wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 grade 8 LEISURE ACTIVITIES full

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Ngôn ngữ dùng để giao tiếp trên mạng

(a)  

2.

ảo (chỉ có ở trên mạng)

(a)  

3.

tham gia

(a)  

4.

giao tiếp để tạo mối quan hệ

(a)  

5.

sự thư giãn, nghỉ ngơi (n)

(a)  

6.

đi chơi ngắm đồ bày ở cửa hàng

(a)  

7.

yêu thích cái gì (adj)

(a)  

8.

Đúng vị của tớ!

(a)  

9.

thư giãn (v)

(a)  

10.

kì cục

(a)  

11.

hài lòng

(a)  

12.

ngắm người qua lại

(a)  

13.

thời gian thư giãn, nghỉ ngơi

(a)  

14.

hoạt động thư giãn, nghỉ ngơi

(a)  

15.

Một số người thì không bao giờ cảm thấy hài lòng!

(a)  

16.

Bạn có muốn tham gia vào bữa tiệc cùng chúng tôi tối nay không?

(a)  

17.

trung tâm văn hóa cộng đồng

(a)  

18.

sự kiện văn hóa

(a)  

19.

giao tiếp

(a)  

20.

Jenny hay đi chơi với bạn của cô ấy vào mỗi tối thứ 3.

(a)  

21.

chống lại virus , chặn virus

(a)  

22.

vòng đeo tay

(a)  

23.

khuy

(a)  

24.

xem kĩ

(a)  

25.

check out something (v) nghĩa là gì?

a)

kiểm tra điều gì đó

b)

tìm kiếm điều gì đó

c)

nghiên cứu điều gì đó

d)

lựa chọn điều gì đó

26.

hài kịch

(a)  

27.

thoải mái

(a)  

28.

truyện tranh

(a)  

29.

cultural event (n) nghĩa là gì?

a)

sự kiện văn hóa

b)

sự kiện cách tân

c)

sự kiện đặc biệt

d)

sự kiện siêu hot

30.

kế hoạch tự làm đồ

(a)  

31.

kịch -> English?

a)

drama

b)

prama

c)

brama

d)

obama

32.

thế hệ

(a)  

33.

hanging out (v) nghĩa là gì?

a)

đi chơi với bạn bè

b)

treo lên

c)

đi chơi một mình

d)

đi dã ngoại

34.

độc hại , có hại

(a)  

35.

sự giải trí

(a)  

36.

gấp giấy

(a)  

37.

giai điệu (âm nhạc)

(a)  

38.

cuốn tiểu thuyết

(a)  

39.

thông tin cá nhân -> English

a)

personal information

b)

person information

c)

personal info

d)

personal infornation

40.

poetry (n) nghĩa là gì?

a)

thơ ca

b)

ca nhạc

c)

ca dao

d)

nhạc đồng quê

41.

chương trình truyền hình thực tế -> English

a)

reality show

b)

real show

c)

realities show

d)

raelity show

42.

thư giãn

(a)  

43.

hài lòng

(a)  

44.

trò lướt ván

(a)  

45.

socialise (with someone) (v) nghĩa là gì?

a)

giao lưu với ai đó

b)

hoạt động giao lưu với ai đó

c)

hoạt động tình nguyện

d)

giao hàng cho ai đó

46.

phần mềm

(a)  

47.

người lạ

(a)  

48.

công nghệ

(a)  

49.

nhắn tin

(a)  

50.

thủ thuật, mẹo -> English?

a)

trick

b)

truck

c)

tick

d)

track

51.

cập nhật

(a)  

52.

len

(a)