Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Word 2016

Total questions: 97

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Trong Word 2016, nếu muốn hiển thị "Thanh thước ngang" và "Thanh thước dọc" thì phải ở trong chế độ hiển thị văn bản nào?

a)

Kiểu hiển thị toàn trang (Print layout)

b)

Kiểu hiển thị đề cương (Outline)

c)

Kiểu hiển thị bản nháp (Draft)

d)

Kiểu hiển thị chỉ đọc (Read mode)

2.

Trong Word 2016, nếu muốn hiển thị cùng 1 văn bản thành 2 giao diện khác nhau, có thể sử dụng chức năng nào trong thẻ "Hiển thị (View)"?

a)

Chuyển đổi cửa số

b)

Chia màn hình

c)

Cuộn đồng bộ

d)

Hiện thị song song

3.

"Văn bản tài liệu mở" thuộc "Định dang tài liệu mở" có phần tên mở rộng là gì?

a)

.odt

b)

.ods

c)

.odp

d)

.odg

4.

Sau khi lưu tài liệu Word 2016 trực tuyến, có thể thông qua công cụ nào dưới đây để liên hết hoặc gửi email mời thành viên trong nhóm mở tài liệu để cộng tác soạn thảo văn bản cùng một lúc?

a)

"Siêu liên kết" trong thẻ "Chèn"

b)

"Video trực tuyến" trong thẻ "Chèn"

c)

"Theo dõi chỉnh sửa" trong thẻ "Xem lại"

d)

"Chia sẻ" trong thẻ "Tệp"

5.

Trong lúc chỉnh sửa tài liệu trong Word 2016, nếu muốn nhanh chóng biết vị trí đang nhập văn bản hiện tại là thuộc dòng nào, trang nào, đoạn nào có thể sử dụng phương pháp nào dưới đây?

4 lines
6.

Nếu muốn nhanh chóng biết vị trí đang nhập văn bản hiện tại là thuộc dòng nào, trang nào, đoạn nào có thể sử dụng phương pháp nào dưới đây?

a)

「常用/編輯/尋找」的「進階尋找」"Tìm kiếm nâng cao" trong "Thường dùng (Trang đầu)/Soạn thảo/Tìm kiếm"

b)

「校閱」的「字數統計」"Đếm số ký tự" trong thẻ "Xem lại"

c)

直接顯示在狀態列的左邊 Trực tiếp hiển thị ở phía bên trái của thanh trạng thái

d)

在狀態列上按滑鼠右鍵查看 Nhấp chuột phải vào thanh trạng trái để xem.

7.

Trong Word 2016, nếu muốn dùng giấy A4 để in tài liệu cỡ A5, có thể vào chức năng nào trong mục "In" để cài đặt "Phối hợp với kích cỡ trang giấy"?

a)

印表機內容 Thuộc tính máy in

b)

頁面 Trang

c)

每張1頁 Một trang in 1 mặt

d)

版面設定 Thiết lập trang

8.

Trong Word 2016, khi thực thi "Lưu thành một file khác (Save as)", có thể sử dụng thiết đặt nào dưới đây trong Tùy chọn Word (選項) để cài đặt mật khẩu bảo vệ khi mở file?

a)

儲存選項 Mục Lưu

b)

一般選項 Mục Chung

c)

Web選項 Mục Web

d)

壓縮圖片Mục Nén hình ảnh

9.

Trong Word 2016, nếu muốn thiết đặt tài liệu biểu mẫu chỉ cho phép chỉnh sửa ở phần cần điền, những nội dung còn lại được bảo vệ, thì có thể thông qua chức năng nào dưới đây?

a)

標示為完稿 Đánh dấu là đã hoàn thành

b)

以密碼加密 Mã hóa bằng mật mã

c)

限制編輯 Hạn chế chỉnh sửa

d)

限制存取 Hạn chế truy cập

10.

Phiên bản hệ điều hành Windows nào dưới đây thích hợp nhất với Office 2016, chỉ cần đăng nhập 1 lần là có thể hiển thị màn hình đồng nhất trên các thiết bị Windows khác nhau?

a)

Windows XP

b)

Windows 7

c)

Windows 8

d)

Windows 10

11.

Trong Word 2016, nếu muốn khóa tất cả nội dụng trong biểu mẫu nhằm tránh biểu mẫu bị chỉnh sửa, có thể thực hiện thông qua chức năng nào dưới đây sau khi chọn hết toàn bộ nội dung?

a)

Đánh dấu là đã hoàn thành

b)

Mã hóa bằng mật mã

c)

Hạn chế chỉnh sửa

d)

Hạn chế truy cập

12.

Trong Word 2016, nhấn vào chức năng nào trong mục "Tệp/Thông tin" để "Mở vị trí của tập tin", có thể lập tức mở cửa sổ thư mục chứa tập tin đó?

a)

Bảo vệ tài liệu

b)

Kiểm tra tài liệu

c)

Quản lý tài liệu

d)

Thông tin tóm tắt

13.

