wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Kiểm Tra Lịch Sử 10

Total questions: 124

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Văn minh là gì?

a)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo ra.

b)

Là trạng thái tiến hóa, phát triển cao của nền văn hóa.

c)

Là toàn bộ giá trị tinh thần của loài người trong lịch sử.

d)

Là những hoạt động của con người trong quá khứ.

2.

Văn hóa xuất hiện cùng với sự xuất hiện của

a)

nhà nước.

b)

chữ viết.

c)

Trái Đất.

d)

loài người.

3.

Nội dung nào sau đây là một trong những tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện văn minh?

a)

Khi nền công nghiệp xuất hiện.

b)

Khi con người được hình thành.

c)

Khi nhà nước xuất hiện.

d)

Khi nền nông nghiệp ra đời.

4.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa văn hóa và văn minh?

a)

Chỉ là những giá trị tinh thần mà loài người sáng tạo ra.

b)

Là toàn bộ những giá trị do con người sáng tạo trong lịch sử.

c)

Là những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra.

d)

Là toàn bộ giá trị vật chất của con người từ khi xuất hiện đến nay.

5.

Nền văn minh cổ đại nào sau đây ra đời sớm nhất?

a)

Văn minh Lưỡng Hà cổ đại.

b)

Văn minh Hy Lạp cổ đại.

c)

Văn minh Ai Cập cổ đại.

d)

Văn minh Ấn Độ cổ đại.

6.

Bốn trung tâm văn minh lớn ở phương Đông thời kì cổ đại là

a)

Trung Hoa, Ai Cập, Lưỡng Hà và La Mã.

b)

Hy Lạp, La Mã, Lưỡng Hà và Ấn Độ.

c)

Ai Cập, Ấn Độ, Trung Hoa và Hy Lạp.

d)

Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ và Trung Hoa.

7.

Những lĩnh vực nào có ảnh hưởng và ý nghĩa quan trọng trong văn hóa, xã hội, chính trị của cư dân

Ai Cập cổ đại?

a)

Dân cư, xã hội.

b)

Tín ngưỡng, tôn giáo.

c)

Chữ viết, văn học.

d)

Ngôn ngữ, âm nhạc.

8.

Hệ thống chữ viết cổ của người Ai Cập được gọi là

a)

chữ cái Latinh.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ Phạn.

d)

chữ cái Rô-ma.

9.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của người Ai Cập cổ đại là

a)

tháp Thạt Luổng.

b)

Kim tự tháp.

c)

đấu trường Rô-ma.

d)

Vạn lí trường thành.

10.

Quốc gia nào sau đây được gọi là "Quê hương của những tôn giáo lớn trên thế giới"?

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Quốc.

c)

Ai Cập.

d)

La Mã.

11.

Văn học Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà nó ảnh hưởng đến nhiều nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào sau đây?

a)

Phía Tây châu Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Châu Đại Dương.

12.

Ngoài ảnh hưởng sâu rộng ở Ấn Độ, tôn giáo nào sau đây còn được truyền bá rộng rãi ra bên ngoài?

a)

Đạo giáo, Nho giáo.

b)

Hồi giáo, Thiên Chúa giáo.

c)

Đạo Cao Đài, Đạo Hòa Hảo.

d)

Hin-đu giáo, Phật giáo.

13.

Khu vực nào sau đây đã tiếp thu và cải biên chữ viết San-xcrít của người Ấn Độ thành chữ viết của dân tộc mình?

a)

Đông Nam Á.

b)

Bắc Á.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mĩ.

14.

Chữ San-xcrít được người Ấn Độ cải biên trên cơ sở

a)

chữ Rô-ma, chữ số La Mã.

b)

chữ Hán và chữ Quốc ngữ.

c)

chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

chữ cái Latinh và chữ cái Phê-ni-xi.

15.

Tín ngưỡng, tôn giáo của người Ai Cập cổ đại có tác động đến

a)

nhiều thành tựu văn minh của Ai Cập.

b)

nhận thức thay đổi về sùng bái đa thần.

c)

các hình thức tôn giáo của người Ấn Độ.

d)

những thành tựu văn hóa ở Trung Quốc.

16.

Các tác phẩm văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại chứa đựng những giá trị về

a)

miêu tả vẻ đẹp của các địa danh đất nước.

b)

các chiến công của các anh hùng dân tộc.

c)

các công trình kiến trúc thời xưa.

d)

nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.

17.

