wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HLATLD 6 Nhóm

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Người quản lý có trách nhiệm chính nào trong công tác an toàn lao động?

a)

Chỉ đạo và tổ chức huấn luyện an toàn lao động.

b)

Chỉ kiểm tra định kỳ thiết bị bảo hộ.

c)

Phê duyệt ngân sách nhưng không tham gia thực hiện.

d)

Không chịu trách nhiệm trực tiếp.

2.

Thời lượng huấn luyện an toàn lao động cho Nhóm 1 là bao nhiêu giờ?

a)

8 giờ

b)

16 giờ

c)

24 giờ

d)

48 giờ

3.

Nội dung nào không thuộc chương trình huấn luyện Nhóm 1?

a)

Quy định pháp luật về an toàn lao động.

b)

Tổ chức và quản lý công tác an toàn lao động.

c)

Sơ cứu và cấp cứu tai nạn lao động.

d)

Phương pháp xử lý tình huống khẩn cấp.

4.

Mục tiêu chính của công tác quản lý an toàn lao động là gì?

a)

Tăng cường năng suất lao động.

b)

Đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người lao động.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Đáp ứng yêu cầu pháp luật mà không cần thực hiện thực tế.

5.

Trong trường hợp xảy ra tai nạn lao động, người quản lý cần thực hiện điều gì đầu tiên?

a)

Báo cáo với cơ quan có thẩm quyền.

b)

Tìm kiếm nguyên nhân.

c)

Cứu người bị nạn và kiểm soát tình hình.

d)

Đợi nhân viên y tế đến xử lý.

6.

Pháp luật quy định người quản lý phải kiểm tra an toàn lao động bao lâu một lần?

a)

Hằng tuần

b)

Hằng tháng

c)

Hằng quý

d)

Hằng năm

7.

Quyền hạn của người quản lý trong công tác an toàn lao động là gì?

a)

Được từ chối huấn luyện an toàn lao động.

b)

Chỉ định cán bộ phụ trách an toàn lao động.

c)

Không chịu trách nhiệm nếu tai nạn xảy ra.

d)

Miễn trừ trách nhiệm với doanh nghiệp nhỏ.

8.

Phương pháp quản lý nào giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động?

a)

Đào tạo định kỳ và kiểm tra thường xuyên.

b)

Chỉ đạo từ xa mà không giám sát.

c)

Sử dụng các biện pháp ngăn chặn sau khi tai nạn xảy ra.

d)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.

9.

Tai nạn lao động?

a)

Đào tạo định kỳ và kiểm tra thường xuyên.

b)

Chỉ đạo từ xa mà không giám sát.

c)

Sử dụng các biện pháp ngăn chặn sau khi tai nạn xảy ra.

d)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.

10.

Quy định pháp luật nào áp dụng trong huấn luyện an toàn lao động cho Nhóm 1?

a)

Nghị định 81/2021/NĐ-CP

b)

Nghị định 44/2016/NĐ-CP

c)

Nghị định 140/2018/NĐ-CP

d)

Cả B và C

11.

Hình thức kiểm tra đánh giá cho Nhóm 1 là gì?

a)

Trắc nghiệm và thảo luận nhóm.

b)

Thực hành tại hiện trường.

c)

Viết bài luận và kiểm tra thực tế.

d)

Chỉ kiểm tra lý thuyết trắc nghiệm.

12.

Để đạt yêu cầu, học viên Nhóm 1 cần trả lời đúng bao nhiêu phần trăm câu hỏi?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

13.

Người quản lý cần làm gì khi phát hiện nguy cơ cháy nổ tại nơi làm việc?

a)

Đợi đến lần kiểm tra tiếp theo.

b)

Chỉ đạo xử lý ngay và tổ chức đánh giá nguy cơ.

c)

Báo cáo cấp dưới xử lý.

d)

Không thực hiện hành động gì.

14.

Nội dung nào cần được ưu tiên trong tổ chức công tác an toàn lao động?

a)

Lập kế hoạch và phân công nhiệm vụ rõ ràng.

b)

Chỉ giám sát thiết bị.

c)

Chỉ đảm bảo tài chính.

d)

Tăng cường quảng bá hình ảnh doanh nghiệp.

15.

Ai chịu trách nhiệm trực tiếp về tai nạn lao động tại doanh nghiệp?

a)

Người lao động.

b)

Người quản lý.

c)

Đoàn thanh tra lao động.

d)

Tổ chức công đoàn.

16.

Trách nhiệm của người quản lý đối với thiết bị bảo hộ lao động là gì?

a)

Mua thiết bị khi cần.

b)

Đảm bảo cung cấp đầy đủ và kiểm tra định kỳ.

c)

Để người lao động tự trang bị.

d)

Không liên quan.

