wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Thi Cuối Kỳ 1 - Lớp 12

Total questions: 51

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.

a)

kiên trì

b)

kiên trì

c)

kiên trì

d)

kiên trì

2.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.

a)

thành tựu khoa học đáng chú ý

b)

thành tựu đáng chú ý khoa học

c)

thành tựu đáng chú ý khoa học

d)

thành tựu khoa học đáng chú ý

3.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.

a)

đã thay đổi

b)

đang thay đổi

c)

thay đổi

d)

mà đã thay đổi

4.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.

a)

để

b)

về

c)

cho

d)

với

5.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.

a)

đằng sau

b)

điển hình

c)

trước

d)

thờ ơ

6.

Đọc quảng cáo sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 1 đến 6.

a)

để tìm kiếm

b)

tìm kiếm

c)

tìm

d)

để tìm kiếm

7.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.

a)

khác

b)

khác

c)

khác

d)

khác

8.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.

a)

thải ra

b)

tìm hiểu

c)

thiết lập

d)

giảm dần

9.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.

a)

quản lý

b)

quản lý

c)

quản lý

d)

quản lý

10.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.

a)

trong quá trình tìm kiếm

b)

trong quá trình tìm kiếm

c)

trong ánh sáng của

d)

bằng cách

11.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.

a)

cân bằng

b)

khả năng phục hồi

c)

thích ứng

d)

bền vững

12.

Đọc tờ rơi sau và đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra tùy chọn phù hợp nhất cho mỗi khoảng trống được đánh số từ 7 đến 12.

a)

nhiều

b)

một chút

c)

ít

d)

nhiều

13.

Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra sự sắp xếp tốt nhất của các phát biểu hoặc câu để tạo thành một cuộc trao đổi hoặc văn bản có ý nghĩa trong mỗi câu hỏi sau từ 13 đến 17.

a)

a-b-c

b)

c-a-b

c)

b-a-c

d)

c-b-a

14.

Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên phiếu trả lời của bạn để chỉ ra sự sắp xếp tốt nhất của các phát biểu hoặc câu để tạo thành một cuộc trao đổi hoặc văn bản có ý nghĩa trong mỗi câu hỏi sau từ 13 đến 17.

a)

a-b-c

b)

c-a-b

c)

b-a-c

d)

c-b-a

15.

Bạn nghĩ gì về sự gia tăng của công nghệ nhà thông minh?

4 lines
16.

Bạn nghĩ sao về việc tổ chức một sự kiện cộng đồng để nâng cao nhận thức?

4 lines
17.

Cuộc sống compact có thể giải quyết những thách thức nào trong đô thị hóa?

4 lines
18.

Giá vàng bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào trong nền kinh tế?

4 lines
19.

Donald Trump đã có những chính sách nào trong nhiệm kỳ của mình?

a)

Cải cách nhập cư

b)

Đàm phán thương mại

c)

Chính sách môi trường

d)

Tất cả các lựa chọn trên

20.

Chính quyền nào đã thực hiện một loạt các chính sách gây tranh cãi?

a)

chính quyền đã thực hiện một loạt các chính sách gây tranh cãi

b)

chính quyền thực hiện một loạt các chính sách gây tranh cãi

c)

chính quyền mà đã thực hiện một loạt các chính sách gây tranh cãi

d)

Đã thực hiện một loạt các chính sách gây tranh cãi, chính quyền đã hành động nhanh chóng

21.

Câu nào dẫn đến việc Hoa Kỳ rút khỏi một số thỏa thuận quốc tế?

a)

câu nào dẫn đến việc Hoa Kỳ rút khỏi một số thỏa thuận quốc tế

b)

câu nào đã dẫn đến việc Hoa Kỳ rút khỏi một số thỏa thuận quốc tế

c)

câu nào đã dẫn đến việc Hoa Kỳ rút khỏi một số thỏa thuận quốc tế

d)

câu nào đã dẫn đến việc Hoa Kỳ rút khỏi một số thỏa thuận quốc tế

22.

