wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng cơ bản 4: Breakfast

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Câu ví dụ: "I often eat Beef/Chicken noodle soup for breakfast." (Tôi thường ăn ... vào bữa sáng.) Trong câu trên, cụm từ "Beef/Chicken noodle soup" có nghĩa là gì?
a)
Phở bò/gà
b)
Bánh mì
c)
Xôi
d)
Bún
2.
2. Câu ví dụ: "He bought a Vietnamese sandwich on his way to school." (Anh ấy đã mua một chiếc ... trên đường đến trường.) Trong câu trên, cụm từ "Vietnamese sandwich" có nghĩa là gì?
a)
Bánh mì
b)
Bánh mì (lát)
c)
Phở
d)
Xôi
3.
3. Câu ví dụ: "Sticky rice is a very popular breakfast in Vietnam." (... là một bữa sáng rất phổ biến ở Việt Nam.) Trong câu trên, cụm từ "Sticky rice" có nghĩa là gì?
a)
Xôi / Cơm nếp
b)
Cháo
c)
Cơm rang
d)
Bánh cuốn
4.
4. Câu ví dụ: "My mother makes very good Steamed rice rolls." (Mẹ tôi làm ... rất ngon.) Trong câu trên, cụm từ "Steamed rice rolls" có nghĩa là gì?
a)
Bánh cuốn
b)
Bánh chưng
c)
Bánh giò
d)
Phở cuốn
5.
5. Câu ví dụ: "I had Vermicelli noodles for breakfast today." (Hôm nay tôi ăn ... cho bữa sáng.) Trong câu trên, cụm từ "Vermicelli noodles" có nghĩa là gì?
a)
Bún
b)
Phở
c)
Miến
d)
Mì tôm
6.
6. Câu ví dụ: "When I'm sick, I only want to eat Congee / Porridge." (Khi tôi bị ốm, tôi chỉ muốn ăn ... .) Trong câu trên, cụm từ "Congee / Porridge" có nghĩa là gì?
a)
Cháo
b)
Súp
c)
Cơm
d)
Xôi
7.
7. Câu ví dụ: "He likes Sunny-side up egg with bread." (Anh ấy thích ... với bánh mì.) Trong câu trên, cụm từ "Sunny-side up egg" có nghĩa là gì?
a)
Trứng ốp la
b)
Trứng luộc
c)
Trứng khuấy
d)
Trứng muối
8.
8. Câu ví dụ: "Many children like eating bread with Pork floss." (Nhiều trẻ em thích ăn bánh mì với ... .) Trong câu trên, cụm từ "Pork floss" có nghĩa là gì?
a)
Ruốc / Thịt chà bông
b)
Pa-tê
c)
Xúc xích
d)
Thịt nướng
9.
9. Câu ví dụ: "Pate is a key ingredient in 'Bánh mì'." (... là một nguyên liệu chính trong món Bánh mì.) Trong câu trên, từ "Pate" có nghĩa là gì?
a)
Pa-tê
b)
c)
Mứt
d)
Ruốc
10.
10. Câu ví dụ: "My 'Bánh mì' has Vietnamese pork sausage in it." (Bánh mì của tôi có ... ở trong.) Trong câu trên, cụm từ "Vietnamese pork sausage" có nghĩa là gì?
a)
Chả lụa
b)
Thịt lợn
c)
Xúc xích
d)
Thịt bò khô
11.
11. Câu ví dụ: "I need to buy a loaf of bread." (Tôi cần mua một ổ ... .) Trong câu trên, từ "bread" có nghĩa là gì?
a)
Bánh mì (nói chung)
b)
Bánh ngọt
c)
Bánh quy
d)
Ngũ cốc
12.
12. Câu ví dụ: "I usually have toast and jam for breakfast." (Tôi thường ăn ... và mứt vào bữa sáng.) Trong câu trên, từ "toast" có nghĩa là gì?
a)
Bánh mì nướng (lát)
b)
Bánh mì kẹp
c)
Bánh kếp
d)
Bánh quy
13.
13. Câu ví dụ: "My brother eats cereal with milk every morning." (Anh trai tôi ăn ... với sữa mỗi sáng.) Trong câu trên, từ "cereal" có nghĩa là gì?
a)
Ngũ cốc
b)
Yến mạch
c)
Gạo lứt
d)
Hạt điều
14.
14. Câu ví dụ: "Eating yogurt is good for your digestion." (Ăn ... tốt cho tiêu hóa của bạn.) Trong câu trên, từ "yogurt" có nghĩa là gì?
a)
Sữa chua
b)
Váng sữa
c)
Phô mai
d)
Kem
15.
15. Câu ví dụ: "He likes to eat sausage with mustard." (Anh ấy thích ăn ... với mù tạt.) Trong câu trên, từ "sausage" có nghĩa là gì?
a)
Xúc xích
b)
Giò
c)
Lạp xưởng
d)
Thịt viên
16.
16. Câu ví dụ: "This bacon is very crispy." (... này rất giòn.) Trong câu trên, từ "bacon" có nghĩa là gì?
