wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn Dược Liệu

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Aurone là nhóm Euflavonoid có cấu trúc như thế nào ?

a)

Vòng C là vòng 5 cạnh

b)

Vòng C là vòng 6 cạnh

c)

Mạch 3 carbon hở

d)

Vòng B gắn vào vị trí số 3

2.

Đặc điểm nào sau đây là điểm khác biệt chính của Isoflavonoid so với Euflavonoid ?

a)

Vòng B gắn vào vị trí số 3 trên vòng C

b)

Vòng B gắn vào vị trí số 4 trên vòng C

c)

Vòng C luôn là vòng 6 cạnh

d)

Không có nhóm OH trên vòng C

3.

Nhóm nào có vòng lacton 6 cạnh gắn vào vòng C ?

a)

Isoflavan

b)

Isoflavon

c)

Rotenoid

d)

Coumestan

4.

Flavonoid có khả năng bảo vệ tế bào khỏi nguy cơ bị hủy hoại bằng cách nào ?

a)

Ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do

b)

Trung hòa các gốc tự do đã hình thành

c)

Kích thích cơ thể sản sinh thêm DNA

d)

Tăng cường hoạt động của enzyme sửa chữa DNA

5.

Flavonoid ngăn ngừa nguy cơ xơ vữa động mạch bằng cách nào?

a)

Ức chế sự hấp thu cholesterol từ thức ăn

b)

Chuyển hóa cholesterol thành dạng dễ đào thải

c)

Ngăn chặn quá trình peroxyd hóa lipid trong màng tế bào

d)

Tăng cường sự đàn hồi của thành mạch máu

6.

Nhóm nào có hai nhóm OH ở vị trí 3 và 4 trên vòng C ?

a)

Flavan

b)

Flavan 3,4-diol

c)

Anthocyanidin

d)

Flavon

7.

Dẫn chất anthocyanisid được chứng minh có tác dụng gì đối với thị lực?

a)

Giảm nguy cơ cận thị

b)

Tăng thị lực vào ban đêm

c)

Hỗ trợ điều trị đục thủy tinh thể

d)

Cải thiện thị lực cho người bị viễn thị

8.

Flavolignan là :

a)

Flavonoid có góc aryl ở vị trí C-3

b)

Flavonoid có chứa mạch đường

c)

Flavonoid mà phân tử có một phần cấu trúc lignan

d)

Flavonoid có tác dụng chống oxy hóa mạnh nhất

9.

Nhóm Flavonoid nào sau đây có aryl ở vị trí C-2 ?

a)

Fuflavonoid

b)

Isoflavonoid

c)

Neoflavonoid

d)

Isoflavan

10.

Trong trường hợp có vòng C việc đánh số thứ tự của Flavonoid bắt đầu từ đâu ?

         

a)

Vòng A

b)

Vòng B

c)

Vòng C

d)

Dị vòng

11.

Trong trường hợp Chalcon ( không có vòng C ) việc đánh dấu số thứ tự bắt đầu từ đâu ?

         

a)

Vòng A

b)

Vòng B

c)

Vòng C

d)

Dị vòng

12.

Nhóm nào sau đây Không thuộc nhóm Euflavonoid?

   

a)

Anthocyanidin

b)

Isoflavon

c)

Dihydrochalcon

d)

Auron

13.

Flavonoid có khả năng liên kết đối với ion kim loại nhờ vào cấu trúc nào ?

a)

Nhóm 1,2-dihydroxyphenol

b)

Nhóm 3,5,3',4'- hydroxy

c)

Nhóm methoxy

d)

Vòng lacton

14.

Vị trí nào của góc aryo trên vòng C là đặc trưng của nhóm Isoflavonoid ?

a)

C-2

b)

C-3

c)

C-4    

d)

Cả 3 vị trí trên

15.

Flavonoid nào sau đây thuộc nhóm Neoflavonoid?

a)

Flavonoid có gốc aryl ở C-2

b)

Flavonoid có gốc aryl ở C-3

c)

Flavonoid có gốc aryl ở C-4

d)

Flavonoid có 2 gốc aryl ở C-2 và C-4

16.

Flavonoid có tác dụng gì đối với enzyme hyaluronidase ?

a)

Kích thích hoạt động

b)

Ức chế tác động

c)

Không ảnh hưởng

d)

Vừa kích thích vừa ức chế

17.