Trong Word 2016, nếu muốn thêm các lệnh tùy chỉnh và các chức năng đặc biệt để mở rộng chức năng của Microsoft Office Word, có thể sử dụng chức năng nào sau đây?

a)

Bản mẫu

b)

Macro (Vĩ mô)

c)

Thêm tiện ích mở rộng (Add-ins)

d)

Tổ hợp nhanh

14.

Trong Word 2016, nếu muốn tra cứu phiên bản Word và mã bản quyền sản phẩm, có thể thông qua chức năng nào trong thẻ Tệp?

a)

Thông tin

b)

Ý kiến phản ứng

c)

Tài khoản

d)

Tùy chọn

15.

ord và mã bản quyền sản phẩm, có thể thông qua chức năng nào trong thẻ Tệp?

a)

資訊 Thông tin

b)

意見反應 Ý kiến phản ứng

c)

帳戶 Tài khoản

d)

選項 Tùy chọn

16.

在Word 2016中,欲使大家看到最新的變更內容,可將文件透過電子郵件的下列哪一項方式傳送?

a)

以附件傳送 Gửi dưới dạng tệp đính kèm

b)

傳送連結 Gửi đường link

c)

以XPS傳送 Gửi dưới dạng XPS

d)

以PDF傳送 Gửi dưới dạng PDF

17.

在Word 2016中,若在「版面配置」中找不到「稿紙設定」的功能時,可從「檔案/選項」中的哪一項進入新增此項功能?

a)

自訂功能區 Khu chức năng tự định

b)

快速存取工具列 Thanh công cụ truy cập nhanh

c)

增益集 Thêm tiện ích mở rộng (Add-ins)

d)

信任中心 Trung tâm tin cậy

18.

在Word 2016設定文件各邊界時,下列哪一項是無效的輸入?

a)

2公分

b)

2 pt

c)

2 pi

d)

2 cm

19.

Word 2016搭配Windows 10作業系統最大的特色在於加入下列哪一項搜尋功能,可插入更多網路照片或是引用來源?

a)

Foxy

b)

Bing

c)

Google

d)

Baidu

20.

在Word 2016列印長文件時,每張紙最多可設定列印幾頁?

a)

4

b)

8

c)

16

d)

視印表機廠牌而定

21.

欲查看Word 2016與舊版本文件之間所有不支援的功能差異,可透過「檔案/資訊」的下列哪一項功能?

4 lines
22.

欲查看Word 2016與舊版本文件之間所有不支援的功能差異,可透過「檔案/資訊」的下列哪一項功能?

a)

摘要資訊 Thông tin tóm tắt

b)

保護文件 Bảo vệ tài liệu

c)

查看問題 Tra cứu vấn đề

d)

管理文件 Quản lý tài liệu

23.

在Word 2016中,欲計算文件中不含空白的字元數,可透過下列哪一項設定?

a)

「常用/編輯/尋找」的「進階尋找」

b)

「導覽」的「搜尋文件」

c)

「校閱/校訂」的「字數統計」

d)

在狀態列上按滑鼠右鍵

24.

在Word 2016中,假設當機前尚未存檔,系統會自動將未儲存的檔案以下列哪一項格式保留?

a)

*.sad

b)

*.asd

c)

*.odt

d)

*.xps

25.

在Word 2016中,下列哪一項按鍵,可快速移除從網路複製的文件中所有的超連結文字?

a)

[F9]鍵

b)

[Ctrl]+[F9]鍵

c)

[Shift]+[F9]鍵

d)

[Ctrl]+[Shift]+[F9]鍵

26.

在Word 2016中,欲在「參考資料」窗格內取得特定的字或詞的翻譯,可先按住[Alt]鍵後,再執行下列哪一項設定?

(a)  

27.

Trong Word 2016, để nhận phiên dịch của một chữ hoặc từ nhất định trong trong cửa sổ "Tham khảo", có thể nhấn phím Alt, sau đó thực thi cài đặt nào dưới đây?

a)

Chọn một chữ hoặc từ nhất định

b)

Trước một chữ hoặc từ nhất định, nhấp chuột trái

c)

Sau một chữ hoặc từ nhất định, nhấp chuột trái

d)

Giữa một chữ hoặc từ nhất định, nhấp chuột trái

28.

Trong Word 2016, khi nhập câu bằng tiếng Anh, nếu chữ cái đầu câu không tự động viết hoa, có thể từ trong "Tệp/Tùy chọn/Xem lại/Tùy chọn sửa lỗi tự động" để cài đặt mục nào dưới đây?

a)

Tự động sửa lỗi

b)

Tự đọng cài đặt định dạng

c)

Tự động áp dụng định dạng khi nhập

d)

Kiểm tra chính tả và ngữ pháp

29.