a)
Thịt xông khói
b)
Thịt ba chỉ
c)
Thịt bò khô
d)
Xúc xích
17.
17. Câu ví dụ: "I would like some scrambled eggs, please." (Làm ơn cho tôi một ít ... .) Trong câu trên, cụm từ "scrambled eggs" có nghĩa là gì?
a)
Trứng khuấy (trứng bác)
b)
Trứng ốp la
c)
Trứng luộc
d)
Trứng chần
18.
18. Câu ví dụ: "A boiled egg is very easy to make." (Một quả ... rất dễ làm.) Trong câu trên, cụm từ "boiled egg" có nghĩa là gì?
a)
Trứng luộc
b)
Trứng rán
c)
Trứng ốp la
d)
Trứng vịt lộn
19.
19. Câu ví dụ: "Do you want butter on your toast?" (Bạn có muốn phết ... lên bánh mì nướng không?) Trong câu trên, từ "butter" có nghĩa là gì?
a)
Bơ (phết bánh mì)
b)
Phô mai
c)
Sữa
d)
Mứt
20.
20. Câu ví dụ: "My favorite jam is strawberry jam." (Loại ... yêu thích của tôi là mứt dâu.) Trong câu trên, từ "jam" có nghĩa là gì?
a)
Mứt
b)
Mật ong
c)
d)
Nước sốt
21.
21. Câu ví dụ: "She is making pancake for the kids." (Cô ấy đang làm ... cho bọn trẻ.) Trong câu trên, từ "pancake" có nghĩa là gì?
a)
Bánh kếp
b)
Bánh quy
c)
Bánh mì
d)
Bánh xèo
22.
22. Câu ví dụ: "Many adults need coffee to wake up." (Nhiều người lớn cần ... để tỉnh táo.) Trong câu trên, từ "coffee" có nghĩa là gì?
a)
Cà phê
b)
Trà
c)
Nước tăng lực
d)
Ca cao
23.
23. Câu ví dụ: "Drinking milk is good for your bones." (Uống ... tốt cho xương của bạn.) Trong câu trên, từ "milk" có nghĩa là gì?
a)
Sữa (tươi)
b)
Sữa chua
c)
Sữa đặc
d)
Nước lọc
24.
24. Câu ví dụ: "I prefer soy milk to regular milk." (Tôi thích ... hơn sữa thông thường.) Trong câu trên, cụm từ "soy milk" có nghĩa là gì?
a)
Sữa đậu nành
b)
Sữa ngô
c)
Sữa bò
d)
Sữa chua
25.
25. Câu ví dụ: "A glass of orange juice is very refreshing." (Một ly ... rất sảng khoái.) Trong câu trên, cụm từ "orange juice" có nghĩa là gì?
a)
Nước cam
b)
Nước chanh
c)
Nước táo
d)
Sinh tố
26.
26. Câu ví dụ: "Would you like some tea?" (Bạn có muốn dùng một chút ... không?) Trong câu trên, từ "tea" có nghĩa là gì?
a)
Trà
b)
Cà phê
c)
Nước ngọt
d)
Sữa
27.
27. Câu ví dụ: "Kids love drinking hot chocolate." (Trẻ con thích uống ... .) Trong câu trên, cụm từ "hot chocolate" có nghĩa là gì?
a)
Ca cao nóng
b)
Cà phê nóng
c)
Sữa nóng
d)
Nước nóng
28.
28. Câu ví dụ: "I made a strawberry smoothie." (Tôi đã làm một ly ... dâu tây.) Trong câu trên, từ "smoothie" có nghĩa là gì?
a)
Sinh tố
b)
Nước ép
c)
Kem
d)
Sữa lắc
29.
29. Câu ví dụ: "I usually have breakfast at 7 AM." (Tôi thường ... lúc 7 giờ sáng.) Trong câu trên, cụm từ "have breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Ăn sáng
b)
Bỏ bữa sáng
c)
Nấu bữa sáng
d)
Chuẩn bị sáng
30.
30. Câu ví dụ: "It's unhealthy to skip breakfast." (Thật không lành mạnh khi ... .) Trong câu trên, cụm từ "skip breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Bỏ bữa sáng
b)
Ăn sáng muộn
c)
Ăn sáng no
d)
Ăn sáng nhanh
31.
31. Câu ví dụ: "My mother makes breakfast for the family." (Mẹ tôi ... cho cả gia đình.) Trong câu trên, cụm từ "makes breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Làm/Chuẩn bị bữa sáng
b)
Mua bữa sáng
c)
Ăn sáng
d)
Dọn bữa sáng
32.
32. Câu ví dụ: "He is cooking breakfast in the kitchen." (Anh ấy đang ... trong bếp.) Trong câu trên, cụm từ "cooking breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Nấu bữa sáng
b)