Học thuyết tư tưởng tôn giáo nào sau đây đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ-trung đại?

a)

Nho giáo.

b)

Hòa Hảo.

c)

Tin lành.

d)

Thiên Chúa giáo.

18.

Văn hóa Trung Hoa đã ảnh hưởng ra bên ngoài chủ yếu trên những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Quân sự, mĩ thuật.

b)

Chính trị, thể thao.

c)

Tư tưởng, tôn giáo.

d)

Kinh tế, giao thông.

19.

Một trong những chữ viết cổ của người Trung Quốc là

a)

chữ Bra-mi.

b)

chữ giáp cốt.

c)

chữ Phạn.

d)

chữ La-tinh.

20.

Loại hình văn học nổi tiếng nhất ở Trung Quốc dưới thời Đường là

a)

sử thi.

b)

thơ.

c)

kinh kịch.

d)

tiểu thuyết.

21.

Nền văn minh nào sau đây ở phương Đông đã thể hiện rõ nét mối liên hệ về tri thức, khoa học, kĩ thuật giữa phương Đông và phương Tây thời cổ - trung đại?

a)

Văn minh Ấn Độ.

b)

Văn minh Ai Cập.

c)

Văn minh Lưỡng Hà.

d)

Văn minh Trung Hoa.

22.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ và trở thành một trong những tôn giáo lớn trên thế giới?

a)

Hồi giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Kitô giáo.

d)

Phật giáo.

23.

Các học thuyết tư tưởng, tôn giáo ra đời ở Trung Hoa thời cổ - trung đại nhằm mục đích

a)

hướng con người đến cuộc sống trường sinh, bất tử.

b)

giải thích về thế giới và các biện pháp cai trị đất nước.

c)

phục vụ cho quá trình xâm lược của các triều đại.

d)

giải thích sự ra đời của con người trên thế giới.

24.

Một trong những loại hình tiêu biểu của nền văn học Trung Hoa thời cổ-trung địa là

a)

truyện ngắn.

b)

tiểu thuyết.

c)

truyện ngụ ngôn.

d)

thần thoại.

25.

Yếu tố nào sau đây không phải là tiêu chuẩn cơ bản để nhận diện văn minh loài người?m

a)

Nhà nước.

b)

Đô thị.

c)

Tôn giáo.

d)

Tổ chức xã hội.

26.

Về thiên văn học, người Trung Hoa thời cổ-trung đại không đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Ghi chép về nguyệt thực.

b)

Đã sớm đặt ra lịch.

c)

Ghi chép về nhật thực.

d)

Nhận ra Trái Đất hình cầu.

27.

Những thành tựu khoa học - kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

tạo ra mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây.

c)

minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại

28.

Những thành tựu văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Là cơ sở cho sự hình thành văn minh phương Đông cổ - trung đại.

b)

Là đặc trưng cho toàn bộ văn minh phương Đông thời trung đại.

c)

Chứng tỏ sự hòa tan của văn hóa Trung Hoa với văn hóa bên ngoài.

d)

Phản ánh sức lao động sáng tạo phi thường của nhân dân Trung Quốc.

29.

Hy Lạp và La Mã cổ đại thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc châu phi.

b)

Địa Trung Hải.

c)

Đông Bắc châu Á.

d)

Đông Nam Á.

30.

Một trong những cơ sở dẫn tới sự hình thành của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

sự kế thừa những thành tựu văn minh phương Đông.

b)

sự tồn tại của thể chế nhà nước quân chủ chuyên chế.

c)

sự phát triển của kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước.

d)

sự tồn tại của hai giai cấp lãnh chúa và nông nô.

31.

Hai ngành kinh tế đóng vai trò chủ đạo ở Hy Lạp và La Mã cổ đại là

a)

nông nghiệp và thủ công nghiệp.

b)

thủ công nghiệp và thương nghiệp.

c)

nông nghiệp và thương nghiệp.

d)

thủ công nghiệp và công nghiệp.

32.

Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

Cư dân La Mã cổ đại.

b)

Cư dân Ấn Độ cổ đại.

c)

Cư dân Hy Lạp cổ đại.

d)

Cư dân A-rập cổ đại.

33.

Người được mệnh danh là "cha đẻ của y học phương Tây" là

a)

Pli-ni-út.

b)

Ptô-lê-mê.

c)

Tuy-xi đít.

d)

Hi-pô-crát.

34.

