wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz lsqhqt (101-200)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tháng 9/1948, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên tuyên bố thành lập dưới sự lãnh đạo bởi lãnh tụ nào?

a)

Kim Chính Ân

b)

Lý Thừa Vãn

c)

Kim Nhật Thành

d)

Kim Chính Nhật

2.

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền Nam-Bắc, lấy vĩ tuyến bao nhiêu làm đường ranh giới?

a)

Vĩ tuyến 36

b)

Vĩ tuyến 38

c)

Vĩ tuyến 40

d)

Vĩ tuyến 42

3.

Sự kiện nào đã thúc đẩy Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết và thành lập lực lượng đa quốc gia vào ngày 28/6/1950?

a)

Bắc Triều Tiên chiếm Seoul sau cuộc tấn công bất ngờ

b)

Quân đội Liên Hợp Quốc vượt qua vĩ tuyến 38 và tiến sát biên giới Trung Quốc

c)

Trung Quốc đưa quân tình nguyện tham gia chiến đấu

d)

Liên Xô rút lui khỏi chiến trường Hàn Quốc

4.

Cuộc đổ bộ nào do tướng Douglas MacArthur chỉ huy đã giúp lực lượng Liên Hợp Quốc giành lại Seoul vào tháng 9/1950?

a)

Cuộc đổ bộ tại Seoul

b)

Cuộc đổ bộ tại Incheon

c)

Cuộc đổ bộ tại Pusan

d)

Cuộc đổ bộ tại Panmunjom

5.

Nước nào sau đây không đồng ý ký hiệp định đình chiến?

a)

Mỹ

b)

Hàn Quốc

c)

Triều Tiên

d)

Nhật Bản

6.

Quan hệ liên Triều từ năm 1953 đến năm 1970 được mô tả như thế nào?

a)

Hợp tác và hòa bình

b)

Đối đầu và căng thẳng

c)

Phát triển kinh tế chung

d)

Tập trung đối thoại ngoại giao

7.

Sự kiện nào đã khiến căng thẳng gia tăng trong quan hệ liên Triều vào năm 1968?

a)

Cuộc gặp thượng đỉnh Liên Triều

b)

Vụ tấn công vào Phủ tổng thống Hàn Quốc

c)

Tuyên bố chung về thống nhất hai miền

d)

Sự ra đời của khu công nghiệp Kaesong

8.

Chương trình hạt nhân của Triều Tiên trở thành vấn đề trọng tâm trong quan hệ liên Triều từ giai đoạn nào?

a)

1953 - 1970

b)

1970 - 1990

c)

2000 - 2018

d)

1990 - 2000

9.

Sự kiện nào đánh dấu bước tiến lớn trong quan hệ Mỹ-Triều vào năm 2018?

a)

Cuộc gặp thượng đỉnh Liên Triều tại Panmunjom

b)

Hội nghị thượng đỉnh Mỹ-Triều tại Singapore

c)

Triều Tiên thử nghiệm hạt nhân

d)

Việc lính Mỹ bị giết tại Bàn Môn Điếm

10.

Nghị quyết nào của Liên Hợp Quốc đã cho phép Mỹ và các nước khác hỗ trợ quân sự cho Hàn Quốc?

a)

Nghị quyết 81.

b)

Nghị quyết 82.

c)

Nghị quyết 83.

d)

Nghị quyết 84.

11.

Lý do chính khiến Bắc Triều Tiên quyết định tấn công Nam Triều Tiên là gì?

a)

Mở rộng chủ nghĩa cộng sản ra toàn châu Á

b)

Được Liên Xô ủng hộ chính trị và vũ khí

c)

Thống nhất bán đảo Triều Tiên dưới chế độ cộng sản

d)

Đảm bảo an ninh quốc gia

12.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô đã có sự chuyển biến như thế nào?

a)

Chuyển từ đối đầu sang đối thoại, thực hiện hợp tác trên nhiều lĩnh vực.

b)

Hợp tác với nhau trong việc giải quyết nhiều vấn đề quốc tế lớn.

c)

Từ hợp tác sang đối đầu trực tiếp với các cuộc chiến tranh cục bộ lớn diễn ra.

d)

Từ đồng minh trong chiến tranh chuyển sang đối đầu và đi đến tình trạng chiến tranh lạnh.

13.

Nguyên nhân dẫn đến sự đối đầu giữa hai cường quốc Liên Xô và Mĩ là

a)

Sự đối lập về mục tiêu và chiến lược.

b)

Sự đối lập về chế độ chính trị.

c)

Sự đối lập về khuynh hướng phát triển.

d)

Sự đối lập về chính sách đối nội, đối ngoại.

14.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp của Tổng thống Truman tại Quốc hội Mĩ (1947)

b)

Kế hoạch Marshall (1947)

c)

Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) (1949)

d)

Sự ra đời của tổ chức Hiệp ước VACSAVA (1955)

15.