Chuẩn bị bữa sáng
c)
Ăn sáng
d)
Rửa bát
33.
33. Câu ví dụ: "On Sundays, my family often eats out." (Vào Chủ Nhật, gia đình tôi thường ... .) Trong câu trên, cụm từ "eats out" có nghĩa là gì?
a)
Ăn ngoài, ăn tiệm
b)
Ăn ở nhà
c)
Tổ chức tiệc
d)
Ăn khuya
34.
34. Câu ví dụ: "Can you pour me some milk?" (Bạn có thể ... cho tôi một ít sữa được không?) Trong câu trên, từ "pour" có nghĩa là gì?
a)
Rót
b)
Uống
c)
Khuấy
d)
Thêm
35.
35. Câu ví dụ: "She likes to spread jam on her toast." (Cô ấy thích ... mứt lên bánh mì nướng của mình.) Trong câu trên, từ "spread" có nghĩa là gì?
a)
Phết, trét
b)
Rắc
c)
Rót
d)
Đặt
36.
36. Câu ví dụ: "I will toast two slices of bread." (Tôi sẽ ... hai lát bánh mì.) Trong câu trên, từ "toast" có nghĩa là gì?
a)
Nướng (bánh mì)
b)
Cắt (bánh mì)
c)
Phết (bơ)
d)
Ăn (bánh mì)
37.
37. Câu ví dụ: "How long does it take to boil an egg?" (Mất bao lâu để ... một quả trứng?) Trong câu trên, từ "boil" có nghĩa là gì?
a)
Luộc
b)
Chiên/Rán
c)
Nướng
d)
Khuấy
38.
38. Câu ví dụ: "I will fry some eggs for breakfast." (Tôi sẽ ... vài quả trứng cho bữa sáng.) Trong câu trên, từ "fry" có nghĩa là gì?
a)
Chiên / Rán
b)
Luộc
c)
Hấp
d)
Nướng
39.
39. Câu ví dụ: "The 'Phở' here is delicious." (Phở ở đây rất ... .) Trong câu trên, từ "delicious" có nghĩa là gì?
a)
Ngon miệng
b)
Dở, tệ
c)
Nhạt nhẽo
d)
Đắt
40.
40. Câu ví dụ: "This soup is very tasty." (Món súp này rất ... .) Trong câu trên, từ "tasty" có nghĩa là gì?
a)
Ngon, đầy vị
b)
Nhạt nhẽo
c)
Kỳ lạ
d)
Nóng
41.
41. Câu ví dụ: "The 'Cháo' is too bland." (Món cháo này ... quá.) Trong câu trên, từ "bland" có nghĩa là gì?
a)
Nhạt nhẽo
b)
Mặn
c)
Ngon
d)
Đặc
42.
42. Câu ví dụ: "This coffee is too sweet for me." (Cà phê này ... quá đối với tôi.) Trong câu trên, từ "sweet" có nghĩa là gì?
a)
Ngọt
b)
Đắng
c)
Chua
d)
Cay
43.
43. Câu ví dụ: "The soup is a little salty." (Món súp này hơi ... .) Trong câu trên, từ "salty" có nghĩa là gì?
a)
Mặn
b)
Ngọt
c)
Nhạt
d)
Chua
44.
44. Câu ví dụ: "The orange juice is a bit sour." (Nước cam này hơi ... .) Trong câu trên, từ "sour" có nghĩa là gì?
a)
Chua
b)
Ngọt
c)
Đắng
d)
Mặn
45.
45. Câu ví dụ: "I don't like spicy food in the morning." (Tôi không thích đồ ăn ... vào buổi sáng.) Trong câu trên, từ "spicy" có nghĩa là gì?
a)
Cay
b)
Chua
c)
Ngọt
d)
Nhiều dầu mỡ
46.
46. Câu ví dụ: "The coffee is too bitter." (Cà phê ... quá.) Trong câu trên, từ "bitter" có nghĩa là gì?
a)
Đắng
b)
Ngọt
c)
Nóng
d)
Thơm
47.
47. Câu ví dụ: "Yogurt is a healthy breakfast." (Sữa chua là một bữa sáng ... .) Trong câu trên, từ "healthy" có nghĩa là gì?
a)
Lành mạnh
b)
Không tốt
c)
Nhanh
d)
Ngon
48.
48. Câu ví dụ: "Cereal is a quick breakfast for students." (Ngũ cốc là một bữa sáng ... cho học sinh.) Trong câu trên, từ "quick" có nghĩa là gì?
a)
Nhanh, vội
b)
Cầu kỳ
c)
Đắt tiền
d)
Lành mạnh
49.
49. Câu ví dụ: "I'm late, so I'll just grab a quick bite." (Tôi bị trễ rồi, nên tôi sẽ ... .) Trong câu trên, cụm từ "grab a quick bite" có nghĩa là gì?
a)
Ăn nhanh, ăn vội
b)
Ăn một bữa no
c)
Nhịn đói
d)
Uống nước
50.
50. Câu ví dụ: "He always eats a heavy breakfast." (Anh ấy luôn ăn một ... .) Trong câu trên, cụm từ "heavy breakfast" có nghĩa là gì?
a)
Bữa sáng thịnh soạn, no
b)
Bữa sáng nhẹ nhàng
c)
Bữa sáng muộn
d)
Bữa sáng miễn phí
51.

