wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Network

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mã hóa và giải mã dữ liệu?

a)

Tầng Phiên (Session)

b)

Tầng Giao vận (Transport)

c)

Tầng Trình bày (Presentation)

d)

Tầng Ứng dụng (Application)

2.

Một router sẽ thực hiện NAT khi nào?

a)

A. Khi gói tin cần phải được định tuyến qua một mạng LAN

b)

B. Khi một gói tin đi từ một mạng nội bộ (private) ra ngoài Internet (public)

c)

C. Khi gói tin chứa thông tin về bảo mật

d)

D. Khi gói tin cần được mã hóa

3.

Loại NAT nào cho phép nhiều máy tính trong mạng LAN sử dụng cùng một địa chỉ IP public?

a)

A. Static NAT

b)

B. Dynamic NAT

c)

C. Port Address Translation (PAT)

d)

D. Overloading NAT

4.

Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

DHCP

d)

SNMP

5.

Trong mô hình OSI, giao thức HTTP hoạt động ở tầng nào?

a)

Tầng Trình bày (Presentation)

b)

Tầng Ứng dụng (Application)

c)

Tầng Mạng (Network)

d)

Tầng Phiên (Session)

6.

Giao thức nào được sử dụng để chuyển đổi tên miền (domain name) sang địa chỉ IP?

a)

ARP

b)

DNS

c)

ICMP

d)

Telnet

7.

Subnet mask trong IPv4 được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định giao thức mạng đang sử dụng.

b)

Phân tách địa chỉ mạng và địa chỉ máy trong IP.

c)

Kiểm tra tính toàn vẹn của gói tin.

d)

Kết nối các mạng con với nhau.

8.

Tầng Vật lý (Physical) trong mô hình OSI chịu trách nhiệm gì?

a)

Mã hóa và giải mã dữ liệu.

b)

Truyền dữ liệu dưới dạng tín hiệu điện hoặc sóng.

c)

Định tuyến gói tin qua các mạng.

d)

Quản lý kết nối giữa các thiết bị.

9.

ICMP (Internet Control Message Protocol) thường được sử dụng trong công cụ nào?

a)

Telnet

b)

Ping

c)

FTP

d)

HTTP

10.

Gói tin IP được chia thành các phần nhỏ hơn để truyền qua mạng. Quá trình này được gọi là gì?

a)

Routing

b)

Fragmentation

c)

Encoding

d)

Switching

11.

VPN là viết tắt của gì?

a)

Virtual Public Network

b)

Virtual Private Network

c)

Virtual Protocol Network

d)

Virtual Protected Network

12.

Lệnh nào dùng để tạo một Access List chuẩn (Standard ACL) trong Cisco?

a)

ip access-list standard

b)

access-list create

c)

access-list permit

d)

ip access-list extended

13.

Lợi ích chính của VPN là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Bảo mật dữ liệu khi truyền qua mạng công cộng

c)

Cung cấp địa chỉ IP cố định

d)

Giảm băng thông sử dụng

14.

VPN giúp bạn làm gì trên internet?

a)

Định tuyến lưu lượng qua máy chủ an toàn

b)

Kết nối với mạng LAN

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Chặn quảng cáo tự động

15.

Giao thức nào được sử dụng phổ biến trong VPN?

a)

FTP

b)

HTTPS

c)

OpenVPN

d)

DNS

16.

VPN mã hóa dữ liệu ở cấp độ nào?

a)

Tầng Mạng (Network Layer)

b)

Tầng Vật lý (Physical Layer)

c)

Tầng Trình bày (Presentation Layer)

d)

Tầng Giao vận (Transport Layer)

17.

Một tính năng của VPN là che giấu địa chỉ IP. Điều này được thực hiện để:

a)

Tăng tốc mạng

b)

Ẩn danh trên internet

c)

Giảm chi phí sử dụng

d)

Tăng băng thông

18.

Split tunneling trong VPN có nghĩa là gì?

a)

Tất cả lưu lượng đều qua VPN

b)

Chỉ lưu lượng được chỉ định qua VPN

c)

Tạo hai kết nối VPN cùng lúc

d)

Kết nối VPN với nhiều thiết bị

19.