Triết học Hy Lạp cổ đại chủ yếu xoay quanh hai trường phái nào sau đây?

a)

Triết học duy vật và triết học duy tâm.

b)

Triết học cổ điển và triết học cận đại.

c)

Triết học cảm tính và triết học lí tính.

d)

Triết học duy vật và triết học cổ điển.

35.

Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp-La Mã.

c)

Ấn Độ.

d)

Ai Cập.

36.

Hai bộ sử thi nào sau đây đã đặt nền móng cho văn học Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

A-chi-lút và Xô-phô-clơ.

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

d)

Vua Ơ-đíp và Những phụ nữ thành Tơ-roa.

37.

Những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở

a)

Rôma.

b)

Hy Lạp.

c)

Trung Quốc.

d)

Ấn Độ.

38.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở

a)

văn học cổ của Hy Lạp và La Mã.

b)

văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã.

c)

văn học cổ của người Trung Quốc.

d)

văn học cổ của người phương Tây.

39.

Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp - La Mã.

40.

Nền văn học cổ đại Hy Lạp -La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ

a)

thần thoại.

b)

truyện cười.

c)

truyện ngắn.

d)

tiểu thuyết.

41.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

42.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Điêu khắc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

43.

Một trong những danh hoạ kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

b)

Lê-ô-na đờ Vanh-xi.

c)

Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.

d)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

44.

Nhà Thiên văn học nào sau đây đã chứng minh Mặt Trời chỉ là trung tâm của Thái dương hệ và tồn tại trong vũ trụ vô tận?

a)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

b)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

c)

Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.

d)

Gioóc-đan-nô Bru-nô.

45.

Ai là tác giả của tác phẩm kịch Rô-mê-ô và Giu-li-ét?

a)

Uy-li-am Sếch-xpia.

b)

Đan-tê A-li-ghê-ri.

c)

Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.

d)

Mi-quen-đơ Xéc-van-téc.

46.

Một trong những học giả tiêu biểu của triết học duy vật thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Phran-xít Bê-cơn.

b)

Mi-quen-đơ Xéc-van-téc.

c)

Mi-ken-lăng-giơ.

d)

Đan-tê A-li-ghê-ri.

47.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Hội họa.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

48.

Đền Pác-tê-nông là thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

49.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

50.

Tôn giáo cổ xưa và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo.

d)

Hin-đu giáo.

51.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A- ten.

d)

Đại hội Ô-lim-píc đầu tiên được tổ chức.

52.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm về tôn giáo của người Hy Lạp-La Mã cổ đại?

a)

Tín ngưỡng thờ đa thần.

b)

Thường xuyên hiến tế.

c)

Chỉ thờ độc tôn một vị thần.

d)

Cầu nguyện và tổ chứ lễ hội.

53.

Những tác phẩm: Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV-XVI?

a)

Hội họa.

b)

Văn học.

c)

Kịch.

d)

Kiến trúc.

54.

Một trong những danh hoạ kiệt xuất của thời kì Phục hưng ở Tây Âu là

a)

Lê-ô-na đơ Vanh-xi.

b)

Ga-li-lê-ô Ga-li-lê.

c)

Ni-cô-lai Cô-péc-ních.

d)

Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le.

55.

Người Hi Lạp-La Mã cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

56.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nặng những quan điểm lỗi thời.

b)

Tầng lớp tư sản mới ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng.

c)

Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh.

d)

Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỷ XVIII.

57.

Đặc điểm nổi bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

b)

quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng của phương Tây.

c)

nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây.

d)

ra đời và phát triển trong bối cảnh các cuộc đấu tranh của nô lệ.

58.

Lê-ô-na đờ Vanh-xi là một nhà danh họa, nhà điêu khắc nổi tiếng trong thời kì

a)

cổ đại Hy Lap - La Mã.

b)

văn hóa Phục hưng.

c)

phương Tây hiện đại.

d)

phương Đông cổ đại.

59.

Phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành ở các nước Tây Âu.

b)

Hin-đu giáo lũng đoạn nền văn hóa, tư tưởng ở các nước Tây Âu.

c)

Những thành tựu văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại được đề cao.

d)

Giai cấp tư sản đã nắm chính quyền ở hầu hết các n

60.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của phương Đông thời cổ đại.

b)

Làm vũ khí đấu tranh chống lại giai cấp vô sản đang lên.

c)

Bảo vệ cho sự thống trị bền vững của giai cấp quý tộc.

d)

Xây dựng nền văn hóa mới, phù hợp của giai cấp tư sản.