Trong Word 2016, để chọn một câu trong văn bản, trước tiên có thể nhấn phím nào dưới đây, sau đó nhấn chuột trái vào bất kỳ một từ nào trong câu?

a)

Phím Ctrl

b)

Phím Alt

c)

Phím Shift

d)

Phím Ctrl + Shift

30.

Trong Word 2016, tài liệu tiếng Trung sử dụng khá nhiều ký hiệu半形 (bàn xíng), ví dụ 「,、;、!、:、?、()」, có thể sử dụng chức năng nào dưới đây để nhanh chóng chuyển các ký hiệu này thành dạng全形 (quán xíng): 「,、;、!、:、?、()」?

a)

"Tìm" trong "Thường dùng (Trang đầu)/Chỉnh sửa"

b)

"Tìm kiếm nâng cao" trong "Thường dùng (Trang đầu)"

31.

n các ký hiệu này thành dạng全形 (quán xíng): 「,、;、!、:、?、()」?

a)

執行「常用/編輯」的「尋找」 "Tìm" trong "Thường dùng (Trang đầu)/Chỉnh sửa"

b)

執行「常用/編輯/尋找」的「進階尋找」"Tìm kiếm nâng cao" trong "Thường dùng (Trang đầu)/Chỉnh sửa/Tìm"

c)

執行「常用/編輯」的「取代」 "Thay thế" trong "Thường dùng (Trang đầu)/Chỉnh sửa"

d)

全選後,執行「字型」的「大小寫轉換」Sau khi Chọn tất cả, thực hiện "Chuyển đổi chữ in và chữ thường" trong "Phông chữ"

32.

在Word 2016「導覽窗格」中的標題文字是依據下列哪一項設定來顯示其階層?Tiêu đề văn bản hiển thị tại "Ngăn dẫn hướng" trong Word 2016 hiển thị theo cấp bậc là do cài đặt ở mục nào dưới đây?

a)

「段落」的「大綱階層」"Cấp độ đại cương" trong "Đoạn văn"

b)

「多層次清單」的「階層」 "Cấp độ" trong "Danh sách nhiều thứ bậc"

c)

套用的「樣式」 Áp dụng "Kiểu"

d)

「編號」的「編號樣式」"Kiểu đánh số" trong "Đánh số"

33.

在Word 2016中,在多節文件的某頁面上選取部分橫書文字,按下「文字方向」下拉選單中的「垂直」功能後,下列敘述哪一項正確?Trong Word 2016, khi chọn một phần văn bản nằm ngang thuộc một trang nào đó trong một tài liệu có nhiều đoạn, ấn chọn chức năng "Dọc" trong mục "Hướng văn bản" , mô tả nào dưới đây là chính xác?

a)

該節的所有頁面皆變成直書 Tất cả các trang trong đoạn này đều chuyển sang chiều dọc

b)

只有選取的部分會變成直書 Chỉ có phần bị chọn mới chuyển sang chiều dọc

c)

選取的文字會以直書單獨放在一頁 Phần bị chọn sẽ chuyển sang chiều dọc và tập trung tại một trang riêng

d)

選取的文字會自動以分節符號與其他文字隔開 Phần bị chọn sẽ tự động tách khỏi phần văn bản còn lại bằng dấu ngắt đoạn.

34.

在Word 2016中,欲避免段落的最後一行文字單獨列印在整頁的頂端,可透過「段落」的下列哪一項設定?Trong Word 2016, để tránh dòng cuối cùng của đoạn văn bị in riêng ở đầu của toàn bộ trang giấy mới, có thể sử dụng cài đặt nào trong "Đoạn văn"?

4 lines
35.

Trong Word 2016, để tránh dòng cuối cùng của đoạn văn bị in riêng ở đầu của toàn bộ trang giấy mới, có thể sử dụng cài đặt nào trong "Đoạn văn"?

a)

Kiểm soát chuỗi bị sót lại của đoạn văn

b)

Cùng trang với đoạn văn tiếp theo

c)

Không ngắt trang giữa đoạn văn

d)

Ngắt trang trước đoạn văn

36.

Trong Word 2016, mục nào dưới đây không thể thông qua chức năng "Thay thế" để chỉ định mục tiêu tìm kiếm?

a)

Tô sáng văn bản

b)

Màu đáy nền ký tự

c)

Kiểu

d)

Khung chữ hình

37.

Trong Word 2016, trong tình huống mặc định, chức năng "số hàng" sẽ đánh số cho từng hàng trong văn bản, nhưng sẽ không hiển thị đánh số cho mục nào dưới đây?

a)

Bảng được xếp cùng hàng với chữ

b)

Hình ảnh được xếp cùng hàng với chữ

c)

Đồ thị được xếp cùng hàng với chữ

d)

Hộp văn bản được xếp cùng hàng với chữ

38.