Phở bò/gà = ... (4 từ bắt đầu bằng 'B', 'C', 'n' & 's')

(a)  

52.

Bánh mì = ... (2 từ bắt đầu bằng 'V' & 's')

(a)  

53.

Cơm nếp / Xôi = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'r')

(a)  

54.

Bánh cuốn = ... (3 từ bắt đầu bằng 'S', 'r' & 'r')

(a)  

55.

Bún = ... (2 từ bắt đầu bằng 'V' & 'n')

(a)  

56.

Cháo = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

57.

Trứng ốp la = ... (4 từ bắt đầu bằng 'S', 's', 'u' & 'e')

(a)  

58.

Ruốc / Thịt chà bông = ... (2 từ bắt đầu bằng 'P' & 'f')

(a)  

59.

Pa-tê = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

60.

Chả lụa = ... (3 từ bắt đầu bằng 'V', 'p' & 's')

(a)  

61.

Bánh mì (nói chung) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

62.

Bánh mì nướng (lát) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

63.

Ngũ cốc = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

64.

Sữa chua = ... (1 từ bắt đầu bằng 'Y')

(a)  

65.

Xúc xích = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

66.

Thịt xông khói = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

67.

Trứng khuấy (trứng bác) = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'e')

(a)  

68.

Trứng luộc = ... (2 từ bắt đầu bằng 'B' & 'e')

(a)  

69.

Bơ (phết bánh mì) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

70.

Mứt = ... (1 từ bắt đầu bằng 'J')

(a)  

71.

Bánh kếp = ... (1 từ bắt đầu bằng 'P')

(a)  

72.

Cà phê = ... (1 từ bắt đầu bằng 'C')

(a)  

73.

Sữa (tươi) = ... (1 từ bắt đầu bằng 'M')

(a)  

74.

Sữa đậu nành = ... (2 từ bắt đầu bằng 'S' & 'm')

(a)  

75.

Nước cam = ... (2 từ bắt đầu bằng 'O' & 'j')

(a)  

76.

Trà = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

77.

Ca cao nóng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'H' & 'c')

(a)  

78.

Sinh tố = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

79.

Ăn sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b')

(a)  

80.

Bỏ bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 's' & 'b')

(a)  

81.

Chuẩn bị/Làm bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'm' & 'b')

(a)  

82.

Nấu bữa sáng = ... (2 từ bắt đầu bằng 'c' & 'b')

(a)  

83.

Ăn ngoài, ăn tiệm = ... (2 từ bắt đầu bằng 'e' & 'o')

(a)  

84.

Rót (sữa) = ... (milk) (1 từ bắt đầu bằng 'p')

(a)  

85.

Phết (mứt) = ... (jam) (1 từ bắt đầu bằng 's')

(a)  

86.

Nướng (bánh mì) = ... bread (1 từ bắt đầu bằng 't')

(a)  

87.

Luộc (trứng) = ... an egg (1 từ bắt đầu bằng 'b')

(a)  

88.

Rán/Chiên (trứng) = ... an egg (1 từ bắt đầu bằng 'f')

(a)  

89.

Ngon miệng = ... (1 từ bắt đầu bằng 'D')

(a)  

90.

Đầy hương vị, ngon = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

91.

Nhạt nhẽo / Vô vị = ... (1 từ bắt đầu bằng 'T')

(a)  

92.

Ngọt = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

93.

Mặn = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

94.

Chua = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

95.

Cay = ... (1 từ bắt đầu bằng 'S')

(a)  

96.

Đắng = ... (1D từ bắt đầu bằng 'B')

(a)  

97.

Lành mạnh = ... (1 từ bắt đầu bằng 'H')

(a)  

98.

Nhanh, vội = ... (1 từ bắt đầu bằng 'Q')

(a)  

99.

Ăn nhanh, ăn vội cái gì đó = ... (4 từ bắt đầu bằng 'g', 'a', 'q' & 'b')

(a)  

100.

Bữa sáng thịnh soạn, no = A ... (2 từ bắt đầu bằng 'h' & 'b')

(a)