61.

Văn hóa Phục hưng là phong trào

a)

khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại.

d)

phục hưng văn hóa Hy Lạp-La Mã và sáng tạo nền văn hóa mới.

62.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát.

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.

63.

Tôn giáo nào sau đây đã chi phối toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội châu Âu nửa đầu thời kì trung đại?

a)

Phật giáo.

b)

Hồi giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Cơ Đốc giáo.

64.

Một trong những nội dung tư tưởng của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại là

a)

đề cao Cơ Đốc giáo và Giáo hoàng.

b)

đề cao con người và quyền tự do cá nhân.

c)

ủng hộ sự tồn tại của chế độ phong kiến.

d)

ủng hộ triết học kinh việc của Giáo hội.

65.

Một trong những ý nghĩa quan trọng của phong trào Văn hóa Phục hưng là

a)

đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.

b)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển.

c)

củng cố quyền lực của Giáo hội Cơ Đốc giáo.

d)

đưa giai cấp tư sản Tây Âu lên nắm chính quyền.

66.

Phong trào Văn hóa Phục hưng là trào lưu văn hóa mới ra đời trên cơ sở phục hồi giá trị của những nền văn minh cổ đại nào sau đây?

a)

Văn minh Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại.

b)

Văn minh Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại.

c)

Văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại.

d)

Văn minh A-rập và Ba Tư cổ đại.

67.

Nội dung nào sau đây không thuộc phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân.

b)

Đề cao quyền độc lập của các dân tộc trên thế giới.

c)

Lên án Giáo hội Cơ Đốc giáo và xã hội phong kiến.

d)

Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản.

68.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Có độ chính xác, khái quát hóa cao trên mọi lĩnh vực.

b)

Để lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại.

c)

Đạt được thành tựu to lớn nhất trong lĩnh vực toán học.

d)

Đều bắt nguồn từ nhu cầu phục vụ sản xuất nông nghiệp.

69.

Đối với Tây Âu thời hậu kỳ Trung đại, phong trào văn hóa Phục hưng đã

a)

mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển rực rỡ.

b)

mở đường cho văn hóa thế giới phát triển cao hơn.

c)

mở đường cho văn hóa I-ta-li-a phát triển mạnh mẽ.

d)

mở đường cho văn hóa Đức phát triển hưng thịnh.

70.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là một "Cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại" vì lí do nào sau đây?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên của tư sản chống phong kiến.

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới.

c)

Thị trường thế giới mở rộng, thúc đẩy hàng hải quốc tế phát triển.

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.

71.

Phong trào văn hóa Phục hưng được đánh giá là

a)

một cuộc cách mạng của tầng lớp quý tộc và tăng lữ.

b)

cuộc đấu tranh của tầng lớp quý tộc chống lại tư sản.

c)

bước tiến kì diệu của văn minh phương Tây.

d)

bước tiến thần kì của văn minh phương Đông.

72.

So với nền văn minh cổ đại phương Đông, nền văn minh cổ đại phương Tây có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Chỉ đạt được thành tựu to lớn trên lĩnh vực hội họa và âm nhạc.

b)

Tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị cao.

c)

Hình thành muộn hơn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn.

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng phương Đông phát triển cao hơn.

73.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của những thành tựu văn minh Tây Âu thời kì Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân, đề cao tinh thần dân tộc.

b)

Mở đường cho sự phát triển của văn minh Tây Âu trong những thế kỉ kế tiếp.

c)

Là cuộc đấu tranh công khai của giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến.

d)

Góp phần củng cố và mở rộng ảnh hưởng của Giáo hội Cơ Đốc giáo.

74.

Một trong những nội dung tư tưởng của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại là

a)

đề cao Cơ Đốc giáo và Giáo hoàng.

b)

đề cao con người và quyền tự do cá nhân.

c)

ủng hộ sự tồn tại của chế độ phong kiến.

d)

ủng hộ triết học kinh việc của Giáo hội.

75.

Nội dung nào sau đây không thuộc phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân.

b)

Đề cao quyền độc lập của các dân tộc trên thế giới.

c)

Lên án Giáo hội Cơ Đốc giáo và xã hội phong kiến.

d)

Xây dựng thế giới quan tiến bộ của giai cấp tư sản.

76.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

I-ta-li-a.