17.

Trong nội dung huấn luyện, phương pháp xử lý khẩn cấp bao gồm những gì?

a)

Cách thức cứu hộ khi có tai nạn.

b)

Biện pháp xử lý cháy nổ.

c)

Lập kế hoạch sơ tán.

d)

Tất cả các đáp án trên.

18.

Cách thức cứu hộ khi có tai nạn?

a)

Cách thức cứu hộ khi có tai nạn.

b)

Biện pháp xử lý cháy nổ.

c)

Lập kế hoạch sơ tán.

d)

Tất cả các đáp án trên.

19.

Người quản lý cần tổ chức huấn luyện định kỳ bao lâu một lần?

a)

6 tháng/lần

b)

1 năm/lần

c)

2 năm/lần

d)

3 năm/lần

20.

Quy trình xử lý tai nạn lao động cần bao gồm bước nào đầu tiên?

a)

Lập biên bản sự việc.

b)

Cứu người và kiểm soát tình hình.

c)

Báo cáo cơ quan chức năng.

d)

Tìm kiếm nguyên nhân.

21.

Kế hoạch quản lý an toàn lao động nên được lập khi nào?

a)

Khi có tai nạn xảy ra.

b)

Khi thành lập doanh nghiệp.

c)

Hằng năm và khi có thay đổi lớn.

d)

Không cần lập kế hoạch.

22.

Nội dung nào không thuộc trách nhiệm của người quản lý?

a)

Đảm bảo sức khỏe người lao động.

b)

Tổ chức kiểm tra định kỳ.

c)

Phân công công việc cho người lao động.

d)

Tự thực hiện toàn bộ công tác an toàn lao động.

23.

Thời lượng huấn luyện cho Nhóm 2 là bao nhiêu giờ?

a)

16 giờ

b)

24 giờ

c)

48 giờ

d)

8 giờ

24.

Pháp luật quy định trách nhiệm chính của người làm công tác an toàn, vệ sinh lao động là gì?

a)

Quản lý tài chính công ty.

b)

Phòng ngừa và kiểm soát rủi ro lao động.

c)

Tuyển dụng nhân sự.

d)

Đảm bảo năng suất lao động.

25.

Nội dung nào không thuộc chương trình huấn luyện của Nhóm 2?

a)

Xây dựng kế hoạch kiểm soát rủi ro.

b)

Tổ chức giám sát việc thực hiện quy định an toàn lao động.

c)

Đánh giá năng lực sản xuất của doanh nghiệp.

d)

Tổ chức huấn luyện nâng cao nhận thức cho người lao động.

26.

Phương pháp nhận diện mối nguy trong lao động là gì?

a)

Phỏng đoán dựa trên kinh nghiệm.

b)

Dựa vào danh mục các yếu tố nguy hiểm.

c)

Sử dụng hệ thống quản lý an toàn lao động.

d)

Tất cả các phương pháp trên.

27.

Kế hoạch kiểm soát rủi ro cần có những yếu tố nào?

a)

Mục tiêu, biện pháp, và nguồn lực thực hiện.

b)

Tài liệu thống kê.

c)

Chỉ định cá nhân chịu trách nhiệm duy nhất.

d)

Dự báo tai nạn cụ thể.

28.

Mục tiêu chính của việc kiểm tra và giám sát an toàn lao động là gì?

a)

Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật.

b)

Tăng năng suất lao động.

c)

Tối ưu hóa chi phí sản xuất.

d)

Tăng hiệu quả kinh doanh.

29.

Người làm công tác an toàn cần tổ chức huấn luyện định kỳ cho ai?

a)

Quản lý cấp cao.

b)

Người lao động trực tiếp sản xuất.

c)

Đội ngũ kỹ thuật viên.

d)

Tất cả các đối tượng trên.

30.

Hệ thống quản lý an toàn vệ sinh lao động bao gồm các yếu tố nào?

a)

Chính sách, tổ chức, kế hoạch hành động.

b)

Tài chính, nhân sự, kỹ thuật.

c)

Đánh giá, báo cáo, đào tạo.

d)

Chính sách, tổ chức, kế hoạch hành động; Đánh giá, báo cáo, đào tạo.

31.

Phương pháp đánh giá rủi ro nào thường được sử dụng trong an toàn lao động?

a)

Phân tích sơ đồ.

b)

Xác suất và hậu quả.

c)

Kiểm tra trực quan.

d)

Tất cả các phương pháp trên.

32.

