wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1

Total questions: 83

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
3.

Mĩ thành lập khối Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) nhằm mục đích

a)

chống lại cách mạng ở Việt Nam, Trung Quốc, Liên Xô.

b)

chống lại phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

c)

chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu.

d)

chống lại xã hội chủ nghĩa và phong trào giải phóng dân tộc.

4.

Xu thế chung của thế giới khi bước vào thế kỷ XXI là

a)

hòa hoãn, đối thoại.

b)

chạy đua vũ trang.

c)

căng thẳng, đối đầu.

d)

hợp tác, phát triển.

5.

Trong xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển, Việt Nam có được những thời cơ thuận lợi gì để đẩy nhanh công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước?

a)

Hình thành các công ty xuyên quốc gia.

b)

Sự giúp đỡ của các cường quốc về quân sự.

c)

Những ưu đãi khi tham gia các hiệp định thương mại.

d)

Thu hút vốn đầu tư và ứng dụng khoa học - kĩ thuật.

6.

Sự lớn mạnh và vươn lên mạnh mẽ của các cường quốc như Mĩ, Nhật Bản, Liên bang Nga, Trung Quốc từ sau Chiến tranh lạnh là minh chứng cho xu thế

a)

toàn cầu hóa.

b)

hợp tác quốc tế.

c)

"5 trung tâm".

d)

"đa cực".

7.

Sau Chiến tranh lạnh, sự kiện nào ở khu vực Đông Nam Á trở thành tấm gương tiêu biểu cho việc giải quyết hòa bình ở những khu vực xung đột trên thế giới?

a)

Việt Nam và Trung Quốc bình thường hóa quan hệ ngoại giao (1991).

b)

Hiệp định hòa bình về Campuchia được kí kết (1991).

c)

Việt Nam và Mĩ bình thường hóa quan hệ ngoại giao (1995).

d)

Ba nước Đông Dương gia nhập ASEAN (1995 - 1999).

8.

Mục tiêu cơ bản của Chiến tranh lạnh do Mĩ phát động là gì?

a)

Bắt các nước Đồng minh lệ thuộc Mĩ.

b)

Ngăn chặn, tiến tới tiêu diệt các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc và cách mạng thế giới.

d)

Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu nhằm làm bá chủ thế giới.

9.

Biểu hiện đầu tiên của xu thế hòa hoãn Đông - Tây sau Chiến tranh thế giới thứ hai là

a)

Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức được kí kết.

b)

Hiệp định đình chiến giữa hai nước Triều Tiên được kí kết.

c)

Việt Nam bị chia cắt làm hai miền với hai chế độ chính trị khác nhau.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

10.

Nội dung nào sau đây đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm cả thế giới?

a)

A. Sự ra đời SEV và Tổ chức Hiệp ước Vácsava.

b)

B. Mĩ thông qua "Kế hoạch Mácsan".

c)

C. Sự ra đời của NATO và Tổ chức Hiệp ước Vácsava.

d)

D. Sự ra đời của "Kế hoạch Mácsan" và khối quân sự NATO.

11.

Xu thế chung của quan hệ quốc tế sau Chiến tranh lạnh là

a)

xu thế hòa bình, hợp tác, phát triển.

b)

liên kết khu vực để tăng sức mạnh kinh tế, quân sự.

c)

xu thế cạnh tranh khốc liệt để cùng tồn tại.

d)

xu thế khủng bố, li khai đối đầu với nước lớn.

12.

Sự kiện nào sau đây được xem là khởi đầu cuộc Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

A. Sự ra đời của Tổ chức Hiệp ước Vácsava.

b)

B. Mĩ thông qua "Kế hoạch Mácsan".

c)

C. Thông điệp của Tổng thống Truman.

d)

D. Sự ra đời của "Kế hoạch Mácsan" và khối quân sự NATO.

13.

Đầu thế kỉ XXI, thách thức lớn nhất với hoà bình, an ninh thế giới là

a)

xung đột sắc tộc.

b)

chủ nghĩa li khai.

c)

chủ nghĩa A-pac-thai.

d)

chủ nghĩa khủng bố.