77.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thúc đẩy nước Anh sớm tiến hành Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Cách mạng tư sản nổ ra sớm và thành công.

b)

Có nguồn tích lũy vốn và nhân công lớn.

c)

Áp dụng những tiến bộ kĩ thuật trong sản xuất.

d)

Đi đầu trong cuộc phát kiến về đại lý.

78.

Yếu tố nào sau đây không giúp Anh trở thành nước khởi đầu cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Có nguồn khoáng sản dồi dào.

b)

Cách mạng tư sản nổ ra và thành công sớm.

c)

Quan hệ sản xuất phong kiến phát triển mạnh.

d)

Có lợi thế về vốn, nhân công và kĩ thuật.

79.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thúc đẩy nước Anh sớm tiến hành Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Cách mạng tư sản nổ ra sớm và thành công.

b)

Có nguồn tích lũy vốn và nhân công lớn.

c)

Áp dụng những tiến bộ kĩ thuật trong sản xuất.

d)

Đi đầu trong các cuộc đại phát kiến địa lí.

80.

Năm 1764, người thợ dệt Giêm Ha-gri-vơ (Anh) đã sáng chế ra

a)

máy hơi nước.

b)

máy kéo sợi Gien-ni.

c)

đầu máy xe lửa.

d)

máy dệt chạy bằng sức nước.

81.

Người thợ dệt Giêm Ha-gri-vơ (Anh) đã sáng chế ra

a)

máy hơi nước.

b)

máy kéo sợi Gien-ni.

c)

đầu máy xe lửa.

d)

máy dệt chạy bằng sức nước.

82.

Năm 1784, Giêm Oát (Anh) đã

a)

sáng chế ra máy kéo sợi Gien-ni.

b)

phát minh ra máy hơi nước.

c)

phát minh ra máy dệt chạy bằng sức nước.

d)

chế tạo thành công đầu máy xe lửa.

83.

Người phát minh ra bóng đèn sợi đốt trong (năm 1879) là

a)

Mai-cơn Pha-ra-đây.

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

c)

Giô-dép Goan.

d)

Ni-cô-la Tét-la.

84.

Thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

85.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành

a)

dệt.

b)

luyện kim.

c)

giao thông vận tải.

d)

khai thác mỏ.

86.

Năm 1807, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức mước.

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

87.

Phát minh nào sau đây trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc.

b)

Hệ thống máy tự động.

c)

Động cơ đốt trong.

d)

Phương pháp luyện kim.

88.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

đầu máy xe lửa

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

89.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

máy kéo sợi

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

90.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

máy dệt

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

91.

Ai là người chế tạo thành công máy kéo sợi Gien-ni (1764)?

a)

Giêm Oát

b)

Giêm Ha-gri-vơ

c)

Ri-chác Ác-rai

d)

Ét-mơn Các-rai

92.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

máy hơi nước

b)

máy bay

c)

điện thoại

d)

Internet

93.

Năm 1784, Giêm Oát đã phát minh ra

a)

con thoi bay

b)

máy dệt

c)

máy hơi nước

d)

đầu máy xe lửa

94.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

động cơ đốt trong

95.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa

c)

con thoi bay

d)

điện

96.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy bay.

97.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy vô tuyến điện.

98.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

khai thác dầu mỏ.

99.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ điện.

100.

Người được mệnh danh "Ông vua xe hơi" của nước Mĩ là

a)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

b)

Hen-ri Pho.

c)

Can Ben.

d)

Hen-ri Bê-sê-mơ.

101.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII - XIX) đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo sợi Gien-ni.

c)

Máy tính điện tử.

d)

Máy hơi nước.

102.

Thành tựu đạt được trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII - XIX) đã đưa con người bước sang thời đại

a)

"văn minh công nghiệp".

b)

"văn minh nông nghiệp".

c)

"văn minh thông tin".

d)

"văn minh hậu công nghiệp".

103.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước ở Anh (1784)?

a)

Lao động bằng tay được thay thế dần bằng máy móc.

b)

Tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng vượt bậc.

c)

Tạo ra động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

d)

Mở đầu cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai ở Anh.

104.

Việc kĩ sư Ét - mơn Các-rai (Anh) chế tạo được máy dệt chạy bằng sức nước (1785) đã dẫn đến kết quả gì?

a)

Năng suất của người thợ dệt tăng gần 40 lần so với dệt bằng tay.

b)

Lao động bằng tay chân hoàn toàn được thay thế bằng máy móc.

c)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước Anh.

d)

Nhiều nhà máy dệt được xây dựng ven sông nước chảy xiết.