Sự kiện nào xác lập Chiến tranh lạnh bao trùm cả thế giới sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Học thuyết Truman

b)

Học thuyết Reagan

c)

Sự ra đời của NATO và Warsaw Pact

d)

Chiến lược cam kết và mở rộng

16.

Sự ra đời của NATO (1949) và Warsaw Pact (1955) đã tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

Đặt nhân loại đứng trước nguy cơ của cuộc chiến tranh thế giới mới

b)

Xác lập cục diện hai phe, hai cực, chiến tranh lạnh bao trùm thế giới

c)

Đánh dấu cuộc chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu

d)

Tạo nên sự phân chia đối lập giữa Đông Âu và Tây Âu

17.

Mưu đồ của Mĩ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Tiêu diệt phong trào công nhân ở các nước tư bản chủ nghĩa.

b)

Tiêu diệt phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ La-tinh

c)

Tiêu diệt Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Làm bá chủ toàn thế giới.

18.

Tháng 4/1949 Mĩ và 11 nước phương Tây thành lập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) nhằm

a)

Giúp các nước Tây Âu khôi phục kinh tế.

b)

Khống chế và chi phối các nước Tư bản đồng minh.

c)

Chống Liên Xô và các nước Xã hội chủ nghĩa Đông Âu.

d)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới.

19.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, các nước Tây Âu dựa vào kế hoạch nào của Mĩ để khôi phục và phát triển kinh tế?

a)

Kế hoạch Roosevelt

b)

Kế hoạch Marshall

c)

Kế hoạch Truman

d)

Kế hoạch McNamara

20.

Vai trò chính của Warsaw Pact là gì?

a)

Bảo vệ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, gìn giữ hòa bình an ninh châu Âu và thế giới

b)

Tạo nên thế cân bằng về sức mạnh quân sự với hệ thống tư bản chủ nghĩa

c)

Thúc đẩy sự phát triển chính trị- quân sự của Liên Xô và Đông Âu

d)

Thắt chặt mối quan hệ giữa Liên Xô với Đông Âu

21.

Tổ chức Warsaw Pact giải thể năm nào:

a)

Năm 1989

b)

Năm 1990

c)

Năm 1991

d)

Năm 1992

22.

Warsaw Pact mang tính chất:

a)

Mang tính phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Mang tính chạy đua vũ trang của Mĩ và Tây Âu.

c)

Mang tính cạnh tranh về kinh tế giữa Mĩ và Tây Âu.

d)

Mang tính liên minh phòng thủ của các nước xã hội chủ nghĩa.

23.

Warsaw Pact ra đời năm nào?

a)

Ngày 14/5/1954.

b)

Ngày 15/4/1955.

c)

Ngày 14/5/1955.

d)

Ngày 15/4/1954.

24.

Vai trò của Warsaw Pact trong gần 35 năm tồn tại:

a)

Góp phần to lớn trong việc giữ gìn hoà bình, an ninh ở châu Âu và thế giới

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - chính trị các nước XHCN

c)

Góp phần tạo thế cân bằng về sức mạnh quân sự giữa các nước XHCN và TBCN

d)

A và C đúng

25.

Hiện nay NATO có bao nhiêu thành viên?

a)

32

b)

21

c)

29

d)

30

26.

Quốc gia nào không tham gia thành lập NATO?

a)

Đan Mạch

b)

Tây Ban Nha

c)

Na-uy

d)

Bồ Đào Nha

27.

Thành viên mới nhất của NATO là?

a)

Phần Lan (31)

b)

Ý

c)

Tây Ban Nha

d)

Hà Lan

28.

Trụ sở của NATO được đặt tại:

a)

Copenhagen, Đan Mạch

b)

Reykjavík, Iceland

c)

Washington, Mỹ

d)

Bruxelles, Bỉ

29.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba là gì?

a)

Mỹ phát hiện tên lửa hạt nhân Liên Xô tại Cuba

b)

Liên Xô tấn công Cuba để bảo vệ chính quyền Castro

c)

Mỹ tiến hành phong tỏa Cuba

d)

Cuba yêu cầu Liên Xô can thiệp quân sự

30.

Kết quả cuối cùng của cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba là gì?

a)

Liên Xô rút tên lửa khỏi Cuba, Mỹ cam kết không xâm lược Cuba

b)

Mỹ rút tên lửa khỏi Cuba và Liên Xô đồng ý hòa bình

c)

Cuộc khủng hoảng không được giải quyết, chiến tranh xảy ra

d)

Cuba tuyên bố trung lập và rút khỏi Liên Xô

31.

Tại sao Mỹ lại quyết định không lựa chọn các biện pháp quân sự cứng rắn như không kích hay đổ bộ vào Cuba trong cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba?

a)

Vì Mỹ không đủ lực lượng quân sự để thực hiện các biện pháp này

b)

Vì các biện pháp này có thể dẫn đến một cuộc chiến tranh hạt nhân ngoài ý muốn

c)

Vì Liên Xô đã đồng ý rút tên lửa khỏi Cuba

d)

Vì Mỹ muốn trá

32.