VPN có thể giúp bạn truy cập nội dung bị chặn theo:

a)

Địa chỉ MAC

b)

Vị trí địa lý

c)

Tốc độ mạng

d)

Loại thiết bị

20.

LAN (Local Area Network) thường được sử dụng trong môi trường nào?

a)

Các mạng công cộng

b)

Một khu vực địa lý nhỏ

c)

Toàn bộ internet

d)

Kết nối giữa các quốc gia

21.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong LAN?

a)

Modem

b)

Switch

c)

Router

d)

Repeater

22.

Địa chỉ MAC được sử dụng ở tầng nào của mô hình OSI trong mạng LAN?

a)

Tầng Mạng (Network)

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link)

c)

Tầng Giao vận (Transport)

d)

Tầng Ứng dụng (Application)

23.

Giao thức nào giúp ngăn chặn các vòng lặp trong mạng sử dụng switch?

a)

A. RIP

b)

B. OSPF

c)

C. STP (Spanning Tree Protocol)

d)

D. ARP

24.

Công nghệ nào phổ biến nhất trong mạng LAN có dây?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

WiFi

d)

Token Ring

25.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối hai mạng LAN với nhau?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point

d)

Hub

26.

Ưu điểm chính của LAN là gì?

a)

Tốc độ kết nối cao

b)

Phạm vi kết nối toàn cầu

c)

Ít tốn chi phí bảo trì

d)

Không cần phần cứng

27.

WiFi sử dụng công nghệ nào để truyền dữ liệu?

a)

Tín hiệu sóng vô tuyến

b)

Tín hiệu hồng ngoại

c)

Tín hiệu siêu âm

d)

Tín hiệu ánh sáng

28.

Chuẩn WiFi nào hỗ trợ tốc độ nhanh nhất?

a)

802.11a

b)

802.11b

c)

802.11ac

d)

802.11ax

29.

Tần số phổ biến nhất được sử dụng trong WiFi là gì?

a)

1.2 GHz

b)

2.4 GHz

c)

5 GHz

d)

10 GHz

30.

Access Point (AP) trong mạng WiFi có vai trò gì?

a)

Cấp địa chỉ IP cho các thiết bị

b)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng

c)

Định tuyến dữ liệu ra internet

d)

Lưu trữ thông tin người dùng

31.

SSID trong mạng WiFi là gì?

a)

Tên mạng không dây

b)

Mã hóa bảo mật của mạng

c)

Địa chỉ IP của bộ định tuyến

d)

Loại thiết bị trong mạng

32.

Công nghệ bảo mật nào được khuyến nghị cho mạng WiFi?

a)

WEP

b)

WPA

c)

WPA2

d)

None

33.

Cơ chế nào được sử dụng để chuyển đổi giữa địa chỉ IPv4 private và public?

a)

A. DNS

b)

B. NAT

c)

C. DHCP

d)

D. ARP

34.

Mạng WiFi Mesh có ưu điểm gì?

a)

Tăng tốc độ tải xuống

b)

Phủ sóng rộng và không có điểm chết

c)

Cung cấp địa chỉ IP cố định

d)

Bảo mật cao hơn

35.

Địa chỉ IPv4 nào sau đây thuộc lớp D?

a)

A. 10.0.0.1

b)

B. 172.16.0.1

c)

C. 224.0.0.1

d)

D. 192.168.1.1

36.

WiFi 6 (802.11ax) cải thiện điều gì so với WiFi 5 (802.11ac)?

a)

A.Băng thông cao hơn

b)

B.Tín hiệu mạnh hơn

c)

C.Khả năng kết nối nhiều thiết bị cùng lúc tốt hơn

d)

Cả A và C

37.

WPS (WiFi Protected Setup) giúp người dùng làm gì?

a)

Bảo mật tín hiệu WiFi

b)

Kết nối WiFi nhanh mà không cần nhập mật khẩu

c)

Tăng tốc độ WiFi

d)

Đặt lại bộ định tuyến

38.

VPN (Virtual Private Network) được sử dụng để làm gì?

a)

Kết nối các thiết bị với mạng nội bộ từ xa

b)

Tăng tốc độ truy cập mạng

c)

Thay đổi giao thức mạng

d)

Tăng băng thông sử dụng

39.

