NEW
Font size
Worksheets퀴즈: 한국어 단어 이해
Total questions: 23
Worksheet time: 12mins
소방활동
Hoạt động chữa cháy
Phát minh
Chi phí vận chuyển
Di chuyển với tốc độ cao
목적으로 상용
Nổi, mọc
Thường xuyên
Sử dụng cho nhiều mục đích
Phát minh
뉴질랜드
Quốc gia ở Nam Mỹ
Quốc gia ở châu Âu
New Zealand
Quốc gia ở châu Á
뜨다 (Nổi, mọc)
Phát minh ra cái mới
Nổi, mọc
Cảm nhận hoặc thưởng thức
Di chuyển với tốc độ cao
고속으로 이동하다 (Di chuyển với tốc độ cao)
Di chuyển với tốc độ cao
Hoạt động chữa cháy
Thưởng thức nghệ thuật
Nổi trên mặt nước
운송 비용 (Chi phí vận chuyển)
Chi phí vận chuyển
Phát minh
Thường xuyên xảy ra
Di chuyển tốc độ cao
발명 (Phát minh)
Sử dụng cho nhiều mục đích
Phát minh
Cảm nhận hoặc thưởng thức
Quốc gia New Zealand
감상하다 (Cảm nhận, thưởng thức)
Chi phí vận chuyển
Thưởng thức nghệ thuật hoặc thiên nhiên
Phát minh ra điều gì đó mới
Hoạt động chữa cháy
흔히 (Thường, thường xuyên)
Điều gì đó hiếm khi xảy ra
Thường xuyên hoặc phổ biến
Chi phí vận chuyển hàng hóa
Mọc, nổi
디자이너 (Nhà thiết kế)
Bác sĩ
Nhà thiết kế
Giáo viên
Cảnh sát
변호사 (Luật sư)
Công chức
Luật sư
Nhân viên công t
디자이너 (Nhà thiết kế)
Bác sĩ
Nhà thiết kế
Giáo viên
Cảnh sát
변호사 (Luật sư)
Công chức
Luật sư
Nhân viên công ty
Phát thanh viên
공무원 (Công chức)
Công chức
Giáo sư
Tư vấn quản lý
Cảnh sát
경영컨설턴트 (Tư vấn quản lý)
Tư vấn quản lý
Bác sĩ
Phát thanh viên
Giáo viên
방송인 (Phát thanh viên)
Phát thanh viên
Nhà thiết kế
Cảnh sát
Giáo viên
의사 (Bác sĩ)
Bác sĩ
Nhân viên công ty
Giáo viên
Giáo sư
경찰관 (Cảnh sát)
Công chức
Cảnh sát
Phát thanh viên
Nhà thiết kế
회사원 (Nhân viên công ty)
Giáo viên
Nhân viên công ty
Luật sư
Bác sĩ
아나운서 (Phát thanh viên/MC)
Phát thanh viên/MC
Cảnh sát
Công chức
Nhà thiết kế
교수 (Giáo sư)
Giáo viên
Giáo sư
Nhân viên công ty
Phát thanh viên
교사 (Giáo viên)
Giáo viên
Luật sư
Công chức
Tư vấn quản lý
기타 (Khác)
Công chức
Khác
Giáo sư
Nhân viên công ty