14.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu cuộc Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

A. Hiệp ước về hạn chế hệ thống phòng chống tên lửa (ABM) năm 1972.

b)

B. 33 nước châu Âu cùng với Mĩ kí kết Định ước Henxinki năm 1975.

c)

C. Cuộc gặp không chính thức giữa Busơ và Goócbachốp tại đảo Manta (12/1989).

d)

D. Hiệp định về một giải pháp toàn diện cho vấn đề Campuchia (10/1991).

15.

Nhận xét nào sau đây đúng với xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

A. Trật tự thế giới mới được hình thành theo xu hướng "đa cực".

b)

B. Trật tự "hai cực Ianta" tiếp tục được duy trì.

c)

C. Mĩ thành công trong việc thiết lập trật tự "đơn cực".

d)

D. Thế giới phát triển theo xu thế một cực và nhiều trung tâm.

16.

Định ước Henxinki (1975) được kí kết giữa 33 nước châu Âu, Mĩ, Canada nhằm

a)

tăng cường hợp tác giữa các nước về giáo dục, y tế.

b)

trao đổi thành tựu khoa học - kĩ thuật.

c)

tạo ra cơ chế giải quyết vấn đề an ninh, hòa bình ở châu Âu.

d)

giải quyết vấn đề hòa bình ở Campuchia.

17.

Hiệp định về những cơ sở của quan hệ giữa Đông Đức và Tây Đức được kí kết (1972) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Làm cho tình hình châu Âu bớt căng thẳng.

b)

Chấm dứt tình trạng Chiến tranh lạnh ở châu Âu.

c)

Đánh dấu sự tái thống nhất của nước Đức.

d)

Chấm dứt tình trạng đối đầu giữa hai phe ở châu Âu.

18.

Trật tự thế giới nào được thiết lập sau Chiến tranh lạnh kết thúc?

a)

A. Trật tự thế giới "đơn cực".

b)

B. Trật tự thế giới "hai cực".

c)

C. Trật tự thế giới "ba cực".

d)

D. Trật tự thế giới "đa cực".

19.

Văn bản nào dưới đây tạo nên một cơ chế giải quyết các vấn đề liên quan đến hòa bình, an ninh ở châu Âu từ giữa những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Hiệp định SALT-1

b)

Định ước Henxinki

c)

Hiệp ước ABM

d)

Hiến chương Liên hợp quốc

20.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến việc Mĩ phát động cuộc Chiến tranh lạnh chống Liên Xô và Đông Âu sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

CNXH trở thành hệ thống thế giới từ Đông Âu đến Châu Á.

b)

Mĩ trở thành nước giàu mạnh nhất, nắm độc quyền vũ khí nguyên tử.

c)

Sự đối lập về mục tiêu và chiến lược giữa Mĩ và Liên Xô.

d)

Liên Xô có ảnh hưởng ngày càng lớn ở châu Âu và châu Á.

21.

Việc thực hiện kế hoạch Mácsan đã tác động như thế nào tới cục diện các nước Đông Âu và Tây Âu trong thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Mở màn cho cục diện Chiến tranh lanh những năm sau chiến tranh.

b)

Mở màn cho quá trình hợp tác, đối thoại về kinh tế.

c)

Tạo nên sự phân chia đối lập về kinh tế và chính trị.

d)

Tạo nên cục diện đối lập về chính trị.

22.

Nguyên nhân chủ yếu buộc Mĩ và Liên Xô chấm dứt Chiến tranh lạnh là do

a)

sự phát triển của khoa học kĩ thuật và xu thế toàn cầu hóa.

b)

cuộc chạy đua vũ trang làm cho hai nước tốn kém, suy giảm nhiều mặt.

c)

sự lớn mạnh của Trung Quốc và Ấn Độ và phong trào giải phóng dân tộc.

d)

Tây Âu và Nhật vươn lên mạnh mẽ trở thành đối thủ của Mĩ.

23.