Người làm công tác an toàn phải làm gì khi phát hiện mối nguy?

a)

Báo cáo quản lý cấp cao.

b)

Đưa ra giải pháp kiểm soát ngay lập tức.

c)

Tổ chức kiểm tra và đề xuất biện pháp.

d)

Tất cả các phương án trên.

33.

Công tác giám sát an toàn lao động cần được thực hiện bao lâu một lần?

a)

Hằng tuần

b)

Hằng tháng

c)

Hằng quý

d)

Theo nhu cầu thực tế

34.

Vai trò của cán bộ an toàn lao động là gì?

a)

Quản lý tài chính.

b)

Đào tạo và giám sát an toàn lao động.

c)

Tuyển dụng nhân sự.

d)

Đảm bảo sản lượng sản xuất.

35.

Biện pháp nào không phải là kiểm soát rủi ro?

a)

Sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân.

b)

Xây dựng kế hoạch hành động.

c)

Tăng cường quảng bá thương hiệu.

d)

Thay đổi quy trình làm việc.

36.

Người làm công tác an toàn cần nâng cao nhận thức cho người lao động thông qua gì?

a)

Các buổi hội thảo.

b)

Tài liệu trực quan.

c)

Tập huấn thực tế.

d)

Tất cả các cách trên.

37.

Hình thức kiểm tra đánh giá của Nhóm 2 bao gồm gì?

a)

Chỉ kiểm tra lý thuyết.

b)

Kiểm tra lý thuyết và thực hành.

c)

Kiểm tra viết luận.

d)

Thuyết trình trước hội đồng.

38.

Điều kiện đạt yêu cầu trong phần lý thuyết của Nhóm 2 là gì?

a)

Trả lời đúng 50% câu hỏi.

b)

Trả lời đúng 70% câu hỏi.

c)

Trả lời đúng 80% câu hỏi.

d)

Trả lời đúng 90% câu hỏi.

39.

Các thiết bị bảo vệ cá nhân cần được kiểm tra định kỳ trong bao lâu?

a)

1 tháng/lần

b)

3 tháng/lần

c)

6 tháng/lần

d)

12 tháng/lần

40.

Khi xảy ra tai nạn lao động, người làm công tác an toàn cần làm gì trước tiên?

a)

Báo cáo quản lý.

b)

Kiểm tra nguyên nhân.

c)

Sơ cứu nạn nhân và đảm bảo an toàn khu vực.

d)

Thu thập dữ liệu tai nạn.

41.

Huấn luyện an toàn lao động cần được tổ chức định kỳ bao lâu một lần?

a)

6 tháng/lần

b)

1 năm/lần

c)

2 năm/lần

d)

3 năm/lần

42.

Kế hoạch an toàn lao động cần được phê duyệt bởi ai?

a)

Người lao động.

b)

Quản lý cấp cao hoặc giám đốc.

c)

Thanh tra lao động.

d)

Tổ chức công đoàn.

43.

Thời lượng huấn luyện cho Nhóm 3 là bao nhiêu giờ?

a)

8 giờ

b)

16 giờ

c)

24 giờ

d)

48 giờ

44.

Nhóm 3 bao gồm những đối tượng nào?

a)

Công nhân vận hành máy móc có nguy cơ cao.

b)

Nhân viên văn phòng.

c)

Quản lý cấp cao

45.

Nhóm 3 là bao nhiêu giờ?

a)

8 giờ

b)

16 giờ

c)

24 giờ

d)

48 giờ

46.

Nhóm 3 bao gồm những đối tượng nào?

a)

Công nhân vận hành máy móc có nguy cơ cao.

b)

Nhân viên văn phòng.

c)

Quản lý cấp cao.

d)

Nhân viên marketing.

47.

Nội dung huấn luyện của Nhóm 3 không bao gồm vấn đề nào sau đây?

a)

Nhận diện mối nguy trong công việc.

b)

Biện pháp đảm bảo an toàn khi vận hành máy móc.

c)

Tổ chức huấn luyện cho người lao động khác.

d)

Kỹ năng sơ cứu và ứng phó sự cố.

48.

Mục tiêu của việc nhận diện mối nguy trong lao động là gì?

a)

Dự báo trước tai nạn lao động.

b)

Kiểm soát và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

c)

Đưa ra biện pháp xử lý sau tai nạn.

d)

Dự báo trước tai nạn lao động; Kiểm soát và giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

49.

Kỹ năng sơ cứu cần thiết nhất trong các tình huống khẩn cấp là gì?

a)

Báo cáo với cấp trên.

b)

Giữ bình tĩnh và xử lý đúng quy trình.

c)

Chờ nhân viên y tế đến.

d)

Không làm gì cho đến khi có chỉ thị.