Mỹ chọn biện pháp "cách ly" Cuba thay vì phong tỏa vì lý do gì?

a)

Để tránh bị coi là hành động xâm lược và duy trì sự ủng hộ quốc tế

b)

Để hạn chế các cuộc tấn công quân sự của Liên Xô vào Mỹ

c)

Để tạo cơ hội đàm phán với Liên Xô

d)

Để giữ vững vị thế quân sự trong khu vực

33.

Trong cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba, tại sao Tổng thống Kennedy lại từ chối bức thư thứ hai của Khrushchev và chỉ tập trung vào bức thư đầu tiên?

a)

Vì bức thư thứ hai chứa yêu cầu không thể chấp nhận được từ Liên Xô

b)

Vì Kennedy muốn giữ thế mạnh ngoại giao của Mỹ

c)

Vì ông không tin tưởng vào lời đề nghị của Khrushchev

d)

Vì Kennedy không muốn tạo ra sự căng thẳng thêm giữa hai quốc gia

34.

Lý do nào giải thích việc Mỹ nhanh chóng giải quyết khủng hoảng tên lửa Cuba trong vòng 13 ngày?

a)

Sự xuất hiện của các tên lửa Liên Xô ở Cuba đã tạo ra một mối đe dọa nghiêm trọng đến an ninh quốc gia Mỹ

b)

Mỹ nhận được sự đảm bảo từ Liên Xô rằng họ sẽ rút tên lửa khỏi Cuba

c)

Kennedy muốn nhanh chóng kết thúc cuộc khủng hoảng để duy trì hòa bình ở châu Âu

d)

Các cuộc đàm phán với Liên Xô đã giúp Mỹ tránh được một cuộc chiến tranh hạt nhân

35.

Mục đích chính của Liên Xô khi triển khai tên lửa tại Cuba là gì?

a)

Tăng cường sức mạnh quân sự cho Cuba

b)

Bảo vệ Liên Xô khỏi một cuộc tấn công của Mỹ

c)

Cân bằng lực lượng hạt nhân với Mỹ và bảo vệ Cuba khỏi cuộc xâm lược của Mỹ

d)

Xây dựng căn cứ quân sự lớn tại vùng Caribbean

36.

Liên Xô đã vận chuyển tên lửa đến Cuba bằng cách nào để tránh sự phát hiện của Mỹ?

a)

Vận chuyển trên không vào ban đêm

b)

Ngụy trang tên lửa thành hàng hóa dân dụng và vận chuyển bằng tàu biển

c)

Sử dụng tàu ngầm để vận chuyển

d)

Vận chuyển qua ngả các nước Trung Mỹ

37.

Phản ứng của Liên Xô khi Mỹ phát hiện ra sự hiện diện của tên lửa tại Cuba là gì?

a)

Thừa nhận triển khai tên lửa để tấn công Mỹ

b)

Phủ nhận việc triển khai tên lửa và khẳng định chỉ có thiết bị phòng thủ

c)

Thực hiện một cuộc tấn công vào các căn cứ Mỹ ở châu Âu

d)

Yêu cầu Mỹ dỡ bỏ căn cứ tại Thổ Nhĩ Kỳ ngay lập tức

38.

Sau khi kết thúc cuộc khủng hoảng tên lửa, Cuba phản đối Liên Xô vì lý do gì?

a)

Liên Xô đã không công khai việc triển khai tên lửa ngay từ đầu

b)

Liên Xô đã từ chối ngụy trang đúng cách các địa điểm đặt tên lửa

c)

Liên Xô không xem xét lợi ích của Cuba trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng

d)

Tất cả các ý trên

39.

Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba đã giúp thiết lập biện pháp nào để cải thiện đối thoại giữa Mỹ và Liên Xô?

a)

Một đường dây nóng hoạt động ngày đêm giữa Washington và Moscow

b)

Một hiệp ước thương mại giữa Mỹ và Liên Xô

c)

Một liên minh quân sự giữa hai nước

d)

Một lệnh ngừng bắn dài hạn giữa Mỹ và Cuba

40.

Mục tiêu chính của Liên Xô khi bí mật triển khai tên lửa tại Cuba là gì?

a)

Để mở rộng ảnh hưởng quân sự của Liên Xô sang Tây Bán Cầu

b)

Để cân bằng lực lượng hạt nhân với Mỹ và bảo vệ chính quyền Cuba

c)

Để thể hiện sức mạnh của Liên Xô trước cộng đồng quốc tế

d)

Để ngăn chặn các nước Mỹ Latinh phát triển vũ khí hạt nhân

41.

Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được kí trong bối cảnh lịch sử như thế nào?

a)

Liên Xô và Trung Quốc quyết định hỗ trợ quân sự mạnh mẽ cho Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (miền Bắc), buộc Mỹ phải rút quân.

b)

Năm 1972, thất bại trong trận 'Điện Biên Phủ trên không', Mĩ buộc phải kí Hiệp định Pari về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam

c)

Chính phủ miền Nam Việt Nam giành chiến thắng và yêu cầu các cường quốc quốc tế công nhận quyền độc lập của mình

d)

Hoa Kỳ và các nước đồng minh đã chiến thắng trong chiến tranh Việt Nam và đang tìm cách củng cố ảnh hưởng tại Đông Nam Á

42.

Ai là người đại diện chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng Hòa đặt bút ký Hiệp định Paris năm 1973?

a)

Lê Đức Thọ

b)

Nguyễn Thị Bình

c)

Xuân Thủy

d)

Nguyễn Duy Trinh

43.

Trong số những nhận định dưới đây, đâu là nhận định sai về Hiệp định Paris?

a)

Sau Hiệp định Paris, so sánh lực lượng ở miền Nam Việt Nam thay đổi theo hướng không có lợi cho ta

b)

Mĩ phải công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam và rút hết quân về nước.

c)

Tạo thời cơ thuận lợi để nhân dân ta tiến lên giải phóng hoàn toàn miền Nam.

d)

Là thắng lợi của sự kết hợp giữa đấu tranh chính trị, quân sự, ngoại giao, là kết quả của cuộc đấu tranh kiên cường, bất khuất của quân dân ta trên cả 2 miền đất nước.

44.

Nội dung nào phản ánh điểm giống nhau giữa Hiệp định Pari năm 1973 về Việt Nam và Hiệp định Giơnevơ năm 1954 về Đông Dương?

a)

Đều là kết quả thuần túy của cuộc chiến tranh chính trị, ngoại giao.

b)

Đều do các nước lớn chủ động triệu tập để bàn về việc chấm dứt chiến tranh.

c)

Đều là hiệp định hòa hoãn, là cơ sở pháp lý để ta tiếp tục đấu tranh.

d)

Đều kết thúc cuộc chiến tranh chống đế quốc xâm lược của nhân dân Việt Nam.

45.

Nội dung nào KHÔNG phản ánh nguyên nhân khiến Đảng ta quyết định mở cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1986?

a)

Quân ta đã giành thắng lợi lớn trên chiến trường, tương quan lực lượng đã thay đổi theo hướng có lợi cho ta.

b)

Phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam ở Mĩ lên cao, làm cho mâu thuẫn trong nội bộ Mĩ trước thềm cuộc bầu cử Tổng thống càng thêm sâu sắc.

c)

Miền Bắc vừa xây dựng chủ nghĩa xã hội vừa chiến đấu chống chiến tranh phá hoại của đế quốc Mĩ nhưng vẫn đẩy mạnh hoạt động chi viện cho Miền Nam.

d)

Quân Mĩ và quân đồng minh đã rút hoàn toàn khỏi miền Nam, quân đội Sài Gòn mất chỗ dựa.

46.

Nội dung nào không phản ánh lập trường của phái đoàn Việt Nam tại Hội nghị Pari?

a)

Mĩ phải rút hết quân Mĩ và quân đồng minh ra khỏi miền Nam Việt Nam.

b)

Mĩ phải tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của nhân dân Việt Nam.

c)

Mĩ phải tôn trọng quyền tự quyết của nhân dân miền Nam Việt Nam.

d)

Mĩ phải để Việt Nam tự tổng tuyển cử dưới sự giám sát của ủy ban quốc tế.

47.

Cuộc đàm phán 4 bên tại Hội nghị Pari được bắt đầu từ khi nào?

a)

Ngày 13/5/1968.

b)

Ngày 15/3/1969.

c)

Ngày 25/1/1969.

d)

Ngày 15/2/1969.

48.

Trưởng đoàn đại biểu của Chính phủ cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam tại Hội nghị Pari năm 1973 là ai?

a)

Nguyễn Thị Bình.

b)

Nguyễn Duy Trinh.

c)

Lê Đức Thọ.

d)

Trần Văn Lắm.

49.

Quan điểm, mục tiêu của Việt Nam Cộng Hòa tại hội nghị Paris là gì?

a)

Giành thêm viện trợ từ Mỹ, biến miền Nam Việt Nam thành một quốc gia độc lập

b)

Duy trì sự tồn tại của chính quyền miền Nam Việt Nam, tồn tại như một quốc gia độc lập

c)

Tìm kiếm một lối thoát danh dự khỏi cuộc chiến tranh

d)

Giành thêm viện trợ từ Mỹ để chống lại mọi sự xâm nhập từ miền Bắc

50.

