NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Quyết định Sản phẩm
Total questions: 60
Worksheet time: 3600secs
Quyết định về sản phẩm bao gồm những yếu tố nào?
Chất lượng, thiết kế, tính năng, nhãn hiệu, bao bì và dịch vụ hỗ trợ
Chỉ có chất lượng và giá cả
Thương hiệu và kênh phân phối
Quảng cáo và chiết khấu
Một sản phẩm có thể được phân loại theo các yếu tố nào?
Đặc tính sản phẩm, kiểu dáng, chức năng
Giá trị thương hiệu, quảng cáo, phân phối
Chất lượng và sự nổi bật trên thị trường
Thị trường mục tiêu và chiến lược marketing
Nhóm sản phẩm nào dưới đây là sản phẩm tiêu dùng?
Thực phẩm, quần áo, đồ điện tử
Thiết bị máy móc công nghiệp, phụ tùng ô tô
Dịch vụ tài chính, bảo hiểm
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Sự khác biệt chính giữa sản phẩm tiêu dùng và sản phẩm công nghiệp là:
Mục đích sử dụng sản phẩm
Quy mô sản xuất
Số lượng khách hàng mục tiêu
Chất lượng của sản phẩm
Chức năng của nhãn hiệu là:
Để phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác
Để tăng giá trị sản phẩm
Để giảm giá bán
Để thay thế bao bì sản phẩm
Sự phát triển vòng đời sản phẩm bao gồm các giai đoạn nào?
Giới thiệu, phát triển, trưởng thành, suy thoái
Ra mắt, thăm dò, giảm giá, tái cấu trúc
Sáng tạo, sản xuất, tiêu thụ
Xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường
Giai đoạn nào trong vòng đời sản phẩm doanh nghiệp cần tập trung vào chiến lược duy trì và bảo vệ thị phần?
Giai đoạn trưởng thành
Giai đoạn phát triển
Giai đoạn giới thiệu
Giai đoạn suy thoái
Sản phẩm nào sau đây sẽ dễ dàng gặp phải sự cạnh tranh mạnh mẽ khi bước vào giai đoạn trưởng thành?
Sản phẩm có tính thay thế cao và ít sự khác biệt
Sản phẩm độc đáo, có tính chất đặc biệt
Sản phẩm thuộc nhóm đồ cao cấp
Sản phẩm mới ra mắt
Sản phẩm có bao bì đẹp và chất lượng có thể tạo ra sự khác biệt về:
Hình ảnh và cảm nhận của khách hàng
Giá bán
Kênh phân phối
Chính sách bảo hành
Sự đổi mới sản phẩm là:
Việc tạo ra những cải tiến hoặc thay đổi trong sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường
Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng
Giảm giá sản phẩm để gia tăng sức cạnh tranh
Xây dựng chiến lược quảng cáo độc đáo
Một sản phẩm được gọi là sản phẩm "tiện lợi" khi:
Được mua với tần suất cao và yêu cầu ít nỗ lực trong quá trình mua
Có giá trị cao và ít sử dụng
Có tính đặc biệt và được sản xuất theo đơn đặt hàng
Sử dụng cho các mục đích công nghiệp
Chức năng của bao bì sản phẩm là:
Bảo vệ sản phẩm và tạo ấn tượng thị giác
Giảm chi phí sản xuất
Tăng giá trị thương hiệu
Thúc đẩy hoạt động phân phối
Khi phát triển sản phẩm mới, yếu tố nào sau đây không quan trọng?
Nhu cầu của khách hàng và khả năng đáp ứng thị trường
Chi phí sản xuất và phân phối
Sự thay đổi trong sở thích của khách hàng
Thị trường mục tiêu có đối thủ cạnh tranh mạnh
Để đánh giá sự thành công của một sản phẩm, doanh nghiệp cần xem xét yếu tố nào?
Lợi nhuận, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàng
Chi phí sản xuất thấp nhất
Thời gian phát triển sản phẩm
Tất cả các yếu tố trên
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quyết định về giá của sản phẩm?
Chi phí sản xuất
Mức độ cạnh tranh
Giá trị của sản phẩm trong mắt khách hàng
Mức độ hài lòng của nhân viên
Giá cả được xác định dựa trên các yếu tố nào?