50.

Khi vận hành máy móc, thiết bị có nguy cơ cao, người lao động cần tuân thủ điều gì?

a)

Sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân đúng cách.

b)

Đặt thiết bị ở vị trí thuận tiện nhất.

c)

Tăng tốc độ vận hành để tăng năng suất.

d)

Bỏ qua các quy trình an toàn để tiết kiệm thời gian.

51.

Thiết bị bảo vệ cá nhân cần được kiểm tra bao lâu một lần?

a)

1 tháng/lần

b)

3 tháng/lần

c)

6 tháng/lần

d)

12 tháng/lần

52.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi làm việc trên cao là gì?

a)

Sử dụng dây an toàn.

b)

Làm việc nhanh để giảm thời gian trên cao.

c)

Không cần kiểm tra thiết bị.

d)

Chỉ làm việc vào ban ngày.

53.

Khi xảy ra sự cố cháy nổ, bước xử lý đầu tiên là gì?

a)

Báo cáo với cấp trên.

b)

Sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.

c)

Dùng thiết bị chữa cháy gần nhất.

d)

Chờ chỉ thị từ quản lý.

54.

Biện pháp đảm bảo an toàn khi sử dụng máy hàn là gì?

a)

Kiểm tra máy trước khi sử dụng.

b)

Đeo kính bảo hộ chống tia lửa.

c)

Giữ khoảng cách an toàn với người khác.

d)

Tất cả các biện pháp trên.

55.

Người lao động có quyền từ chối công việc khi nào?

a)

Khi cảm thấy mệt mỏi.

b)

Khi công việc không đảm bảo an toàn lao động.

c)

Khi muốn nghỉ giải lao.

d)

Khi không muốn làm việc.

56.

Người lao động cần làm gì để giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động?

a)

Tuân thủ quy trình làm việc an toàn.

b)

Tự ý thay đổi thiết bị để thuận tiện hơn.

c)

Làm việc độc lập mà không cần phối hợp.

d)

Không cần kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng.

57.

Công tác huấn luyện an toàn lao động cho Nhóm 3 cần thực hiện định kỳ bao lâu một lần?

a)

6 tháng/lần

b)

1 năm/lần

c)

2 năm/lần

d)

3 năm/lần

58.

Kỹ năng ứng phó sự cố nào sau đây là quan trọng nhất trong tai nạn lao động?

a)

Kiểm soát tình hình.

b)

Tìm cách cứu đồng nghiệp.

c)

Gọi cấp cứu và sơ cứu ban đầu.

d)

Thu thập dữ liệu về tai nạn.

59.

Người lao động cần làm gì trước khi vận hành thiết bị nguy hiểm?

a)

Kiểm tra thiết bị và môi trường làm việc.

b)

Vận hành ngay để tiết kiệm thời gian.

c)

Chờ quản lý hướng dẫn từng bước.

d)

Không cần kiểm tra nếu thiết bị mới.

60.

Thiết bị bảo vệ cá nhân bao gồm những gì?

a)

Mũ bảo hộ, kính bảo hộ.

b)

Găng tay, giày chống trượt.

c)

Quần áo chống hóa chất.

d)

Tất cả các đáp án trên.

61.

Nguyên nhân phổ biến gây tai nạn lao động là gì?

a)

Thiếu thiết bị bảo vệ.

b)

Không tuân thủ quy trình an toàn.

c)

Thiếu kiến thức về nguy cơ.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

62.

Quy trình làm việc an toàn cần bao gồm gì?

a)

Hướng dẫn chi tiết và thiết bị hỗ trợ.

b)

Thực hiện đúng quy định.

c)

Giám sát và kiểm tra định kỳ.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

63.

Người lao động cần phối hợp với ai để đảm bảo an toàn lao động?

a)

Đồng nghiệp.

b)

Cán bộ an toàn lao động.

c)

Quản lý cấp trên.

d)

Tất cả các đối tượng trên.

64.

Điều kiện đạt yêu cầu trong bài kiểm tra lý thuyết của Nhóm 3 là gì?

a)

Đạt ít nhất 50%.

b)

Đạt ít nhất 70%.

c)

Đạt ít nhất 80%.

d)

Đạt ít nhất 90%.

65.

Thời lượng huấn luyện an toàn lao động dành cho Nhóm 4 là bao nhiêu giờ?

a)

4 giờ

b)

6 giờ

c)

8 giờ

d)

10 giờ

66.

Nhóm 4 bao gồm những đối tượng nào?

a)

Lao động làm công việc không trực tiếp với thiết bị nguy hiểm.

b)

Quản lý cấp cao.

c)

Công nhân vận hành máy móc nguy hiểm.

d)

Cán bộ an toàn lao động.