Chủ trương của ta trong chính sách tại hội nghị Paris là

a)

Đấu tranh trực diện với Mỹ; giữ thể diện cho Mỹ, dân tộc Mỹ, nhưng kiên quyết đấu tranh vì lợi ích dân tộc

b)

Phối hợp 3 mặt trận quân sự - chính trị - ngoại giao, trong đó, ngoại giao có vai trò, vị trí, nhiệm vụ nặng nề

c)

Thắng từng bước, đi lên thắng lợi hoàn toàn

d)

Tuy hai mà một, tuy một mà hai

51.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Hiệp định Paris chấm dứt chiến tranh của đế quốc Mỹ, buộc Hoa Kỳ rút hết quân và chấm dứt can thiệp, thừa nhận miền Nam có hai chính quyền, hai quân đội, hai vùng kiểm soát mà không đòi được ra rút quân miền Bắc.

b)

Hiệp định Paris kế tục và phát triển lên tầm cao Hiệp định Genève, vì đã chấm dứt sự xâm lược và can thiệp của đế quốc, giải phóng cả nước.

c)

Hiệp định Paris buộc Mỹ phải rút khỏi Việt Nam và bắt đầu sự sụp đổ của chính quyền Sài Gòn.

d)

Hiệp định Paris 1973 đánh dấu sự chấm dứt vai trò quân sự của Mỹ tại Việt Nam nhưng cho phép Mỹ ra đi một cách có danh dự, không phải là một sự thất bại hoàn toàn và đồng thời đảm bảo quyền lợi của mình thông qua các điều khoản thương thảo.

52.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Hiệp định Paris 1973 ra đời trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động sâu sắc, đặc biệt là những thay đổi trong quan hệ giữa các cường quốc và trật tự thế giới sau Chiến tranh Thế giới thứ hai.

b)

Hiệp định Paris được ký chính thức giữa 4 bên: Việt Nam Dân chủ Cộng hoà, Mỹ, Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam và Việt Nam Cộng hoà.

c)

Hiệp định Paris kế tục và phát triển lên tầm cao Hiệp định Genève, vì đã chấm dứt sự xâm lược và can thiệp của đế quốc, tạo điều kiện giải phóng cả nước.

d)

Hiệp định Paris được ký bởi ba bên gồm: Hoa Kỳ, Chính quyền Sài Gòn và Việt Nam dân chủ Cộng hòa.

53.

Bốn điều khoản chính của hiệp định Paris gồm

a)

Điều khoản về chính trị, quân sự, an ninh và ngoại giao

b)

Điều khoản về chính trị, quân sự, nội bộ miền Nam Việt Nam và các điều khoản khác

c)

Điều khoản về chính trị, quân sự, an ninh và nội bộ miền Nam

d)

Điều khoản về chính trị, quân sự, khu vực Đông Dương và sự đóng góp hàn gắn vết thương chiến tranh của Mỹ

54.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự ra đời của SEATO là gì?

a)

Hỗ trợ phát triển kinh tế khu vực Đông Nam Á

b)

Đối phó với sự gia tăng ảnh hưởng của chủ nghĩa cộng sản ở Đông Nam Á

c)

Thành lập liên minh quân sự giữa các nước Đông Nam Á

d)

Ký kết các hiệp định hòa bình tại Geneva năm 1954

55.

SEATO chính thức chấm dứt hoạt động vào thời gian nào?

a)

19 tháng 2 năm 1955

b)

20 tháng 2 năm 1976

c)

30 tháng 6 năm 1977

d)

8 tháng 9 năm 1954

56.

Nguyên nhân chính khiến các nước ASEAN coi Việt Nam là "mối đe dọa" trong giai đoạn cuối thập niên 1970 là gì?

a)

Việt Nam tiến hành chiến tranh với Thái Lan

b)

Việt Nam ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác toàn diện với Liên Xô

c)

Việt Nam không tham gia các hoạt động của ASEAN

d)

Việt Nam từ chối rút quân khỏi Campuchia

57.

Tại các cuộc họp của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc, nhóm nước ASEAN đã kêu gọi điều gì liên quan đến vấn đề Campuchia?

a)

Thành lập một chính phủ Campuchia do Việt Nam hỗ trợ

b)

Đưa quân đội quốc tế vào bảo vệ Campuchia

c)

Rút tất cả các lực lượng quân sự nước ngoài khỏi Campuchia và tổ chức bầu cử dân chủ

d)

Cấm vận kinh tế đối với các nước tham gia xung đột

58.

Việt Nam đã thực hiện những nỗ lực ngoại giao nào để giải quyết vấn đề Campuchia?

a)

Đàm phán với các nước ASEAN và thiết lập các kênh đối thoại như Việt Nam - Indonesia, Việt Nam - Thái Lan

b)

Yêu cầu Trung Quốc trực tiếp giải quyết vấn đề Campuchia với Việt Nam

c)

Cấm vận kinh tế đối với Campuchia để gây sức ép

d)

Từ chối hợp tác với các nước Đông Nam Á và chỉ giải quyết qua Liên Hợp Quốc

59.

Bức tường Berlin được dựng lên vào năm nào?

a)

1945

b)

1955

c)

1961

d)

1971

60.