Trong Word 2016, trong một văn bản dài nhiều trang, để kiểm soát đoạn tiêu đề phải nằm trên cùng một trang với các nội dung khác, có thể sử dụng chức năng nào trong mục "Đoạn văn"?

a)

Kiểm soát chuỗi bị sót lại của đoạn văn

b)

Cùng trang với đoạn văn tiếp theo

c)

Không ngắt trang giữa đoạn văn

d)

Ngắt trang trước đoạn văn

39.

Trong Word 2016, sau điểm dừng định vị mặc định, nhấn phím nào dưới đây thì điểm dừng định vị sẽ thay đổi?

4 lines
40.

Trong Word 2016, sau điểm dừng định vị mặc định, nhấn phím nào dưới đây thì điểm dừng định vị sẽ thay đổi vị trí trên trang tại khoảng cách chỉ định?

a)

Phím F3

b)

Phím Tab

c)

Phím Alt

d)

Phím Insert

41.

Trong Word 2016, nếu trong một dòng văn bản có ký tự cỡ lớn, hình dạng hoặc công thức, thì khoảng cách hàng của đoạn văn này nên sử dụng cài đặt nào sẽ thích hợp?

a)

Khoảng cách 1.0

b)

Chiều cao hàng cố định

c)

Chiều cao hàng nhỏ nhất

d)

Nhập vào chiều cao của đối tượng lớn nhất

42.

Trong Word 2016, khi một chữ quá dài, vượt quá độ dài của một hàng, Word sẽ tự động dời chữ đó xuống đầu hàng tiếp theo, khiến cho văn bản có khoảng quá trống lớn. Để giữ độ rộng của văn bản đồng đều, có thể sử dụng chức năng nào dưới đây?

a)

Ngắt chữ

b)

Kích thước chữ thích hợp nhất

c)

Phân tán cân bằng hai lề

d)

Khoảng cách ký tự

43.

Trong Word 2016, trong cùng một trang văn bản chiều ngang, một muốn chuyển một số đoạn văn sang chiều dọc, mục nào dưới đây là chính xác?

a)

Chọn đoạn muốn chuyển sang chiều dọc, thực thi "Chữ dọc" trong mục "Chữ dọc/Chữ ngang"

b)

Chọn đoạn muốn chuyển sang chiều dọc, thực thi "Văn bản chiều ngang" trong "Phương thức bố

44.

Trong Word 2016, mô tả nào dưới đây về chức năng "Lặp lại dòng tiêu đề" là đúng?

a)

Chỉ có tác dụng đối với dòng đầu tiên của bảng

b)

Không có tác dụng đối với bảng lồng nhau

c)

Có thể sử dụng đối với bảng có chữ bao quanh

d)

Không có tác dụng đối với bảng bị bắt buộc phân trang

45.

Trong Word 2016, phím nào dưới đây có thể chèn điểm định vị vào ô trong bảng?

a)

Phím Tab

b)

Phím Ctrl+Tab

c)

Phím Shift+Tab

d)

Phím Alt+Tab

46.

Trong Word 2016, tại các cột trong bảng, nếu muốn sắp xếp danh sách theo bảng chữ cái tiếng Anh thì nên chỉ định mục nào dưới đây làm "loại" sắp xếp?

a)

Chữ cái

b)

Chữ

c)

Nét chữ

d)

Số

47.

Trong Word 2016, để tránh các dòng trong bảng bị tách ra trang khác, có thể cài đặt chức năng nào trong hộp thoại "Thuộc tính bảng"?

4 lines
48.

Trong Word 2016, để tránh các dòng trong bảng bị tách ra trang khác, có thể cài đặt chức năng nào trong hộp thoại "Thuộc tính bảng"?

a)

Bỏ chọn "Cho phép dòng vượt khỏi phân cách trang"

b)

Đổi canh lề của bảng thành dạng "Chữ bao quanh hình"

c)

Chọn "Tự động điều chỉnh kích cỡ nội dung"

d)

Bỏ chọn "Tự động thay đổi dòng"

49.

Trong Word 2016, khi văn bản nhập vào vượt quá độ rộng của cột trong bảng, và không muốn Word tự động điều chỉnh độ rộng cột theo chữ, có thể thông qua thẻ nào trong "Thuộc tính bảng" để thiết đặt "Tự động xuống hàng"?

a)

Bảng

b)

Dòng

c)

Cột

d)

Ô

50.

Trong Word 2016, trường hợp nào dưới đây không thể hợp nhất bảng?

a)

Độ rộng các bảng không đồng nhất

b)

Canh lề của bảng không đồng nhất

c)

Bảng có chữ bao quanh

d)

Độ rộng của cột hoặc độ cao của dòng không đồng nhất

51.