67.

Nội dung nào không thuộc chương trình huấn luyện của Nhóm 4?

a)

Kiến thức cơ bản về an toàn vệ sinh lao động.

b)

Biện pháp phòng tránh tai nạn lao động.

c)

Tổ chức kiểm tra định kỳ thiết bị an toàn.

d)

Nhận diện các nguy cơ thông thường tại nơi làm việc.

68.

Kiến thức cơ bản về an toàn vệ sinh lao động bao gồm những nội dung gì?

a)

Quy định pháp luật.

b)

Phòng tránh tai nạn lao động.

c)

Quy trình xử lý tai nạn lao động.

d)

Tất cả các đáp án trên.

69.

Mục tiêu chính của chương trình huấn luyện Nhóm 4 là gì?

a)

Tăng năng suất lao động.

b)

Giảm thiểu nguy cơ tai nạn và bệnh nghề nghiệp.

c)

Tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

d)

Đáp ứng yêu cầu khách hàng.

70.

Người lao động cần làm gì khi phát hiện nguy cơ tai nạn tại nơi làm việc?

a)

Báo cáo ngay với quản lý.

b)

Tiếp tục làm việc bình thường.

c)

Tự ý xử lý nguy cơ.

d)

Đợi chỉ đạo từ đồng nghiệp.

71.

Quy trình xử lý khi xảy ra tai nạn lao động không bao gồm bước nào sau đây?

a)

Sơ cứu nạn nhân.

b)

Báo cáo cơ quan chức năng.

c)

Giải quyết ngay lập tức mà không cần kiểm tra.

d)

Kiểm tra và khắc phục nguyên nhân.

72.

Pháp luật quy định huấn luyện định kỳ cho Nhóm 4 bao lâu một lần?

a)

6 tháng/lần

b)

1 năm/lần

c)

2 năm/lần

d)

3 năm/lần

73.

Người lao động cần nhận diện nguy cơ thông thường nào tại nơi làm việc?

a)

Nguy cơ trơn trượt.

b)

Nguy cơ điện giật.

c)

Nguy cơ cháy nổ.

d)

Tất cả các nguy cơ trên.

74.

Biện pháp phòng tránh tai nạn lao động bao gồm gì?

a)

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân.

b)

Đào tạo kiến thức an toàn lao động.

c)

Tuân thủ quy trình làm việc an toàn.

d)

Tất cả các biện pháp trên.

75.

Khi xảy ra tai nạn lao động, bước xử lý đầu tiên là gì?

a)

Kiểm tra nguyên nhân tai nạn.

b)

Sơ cứu và đảm bảo an toàn khu vực.

c)

Gọi cấp cứu.

d)

Thông báo cho gia đình nạn nhân.

76.

Nhận diện nguy cơ thông thường có ý nghĩa gì?

a)

Giúp phòng tránh tai nạn lao động.

b)

Giảm thiểu thời gian làm việc.

c)

Tăng cường sản lượng.

d)

Không có ý nghĩa thực tế.

77.

Người lao động thuộc Nhóm 4 cần được huấn luyện về nội dung nào?

a)

Quy trình làm việc an toàn.

b)

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân.

c)

Phòng tránh bệnh nghề nghiệp.

d)

Tất cả các nội dung trên.

78.

Điều kiện đạt yêu cầu bài kiểm tra trắc nghiệm cho Nhóm 4 là gì?

a)

Đạt ít nhất 50% câu hỏi đúng.

b)

Đạt ít nhất 60% câu hỏi đúng.

c)

Đạt ít nhất 70% câu hỏi đúng.

d)

Đạt ít nhất 80% câu hỏi đúng.

79.

Điều kiện đạt yêu cầu bài kiểm tra trắc nghiệm cho Nhóm 4 là gì?

a)

Đạt ít nhất 50% câu hỏi đúng.

b)

Đạt ít nhất 60% câu hỏi đúng.

c)

Đạt ít nhất 70% câu hỏi đúng.

d)

Đạt ít nhất 80% câu hỏi đúng.

80.

Quy trình xử lý tai nạn lao động cần thực hiện theo nguyên tắc nào?

a)

Ưu tiên bảo vệ tính mạng người lao động.

b)

Tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.

c)

Chỉ xử lý sau khi cơ quan chức năng đến.

d)

Ghi nhận sự cố trước khi xử lý.

81.

Phòng tránh bệnh nghề nghiệp bao gồm nội dung nào?

a)

Sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân đúng cách.

b)

Tạo môi trường làm việc thông thoáng.

c)

Tăng cường vệ sinh cá nhân.

d)

Tất cả các biện pháp trên.