Trao chiếc từ lá cây bạch quả ( Ginko biloba ) được sử dụng để điều trị triệu chứng gì ?

a)

Rối loạn tiêu hóa

b)

Viêm nhiễm đường hô hấp

c)

Lão suy ( suy giảm trí nhớ , khả năng tập trung )

d)

Đau nhức xương khớp

18.

Dây mật ( Derris elliptica Benth ) chứa chất nào có tác dụng diệt côn trùng ?

a)

Leucocyanidin

b)

Chrysin

c)

Genistein

d)

Rotenon

19.

Theo y học hiện đại , rutin được sử dụng để điều trị bệnh gì ?

a)

Xuất huyết

b)

Tai biến mạch máu não

c)

Tăng huyết áp

d)

Cả 3 đáp án trên

20.

Diếp cá là nguồn cung cấp dồi dào vitamin nào ?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin PP

d)

Vitamin K

21.

Tên khoa học của cây xạ can là gì ?

 

a)

Houttuynia cordata

b)

Cynara scolymus

c)

Belamcanda chinesis

d)

Lonicera Japonica

22.

Nhóm glycoside nào là thành phần hóa học chính có trong Xạ Can ?

        

a)

Flavonoid glycosid

b)

Isoflavonoid glycosid

c)

Anthocyanin glycosid

d)

Saponin glycosid

23.

Bệnh nào sau đây liên quan đến sự dư thừa enzyme hyaluronidase?

a)

Thiếu vitamin A

b)

Thiếu vitamin C

c)

Thiếu vitamin D

d)

Thiếu Vitamin PP

24.

Cụm hoa Sài Đất có đặc điểm gì ?

a)

Hình đầu , màu trắng

b)

Hình đầu, màu vàng

c)

Hình tán , màu trắng

d)

Hình tán , màu vàng

25.

Wedelolacton thuộc nhóm hợp chất nào ?

       

a)

Coumarin đơn giản

      

b)

Furanocoumarin

c)

Pyranocoumarin

d)

Coumestan   

26.

Sài đất có chứa nhiều thành phần nào sau đây ?

a)

Tinh dầu

b)

Muối vô cơ

c)

Acid hữu cơ

d)

Glycosid tim

27.

Tác dụng nào sau đây được cho là tác dụng chính của Sài đất trong việc tái tạo tế bào gan ?

a)

Tác dụng kháng khuẩn

b)

Tác dụng chống oxy hóa

c)

Tác dụng của nhóm Coumestan

d)

Tác dụng của nhóm Flavonoid

28.

Sài đất được sử dụng để điều trị bệnh gì ?

a)

Viêm tuyến sữa

b)

Viêm bàng quang

c)

Mụn nhọt 

d)

Cả ba đáp án trên

29.

Dầu mỡ được cấu tạo bởi ?

a)

Este của acid béo với các ancol bậc cao

b)

Hỗn hợp các acylglycerol

c)

Hỗn hợp gôm và nhựa

d)

Các dẫn chất polyphenol

30.

Dầu thực vật thường ở thể lỏng là do ?

a)

Chứa nhiều acid béo no

b)

Chứ nhiều acid béo chưa no

c)

Có tỷ trọng lớn hơn 1

d)

Dễ bay hơi ở nhiệt độ thường

31.

Ở thực vật,  lipid thường tập trung nhiều ở :

a)

b)

Thân

c)

Hạt

d)

Rễ

32.

Dầu mỡ được sử dụng trong Y học với mục đích nào sau đây ?

a)

Kích thích tiêu hóa

b)

Dùng làm tá dược thuốc đạn

c)

Chữa viêm loét dạ dày

d)

Tiêu diệt ký sinh trùng

33.

Quá trình nào sau đây không phải là tính chất hóa học của dầu mỡ ?

a)

Thủy phân

b)

Xà phòng hóa

c)

Hydrogen hoá

d)

Bay hơi

34.

Dầu mỡ bị ôi khét là do quá trình nào sau đây ?

a)

Hydrogen hoá

b)

Halogen hoá

c)

Oxy hoá

d)

Thủy phân

35.

Sản phẩm tạo thành khi dầu mỡ bị phân hủy ở nhiệt độ cao , gây mùi khét là gì ?

a)

Glycerol

b)

Acid béo

c)

Xà phòng

d)

Acrolein

36.