Chi phí sản xuất và lợi nhuận mong muốn
Mức độ cạnh tranh và chiến lược quảng cáo
Sức mua của khách hàng và khả năng chi trả
Tất cả các yếu tố trên
Giá trị cảm nhận của khách hàng là yếu tố quan trọng trong việc xác định giá vì:
Phản ánh mức độ sẵn sàng chi trả của khách hàng
Giúp xác định chi phí sản xuất sản phẩm
Ảnh hưởng đến chính sách phân phối sản phẩm
Chỉ liên quan đến việc tăng doanh số bán hàng
Chính sách giảm giá thường được sử dụng khi:
Doanh nghiệp muốn đẩy mạnh doanh số bán hàng trong ngắn hạn
Doanh nghiệp muốn tăng giá trị sản phẩm
Doanh nghiệp muốn tạo sự khác biệt rõ rệt với đối thủ
Doanh nghiệp muốn giảm chi phí sản xuất
Chiến lược giá cao, chất lượng cao thường được áp dụng cho sản phẩm nào?
Sản phẩm cao cấp, đặc biệt hoặc có thương hiệu mạnh
Sản phẩm phổ thông, có giá trị thấp
Sản phẩm tiêu dùng nhanh
Sản phẩm thay thế dễ dàng
Khi đưa ra giá sản phẩm, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì?
Đảm bảo mức giá phù hợp với giá trị sản phẩm và mục tiêu kinh doanh
Lấy giá thấp nhất trên thị trường để cạnh tranh
Xác định giá bằng cách chỉ dựa vào chi phí sản xuất
Tăng giá ngay khi sản phẩm bắt đầu bán chạy
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi xác định chiến lược giá của sản phẩm là:
Đánh giá nhu cầu và mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng
Xác định số lượng sản phẩm bán ra
Thị trường quốc tế và chi phí vận chuyển
Tất cả các yếu tố trên
Chiến lược "định giá theo gói" là chiến lược:
Đặt giá cho một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ thay vì mỗi sản phẩm riêng biệt
Đặt giá thấp để thu hút khách hàng mới
Đặt giá cao cho các sản phẩm cao cấp
Tăng giá bán để tăng lợi nhuận nhanh chóng
Giá trị cảm nhận (perceived value) ảnh hưởng đến quyết định về giá như thế nào?
Quyết định mức giá mà khách hàng sẵn sàng chi trả
Chỉ ảnh hưởng đến chiến lược quảng cáo
Quyết định chi phí sản xuất của sản phẩm
Không ảnh hưởng đến giá bán
Chiến lược định giá "psychological pricing" (định giá tâm lý) có mục đích gì?
Tạo ra ấn tượng về mức giá thấp hơn thực tế
Xác định mức giá hợp lý dựa trên chi phí sản xuất
Đảm bảo giá trị sản phẩm phù hợp với khách hàng cao cấp
Tăng cường sự hiện diện của sản phẩm trên thị trường
"Định giá theo giá trị" (value-based pricing) có nghĩa là:
Đặt giá dựa trên mức độ giá trị mà sản phẩm mang lại cho khách hàng
Đặt giá dựa trên chi phí sản xuất và lợi nhuận mong muốn
Đặt giá thấp để thu hút thị trường mục tiêu lớn
Đặt giá cao để tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh
Chính sách giá chênh lệch (price discrimination) là gì?
Đặt giá khác nhau cho cùng một sản phẩm hoặc dịch vụ cho các nhóm khách hàng khác nhau
Đặt một mức giá cố định cho tất cả các khách hàng
Giảm giá để cạnh tranh với các đối thủ
Tăng giá để tạo ra sự sang trọng cho sản phẩm
Mức giá thấp có thể giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?
Thu hút khách hàng có thu nhập thấp
Tạo sự khác biệt về chất lượng
Đảm bảo sản phẩm không bị giảm giá
Duy trì thị phần trong thị trường cạnh tranh khốc liệt
Khi sử dụng chiến lược giá khuyến mãi (promotional pricing), doanh nghiệp mong muốn đạt được gì?
Kích thích nhu cầu tiêu dùng trong thời gian ngắn
Tăng giá trị thương hiệu trong lâu dài
Giảm chi phí sản xuất
Xác định nhu cầu thị trường
Kênh phân phối trực tiếp có đặc điểm gì?
Sản phẩm được phân phối thông qua các trung gian như đại lý, nhà bán lẻ
Doanh nghiệp bán sản phẩm trực tiếp đến tay người tiêu dùng mà không qua trung gian
Doanh nghiệp bán sản phẩm qua các cửa hàng trực tuyến
Các sản phẩm được phân phối thông qua các nhà phân phối độc quyền
Chức năng chính của kênh phân phối là gì?
Giới thiệu sản phẩm và thu hút khách hàng
Quản lý chất lượng sản phẩm
Đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
Tăng chi phí vận hành của doanh nghiệp
Kênh phân phối nào dưới đây là kênh phân phối ngắn nhất?
