wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG 23- CHUẨN

Total questions: 53

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
特别
a)
Tèbié_(đặc biệt)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hánlěng(lạnh giá)
2.
北方
a)
běifāng_(phía bắc, phương bắc)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
kètīng (phòng khách)
d)
zhèngcháng(Bình thường)
3.
南方
a)
nánfāng_(phía nam, Phương Nam)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
下雪
a)
shàngyī (Đồ mặc phía trên, chỉ áo khoác)
b)
xià xuě_(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
a)
tiáo(Lượng từ đồ vật dài và nhẹ)
b)
chǎng_(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
气温
a)
késòu(ho)
b)
qìwēn_(Nhiệt độ)
c)
hēisè(Màu đen)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
a)
lán sè (Màu xanh da trời)
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
dī_(Thấp)
8.
零下
a)
shàngyī (Đồ mặc phía trên, chỉ áo khoác)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
língxià_(dưới 0 độ)
9.
a)
tiáo(Lượng từ đồ vật dài và nhẹ)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
dù_(Độ (Đơn vị đo nhiệt độ))
10.
左右
a)
késòu(ho)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
hēisè(Màu đen)
d)
zuǒyòu_(Khoảng khoảng)
11.
差不多
a)
shàngyī (Đồ mặc phía trên, chỉ áo khoác)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
chàbùduō_(Gần như)
12.
老人
a)
tiáo(Lượng từ đồ vật dài và nhẹ)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
lǎorén_(Người già)
13.
a)
késòu(ho)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
nián_(Năm)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
14.
寒冷
a)
piàn(cái)
b)
dī(Thấp)
c)
hánlěng_(lạnh giá)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
15.
人们
a)
dà xiàng(con voi)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
rénmen_(mọi người, người ta)
d)
dī(Thấp)
16.
突然
a)
piàn(cái)
b)
dī(Thấp)
c)
túrán_(Bỗng nhiên, đột nhiên)
d)
hánlěng(lạnh giá)
17.
a)
dà xiàng(con voi)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
biàn_(Thay đổi)
d)
dī(Thấp)
18.
专家
a)
niǎo(chim)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
zhuānjiā_(chuyên gia)
d)
língxià(dưới 0 độ)
19.
地球
a)
guā fēng(Gió thổi)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
dìqiú_(Trái đất, địa cầu)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
20.
a)
hánlěng(lạnh giá)
b)
dī(Thấp)
c)
nuǎn_(ấm, ấm áp)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
21.
注意
a)
rénmen(mọi người, người ta)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
Zhùyì_(Chú ý)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
22.
气候
a)
qìhòu_(khí hậu, thời tiết)
b)
késòu(ho)
c)
zhèngcháng(Bình thường)
d)
Huì (Giống như, có thể)
23.
a)
ài_(Yêu)
b)
dī(Thấp)
c)
xié (Giầy)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
锻炼
a)
duànliàn_(Luyện tập)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
piányí (Rẻ)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
25.
出门
a)
chūmén_(Ra ngoài, rời nhà đi)
b)
késòu(ho)
c)
zhèngcháng(Bình thường)
d)
Huì (Giống như, có thể)
26.
季节
a)
Jìjié_(mùa)
b)
piàn(cái)
c)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
d)
jì (Nhớ, ghi nhớ)
27.
下雨
a)
xià yǔ_(Đổ mưa, mưa)
b)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
cuò (Sai)
28.
a)
yǔ_(mưa)
b)
guàhào(đăng ký)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
Yàngzi (Trông, bộ dạng)
29.
正常
a)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
b)
zhèngcháng_(Bình thường)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hóngsè (Màu đỏ)
30.
天气预报
a)
qìwēn(Nhiệt độ)
b)
Tiānqì yùbào_(dự báo thời tiết)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
jiù(Cũ)
31.
刮风
a)
qìwēn(Nhiệt độ)
b)
guā fēng_(Gió thổi)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
jiù(Cũ)
32.
风力
a)
dī(Thấp)
b)
fēnglì_(lực gió)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
suànle (Cho qua đi, bỏ qua đi, quên)
33.
a)
língxià(dưới 0 độ)
b)
jí_(Cấp, bậc)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
Lǜsè (Màu xanh lá cây)
34.
多云
a)
rénmen(mọi người, người ta)
b)
duōyún_(Nhiều mây)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
zǐsè (Màu tím)
35.
a)
dī(Thấp)
b)
qíng_(Trời trong, trời quang)
c)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
36.
a)
shēn huángsè(màu vàng đậm)
b)
yīn_(Trời râm)
c)
língxià(dưới 0 độ)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
37.
a)
qiǎn huángsè (màu vàng nhạt)
b)
zhuǎn_(Chuyển, xoay)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
Tèbié(đặc biệt)
38.
一只袋鼠
a)
shēnlán sè (xanh đậm)
b)
yīn_(Trời râm)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
(Yī zhǐ) dàishǔ_((1 con) chuột túi)
39.
一只猴子
a)
qiǎn lán sè(xanh nhạt)
b)
dà xiàng(con voi)
c)
dī(Thấp)
d)
(yī zhǐ) hóuzǐ_((1 con) con khỉ)
40.
一匹马
a)
késòu(ho)
b)
niǎo(chim)
c)
zàng (bẩn thỉu)
d)
(yī pǐ) mǎ_((1 con) con ngựa)
41.
一条鱼
a)
qiǎn huángsè (màu vàng nhạt)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
(yītiáo) yú_((1 con) cá)
42.
一只老虎
a)
guàhào(đăng ký)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
xīcān (món ăn phương Tây)
d)
(yī zhǐ) lǎohǔ_((1 con) con hổ)
43.
一只鸭子
a)
dī(Thấp)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
huòzhě (hoặc)
d)
(yī zhǐ) yāzǐ_((1 con) con vịt)
44.
大象
a)
Tèbié(đặc biệt)
b)
dà xiàng(con voi)
c)
jiǎndān (Đơn giản)
d)
dà xiàng_(con voi)
45.
a)
piàn(cái)
b)
pà(Sợ)
c)
héshì (thích hợp)
d)
niǎo_(chim)
46.
a)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
b)
fāshāo(sốt)
c)
zhōngcān (đồ ăn Trung Quốc)
d)
pà_(Sợ)
47.
发烧
a)
guàhào(đăng ký)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
fāshāo_(sốt)
d)
dī(Thấp)
48.
头疼
a)
dī(Thấp)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
tóuténg_(Đau đầu)
d)
língxià(dưới 0 độ)
49.
嗓子
a)
lán sè (Màu xanh da trời)
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
sǎngzǐ_(tiếng nói)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
50.
咳嗽
a)
shàngyī (Đồ mặc phía trên, chỉ áo khoác)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
késòu_(ho)
d)
guàhào(đăng ký)
51.
a)
tiáo(Lượng từ đồ vật dài và nhẹ)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
piàn_(cái)
d)
hánlěng(lạnh giá)
52.
全身
a)
késòu(ho)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
quánshēn_(toàn bộ cơ thể)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
53.
挂号
a)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
b)
tóuténg(Đau đầu)
c)
guàhào_(đăng ký)
d)
zhèngcháng(Bình thường)