82.

Người lao động không thuộc Nhóm 1, 2, 3, 5 và 6 cần làm gì để đảm bảo an toàn lao động?

a)

Tuân thủ đúng quy trình làm việc.

b)

Tham gia đầy đủ các buổi huấn luyện.

c)

Báo cáo nguy cơ cho quản lý.

d)

Tất cả các biện pháp trên.

83.

Những yếu tố nguy hiểm nào cần lưu ý tại nơi làm việc thông thường?

a)

Máy móc, thiết bị.

b)

Điều kiện ánh sáng kém.

c)

Hóa chất trong môi trường.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

84.

Việc kiểm tra và giám sát công tác an toàn lao động tại nơi làm việc cần thực hiện bởi ai?

a)

Người lao động.

b)

Quản lý cấp trên.

c)

Cán bộ an toàn lao động.

d)

Tất cả các đối tượng trên.

85.

Mục đích chính của việc xử lý tai nạn lao động là gì?

a)

Bảo vệ người lao động và giảm thiểu thiệt hại.

b)

Tránh ảnh hưởng đến tiến độ công việc.

c)

Báo cáo thành tích công ty.

d)

Đảm bảo năng suất lao động.

86.

Thời lượng huấn luyện dành cho Nhóm 5 là bao nhiêu giờ?

a)

8 giờ

b)

12 giờ

c)

16 giờ

d)

24 giờ

87.

Đối tượng nào thuộc Nhóm 5?

a)

Nhân viên văn phòng.

b)

Nhân viên y tế hoặc người phụ trách công tác y tế tại nơi làm việc.

c)

Quản lý cấp cao.

d)

Công nhân vận hành máy móc nguy hiểm.

88.

Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch giám sát sức khỏe người lao động là gì?

a)

Nâng cao năng suất lao động.

b)

Phòng ngừa bệnh nghề nghiệp.

c)

Tăng doanh thu doanh nghiệp.

d)

Đáp ứng tiêu chuẩn ISO.

89.

Nội dung nào không thuộc chương trình huấn luyện của Nhóm 5?

a)

Nhận diện và phòng tránh các nguy cơ bệnh nghề nghiệp.

b)

Quản lý hồ sơ sức khỏe người lao động.

c)

Sơ cứu và cấp cứu tại nơi làm việc.

d)

Đào tạo kỹ năng lãnh đạo.

90.

Quản lý hồ sơ sức khỏe người lao động nhằm mục đích gì?

a)

Theo dõi tình trạng sức khỏe của từng cá nhân.

b)

Giảm chi phí y tế cho doanh nghiệp.

c)

Hỗ trợ người lao động khi có tai nạn xảy ra.

d)

Theo dõi tình trạng sức khỏe của từng cá nhân; Hỗ trợ người lao động khi có tai nạn xảy ra.

91.

Nhận diện nguy cơ bệnh nghề nghiệp là việc gì?

a)

Xác định yếu tố môi trường gây hại sức khỏe.

b)

Chỉ định người chịu trách nhiệm giải quyết.

c)

Phân loại mức độ nghiêm trọng của bệnh.

d)

Ghi nhận thông tin từ người lao động.

92.

Kỹ năng nào là quan trọng nhất trong việc sơ cứu tại nơi làm việc?

a)

Đảm bảo khu vực sơ cứu an toàn.

b)

Gọi cấp cứu ngay lập tức.

c)

Áp dụng đúng quy trình sơ cứu.

d)

Đợi nhân viên y tế đến hỗ trợ.

93.

Yếu tố nào sau đây có thể gây ra bệnh nghề nghiệp?

a)

Tiếp xúc lâu dài với hóa chất độc hại.

b)

Làm việc trong môi trường ồn ào.

c)

Điều kiện làm việc căng thẳng.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

94.

Pháp luật yêu cầu kiểm tra sức khỏe định kỳ cho người lao động với tần suất như thế nào?

a)

6 tháng/lần

b)

1 năm/lần

c)

2 năm/lần

d)

3 năm/lần

95.

Bước đầu tiên trong quản lý hồ sơ sức khỏe người lao động là gì?

a)

Thu thập thông tin sức khỏe ban đầu.

b)

Lập báo cáo định kỳ.

c)

Lưu trữ hồ sơ vào hệ thống.

d)

Kiểm tra sức khỏe định kỳ.

96.

Khi xảy ra sự cố tại nơi làm việc, nhân viên y tế cần thực hiện điều gì trước tiên?

a)

Ghi nhận tình trạng của nạn nhân.

b)

Sơ cứu nạn nhân.

c)

Báo cáo với cơ quan chức năng.

d)

Gọi hỗ trợ từ đồng nghiệp.