Sản phẩm đi từ nhà sản xuất -> Đại lý -> Người tiêu dùng
Sản phẩm đi từ nhà sản xuất -> Người tiêu dùng
Sản phẩm đi từ nhà sản xuất -> Nhà bán lẻ -> Người tiêu dùng
Sản phẩm đi từ nhà sản xuất -> Nhà phân phối -> Đại lý -> Người tiêu dùng
Kênh phân phối rộng (intensive distribution) được sử dụng khi nào?
Khi sản phẩm có giá trị cao và yêu cầu cung cấp đặc biệt
Khi sản phẩm có nhu cầu tiêu thụ lớn và cần có mặt ở nhiều nơi
Khi doanh nghiệp chỉ muốn cung cấp sản phẩm cho một số khách hàng cụ thể
Khi doanh nghiệp muốn giữ sản phẩm của mình độc quyền
Phân phối trực tuyến (online distribution) có lợi thế gì?
Doanh nghiệp có thể bán sản phẩm 24/7 và tiết kiệm chi phí cửa hàng
Khách hàng không thể mua hàng trực tuyến
Tăng chi phí vận hành do cần nhiều đại lý
Hạn chế khả năng tiếp cận với khách hàng quốc tế
Chính sách phân phối độc quyền (exclusive distribution) có đặc điểm gì?
Sản phẩm chỉ được phân phối qua một số ít các cửa hàng đặc biệt
Sản phẩm có mặt ở tất cả các cửa hàng bán lẻ
Sản phẩm được phân phối qua nhiều kênh khác nhau
Doanh nghiệp không sử dụng đại lý phân phối
Lợi ích chính của việc sử dụng kênh phân phối qua đại lý là gì?
Đại lý có thể giúp tăng cường sự hiện diện của sản phẩm trên thị trường
Đại lý sẽ giảm giá trị sản phẩm
Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn quy trình bán hàng
Kênh phân phối này không yêu cầu chi phí marketing
Trong một chiến lược phân phối đa kênh (multichannel distribution), doanh nghiệp sử dụng:
Nhiều kênh phân phối khác nhau để phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau
Một kênh phân phối duy nhất để giảm chi phí
Các kênh phân phối của đối thủ cạnh tranh
Một chiến lược phân phối duy nhất cho tất cả khách hàng
Chức năng của các trung gian phân phối là:
Giúp kết nối sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng
Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ
Tăng mức độ nhận diện của thương hiệu
Tất cả các lựa chọn trên
Kênh phân phối nào là hợp lý cho sản phẩm cao cấp?
Phân phối rộng
Phân phối độc quyền
Phân phối thông qua các cửa hàng tiện lợi
Phân phối qua các siêu thị bán lẻ
Phân phối gián tiếp là gì?
Sản phẩm được phân phối qua một hoặc nhiều trung gian trước khi đến tay người tiêu dùng
Sản phẩm được bán trực tiếp cho người tiêu dùng mà không qua bất kỳ trung gian nào
Sản phẩm chỉ được bán qua các cửa hàng online
Sản phẩm được bán qua các đại lý bán buôn
Kênh phân phối nào thích hợp cho sản phẩm có nhu cầu tiêu thụ ít và đặc thù?
Kênh phân phối độc quyền
Kênh phân phối rộng
Kênh phân phối gián tiếp
Kênh phân phối qua đại lý
Khi doanh nghiệp lựa chọn kênh phân phối, yếu tố quan trọng cần xem xét là gì?
Khả năng tiếp cận và chi phí phân phối
Thị trường mục tiêu và nhu cầu khách hàng
Đặc điểm của sản phẩm và dịch vụ
Tất cả các yếu tố trên
Một trong những thách thức khi sử dụng kênh phân phối dài là:
Mất kiểm soát chất lượng sản phẩm và dịch vụ
Giảm chi phí vận hành
Dễ dàng quản lý kênh phân phối
Tăng sự nhận diện thương hiệu
Kênh phân phối nào có thể giúp sản phẩm tiếp cận nhiều khách hàng hơn?
Phân phối rộng
Phân phối độc quyền
Phân phối qua đại lý bán buôn
Phân phối trực tiếp qua website của công ty
Chính sách phân phối cần phải thay đổi khi nào?
Khi thị trường hoặc nhu cầu của khách hàng thay đổi
Khi doanh nghiệp muốn giảm giá bán
Khi sản phẩm bắt đầu có lợi nhuận
Khi các đối thủ cạnh tranh không còn hoạt động trên thị trường
Một chiến lược phân phối hiệu quả có thể giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?
Đưa sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng và hiệu quả
Tăng cường sự nhận diện thương hiệu
Tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận
Tất cả các mục tiêu trên
Chiêu thị hỗn hợp (marketing mix) là gì?