Hoạt động của chủ nghĩa khủng bố ảnh hưởng như thế nào đến quan hệ quốc tế trong hai thập niên đầu của thế kỉ XXI?

a)

Làm cho tình hình an ninh thế giới bất ổn.

b)

Làm cho quan hệ giữa các nước ngày càng căng thẳng.

c)

Tạo ra cuộc chạy đua vũ trang mới trên thế giới.

d)

Nguy cơ dẫn tới cuộc chiến tranh thế giới mới.

25.

Các hội nghị được xếp theo thứ tự thời gian là:

(1) Hội nghị Yalta; (2) Hội nghị San Francisco; (3) Hội nghị hòa bình Paris; (4) Hội nghị Postdam; (5) Hội nghị Tehran

a)

1-2-3-4-5

b)

5-1-2-3-4

c)

5-1-2-4-3

d)

1-5-2-4-3

26.

Hiến chương Liên Hiệp quốc (1945) được thông qua tại hội nghị nào sau đây?

a)

Hội nghị Tehran

b)

Hội nghị Yalta

c)

Hội nghị Washington

d)

Hội nghị San Francisco

27.

Hội nghị nào sau đây được tiến hành nhằm giải quyết vấn đề Đức và Nhật sau Thế chiến II?

a)

Hội nghị Yalta

b)

Hội nghị Postdam

c)

Hội nghị San Francisco

d)

Hội nghị hòa bình Paris

28.

Trật tự hai cực Yalta chính thức được hình thành từ sau hội nghị:

a)

Hội nghị Yalta

b)

Hội nghị Washington

c)

Hội nghị San Francisco

d)

Hội nghị hòa bình Paris

29.

Cold War is:

a)

a conflic in which actual fighting takes place.

b)

a war waged against an enemy by every means short of actually fighting

30.

Đâu là chiến lược được các nước áp dụng trong Chiến tranh Lạnh?

a)

Spying

b)

Brinkmanship

c)

Surrogate wars & Arms race

d)

Propaganda

e)

Loans and aid

31.

Theo quan điểm của phương Tây, sự kiện khởi đầu chính thức của Chiến tranh Lạnh bắt đầu từ:

a)

Bài diễn văn “Iron Curtain” của W. Churchill (5/3/1945)

b)

Bài diễn văn “Iron Curtain” của W. Churchill (5/3/1946)

32.

Hai liên minh kinh tế đối lập điển hình trong Chiến tranh Lạnh do Mĩ và Liên Xô đứng đầu là:

a)

NATO (1949) và Khối Hiệp ước Warsaw (1955)

b)

The Marshall Plan (1947) và SEV (1949)

c)

The Marshall Plan (1947) và Khối Hiệp ước Warsaw (1955)

d)

NATO (1949) và SEV (1949)

33.

Hai liên minh quân sự đối lập điển hình trong Chiến tranh Lạnh do Mĩ và Liên Xô đứng đầu là:

a)

NATO (1949) và Khối Hiệp ước Warsaw (1955)

b)

The Marshall Plan (1947) và SEV (1949)

c)

The Marshall Plan (1947) và Khối Hiệp ước Warsaw (1955)

d)

NATO (1949) và SEV (1949)

34.

Tháng 8/1961, tại châu Âu đã diễn ra một sự kiện tiêu biểu cho sự phân chia 2 phe đối lập trong Chiến tranh Lạnh là:

a)

Người Đông Đức xây Bức tường Berlin ngăn Tây Berlin và Đông Berlin

b)

Người Tây Đức xây Bức tường Berlin ngăn Tây Berlin và Đông Berlin

35.

Tháng 5/1960, sự cố U-2 đã làm gia tăng căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh. Đó là sự kiện:

a)

Liên Xô bắn rơi máy bay do thám U-2 của Mĩ trên lãnh thổ Liên Xô

b)

Anh bắn rơi máy bay do thám U-2 của Liên Xô trên lãnh thổ Tây Đức

36.

Cuộc chạy đua vũ trang trong Chiến tranh Lạnh đạt đỉnh cao vào:

a)

Cuối thập niên 1950-đầu thập niên 1960

b)

Cuối thập niên 1960-đầu thập niên 1970

c)

Cuối thập niên 1970-đầu thập niên 1980

37.