Trong phương pháp ép để chế tạo dầu mỡ,  người ta thường để lại một phần vỏ hạt với mục đích gì ?

a)

Tăng hiệu suất chiết xuất

b)

Cung cấp thêm dưỡng chất

c)

Tạo màu sắc đẹp cho dầu mỡ

d)

Tăng độ xốp của nguyên liệu

37.

  Cây Thầu dầu thuộc họ thực vật nào?

a)

Asteraceae

b)

Lauraceae

c)

Convolvulaceae

d)

Euphorbiaceae

38.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về hoa của cây Thầu dầu ?

a)

Hoa lưỡng tính, có cánh

b)

Hoa đơn tính, không cánh

c)

Hoa mọc thành cụm hình đầu

d)

Hoa có màu đỏ

39.

Gốc tự do nào sau đây gây hại cho DNA ?

a)

-OH

b)

CO2

c)

H2O

d)

NaCl

40.

Chất nào trong Dầu Thầu dầu có tác dụng nhuận tràng ?

a)

Ricin

b)

Ricinin

c)

Acid ricinoleic

d)

Lipase

41.

Bộ phận nào của cây Thầu ầu dầu được sử dụng làm thuốc ?

a)

Hoa        

b)

Vỏ thân

c)

Hạt và lá

d)

Rễ

42.

Công dụng nào sau đây KHÔNG PHẢI của dầu thầu dầu ?

a)

Chế tạo xà phòng

b)

Làm dầu bôi trơn động cơ

c)

Làm thuốc sát khuẩn

d)

Làm chất phá bọt

43.

Tên gọi khác của cây Đại phong tứ là gì ?

a)

Chùm bao lớn

b)

Sừng trâu

c)

Cau đằng

d)

Thương nhỉ tử

44.

Cây Đại phong tử có đặc điểm nào sau đây ?

a)

Cây thân thảo , nhỏ

b)

Hoa màu trắng, mọc thành chùm

c)

Hạt không chứa dầu

d)

Quả hình cầu,  chứa nhiều hạt

45.

Bộ phận nào của cây Đại phân tử được sử dụng để làm thuốc ?

a)

Vỏ cây

b)

Rễ cây

c)

d)

Thân

46.

Ở nhiệt độ thường dầu Đại phân tử tồn tại ở trạng thái nào ?

a)

Thể lỏng

b)

Thể đặc

c)

Thể khí

d)

Huyền phủ

47.

Tác dụng chính của dầu Đại phân tử là gì ?

a)

Kháng khuẩn

b)

Chống viêm

c)

Nhuận tràng

d)

Diệt ký sinh trùng

48.

Cây ca cao trồng bao lâu thì bắt đầu ra hoa kết quả ?

a)

1 năm                    

b)

3 năm

c)

5 năm

d)

7 năm

49.

Giống ca cao nào cho chất lượng tốt nhất ?

a)

Criollo

b)

Forastero

c)

Trinitario

d)

Nacional

50.

Nguồn gốc của cây ca cao là từ đâu ?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Nam Mỹ

d)

Châu Âu

51.

Tên gọi của Alcaloid thường được đặt theo cách nào ?

a)

Theo danh pháp y học

b)

Theo tên chi hoặc tên của loài cây + in

c)

Theo tên người phát hiện

d)

Ngẫu nhiên

52.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của Alcaloid?

a)

Có chứa nitơ

b)

Đều có phản ứng kiềm

c)

Thường có nhân dị vòng

d)

Có hoạt tính sinh học mạnh

53.

Coumarin được tạo thành từ cấu trúc nào ?

a)

C5-C3

b)

C6-C3

c)

C6-C4

d)

C5-C4

54.

Coumarin được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

55.

Nhóm Coumarin nào có chứa nguyên tử oxy trong cấu trúc ?

a)

Coumarin đơn giản

b)

Furanocoumarin

c)

Pyranocoumarin

d)

Cả 3 nhóm trên

56.

Họ thực vật nào sau đây không chứa Coumarin

a)

Lamiaceae

b)

Rosaceae

c)

Poaceae

d)

Rubiaceae

57.

Tác dụng chống co thắt của Coumarin tương tự như hoạt chất nào ?

a)

Morphin

b)

Atropin

c)

Fapaverin

d)

Ephedrin

58.

Dẫn chất acyldihydrofuranocoumarin và acyldihydropyranocoumarin có tác dụng chống co thắt tốt nhất khi nhóm aryl có bao nhiêu carbon ?

a)

2 carbon

b)

3 carbon

c)

5 carbon

d)

7 carbon

59.