Trong Word 2016, khi in văn bản có viền trang, phát hiện không thể in toàn bộ viền trang, có thể điều chỉnh mục nào dưới đây để cải thiện?

a)

Điều chỉnh cài đặt của máy in

b)

Tăng khoảng cách của lề dưới trong Bố trí

c)

Tăng khoảng cách viền trang từ văn bản đến lề dưới

d)

Tăng khoảng cách viền trang từ mép trang đến lề dưới

52.

Trong Word 2016, mục bắt đầu của văn bản là 1: chữ cái, 2: số hoặc ngày tháng, 3: dấu câu hoặc ký hiệu, khi thực hiện "Sắp xếp", nếu chỉ định sắp xếp theo "số nét" thì sẽ sắp xếp theo quy tắc thứ tự nào dưới đây?

a)

1、2、3

b)

2、1、3

c)

3、2、1

d)

2、3、1

53.

Trong Word 2016, để tự động điều chỉnh độ rộng cột theo nội dung trong ô, có thể dùng phương pháp nào dưới đây?

a)

「自動調整」的「自動調整視窗」

b)

「自動調整」的「自動調整內容」

c)

「自動調整」的「固定欄寬」

d)

取消勾選「表格內容」中「欄」的「慣用寬度」

54.

Trong Word 2016, để khóa công thức được chèn vào để tránh kết quả của nó bị thay đổi, có thể chọn công thức, sau đó nhấn phím nào dưới đây?

a)

[Ctrl]+[F9]鍵

b)

[Ctrl]+[F11]鍵

c)

[F9]鍵

d)

[F11]鍵

55.

Trong Word 2016, trong trường hợp nào dưới đây không thể hủy bỏ cài đặt nhóm đối tượng?

a)

Đối tượng không cùng thuộc tính

b)

Nằm cùng hàng với chữ

c)

Không cùng cấp độ

d)

Nằm trong khung vẽ

56.

Trong Word 2016, hình ảnh đẹp có thể làm cho một tài liệu trở nên khác biệt hoàn toàn, nhưng đôi khi bạn muốn hình ảnh có màu nhạt hơn để không ảnh hưởng đến nội dung văn bản, làm cách nào để điều chỉnh độ trong suốt của hình ảnh để đạt được mục đích này?

a)

Thực thi "Tô màu lại" trong mục "Màu sắc" của "Công cụ hình ảnh/Định dạng/Điều chỉnh"

b)

Thực thi "Cài đặt màu trong suốt" trong mục "Màu sắc" của "Công cụ hình ảnh/ Định dạng/ Điều chỉnh"

c)

Thay đổi "Độ sáng/ Độ tương phản" trong mục "Điều chỉnh" của "Công cụ hình ảnh/ Định dạng/ Điều chỉnh"

d)

Đầu tiên tô đầy hình ảnh vào hình chữ nhật không có viền, sau đó điều chỉnh "Độ trong suốt" trong "Cài đặt định dạng hình dạng"

57.

Trong Word 2016, để chèn slide PowerPoint vào trong văn bản , có thể dùng chức năng nào?

a)

Chèn "Video trực tuyến"

b)

Chèn "Đối tượng"

c)

Copy, dán

d)

Chèn "Nội dung hình ảnh kiểm soát"

58.

Trong Word 2016, để chọn ảm trong các ảnh nổi chồng lên nhau, sử dụng chức năng nào dưới đây là thuận tiện nhất?

a)

Chọn đối tượng

b)

Khung lựa chọn

c)

Sổ cắt dán

d)

Tìm kiếm nâng cao

59.

g chức năng nào dưới đây là thuận tiện nhất?

a)

選取物件 Chọn đối tượng

b)

選取窗格 Khung lựa chọn

c)

剪貼簿 Sổ cắt dán

d)

進階尋找 Tìm kiếm nâng cao

60.

在Word 2016中,要將選取的物件(包括圖案、圖片、文字方塊)組成一群組,但「群組」按鈕仍呈現灰色,可能為下列哪一項原因?

a)

各物件屬性不同,故無法同時選取 Thuộc tính của các đối tượng không giống nhau, do đó không thể chọn cùng lúc

b)

某物件「文繞圖」可能設定為「與文字排列」 Đối tượng nào đó có thể đang được cài đặt "Nằm cùng hàng với chữ" trong mục "Chữ bao quanh hình"

c)

各物件「文繞圖」的設定皆不同 Cài đặt "Chữ bao quanh hình" của các đối tượng không giống nhau

d)

各物件不在同一圖層上 Các đối tượng không nằm trên cùng một tầng

61.