Sự kết hợp của các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và chiêu thị để tạo ra giá trị cho khách hàng
Một chiến lược chỉ tập trung vào giá và phân phối
Quá trình nghiên cứu nhu cầu của khách hàng
Sự kết hợp giữa các kênh phân phối
Trong chiến lược chiêu thị hỗn hợp, yếu tố nào không phải là yếu tố chính?
Sản phẩm
Giá cả
Phân phối
Hành vi khách hàng
Một trong những mục tiêu của chiến lược chiêu thị hỗn hợp là gì?
Tạo ra giá trị cho khách hàng và đạt được lợi nhuận cho doanh nghiệp
Tăng số lượng nhân viên trong doanh nghiệp
Đảm bảo sản phẩm được phân phối qua tất cả các kênh
Giảm chi phí sản xuất
Trong chiến lược chiêu thị hỗn hợp, yếu tố "sản phẩm" bao gồm:
Chất lượng, thiết kế, tính năng, bao bì và thương hiệu của sản phẩm
Định giá và chương trình giảm giá cho sản phẩm
Các chiến lược phân phối và kênh bán hàng
Chính sách chăm sóc khách hàng
Kênh chiêu thị nào có thể là một phần của chiến lược chiêu thị hỗn hợp?
Quảng cáo truyền hình
Khuyến mãi và giảm giá
Các chiến dịch marketing trực tuyến
Tất cả các phương án trên
Phân phối trong chiến lược chiêu thị hỗn hợp đóng vai trò quan trọng vì:
Đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng và hiệu quả
Quản lý các kênh phân phối chính
Chỉ tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu
Không ảnh hưởng đến giá trị thương hiệu
Khi xây dựng chiến lược chiêu thị hỗn hợp, yếu tố nào không phải là chiến lược lâu dài?
Giá cả
Quảng cáo
Sản phẩm
Khuyến mãi
Khi điều chỉnh yếu tố "sản phẩm" trong chiến lược chiêu thị hỗn hợp, doanh nghiệp cần làm gì?
Cải tiến chất lượng, thay đổi mẫu mã và tính năng phù hợp với nhu cầu khách hàng
Giảm giá ngay lập tức để thu hút khách hàng
Tăng số lượng sản phẩm trên thị trường
Mở rộng mạng lưới phân phối
Chiến lược chiêu thị hỗn hợp có thể giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào?
Tăng trưởng doanh thu và thị phần
Tạo ra sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ
Tăng sự hài lòng và trung thành của khách hàng
Tất cả các mục tiêu trên
Phương pháp nào dưới đây có thể giúp doanh nghiệp tăng cường chiến lược chiêu thị hỗn hợp?
Thực hiện nghiên cứu thị trường và tìm hiểu nhu cầu khách hàng
Tăng giá sản phẩm ngay lập tức
Giảm chi phí phân phối
Tăng số lượng sản phẩm trên thị trường mà không cần cải tiến
Chiến lược phân phối trong chiêu thị hỗn hợp có thể liên quan đến:
Mạng lưới cửa hàng bán lẻ
Cửa hàng trực tuyến
Kênh phân phối quốc tế
Tất cả các phương án trên
Để chiến lược chiêu thị hỗn hợp đạt hiệu quả, doanh nghiệp cần:
Xây dựng chiến lược đồng bộ giữa các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và chiêu thị
Tập trung vào một yếu tố duy nhất
Cắt giảm chi phí quảng cáo và marketing
Bỏ qua các yếu tố phân phối
Chiến lược giá trong chiêu thị hỗn hợp đóng vai trò như thế nào?
Định giá phù hợp với giá trị sản phẩm và nhu cầu khách hàng
Chỉ tập trung vào giảm giá để thu hút khách hàng
Giúp giảm chi phí sản xuất
Không có tác động đến quyết định mua hàng của khách hàng
Để tăng cường chiến lược chiêu thị hỗn hợp, doanh nghiệp cần làm gì trong hoạt động quảng cáo?
Tăng cường sự hiện diện trên các phương tiện truyền thông và công cụ kỹ thuật số
Giảm ngân sách quảng cáo
Chỉ quảng cáo trên truyền hình
Tập trung vào các chương trình khuyến mãi
Chương trình khuyến mãi trong chiến lược chiêu thị hỗn hợp nhằm mục đích gì?
Tăng cường sự nhận diện và thu hút khách hàng mới
Giảm chi phí quảng cáo
Tăng chi phí sản xuất sản phẩm
Tạo sự khác biệt về chất lượng sản phẩm