Hạt của cây nào sau đây được ứng dụng để khai thác tác dụng co thắt của Coumarin?

a)

Cà rốt

b)

Ớt

c)

Gừng

d)

Tỏi

60.

Ngoài cà rốt hạt của cây nào sau đây cũng được ứng dụng để khai thác tác dụng chống co thắt của Coumarin ?

a)

Ammi visnaga

b)

Ớt

c)

Gừng

d)

Tỏi

61.

Dẫn chất nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh bạch biến ?

a)

Dicoumarol

b)

Fraxin

c)

Xanthotoxin

d)

Geranyloxycoumarin

62.

Novobiocin là chất gì ?

a)

Thuốc chống đông máu

b)

Vitamin P

c)

Kháng sinh

d)

Thuốc chống ung thư

63.

Hoạt chất nào sau đây có tác dụng như vitamin P ?

a)

Dicoumarol

b)

Aesculin

c)

Novobiocin

d)

Imperatorin

64.

Coumarin có tác dụng chống đông máu khi có nhóm thế nào và ở vị trí nào ?

a)

Nhóm OH ở vị trí 3

b)

Nhóm CH3 ở vị trí 4

c)

Nhóm CH3 ở vị trí 3

d)

Nhóm OH ở vị trí 4

65.

Liều dùng Bạch chỉ mỗi ngày là bao nhiêu ?

a)

1-3g

b)

10-20g

c)

20-30g

d)

5-10g

66.

Ngoài coumarin , Bạch chỉ còn chứa nhiều thành phần nào khác ?

a)

Tinh dầu

b)

Chất béo

c)

Flavonoid

d)

Anthraquinon

67.

Dẫn chất Coumarin nào sau đây có trong Bạch chỉ ?

a)

Umbelliferone

b)

Psoralen

c)

Byak - angelicin

d)

Dicoumarol

68.

Hình dạng cây Sài đất ?

a)

Hình bầu dục thon

b)

Hình tim

c)

Hình mác

d)

Hình kim

69.

Alcaloid nào sau đây là ngoại lệ có chứa oxi nhưng vẫn tồn tại ở thể lỏng ?

a)

Morphin

b)

Nicotin

c)

Arecolin

d)

Spartein

70.

Capsaixin có tác dụng gì khi dùng ngoài da ?

a)

Giảm đau

b)

Gây phòng rộp da

c)

Gây mê

d)

Cầm máu

71.

Tác dụng nào không phải của Bạch chỉ?

a)

Hạ sốt

b)

Giảm đau

c)

Giãn động mạch vành

d)

Giảm tiết dịch vị

72.

Trong sắc ký lớp mỏng thuốc thử nào được dùng để hiện màu sắc Alcaloid ?

a)

Thuốc thử Mayer

b)

Thuốc thử Dragendorff

c)

Acid sulfuric đậm đặc

d)

Thuốc thử Frohde

73.

Độ kiềm của Alcaloid có vai trò gì trong quá trình định lượng bằng phương pháp đo acid ?

a)

Xác định loại dung môi chiết suất

b)

Lựa chọn chỉ thị màu thích hợp

c)

Tính toán hàm lượng Alcaloid chính xác

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả định lượng

74.

Thuốc thử vàng clorid được sử dụng để làm gì trong phân tích Alcaloid ?

a)

Định tính sơ bộ sử có mặt của Alcaloid

b)

Định lượng Alcaloid

c)

Tách chiết Alcaloid khói dược liệu

d)

Tạo tủa với Alcaloid

75.

Bộ phận nào của cây Ma hoàng thường được sử dụng để làm thuốc ?

a)

Chỉ có phần thân trên mặt đất

b)

Chỉ có rễ

c)

Hạt

d)

Bộ phận trên mặt đất và rễ

76.

Alcaloid chính trong cây Ma Hoàng là gì ?

a)

Ephedrin

b)

Psendoephedrin

c)

Methamphetamin

d)

Nor-ephedrin

77.

Tây y thường sử dụng Ephedrin ở dạng nào ?

a)

Dạng base tự do

b)

Dạng muối hydrochlorid hoặc sunfat

c)

Dạng kết hợp với tanin

d)

Dạng glycosid

78.