Điều kiện nào sau đây được Đức thống nhất cam kết để giảm lo ngại quốc tế?

a)

Không mở rộng lãnh thổ sang Đông Âu

b)

Giảm viện trợ cho các nước Đông Âu

c)

Không sở hữu vũ khí hạt nhân và giới hạn lực lượng vũ trang

d)

Không tham gia bất kỳ khối quân sự nào

61.

Hội nghị Potsdam quyết định chia nước Đức sau Thế Chiến II thành mấy phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

62.

Nước Đức chính thức bị chia cắt thành hai quốc gia vào năm nào?

a)

1945

b)

1949

c)

1961

d)

1955

63.

Vì sao Mỹ nhất quyết muốn có và giữ được Tây Berlin?

a)

Để duy trì một điểm then chốt chiến lược giúp giám sát và gây áp lực tình báo với khối Liên Xô, đồng thời là biểu tượng của việc duy trì ý chí chống lại chủ nghĩa cộng sản

b)

Để kiểm soát nguồn tài nguyên và đường giao thông quan trọng của Đức, nhằm duy trì ảnh hưởng kinh tế tại khu vực Trung và Đông Âu

c)

Để bảo vệ các nhà khoa học Đức từng làm việc cho Đức Quốc xã và ngăn chặn việc họ bị Liên Xô chiêu mộ

d)

Để thiết lập một căn cứ quân sự trực tiếp nhằm chuẩn bị cho một cuộc xung đột tiềm tàng với Liên Xô

64.

Sự kiện nào đánh dấu những dấu hiệu cho thấy kết thúc của Chiến tranh Lạnh và khởi đầu cho một trật tự thế giới mới?

a)

Sự ra đời của Liên minh châu Âu

b)

Sự sụp đổ của Bức tường Berlin

c)

Cuộc chiến tranh vùng Vịnh

d)

Sự thành lập NATO

65.

Năm nào thành lập Cộng hòa Liên bang Đức?

a)

1989

b)

1990

c)

1991

d)

1992

66.

Tên gọi của tổ chức an ninh tập thể mà Đông Đức là thành viên trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh là gì?

a)

Khối NATO

b)

Khối Vác-sa-va

c)

Liên minh châu Âu

d)

Khối Cộng đồng an ninh Đông Âu

67.

Theo quyết định của Hội nghị Yalta, phạm vi nào không thuộc ảnh hưởng của Liên Xô?

a)

Đông Đức

b)

Đông Âu

c)

Đông Berlin

d)

Tây Đức

68.

Sự tồn tại của hai nhà nước Cộng hòa Dân chủ Đức và Cộng hòa Liên bang Đức tác động như thế nào đến quan hệ quốc tế ở châu Âu trong những năm 1945-1973?

a)

Buộc Tây Âu phải liên minh với Mỹ để thúc đẩy quá trình thống nhất nước Đức.

b)

Chính thức hình thành hai khối chính trị - xã hội đối lập nhau.

c)

Làm cho nước Đức trở thành tâm điểm đối đầu ở châu Âu của hai cực Xô - Mỹ.

d)

Làm cho tình trạng chiến tranh lạnh bao trùm các nước châu Âu.

69.

Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, nước nào dưới đây được xem là tâm điểm đối đầu giữa hai cực Xô - Mỹ tại khu vực Châu Âu?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Italia

70.

Đức được chia thành bao nhiêu vùng chiếm đóng và ai kiểm soát các vùng này?

a)

3 vùng, do Anh, Pháp, Mỹ kiểm soát

b)

4 vùng, do Anh, Pháp, Mỹ, Liên Xô kiểm soát.

c)

5 vùng, do Liên Xô kiểm soát

d)

2 vùng, do Mỹ và Liên Xô kiểm soát

71.

Học thuyết Truman ra đời vào năm nào và mục tiêu chính của nó là gì?

a)

1945, hỗ trợ nước đồng minh

b)

1947, ngăn chặn chủ nghĩa Cộng Sản

c)

1946, xây dựng Liên hợp quốc

d)

1948, phục hồi kinh tế châu Âu

72.

Chính sách "trả đũa ồ ạt" của NATO nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn tấn công quân sự từ Liên Xô

b)

Chấm dứt Chiến tranh Lạnh

c)

Tăng cường quan hệ giữa các nước châu Âu

d)

Tổ chức hội nghị hòa bình

73.

Sự gia nhập của Tây Đức vào NATO dẫn đến hệ quả gì?

a)

Liên Xô và các nước Đông Âu thành lập Khối Warsaw

b)

Chấm dứt Chiến tranh Lạnh

c)

Tăng cường quan hệ giữa các nước châu Âu

d)

Tổ chức hội nghị hòa bình

74.

Mục tiêu chính của Khối Warsaw là gì?

a)

Tăng cường kinh tế cho các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đối trọng NATO và bảo vệ các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu

c)

Thành lập Liên hợp quốc

d)

Giải quyết vấn đề thuộc địa

75.