Câu nào nói rằng các tổ chức toàn cầu đã thay đổi cách thức diễn ra cuộc đối thoại chính trị ở Hoa Kỳ?

a)

các tổ chức toàn cầu đã thay đổi cách thức diễn ra cuộc đối thoại chính trị ở Hoa Kỳ

b)

các tổ chức toàn cầu đã thay đổi cách thức diễn ra cuộc đối thoại chính trị ở Hoa Kỳ

c)

các tổ chức toàn cầu đã thay đổi cách thức diễn ra cuộc đối thoại chính trị ở Hoa Kỳ

d)

các tổ chức toàn cầu đã thay đổi cách thức diễn ra cuộc đối thoại chính trị ở Hoa Kỳ

23.

Ảnh hưởng của Trump đối với bối cảnh chính trị đã mở rộng ra ngoài nhiệm kỳ tổng thống của ông.

a)

Ảnh hưởng của Trump đối với bối cảnh chính trị đã mở rộng ra ngoài nhiệm kỳ tổng thống của ông.

b)

Ảnh hưởng của Trump đối với bối cảnh chính trị mở rộng ra ngoài nhiệm kỳ tổng thống của ông.

c)

Ảnh hưởng của Trump đối với bối cảnh chính trị đã được mở rộng ra ngoài nhiệm kỳ tổng thống của ông.

d)

Ảnh hưởng của Trump đối với bối cảnh chính trị đã mở rộng ra ngoài nhiệm kỳ tổng thống.

24.

Câu nào chỉ ra tính chất lâu dài của di sản chính trị của ông?

a)

chỉ ra tính chất lâu dài của di sản chính trị của ông.

b)

đã chỉ ra tính chất lâu dài của di sản chính trị của ông.

c)

chỉ ra tính chất lâu dài của di sản chính trị của ông.

d)

tính chất lâu dài của di sản chính trị của ông.

25.

Câu nào KHÔNG được đề cập là một lĩnh vực cụ thể bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự gia tăng cạnh tranh toàn cầu cho lao động?

a)

Công nghệ và sản xuất

b)

Ngành công nghiệp sáng tạo như nghệ thuật và giải trí

c)

Ngành y tế và giáo dục

d)

Các lĩnh vực yêu cầu lao động thủ công chuyên môn

26.

Từ "tăng cường" trong đoạn 1 có nghĩa trái ngược với_________.

a)

Tăng cường

b)

Làm trầm trọng thêm

c)

Tăng tốc

d)

Giảm nhẹ

27.

Từ "này" trong đoạn 2 đề cập đến_________.

a)

Sự gia tăng

b)

Cạnh tranh toàn cầu

c)

Cơ hội việc làm

d)

Thị trường lao động

28.

"intensified" trong đoạn 1 có nghĩa trái ngược với_________.

a)

Tăng cường

b)

Làm trầm trọng thêm

c)

Tăng lên

d)

Giảm bớt

29.

Từ "this" trong đoạn 2 ám chỉ đến_________.

a)

Sự gia tăng của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo

b)

Khả năng của các công ty thuê lao động rẻ hơn từ các nước đang phát triển

c)

Sự gia tăng cạnh tranh toàn cầu cho các công việc

d)

Lợi ích của việc thuê từ một nguồn lao động toàn cầu

30.

Từ "suppression" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng_________.

a)

Chế ngự

b)

Giảm bớt

c)

Tăng cường

d)

Khấu hao

31.

Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?

a)

Khi công nghệ phát triển, ít công việc sẽ cần thiết trong một số lĩnh vực, làm tăng cạnh tranh giữa các công nhân cho các vai trò có sẵn.

b)

Sự gia tăng của tự động hóa được dự đoán sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn, giúp cho công nhân dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm vị trí.

c)

Tự động hóa và AI được dự đoán sẽ cải thiện hiệu quả trong tất cả các lĩnh vực, dẫn đến việc nhiều công nhân được thuê hơn.

d)

Sự phát triển của tự động hóa sẽ dẫn đến việc giảm bớt một số công việc, nhưng nó cũng sẽ tạo ra các vị trí mới cho công nhân trong các lĩnh vực mới nổi.