Capsaicin có tác dụng gì khi dùng ngoài da ?

a)

Giảm đau

b)

Gây phòng rộp da

c)

Gây mê

d)

Cầm máu

79.

Công dụng của ớt trong y học cổ truyền là gì ?

a)

Giúp tiêu hóa,  ăn ngon, chóng tiêu

b)

Hạ sốt

c)

An thần, gây ngủ

d)

Chữa ho, long đờm

80.

Alcaloid chính trong cây Tỏi độc là gì ?

a)

Colchicin

b)

Demecolcin

c)

Arecolin

d)

Ephedrin

81.

Colchicin có độc tính như thế nào ?

a)

Gây tiêu chảy

b)

Hạ huyết áp

c)

Liệt thần kinh trung ương

d)

Cả 3 đáp án trên

82.

Bộ phận nào của cây Ích Mẫu được dùng làm thuốc?

a)

Chỉ dùng lá

b)

Chỉ dùng quả ( hạt )

c)

Cả lá và quả đều được dùng

d)

Rễ

83.

Tác dụng của Ích mẫu trong y học cổ truyền là ?

a)

Chữa sốt rét , sốt xuất huyết

b)

Chữa ho, long đờm

c)

Bổ tỳ vị, giúp tiêu hóa

d)

Chữa các bệnh phụ nữ sau sinh, bổ huyết

84.

Alcaloid chính trong củ Bách bộ moc ở Việt Nam là ?

a)

Stemonin

b)

Tuberostemonin LG

c)

Stemonidin

d)

Stemonamine

85.

Công dụng chính của Bách bộ là ?

a)

Chữa bệnh tim mạch

b)

Chữa bệnh gout

c)

Chữa sốt, hạ sốt

d)

Chữa ho , trị giun

86.

Lá sen còn gọi là :

a)

Liên tâm

b)

Thạch Liên Tử

c)

Liên ngẫu

d)

Liên Diệp

87.

Ngó sen còn gọi là ?

a)

Liên tâm

b)

Thạch Liên Tử

c)

Liên Diệp

d)

Liên Ngẫu

88.

Dược liệu nào sau đây có công dụng "Hồi Dương Cửu Nghịch" ?

a)

Hắc phụ

b)

Sen

c)

Vông nem

d)

Bình vôi

89.

Glycosid tim là gì ?

a)

Là các glycosid steroid các tác dụng đặc biệt lên tim

b)

Là các spaonin triterpenoid có tác dụng lợi tiểu

c)

C Là các Alcaloid có tác dụng an thần, gây ngủ

d)

Là các flavonoid có tác dụng chống oxy hoá

90.

Tác dụng dược lý đặc trưng của Glycosid tim với liều điều trị là ?

a)

Cường tim , làm chậm và điều hòa nhịp tim

b)

Gây nôn , tiêu chảy

c)

Liệt phó giao cảm , giản đồng tử

d)

Kích thích thần kinh trung ương, gây hưng phấn

91.

Cấu trúc hóa học của Glycosid tim gồm hai phần là ?

a)

Glycon và mạch đường

b)

Aglycon và phần đường

c)

Nhân thơm và mặt nhánh

d)

Aglycon và mạch vòng lacton

92.

Vòng lacton trong phần aglycon của Glycosid tim có mấy loại ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

93.

Đường đặc trưng thường gặp trong phần đường của Glycosid tim là ?

a)

Glucose - Glucose

b)

Rhamnose

c)

Đường 2,6 - desoxy

d)

Fruclose

94.

Dược Liệu nào sau đây không chứa Glycosid tim ?

a)

Trúc đào

b)

Thông thiên

c)

Sừng dê hoa vàng

d)

Cam thảo

95.

Phần nào quyết định tác dụng của Glycosid tim ?

a)

Phần aglycon

b)

Phần đường

c)

Cả aglycon và đường đều có vai trò như nhau

d)

Phần glucose

96.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến khả năng hấp thu glycosid tim qua đường tiêu hóa ?

a)

Số lượng nhóm OH trong phần đường

b)

Số lượng nhóm OH trong phần aglycon

c)

Chiều dài của mạch đường

d)

Cấu trúc của vòng lacton

97.

Cây Thông Thiên thuộc họ ?

a)

Họ Thầu dầu

b)

Họ Hoa tán

c)

Họ Ngũ gia bì

d)

Họ Trúc đào

98.

