Font size
Worksheetsvocabulary
Total questions: 105
Worksheet time: 2hrs 45mins
ấn phẩm
(a)
bản vẽ
(a)
biện pháp
(a)
chỗ ở
(a)
chuyên môn
(a)
công sự
(a)
cư dân
(a)
cung cấp
(a)
cuộc tụ họp
(a)
đa dạng
(a)
giải pháp thay thế
(a)
khuyến khích
(a)
lễ tân
(a)
lỗi
(a)
có ích
(a)
xin lỗi
(a)
người đấu giá
(a)
người đứng đầu
(a)
phân tích
(a)
sáng kiến
(a)
sự củng cố
(a)
sự láp ráp
(a)
sự phân bổ
(a)
sự phê bình
(a)
sự thay thế
(a)
thanh toán
(a)
thành tựu
(a)
thỏa thuận
(a)
truy vấn
(a)
board
(a)
division
(a)
chứng chỉ
(a)
con số
(a)
công ty
(a)
đại biểu
(a)
danh mục
(a)
doanh nhân
(a)
đường vòng
(a)
kỳ vọng
(a)
lời khen
(a)
mục tiêu
(a)
người tiêu dùng
(a)
nhà phân phối
(a)
nổ lực
(a)
đồng ý
(a)
sự hợp tác
(a)
sự hủy bỏ
(a)
creation
(a)
demonstration
(a)
component
(a)
thất bại
(a)
thiệt hại
(a)
thông tin xác thực
(a)
tính năng
(a)
tư vấn viên
(a)
ủy viên
(a)
estimate
(a)
ủy viên
(a)
viêc làm
(a)
bảo hiểm
(a)
biên lai
(a)
buổi định hướng
(a)
cá nhân
(a)
câu hỏi
(a)
chi tiết kĩ thuật
(a)
chủ nhà
(a)
cơ hội
(a)
đề xuất
(a)
góc nhìn
(a)
gợi ý
(a)
hàng tồn kho
(a)
hóa đơn
(a)
hướng dẫn
(a)
kết quả
(a)
khoản vay
(a)
mục tiêu
(a)
nhu cầu
(a)
quy trình
(a)
sản xuất
(a)
sự bảo trợ
(a)
sự cho phép
(a)
sự đàm phán
(a)
sự thiếu hụt
(a)
thành viên
(a)
thông báo
(a)
tổ chức
(a)
vai trò
(a)
material
(a)
vị trí trống
(a)
productivity
(a)
commitment
(a)
requirment
(a)
assistance
(a)
tenant
(a)
venue
(a)
sự đăng ký
(a)
interest
(a)
warranty
(a)
strategy
(a)
sức chứa
(a)
performance
(a)
hướng dẫn
(a)
sổ tay
(a)
tham khảo
(a)
launch
(a)