Cuộc khủng hoảng Hungary diễn ra vào năm nào?

a)

1955

b)

1956

c)

1961

d)

1968

76.

Sự kiện nào đã dẫn đến việc xây dựng Bức tường Berlin?

a)

Cuộc khủng hoảng Hungary

b)

Cuộc chiến tranh lạnh

c)

Quyền định của khối hiệp ước Warsaw tại Moscow

d)

Sự kiện Bức tường Berlin sụp đổ

77.

Học thuyết nào đã được đưa ra để củng cố sự can thiệp của Liên Xô vào các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Học thuyết Molotov

b)

Học thuyết Brezhnev

c)

Học thuyết Gorbachev

d)

Học thuyết Stalin

78.

Tổ chức Hiệp ước Warsaw bắt đầu có dấu hiệu suy thoái và tan rã vào khoảng thời gian nào?

a)

1968-1975

b)

1975-1980

c)

1985-1991

d)

1980-1990

79.

Tại Geneva, một trong những khó khăn đoàn Việt Nam Dân chủ Cộng hòa gặp phải là gì?

a)

Thiếu sự ủng hộ từ các cường quốc trong khối Xã hội chủ nghĩa.

b)

Không có tiếng nói chính thức, chỉ được uỷ quyền cho đại diện khác tham gia

c)

Không có chiến thắng quân sự để giành được thế chủ động trên bàn đàm phán

d)

Thiếu phương tiện truyền thông và phải dựa vào đánh giá tình hình từ các nước bạn.

80.

Một trong những bài học từ Hội nghị Geneva là gì?

a)

Ưu tiên sự nhượng bộ trong đàm phán

b)

Độc lập, tự chủ và đoàn kết quốc tế

c)

Không cần liên kết với các nước khác

d)

Tôn trọng mọi quyết định của các cường quốc.

81.

Liên Xô quyết định triển khai tên lửa ở Cuba nhằm đáp trả việc Mỹ đã đặt tên lửa ở đâu?

a)

Ý và Canada

b)

Nhật Bản và Hàn Quốc

c)

Thổ Nhĩ Kỳ và Ý

d)

Thổ Nhĩ Kỳ và Áo

82.

Động thái của Liên Xô khi đặt tên lửa ở Cuba nhằm mục đích gì?

a)

Khẳng định sức mạnh quân sự với các nước khác

b)

Bảo vệ đồng minh Cuba và cân bằng vũ khí với Mỹ

c)

Chuẩn bị cho cuộc đối đầu với Mỹ

d)

Cân bằng

83.

Nguyên nhân nào sau đây thuộc về yếu tố khách quan dẫn đến cuộc Khủng hoảng Tên lửa Cuba?

a)

Mong muốn của Khrushchev củng cố vị trí cá nhân

b)

Chính sách kiềm chế chủ nghĩa cộng sản của Hoa Kỳ

c)

Sự vượt trội của Hoa Kỳ trong cán cân hạt nhân

d)

Chính quyền Kennedy muốn khôi phục uy tín sau thất bại tại Vịnh Con Lợn

84.

Tuyên bố Bangkok năm 1967 - văn kiện thành lập ASEAN - nhấn mạnh mục tiêu nào sau đây là ưu tiên hàng đầu của tổ chức?

a)

Tăng cường hợp tác kinh tế để chống lại ảnh hưởng của Chiến tranh Lạnh

b)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua tôn trọng độc lập, chủ quyền quốc gia

c)

Tạo ra một liên minh quân sự giữa các nước Đông Nam Á

d)

Phát triển một thị trường chung và tự do di chuyển lao động trong khu vực

85.

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, điều gì khiến ASEAN ban đầu được đánh giá là "mộ tổ chức lỏng lẻo và kém hiệu quả"?

a)

Thiếu ngân sách hoạt động và không có một cơ quan trung ương mạnh mẽ

b)

Các quốc gia thành viên có mâu thuẫn lợi ích về lãnh thổ và chính trị

c)

Không có sự tham gia của các siêu cường quốc như Mỹ hay Liên Xô

d)

Các quốc gia thành viên không muốn ký kết bất kỳ hiệp định kinh tế nào

86.

Năm 1995, Việt Nam gia nhập ASEAN. Điều này có ý nghĩa chiến lược nào đối với tổ chức?

a)

ASEAN lần đầu tiên bao gồm một quốc gia có ý thức hệ cộng sản

b)

Mở rộng ASEAN về phía Đông, hoàn thiện cấu trúc "ASEAN-10"

c)

Chấm dứt sự chia rẽ Đông Dương và Đông Nam Á trong Chiến tranh Lạnh

d)

Là dấu mốc đầu tiên ASEAN chuyển trọng tâm sang hợp tác kinh tế

87.