97.

Mục tiêu chính của việc tổ chức sơ cứu tại nơi làm việc là gì?

a)

Đảm bảo an toàn tính mạng người lao động.

b)

Giảm chi phí y tế.

c)

Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.

d)

Tăng năng suất lao động.

98.

Kế hoạch giám sát sức khỏe cần bao gồm những nội dung nào?

a)

Mục tiêu giám sát.

b)

Tần suất kiểm tra sức khỏe.

c)

Biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp.

d)

Tất cả các nội dung trên.

99.

Hồ sơ sức khỏe người lao động cần được lưu trữ trong thời gian bao lâu?

a)

1 năm

b)

5 năm

c)

10 năm

d)

Theo quy định pháp luật hiện hành.

100.

Việc báo cáo tai nạn lao động cần được thực hiện bởi ai?

a)

Người lao động bị tai nạn.

b)

Quản lý cấp cao.

c)

Nhân viên y tế phụ trách.

d)

Tất cả các đối tượng trên.

101.

Nhân viên y tế cần thực hiện kiểm tra điều kiện lao động bao lâu một lần?

a)

6 tháng/lần

b)

1 năm/lần

c)

2 năm/lần

d)

Khi có yêu cầu từ quản lý.

102.

Công tác sơ cứu cần được huấn luyện định kỳ bao lâu một lần?

a)

1 năm/lần

b)

2 năm/lần

c)

3 năm/lần

d)

Khi có sự cố.

103.

Kỹ năng nào quan trọng nhất trong việc xử lý cấp cứu tại nơi làm việc?

a)

Sử dụng thiết bị cấp cứu đúng cách.

b)

Hiểu biết về bệnh lý phổ biến.

c)

Gọi cấp cứu kịp thời.

d)

Tất cả các kỹ năng trên.

104.

Bước cuối cùng trong quy trình sơ cứu tại nơi làm việc là gì?

a)

Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất.

b)

Báo cáo tình trạng nạn nhân.

c)

Lập biên bản sự việc.

d)

Tiến hành kiểm tra nguyên nhân sự cố.

105.

Điều kiện đạt yêu cầu bài kiểm tra lý thuyết của Nhóm 5 là gì?

a)

Đạt ít nhất 50% câu hỏi đúng.

b)

Đạt ít nhất 70% câu hỏi đúng.

c)

Đạt ít nhất 80% câu hỏi đúng.

d)

Đạt ít nhất 90% câu hỏi đúng.

106.

Thời lượng huấn luyện dành cho Nhóm 6 là bao nhiêu giờ?

a)

4 giờ

b)

6 giờ

c)

8 giờ

d)

10 giờ

107.

Nhóm 6 bao gồm những đối tượng nào?

a)

Quản lý cấp cao.

b)

Công nhân được chỉ định làm an toàn vệ sinh viên tại các tổ, đội sản xuất.

c)

Nhân viên y tế tại nơi làm việc.

d)

Công nhân vận hành thiết bị nguy hiểm.

108.

Nội dung nào không thuộc chương trình huấn luyện của Nhóm 6?

a)

Vai trò và nhiệm vụ của an toàn vệ sinh viên.

b)

Nhận diện nguy cơ và nhắc nhở tuân thủ quy định an toàn.

c)

Kỹ năng lập báo cáo nguy cơ, sự cố.

d)

Lập kế hoạch giám sát sức khỏe người lao động.

109.

Vai trò chính của an toàn vệ sinh viên là gì?

a)

Đào tạo quản lý cấp cao.

b)

Giám sát và nhắc nhở người lao động tuân thủ quy định an toàn.

c)

Phê duyệt ngân sách cho công tác an toàn.

d)

Lập kế hoạch sản xuất.

110.

Nhận diện nguy cơ tại nơi làm việc nhằm mục đích gì?

a)

Phòng ngừa tai nạn lao động và sự cố.

b)

Tăng năng suất lao động.

c)

Đảm bảo tính hợp pháp của doanh nghiệp.

d)

Giảm chi phí sản xuất.

111.

Kỹ năng nào cần thiết nhất khi lập báo cáo nguy cơ?

a)

Xác định đúng nguồn gốc nguy cơ.

b)

Viết báo cáo dài và chi tiết.

c)

Trình bày trước quản lý cấp cao.

d)

Chỉ cần ghi

112.