在Word 2016中,欲連結外部的圖表檔案至文件中,須從「插入」的下列哪一項功能執行?

a)

「表格」的「Excel試算表」 "Bảng tính Excel" trong "Bảng"

b)

「圖例」的「圖表」 "Biểu đồ" trong "Hình minh họa"

c)

「文字」的「物件」 "Đối tượng" trong "Văn bản"

d)

「文字」的「文字檔」"Tập tin văn bản" trong "Văn bản"

62.

在Word 2016中,在預設情況之下,執行下列哪一項功能的效果無法由印表機輸出?

a)

浮水印 Hình chìm mờ

b)

頁面色彩 Màu trang

c)

頁面框線 Viền trang

d)

佈景主題 Chủ đề

63.

在Word 2016中,欲刪除圖片的裁剪區域,可透過下列哪一項功能?

a)

裁剪 Cắt

b)

移除背景 Xóa nền

c)

壓縮圖片 Nén hình ảnh

d)

變更圖片Cập nhật hình ảnh

64.

Trong Word 2016, để xóa vùng đã cắt của hình ảnh, có thể sử dụng chức năng nào dưới đây?

a)

裁剪 Cắt

b)

移除背景 Xóa nền

c)

壓縮圖片 Nén hình ảnh

d)

變更圖片Cập nhật hình ảnh

65.

Trong Word 2016, đối với màn hình có thể được chụp lại bởi chức năng "Chụp lại màn hình", mục nào dưới đây là đúng?

a)

Màn hình cửa sổ Word 2016

b)

Màn hình tất cả cửa sổ đang mở

c)

Cửa sổ thu nhỏ nhất

d)

Trừ cửa sổ Word 2016 hiện tại, bất kỳ cửa sổ đang mở có thể thấy trên màn hình

66.

Trong Word 2016, để chọn nhanh tất cả văn bản trong hình SmartArt, có thể sử dụng chức năng nào dưới đây?

a)

Chuyển đổi thành văn bản

b)

Bỏ gộp nhóm

c)

Khung văn bản

d)

Cài đặt lại hình

67.

Trong Word 2016, loại tô đầy hình nền trang nào dưới đây không bị thay đổi bởi tỷ lệ thu phóng của màn hình hiển thị?

a)

Chất liệu

b)

Hoa văn

c)

Hình ảnh

d)

Chuyển đổi màu

68.

Trong Word 2016, có thể thông qua chức năng nào trong "Tập tin/Tùy chọn" để thay thế các hình trong văn bản bằng các ô vuông trống, nhằm nâng cao hiệu suất cuộn?

a)

Mục chung

b)

Hiển thị

c)

Nâng cao

d)

Xem lại

69.

Trong Word 2016, nếu vẽ nhiều hộp văn bản và muốn liên kết chúng lại với nhau, để văn bản có thể liên tục từ ô này sang ô khác, có thể sử dụng chức năng nào dưới đây?

a)

Chèn chú thích

b)

Tạo liên kết

c)

Đánh dấu trang

d)

Tham khảo chéo

70.

Khi thay đổi kích thước hình ảnh trong Word 2016, nếu muốn giữ nguyên tỷ lệ và giữ nguyên vị trí trung tâm, có thể nhấn phím nào dưới đây trong lúc kéo nút điều khiển thu phóng?

a)

Phím Shift

b)

Phím Ctrl

c)

Phím Ctrl+Shift

d)

Phím Ctrl+Alt

71.

Trong Word 2016, mô tả nào dưới đây về chức năng "Cắt ảnh" là đúng?

a)

Phần đã cắt vẫn là một phần của file ảnh

b)

File ảnh sau khi cắt sẽ nhỏ hơn

c)

Hình ảnh sau khi cắt sẽ không thể phục hồi được

d)

Vùng đã cắt có thể có các cạnh không đều

72.

Trong Word 2016, có thể dùng phương pháp nào dưới đây để hiển số trang từ trang thứ 2 trở đi?

a)

Chèn dấu ngắt đoạn "Trang tiếp theo" vào đoạn cuối cùng của trang đầu tiên

b)

Trực tiếp xóa số trang của trang đầu tiên

c)

Chọn "Trang đầu khác nhau" trong "Thiết lập trang/Bố trí"

d)

Chọn "Trang chẵn và lẻ khác nhau" trong "Thiết lập trang/Bố trí"

73.

Trong Word 2016, nếu muốn thay đổi màu sắc chữ hoặc gạch chân của tất cả văn bản siêu liên kết, có thể sử dụng chức năng nào dưới đây?

a)

Tìm kiếm

b)

Thay thế

c)

Trường

d)

Kiểu

74.

Trong Word 2016, để phần đầu trang của trang số chẵn và số lẻ của một văn bản dài hiển thị khác nhau, chủ yếu cài đặt ở mục nào?

a)

Chèn kiểu tích hợp sẵn 「*(trang số lẻ)」và「*(trang số chẵn)」vào vị trí đầu trang

b)

Chọn "Nhiều trang" thành "Đối xứng trái phải" trong "Thiết lập trang/Lề"

c)

Chọn "Trang đầu khác nhau" trong "Thiết lập trang/Bố trí"

d)

Chọn "Trang chẵn và lẻ khác nhau" trong "Thiết lập trang/Bố trí"

75.