Kế hoạch Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC) nhấn mạnh đến khía cạnh nào mà chưa từng được ASEAN ưu tiên trong giai đoạn đầu thành lập?

a)

Phát triển một lực lượng lao động chất lượng cao cho khu vực

b)

Bảo tồn văn hóa truyền thống Đông Nam Á trước xu hướng toàn cầu hóa

c)

Đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong khu vực

d)

Tăng cường quyền con người và công bằng xã hội

88.

Tuyên bố "Cuộc chiến chống khủng bố" của Tổng thống George W. Bush được đưa ra vào thời điểm nào?

a)

Ngày 7/10/2001

b)

Ngày 20/9/2001

c)

Ngày 25/9/2001

d)

Ngày 11/9/2001

89.

Mục tiêu chính thức ban đầu của Hoa Kỳ trong cuộc chiến tại Iraq năm 2003 là gì?

a)

Tìm kiếm và tiêu diệt vũ khí hủy diệt hàng loạt

b)

Phản ứng trước các hành động của al-Qaeda tại Iraq

c)

Giải phóng người dân Iraq khỏi chế độ Taliban

d)

Xây dựng quan hệ đồng minh chiến lược với Trung Đông

90.

NATO kích hoạt Điều 5 sau vụ 11/9 có ý nghĩa gì?

a)

Thúc đẩy NATO tham chiến tại Iraq

b)

Coi vụ tấn công 11/9 là một cuộc tấn công vào toàn bộ thành viên NATO

c)

Hỗ trợ trực tiếp quân đội Hoa Kỳ tại Afghanistan

d)

Tuyên bố khủng bố là mối đe dọa toàn cầu

91.

Sự kiện 11/9 đã tác động lớn nhất đến khía cạnh nào trong nhận thức về an ninh toàn cầu?

a)

Tập trung đối phó với các nguy cơ đối đầu quốc gia

b)

Chuyển trọng tâm sang các mối đe dọa phi quốc gia như khủng bố

c)

Định hình lại chiến lược phòng thủ hạt nhân

d)

Đưa các nước lớn vào tình thế xung đột trực tiếp

92.

Ai là thủ lĩnh của tổ chức khủng bố Al-Qaeda, kẻ chịu trách nhiệm chính cho vụ tấn công vào 11/9?

a)

Osama bin Laden

b)

Saddam Hussein

c)

Abu Bakr al-Baghdadi

d)

Ayman al-Zawahiri

93.

Mỹ đã chỉ định quốc gia nào là mục tiêu chính trong chiến lược chống khủng bố toàn cầu ngay sau sự kiện 11/9?

a)

Iran

b)

Afghanistan

c)

Iraq

d)

Pakistan

94.

Nguyên nhân nào được coi là lý do chính khiến Al-Qaeda phản đối mạnh mẽ Hoa Kỳ?

a)

Sự hỗ trợ của Mỹ cho Israel

b)

Sự can thiệp của Mỹ vào Iraq năm 1991

c)

Sự hiện diện quân sự của Mỹ ở Ả Rập Xê Út

d)

Tất cả các đáp án trên

95.

Sau vụ khủng bố 11/9, Mỹ đã tăng cường hợp tác với tổ chức nào để chống khủng bố toàn cầu?

a)

NATO

b)

Liên minh chống khủng bố quốc tế

c)

Lực lượng gìn giữ hòa bình của Liên Hợp Quốc

d)

EU

96.

Vụ tấn công 11/9 đã ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của Mỹ như thế nào?

a)

Tăng cường chủ nghĩa cô lập

b)

Chuyển sang chính sách can thiệp

c)

Giảm bớt sự hiện diện quân sự

d)

Xoay trục sang khu vực Trung Đông - Bắc Phi

97.

Nga tiến hành chiến dịch quân sự đặc biệt vào Ukraine vào khi nào?

a)

23/02/2022

b)

24/02/2022

c)

25/03/2022

d)

26/04/2022

98.

Cuộc tấn công 7/10/2023 là gì?

a)

Israel phát động cuộc chiến chống Palestine

b)

Hamas lên nắm quyền tại dải Gaza

c)

Các quốc gia Hồi giáo phát động cuộc chiến chống Israel

d)

Không đáp án nào chính xác

99.

Vào tháng 2 năm 2023, Bộ Ngoại giao Trung Quốc đã đăng tải bài viết nào dưới đây?

a)

Hoa Kỳ chỉ là con hổ giấy

b)

Chiến tranh thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc không đem lại ổn định

c)

Bá quyền Hoa Kỳ và mối hiểm họa từ nó

d)

Hoa Kỳ - Trung Quốc: cơ hội và thách thức

100.

Việt Nam đã nộp Đệ trình riêng về Ranh giới thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý ở Khu vực Bắc Biển Đông và nộp Đệ trình chung với Malaysia về Ranh giới thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý đối với khu vực Nam Biển Đông vào năm nào?

a)

2005

b)

2007

c)

2009

d)

2011