32.

Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

a)

Các nhà tuyển dụng hưởng lợi từ việc thuê công nhân từ một nguồn lao động toàn cầu bằng cách có được quyền truy cập vào mức lương thấp hơn và kỹ năng đa dạng.

b)

Cạnh tranh toàn cầu đã dẫn đến việc giảm cơ hội việc làm cho công nhân khi các doanh nghiệp thuê lao động rẻ hơn và tự động hóa giảm nhu cầu về công nhân.

c)

Công nhân từ các nền kinh tế có mức lương thấp đối mặt với ít thách thức hơn khi cạnh tranh với các chuyên gia có kỹ năng từ các quốc gia có mức lương cao.

d)

Tự động hóa và AI được dự đoán sẽ tạo ra nhiều việc làm hơn trong tất cả các lĩnh vực, cải thiện an ninh việc làm cho công nhân.

33.

Trong đoạn nào tác giả đề cập đến lợi ích mà các nhà tuyển dụng có được khi thuê từ một nguồn tài năng toàn cầu?

a)

Đoạn 1

b)

Đoạn 4

c)

Đoạn 3

d)

Đoạn 2

34.

Trong đoạn nào tác giả đề cập đến những thách thức mà công nhân ở các nền kinh tế có mức lương cao phải đối mặt do cạnh tranh toàn cầu?

a)

Đoạn 4

b)

Đoạn 1

c)

Đoạn 5

d)

Đoạn 2

35.

Cụm từ "hard nut to crack" trong đoạn 1 có thể là

4 lines
36.

Cụm từ "hard nut to crack" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng________.

a)

Hình dung

b)

Giải quyết

c)

Nhượng bộ

d)

Lùi bước

37.

Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?

a)

Công nhân từ các nước thu nhập thấp kiếm được ít tiền hơn những người ở các nền kinh tế thu nhập cao, mặc dù có ít trách nhiệm hơn.

b)

Phụ nữ và các nhóm dân tộc thiểu số thường nhận được mức lương thấp hơn so với những công nhân khác, ngay cả khi họ làm việc tốt hơn.

c)

Phụ nữ, các nhóm dân tộc thiểu số và công nhân ở các nước thu nhập thấp được trả ít hơn những người từ các quốc gia giàu có hơn, mặc dù họ làm cùng một công việc.

d)

Nhân viên ở các nước thu nhập thấp thường được trả nhiều hơn những công nhân ở các nước thu nhập cao, ngay cả khi công việc của họ ít đòi hỏi hơn.

38.

Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?

a)

Tác động của tự động hóa đến mức lương của công nhân.

b)

Tầm quan trọng của các chính sách đa dạng và hòa nhập trong nơi làm việc.

c)

Lợi ích của mức lương cao cho công nhân ở các nước thu nhập cao.

d)

Nỗ lực giảm khoảng cách lương giữa các giới.

39.

Từ "affirmative" trong đoạn 3 có nghĩa NGƯỢC lại với_________.

a)

Mâu thuẫn

b)

Thù địch

c)

Cản trở

d)

Bất lợi

40.

Từ "it" trong đoạn 3 ám chỉ đến_________.

a)

Đa dạng nơi làm việc

b)

Phân biệt đối xử

c)

Một sự thay đổi văn hóa hướng tới sự hòa nhập và tôn trọng sự đa dạng

d)

Sự tiến bộ của phụ nữ và các nhóm thiểu số

41.

Câu sau đây nên được đặt ở đâu trong đoạn 4?

a)

[I]

b)

[II]

c)

[III]

d)

[IV]

42.

Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?

a)

Đã có những tiến bộ đáng kể trong việc giải quyết sự công bằng trong nơi làm việc, nhưng nhiều thách thức vẫn còn tồn tại.

b)

Các chính sách đa dạng nơi làm việc đã hoàn toàn loại bỏ phân biệt đối xử trong nhiều tổ chức.

c)

Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra nhiều công việc kỹ năng thấp hơn cho công nhân.

d)

Phụ nữ và các nhóm dân tộc thiểu số kiếm được nhiều hơn những công nhân ở các nền kinh tế thu nhập cao, ngay cả khi thực hiện công việc tương tự.