Kỹ năng nào cần thiết nhất khi lập báo cáo nguy cơ?

a)

Xác định đúng nguồn gốc nguy cơ.

b)

Viết báo cáo dài và chi tiết.

c)

Trình bày trước quản lý cấp cao.

d)

Chỉ cần ghi nhận thông tin sơ bộ.

113.

Khi phát hiện nguy cơ tai nạn lao động, an toàn vệ sinh viên cần làm gì?

a)

Báo cáo ngay với cán bộ phụ trách an toàn lao động.

b)

Đợi người lao động tự xử lý.

c)

Tự ý khắc phục mà không thông báo.

d)

Bỏ qua nếu nguy cơ nhỏ.

114.

Tại sao việc nhắc nhở tuân thủ quy định an toàn lại quan trọng?

a)

Đảm bảo sức khỏe và an toàn cho người lao động.

b)

Tăng cường hiệu quả sản xuất.

c)

Giảm chi phí bồi thường tai nạn lao động.

d)

Tất cả các lý do trên.

115.

Quy trình lập báo cáo nguy cơ cần bao gồm nội dung nào?

a)

Mô tả nguy cơ và mức độ ảnh hưởng.

b)

Biện pháp phòng ngừa đề xuất.

c)

Đối tượng chịu trách nhiệm xử lý.

d)

Tất cả các nội dung trên.

116.

An toàn vệ sinh viên cần phối hợp với ai để khắc phục nguy cơ?

a)

Người lao động.

b)

Cán bộ phụ trách an toàn lao động.

c)

Quản lý cấp trên.

d)

Tất cả các đối tượng trên.

117.

Nội dung huấn luyện của Nhóm 6 nhấn mạnh điều gì?

a)

Kỹ năng chuyên sâu về vận hành máy móc.

b)

Kiến thức cơ bản và thực hành xử lý nguy cơ tại nơi làm việc.

c)

Kế hoạch giám sát sức khỏe.

d)

Quản lý tài chính công ty.

118.

Tần suất kiểm tra các nguy cơ tại nơi làm việc nên được thực hiện bao lâu một lần?

a)

Hằng tuần

b)

Hằng tháng

c)

Hằng quý

d)

Khi phát hiện có sự cố

119.

An toàn vệ sinh viên có quyền gì trong công tác an toàn lao động?

a)

Đề xuất biện pháp khắc phục nguy cơ.

b)

Nhắc nhở người lao động tuân thủ quy định.

c)

Báo cáo nguy cơ cho cán bộ phụ trách.

d)

Tất cả các quyền trên.

120.

Mục tiêu chính của vai trò an toàn vệ sinh viên là gì?

a)

Đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

b)

Tăng doanh thu cho doanh nghiệp.

c)

Đảm bảo tiến độ sản xuất.

d)

Giảm thiểu chi phí sản xuất.

121.

An toàn vệ sinh viên cần làm gì khi có tai nạn lao động xảy ra?

a)

Hỗ trợ sơ cứu ban đầu nếu cần thiết.

b)

Báo cáo sự cố cho cấp quản lý.

c)

Ghi nhận thông tin để lập báo cáo.

d)

Tất cả các biện pháp trên.

122.

Nguyên tắc nào là quan trọng nhất khi xử lý nguy cơ tại nơi làm việc?

a)

Đảm bảo an toàn cho tất cả mọi người.

b)

Đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần đánh giá.

c)

Tăng cường sử dụng thiết bị bảo hộ.

d)

Đợi chỉ đạo từ cấp trên.

123.

Quy trình xử lý nguy cơ cần ưu tiên điều gì?

a)

Bảo vệ tính mạng và sức khỏe người lao động.

b)

Giảm chi phí xử lý.

c)

Tăng năng suất làm việc ngay lập tức.

d)

Đảm bảo hình ảnh doanh nghiệp.

124.

An toàn vệ sinh viên có trách nhiệm báo cáo cho ai?

a)

Cán bộ phụ trách an toàn lao động.

b)

Quản lý cấp cao.

c)

Tổ chức công đoàn.

d)

Tất cả các đối tượng trên.

125.

Điều kiện đạt yêu cầu kiểm tra đánh giá của Nhóm 6 là gì?

a)

Đạt ít nhất 50% bài kiểm tra đúng.

b)

Đạt ít nhất 60% bài kiểm tra đúng.

c)

Đạt ít nhất 70% bài kiểm tra đúng.

d)

Đạt ít nhất 80% bài kiểm tra đúng.

126.

Công tác giám sát và nhắc nhở tại nơi làm việc nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo an toàn và nâng cao ý thức của người lao động.

b)

Giảm thiểu tai nạn và sự cố lao động.

c)

Đáp ứng yêu cầu pháp luật.

d)

Tất cả các mục đích trên.