Học thuyết Truman – học thuyết chống Cộng sản nền tảng của các học thuyết đối ngoại của Mĩ từ thời Tổng thống Truman đến thời Tổng thống Nixon ra đời từ:

a)

bài diễn văn trước Quốc hội của Tổng thống Truman ngày 12/3/1945

b)

bài diễn văn trước Quốc hội của Tổng thống Truman ngày 12/3/1946

c)

bài diễn văn trước Quốc hội của Tổng thống Truman ngày 12/3/1947

38.

Berlin Air Lift (1948) là

a)

hành động của Mĩ, Anh nhằm đối phó với việc Liên Xô phong tỏa Berlin

b)

hành động của Liên Xô nhằm đối phó với việc Mĩ, Anh phong tỏa Berlin

39.

Tháng 5/1972 đã diễn ra Hội nghị thượng đỉnh giữa đại diện của 2 siêu cường đối đầu trong Chiến tranh Lạnh là:

a)

Tổng thống Mĩ H. Truman và Tổng Bí thư ĐCS Liên Xô L. Brenhev

b)

Tổng thống Mĩ R. Nixon và Tổng Bí thư ĐCS Liên Xô L. Brenhev

c)

Tổng thống Mĩ H. Truman và Tổng Bí thư ĐCS Liên Xô Gorbachev

40.

Cuối 1989, tại đảo Malta (Địa Trung Hải), Tổng thống Mĩ G. Bush và Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô Gorbachev đã:

a)

tuyên bố Chiến tranh Lạnh sắp kết thúc

b)

tuyên bố Chiến tranh Lạnh kết thúc

c)

ký hòa ước kết thúc Chiến tranh Lạnh

41.

Sự kết thúc chính thức của Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bằng sự kiện:

a)

03/10/1990, nước Đức được thống nhất.

b)

Cuối 1989, tổng thống Mĩ G.Bush và Tổng Bí thư ĐCS Liên Xô M.Gorbachev gặp nhau ở đảo Malta.

c)

1989, quan hệ Xô - Trung được bình thường hóa.

d)

31/7/1991, Liên Xô ký với Mĩ hiệp ước START nhằm hạn chế vũ khí tiến công chiến lược.

42.

Trật tự Yalta chính thức sụp đổ sau khi (a)   tan rã.

43.

Xu thế đối thoại trong Chiến tranh Lạnh bắt đầu phát triển vào

a)

nửa sau thập niên 1970

b)

nửa đầu thập niên 1980

c)

nửa sau thập niên 1980

d)

nửa đầu thập niên 1990

44.

Cho đến hiện nay, Liên Xô và Mĩ đã ký với nhau tổng cộng bao nhiêu Hiệp định cắt giảm và hạn chế vũ khí tấn công chiến lược (START)?

a)

1 (1991)

b)

2 (1991, 1993)

c)

3 (1991, 1993, 2010)

d)

4 (1991, 1993, 2010, 2021)

45.

Big Three trong Hội nghị Postdam (1945) về Đức và Nhật là:

a)

b)

46.

Cường quốc nào chiến thắng sau chiến tranh lạnh

a)

Mỹ

b)

Liên Xô

47.

Chiến tranh lạnh kết thúc vào năm nào

a)

1991

b)

1943

c)

1947

d)

1990

48.

Chiến tranh lạnh bắt đầu vào năm nào

a)

1945

b)

1948

c)

1947

d)

1939

49.

Liên Xô tan rã đổi tên nước là gì

a)

Phổ

b)

Văn Lang :D

c)

Nga

d)

Hoa Kỳ

50.

Xong rồi nha cảm ơn các bạn đã tham gia ai mà chơi roblox kết bạn với mình nha 'trangiahuy600'

4 lines
51.

' Chiến tranh lạnh ' là cuộc chiến của 2 nước nào

a)

Đức vs Anh

b)

Liên Xô vs Mỹ

c)

Pháp vs Đức

d)

Nhật vs Trung Quốc

79.
80.
82.
83.