43.

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 4?

a)

Tự động hóa và AI đang tạo ra những công việc kỹ năng cao mới cho công nhân, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ năng thấp như sản xuất và bán lẻ.

b)

Tự động hóa và AI có thể không có tác động đáng kể đến thị trường lao động, vì công nhân trong các lĩnh vực kỹ năng thấp sẽ dễ dàng thích nghi với những thay đổi.

c)

Các nhà hoạch định chính sách đang tập trung vào việc giảm khoảng cách lương giữa các giới và cải thiện các chính sách đa dạng để đáp ứng với sự gia tăng của tự động hóa và AI.

d)

Tự động hóa và AI có thể dẫn đến việc mất việc làm và giảm lương, làm cho việc công nhân cần phải có kỹ năng mới để thích nghi trở nên cần thiết.

44.

Câu nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?

a)

Tốc độ thay đổi công nghệ có thể sẽ chậm, cho phép công nhân điều chỉnh dần dần với tự động hóa và AI.

b)

Giải quyết các vấn đề về bình đẳng lương và đa dạng một mình là đủ để đảm bảo sự công bằng trong nơi làm việc.

c)

Công nhân trong các lĩnh vực kỹ năng thấp sẽ dễ dàng thích nghi với tự động hóa, vì các công việc kỹ năng cao hơn đang được tạo ra.

d)

Các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào việc trang bị cho công nhân những kỹ năng mới để đối phó với tự động hóa và AI trong nơi làm việc.

45.

Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?

a)

Sự công bằng trong nơi làm việc đang cải thiện, nhưng các vấn đề như bất bình đẳng lương và an ninh việc làm vẫn chưa được giải quyết, cần có những thay đổi đáng kể trong các chính sách và quy tắc.

b)

Mặc dù sự công bằng trong nơi làm việc đã có tiến bộ, nhưng những thách thức liên quan đến bình đẳng lương, đa dạng và tự động hóa vẫn tồn tại và cần có sự nỗ lực chung từ các nhà tuyển dụng, công nhân và chính phủ.

c)

Bất chấp những nỗ lực để đảm bảo sự công bằng, công nhân vẫn tiếp tục đối mặt với những thách thức như bất bình đẳng lương và phân biệt đối xử, trong khi tự động hóa mang đến những trở ngại mới cho an ninh việc làm và sự công bằng.

d)

Đạt được sự công bằng trong nơi làm việc liên quan đến việc giải quyết các vấn đề đang diễn ra về đa dạng và bình đẳng lương, đồng thời chuẩn bị cho công nhân đối phó với những tác động của tự động hóa và thay đổi công nghệ.

46.

Curie spent years researching radioactive materials, (3)_________ the course of scientific history. Her discoveries have provided invaluable knowledge about the nature of matter and energy (4)_________humanity.

a)

A. perseverance

b)

B. persevere

c)

C. perseveringly

d)

D. perseverant

47.

Curie's discoveries and pioneering spirit broke barriers in a male-dominated field, establishing her as a global icon. Her remarkable science achievements and medical breakthroughs have shaped the course of modern science.

a)

A. science remarkable achievements

b)

B. achievements remarkable science

c)

C. remarkable achievements science

d)

D. remarkable science achievements

48.

Curie spent years researching radioactive materials, changing the course of scientific history.

a)

A. was change

b)

B. changing

c)

C. changed

d)

D. which changed

49.

Her discoveries have provided invaluable knowledge about the nature of matter and energy (4)_________humanity.

a)

A. to

b)

B. about

c)

C. for

d)

D. with

50.

Marie Curie was truly (5)_________ of her time, her revolutionary ideas changing not only science but society's understanding of gender and achievement.

a)

A. behind

b)

B. typical

c)

C. ahead

d)

D. indifferent

51.

Curie's work was about challenging conventional ideas and (6)_________ new knowledge that could improve human lives.

a)

A. to seek

b)

B. seeking

c)

C. seek

d)

D. to seeking