105.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim (cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai) có tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

Dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới.

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học.

d)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

106.

Người đầu tiên chế tạo thành công tàu thủy chở khách chạy bằng hơi nước (1807) là

a)

Ét-mơn Các-rai.

b)

Ri-chác Ác-rai.

c)

Giôn Cay.

d)

Rô-bớt Phơn-tơn.

107.

Người chế tạo thành công đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên (năm 1804) là

a)

Ri-chác Tơ-re-vi-thích.

b)

Hen-ri Cót.

c)

Ét-mơn Các-rai.

d)

Ri-chác Ác-rai.

108.

các cuộc cmcn thời cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, xâm chiếm và bóc lột thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hóa, thương mại điện tử, tự do thông tin.

109.

Về văn hóa, một trong những tác động các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

lối sống và văn hóa công nghiệp trở nên phổ biến.

b)

thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch.

c)

việc tìm kiếm và chia sẽ thông tin vô cùng nhanh chóng.

d)

con người có thể giao tiếp qua ứng dụng trên Internet.

110.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của

a)

Du lịch.

b)

Nông nghiệp.

c)

Mạng Internet.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

111.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của

a)

Du lịch.

b)

Giao thông vận tải.

c)

Mạng Internet.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

112.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của

a)

Du lịch.

b)

Thông tin liên lạc.

c)

Mạng Internet.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

113.

Ý nào sau đây không phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế ở các nước tư bản?

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới.

b)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển.

c)

Nâng cao năng suất lao động.

d)

Giai cấp tư sản công nghiệp ra đời.

114.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng hệ quả tích cực của cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất. 

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành.

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp.

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản

115.

Đặc trưng cơ bản của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

b)

sử dụng năng lượng điện, sự ra đời dây chuyền sản xuất hàng loạt

c)

phương thức sản xuất được tối ưu dựa trên nền tảng công nghệ số.

d)

sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất

116.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đối với con người?

a)

Vấn nạn ô nhiễm môi trường       

b)

Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em

c)

Nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

d)

Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa

117.

Một trong những hệ quả tiêu cực của các cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

 nông nghiệp chuyển sang phương thức chuyên canh

b)

những chuyển biến lớn lao trong đời sống văn hóa.

c)

cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản với giai cấp tư sản.

d)

 sự ra đời của nhiều trung tâm công nghiệp mới

118.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng về hệ quả của các cuộc cách mạng công nghiệp ở các nước tư bản thời cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản.

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải.

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản.

d)

Làm tiền đề về khoa học – kĩ thuật dẫn đến các cuộc phát kiến địa lí

119.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là quá trình

a)

đa dạng hóa, đa phương hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là nông dân và công nhân

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

hình thành nền tảng tư tưởng của chủ nghĩa tư bản.

120.

Một trong những bài học quan trọng rút ra từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam hiện nay là

a)

coi trọng việc áp dụng khoa học – kĩ thuật.

b)

đẩy mạnh tham gia các liên minh khu vực.

  

c)

   chú trọng mua bằng phát minh, sáng chế.

  

d)

  khai thác triệt để nguồn tài nguyên thiên nhiên.

121.

Đến nửa sau thế kỉ XIX, việc phát minh ra phương pháp nào trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới?

a)

Phương pháp nung nhiệt độ cao

b)

Phương pháp rèn dũa.

       

c)

Phương pháp sử dụng lò cao        

d)

Phương pháp cán kim loại.

122.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế?

a)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình sản xuất.

  

b)

Góp phần cải thiện cuộc sống con người.

  

c)

Thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển.

d)

Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất.

123.

Nội dung nào sau đây là một trong những tác động về mặt xã hội của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội: địa chủ và nông dân.

       

b)

Dẫn tới mâu thuẫn gay gắt giữa nhân dân với chế độ phong kiến.

       

c)

Làm xuất hiện các cuộc cách mạng nhằm lật đổ chế độ phong kiến.

     

d)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội là tư sản và vô sản.

124.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại đem lại tác động nào sau đây về mặt văn hóa?

a)

Dẫn tới tình trạng xâm chiếm và tranh giành thuộc địa

b)

Thúc đẩy giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia.

     

c)

Dẫn tới sự hình thành của các thành thị đông dân cư.

    

d)

Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất công nghiệp.