruvate.
CO₂.
Ethanol.
Tại sao pha sáng không thể xảy ra nếu thiếu ánh sáng?
Vì ATP không được tổng hợp.
Vì glucose không được tạo ra.
Vì CO₂ không được hấp thụ.
Vì oxy không được giải phóng.
Vai trò của CO₂ trong quang hợp ở thực vật là gì?
Là sản phẩm phụ.
Là nguyên liệu cho chu trình Calvin.
Là chất xúc tác cho chu trình Krebs.
Là nguồn năng lượng chính.
Sản phẩm của quang phân ly nước là gì?
CO₂ và H₂O.
Glucose và ATP.
Oxy, electron và proton.
ATP và NADPH.
Trong chuỗi truyền điện tử, vai trò của NADH là gì?
nước là gì?
CO₂ và H₂O.
Glucose và ATP.
Oxy, electron và proton.
ATP và NADPH.
Trong chuỗi truyền điện tử, vai trò của NADH là gì?
Vận chuyển electron đến các protein màng.
Phân hủy ATP thành ADP.
Tổng hợp glucose từ CO₂.
Oxy hóa thành NADPH.
Nơi xảy ra chuỗi truyền electron trong hô hấp tế bào là:
Màng thylakoid.
Màng trong ty thể.
Chất nền ty thể.
Tế bào chất.
Quá trình tái tạo RuBP trong chu trình Calvin sử dụng năng lượng từ:
ATP và NADPH.
CO₂ và H₂O.
Glucose và oxy.
NADH và FADH₂.
Trong điều kiện kỵ khí, sản phẩm cuối cùng của đường phân là gì?
Pyruvate.
CO₂.
Axit lactic hoặc ethanol.
Oxy.
Trong quang hợp, năng lượng ánh sáng được chuyển thành năng lượng hóa học trong giai đoạn nào?
Pha tối.
Chu trình Calvin.
Pha sáng.
Đường phân.
Tại sao các loài thực vật CAM mở khí khổng vào ban đêm?
Để hấp thụ ánh sáng.
Để giảm mất nước trong điều kiện khô nóng.
Để giải phóng oxy.
Để tổng hợp ATP.
Trong chu trình Krebs, sản phẩm nào sau đây được tạo ra nhiều nhất?
ATP.
CO₂.
NADH.
FADH₂.
Phản ứng nào trong quang hợp tạo ra O₂?
Pha sáng.
Chu trình Calvin.
Quang phân ly nước.
Đường phân.
Quá trình nào không cần năng lượng ATP?
Vận chuyển chủ động.
Đường phân.
Khuếch tán đơn giản.
Chuỗi truyền electron.
Tế bào nào trong cơ thể người sử dụng lên men lactic khi thiếu oxy?
Tế bào thần kinh.
Tế bào cơ.
Tế bào gan.
Tế bào mỡ.