Trong Word 2016, để hiển thị số trang tự động ở cuối trang, có thể chèn chức năng gì vào?

a)

NumPages

b)

Page

c)

PageRef

d)

RevNum

76.

Trong Word 2016, nếu muốn điều chỉnh thứ tự các chương trong một văn bản dài, cách nào dưới đây thuận tiện nhất?

a)

Cắt toàn bộ chương muốn di chuyển, kéo đến vị trí chỉ định để "Dán"

b)

Chọn toàn bộ chương muốn di chuyển, kéo đến vị trí chỉ định

c)

Mở "Tiêu đề" trong cửa sổ "Ngăn dẫn hướng", kéo tiêu đề vị trí chỉ định

d)
77.

Trong Word 2016, chuyển sang xem dạng Dàn bài, phát hiện toàn bộ văn bản đều ở cùng cấp độ, nguyên nhân gây ra kết quả này là do?

a)

Do tài liệu chưa cài đặt phân cấp độ

b)

Vì cài đặt của "Cấp độ" trong dạng Dàn bài và "Cấp độ" trong Đoạn không giống nhau

c)

Vì tài liệu không áp dụng kiểu tiêu đề sẵn có

d)

Vì tất cả các đoạn văn bản chưa được áp dụng kiểu định dạng

78.

Trong Word 2016, khi nhấn phím F9 nhưng vẫn không cập nhật được kết quả của biến số, cho thấy chức năng biến số đã bị khóa, có thể nhấn phím nào dưới đây để mở khóa?

a)

Phím F11

b)

Phím Shift+F11

c)

Phím Ctrl+F11

d)

Phím Ctrl+Shift+F11

79.

Trong Word 2016, sau khi thêm, xóa hoặc di chuyển cước chú (chú thích cuối trang), có thể sử dụng phương pháp nào dưới đây để đánh lại số tham chiếu của cước chú và chú thích chương?

a)

Chọn toàn bộ văn bản, nhấn F9 để tự động cập nhật

b)

Chọn chữ trong phần chú thích, nhấn F9 để tự động cập nhật

c)

Word sẽ tự động cập nhật lại số

d)

Lưu lại và sau đó mở lại

80.

Trong Word 2016, để cập nhật mục lục, có thể sử dụng chức năng biến số nào dưới đây?

a)

TA

b)

TC

c)

TOA

d)

TOC

81.

Trong Word 2016, khi theo dõi thay đổi, để phân biệt người kiểm tra tài liệu khi họ chèn, xóa hoặc thay đổi định dạng bằng cách chỉ định màu sắc khác nhau cho mỗi người, có thể cài đặt ở mục nào dưới đây?

a)

Xem lại trong Tùy chọn Word

b)

Hiển thị trong Tùy chọn Word

c)

Ngăn Xem lại trong Theo dõi

d)

Hiển thị Vết cập nhật trong Theo dõi

82.

Trong Word 2016, tài liệu A giấy dọc chữ ngang, tài liệu B giấy ngang chữ dọc, nếu chèn tài liệu B vào tài liệu A, kết quả hiện ra sẽ như thể nào?

a)

Giấy dọc chữ ngang

b)

Giấy ngang chữ dọc

c)

Giấy dọc chữ dọc

d)

Giấy ngang chữ ngang

83.

Trong Word 2016, khi viết luận văn hoặc chuyên đề thường sẽ dùng số lượng lớn bảng biểu, có thể dùng chức năng nào dưới đây là cài đặt "Tự động cài đặt chú thích", để mỗi khi thêm một bảng biểu mới thì chú thích sẽ tự động được thêm vào phía trên?

a)

Tham chiếu chéo

b)

Chèn chú thích

c)

Chức năng biến số

84.

Nào dưới đây là cài đặt "Tự động cài đặt chú thích", để mỗi khi thêm một bảng biểu mới thì chú thích sẽ tự động được thêm vào phía trên?

a)

交互參照 Tham chiếu chéo

b)

插入標號 Chèn chú thích

c)

功能變數 Chức năng biến số

d)

Word選項 Tùy chọn Word

85.

Trong Word 2016, sau khi chèn "Trang bìa", trong vùng mặc định của "Tiêu đề tài liệu" hoặc "Tác giả" sẽ tự động hiển thị văn bản, những thông tin được lấy từ nội dung được cài đặt trong mục nào dưới đây?

a)

自動圖文集 Văn bản tự động

b)

書籤及交互參照 Đánh dấu trang và tham chiếu chéo

c)

文件摘要資訊 Thuộc tính tài liệu

d)

文字方塊 Hộp văn bản

86.