Tên khoa học của cây Sừng dê hoa vàng ?

a)

Strophanthus divaricatus

b)

Polygonum multiflorum

c)

Thevetia neriifolia

d)

Nerium oleander

99.

Nhựa Japap ( ipomoea purga ) thuộc loại nhựa nào ?

a)

Nhựa chính tên

b)

Bôm

c)

Gluco- nhựa

d)

Gôm nhựa

100.

Trích cây để lấy nhựa phải tùy theo vị trí của bộ phận tiết nhựa trong cây , thường trích đến tầng nào ?

a)

Tầng phát sinh bần

b)

Tầng phát sinh libe- gỗ

c)

Tầng biểu bì

d)

Tầng giữa vỏ và thân cây

101.

Nhựa Cánh Kiến Trắng có công dụng nào trong y học ?

a)

Chữa ho, long đờm

b)

Gây sung huyết ngoài da

c)

Trị sán

d)

Làm chất màu bao viên

102.

Vòng đời của sâu Cánh Kiến đỏ là bao lâu ?

a)

3 tháng

b)

6 tháng

c)

9 tháng

d)

12 tháng

103.

Nhựa cây có thể tự chảy ra do nguyên nhân nào sau đây ?

a)

Sâu bọ đốt

b)

Do khí hậu

c)

Vết thương tự nhiên

d)

Ánh sáng mặt trời

104.

Tên khoa học của Cánh Kiến trắng phổ biến nhất ở Việt Nam là ?

a)

Styrax agrestis

b)

Styrax annamensis

c)

Styrax benzoic

d)

Styrax tonkinensis

105.

Đặc điểm nào sau đây không phải là của tanin thủy phân được ?

a)

Khi cất khô ở 180 - 200°C thu được pyrogallol

b)

Cho tủa màu xanh đen với muối sắt ba

c)

Cho tủa bông với nước brom

d)

Thường dễ tan trong nước

106.

Phlobaphen là sản phẩm của quá trình nào ?

a)

Thủy phân

b)

Oxy hoá và trùng hiệp hoá

c)

Khử

d)

Este hoá

107.

Tanin có tác dụng gì trong việc làm chậm quá trình lão hóa ?

a)

Kích thích sản sinh Collagen

b)

Tăng cường hệ miễn dịch

c)

Chống oxy hóa,  loại bỏ gốc tự do

d)

Cung cấp vitamin và khoáng chất

108.

Nhóm tanin nào sau đây được nghiên cứu có tác dụng chống ung thư ?

a)

Pseudotanin

b)

Proanthocyanidin

c)

Ellagitanin

d)

Gallotanin

109.

Cây Sài đất thuộc họ nào ?

a)

Họ Cúc

b)

Họ Bạc Hà

c)

Họ Đậu

d)

Họ Cà Phê

110.

Tanin được ứng dụng làm thuốc săn da dựa vào cơ chế nào ?

a)

Tanin kết hợp với protein, tạo thành mảng trên niêm mạc

b)

Tanin có vị chát

c)

Tanin tan trong nước

d)

Tanin có tác dụng có tác dụng kháng khuẩn

111.

Ngũ bội tử được chia thành mấy dạng dựa vào hình dạng bên ngoài ?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

112.

Dạng ngũ bội tử nào có hình củ ấu ?

a)

Đỗ bội

b)

Giác bội

c)

Cả hai

d)

Không có dạng nào

113.

Bộ phận nào của ngũ bội tử chứa xác chết của ấu trùng sâu ?

a)

Mặt ngoài

b)

Mặt trong

c)

Lớp lông tơ

d)

Tất cả các bộ phân

114.

Thành phần hóa học chính của Ngũ bội tử là gì ?

a)

Acid gallic

b)

Tinh bột

c)

Calci oxalat

d)

Tanin

115.

Ngoài y học, ngủ bội tử còn được dùng trong lĩnh vực nào ?

a)

Sản xuất thực phẩm

b)

Chế tạo mỹ phẩm

c)

Chế tạo mực viết

d)

Nhuộm vải

116.

Cây chủ nào sau đây không phải là ký chủ của sâu Cánh kiến đỏ ?

a)

Cây Đậu Thiều

b)

Cây Cọ phèn

c)

Cây Sắn dây

d)

Cây Sung

117.

Thành phần hoạt chất chính trong Đại Hoàng là gì ?

a)

Tanin

b)

Flavonoid

c)

Alcaloid

d)

Anthranoid