Trong Word 2016, sử dụng chức năng nào dưới đây có thể thêm đoạn văn bản được chọn vào nội dung mục lục?

a)

TOC功能變數 Chức năng biến số TOC

b)

TC功能變數 Chức năng biến số TC

c)

"目錄"的"新增文字" "Thêm văn bản" của "Mục lục"

d)

"目錄"的"自訂目錄" "Tùy chỉnh mục lục" trong "Mục lục"

87.

Trong Word 2016, mục lục và danh mục bảng biểu là do sử dụng chức năng biến số nào dưới đây để tập hợp các mục được đánh dấu?

a)

TOC

b)

TOA

c)

TOF

d)

TC

88.

Trong Word 2016, đối với một tài liệu dài được hoàn thành theo kiểu "Bình thường" mà không làm thay đổi bố cục ban đầu của tài liệu, có thể sử dụng phương pháp nào sau đây để tạo nhanh mục lục?

a)

無法製作目錄 Không thể tạo mục lục

b)

重複「複製」標題文字,至目錄頁「貼上」 Lặp đi lặp lại động tác "copy" tiêu đề và "dán" vào trang mục lục

c)

先設定各標題段落的「大綱階層」,再由「目錄」的「自訂目錄」

89.

g pháp nào sau đây để tạo nhanh mục lục?

a)

Không thể tạo mục lục

b)

Lặp đi lặp lại động tác "copy" tiêu đề và "dán" vào trang mục lục

c)

Trước tiên, cài đặt "Cấp độ đại cương" cho tiêu đề mỗi đoạn, sau đó thực hiện "Tùy chỉnh mục lục" trong "Mục lục"

d)

Trước tiên, áp dụng kiểu "Đầu đề 1", "Đầu đề 2",... cho tiêu đề mỗi đoạn, sau đó thực hiện "Tùy chỉnh mục lục" trong "Mục lục"

90.

在Word 2016中,為防止文件樣式或套用樣式的文件格式被修改,可採取下列哪一項保護文件的措施?

a)

Đánh dấu là đã hoàn thành

b)

Mã hóa bằng mật mã

c)

Hạn chế chỉnh sửa

d)

Hạn chế truy cập

91.

在Word 2016中,書目是指在建立文件時所參閱或引述的來源清單,Word會根據下列哪一項自動產生書目?

a)

Chèn trích dẫn

b)

Chèn chỉ mục

c)

Chèn chú thích

d)

Chèn cước chú

92.

在Word 2016中,如果想要交互參照位於另一個文件中的項目,可透過下列哪一項功能?

a)

Siêu liên kết

b)

Đánh dấu trang

c)

Tham chiếu chéo

d)

Tài liệu chủ

93.

在Word 2016中,以自訂的信封作為合併列印的主文件時,可啟動下列哪一項合併列印,建立寄件者與清單中每一個收件者的信封地址?

4 lines
94.

Trong Word 2016, khi sử dụng phong bì tùy chỉnh làm tài liệu chính để trộn thư, tùy chọn trộn thư nào sau đây có thể được kích hoạt để tạo địa chỉ phong bì cho người gửi và từng người nhận trong danh sách?

a)

信件 Thư

b)

信封 Phong bì

c)

標籤 Nhãn dán

d)

目錄 Mục lục

95.

Trong Word 2016, nếu muốn chèn một trường tự động hiển thị ngày tháng vào biểu mẫu, phải chèn mục điều khiển loại nào dưới đây?

a)

下拉式方塊內容控制項 Kiểm soát nội dung hộp thả xuống

b)

下拉式清單內容控制項 Kiểm soát nội dung danh sách thả xuống

c)

日期選擇器內容控制項 Kiểm soát nội dung chọn ngày

d)

純文字內容控制項 Kiểm soát nội dung thuần văn bản

96.

Trong Word 2016, nếu bạn muốn in nhãn địa chỉ cho số lượng lớn khách hàng rồi dán lên phong bì, bạn có thể sử dụng chức năng nào sau đây của "Bắt đầu trộn thư" để tạo nhanh nhãn địa chỉ?

a)

信件 Thư

b)

信封 Phong bì

c)

標籤 Nhãn dán

d)

目錄 Mục lục

97.

Trong Word 2016, liên quan đến việc tạo kiểm soát nội dung hộp thả xuống trong biểu mẫu, mô tả nào dưới đây là đúng?

a)

雙擊表單欄位,即可進入欄位的選項設定 Bấm đúp vào trường trong biểu mẫu, lập tức có thể cài đặt tùy chọn của trường

b)

適合用於複選 Thích hợp dùng cho trường hợp chọn nhiều lần

c)

最多可建立5個資料項目 Có thể tạo nhiều nhất 5 mục dữ liệu

d)

必須在設計模