Địa chỉ 127.0.0.1 trong IPv4 có ý nghĩa gì?

a)

A. Địa chỉ broadcast

b)

B. Địa chỉ mạng riêng

c)

C. Địa chỉ loopback

d)

D. Địa chỉ multicast

40.

VPN mã hóa dữ liệu giúp bảo vệ khỏi điều gì?

a)

Hacker đánh cắp dữ liệu

b)

Quảng cáo không mong muốn

c)

Giảm độ trễ mạng

d)

Mất kết nối internet

41.

Split tunneling trong VPN cho phép:

a)

Toàn bộ dữ liệu đi qua VPN

b)

Một số lưu lượng đi qua VPN, phần còn lại không

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Kết nối hai VPN cùng lúc

42.

Sử dụng VPN có thể giúp:

a)

Truy cập nội dung bị chặn địa lý

b)

Giảm chi phí internet

c)

Cải thiện kết nối mạng LAN

d)

Tăng tốc độ mạng WiFi

43.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

Một khu vực địa lý rộng lớn

b)

Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc nhà ở

c)

Truyền dữ liệu giữa các quốc gia

d)

Kết nối toàn cầu

44.

Thiết bị nào được sử dụng để kết nối các thiết bị trong mạng LAN có dây?

a)

Router

b)

Switch

c)

Repeater

d)

Access Point

45.

Địa chỉ MAC được sử dụng ở tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng Mạng (Network)

b)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link)

c)

Tầng Ứng dụng (Application)

d)

Tầng Giao vận (Transport)

46.

Công nghệ phổ biến nhất trong mạng LAN có dây là gì?

a)

Ethernet

b)

WiFi

c)

Token Ring

d)

Bluetooth

47.

VLAN là viết tắt của từ nào?

a)

A. Virtual Local Area Network

b)

B. Virtual Link Area Network

c)

C. Virtual Large Area Network

d)

D. Very Local Area Network

48.

Lợi ích chính của việc sử dụng VLAN là gì?

a)

A. Tăng khả năng truy cập Internet

b)

B. Giảm thiểu độ trễ trong mạng

c)

C. Tạo ra các mạng logic tách biệt trong cùng một mạng vật lý

d)

D. Tăng tốc độ truyền tải gói dữ liệu

49.

Câu lệnh nào dùng để cấu hình NAT trên router Cisco?

a)

A. ip nat inside

b)

B. ip nat outside

c)

C. ip nat inside source

d)

D. nat enable

50.

WiFi hoạt động dựa trên công nghệ nào?

a)

Sóng vô tuyến

b)

Sóng siêu âm

c)

Sóng hồng ngoại

d)

Ánh sáng nhìn thấy

51.

Chuẩn WiFi nào hỗ trợ tốc độ nhanh nhất hiện nay?

a)

802.11a

b)

802.11ac

c)

802.11ax

d)

802.11b

52.

WiFi 6 (802.11ax) mang lại lợi ích gì so với WiFi 5?

a)

Hỗ trợ tốc độ cao hơn

b)

Tăng độ phủ sóng

c)

Kết nối đồng thời nhiều thiết bị hơn

d)

Giảm chi phí triển khai

53.

WAN là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Wide Area Network

b)

Wireless Area Network

c)

Web Area Network

d)

Work Area Network

54.

WAN khác với mạng LAN ở điểm nào?

a)

WAN chỉ kết nối trong một tòa nhà

b)

WAN kết nối các mạng trên diện rộng, thường là ở các khu vực địa lý khác nhau

c)

WAN sử dụng Wi-Fi để kết nối các thiết bị

d)

WAN không cần kết nối Internet

55.

Một ví dụ điển hình của mạng WAN là gì?

a)

Mạng nội bộ trong một công ty

b)

Mạng của một thành phố

c)

Internet

d)

Bluetooth giữa hai thiết bị

56.

Công nghệ nào thường được sử dụng để kết nối trong mạng WAN?

a)

Ethernet

b)

MPLS (Multiprotocol Label Switching)

c)

USB

d)

NFC

57.

Giao thức nào được sử dụng phổ biến trong mạng WAN để định tuyến dữ liệu?

a)

HTTP

b)

RIP (Routing Information Protocol)

c)

FTP

d)

DNS

58.

Loại thiết bị nào thường được dùng để kết nối các mạng WAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

59.

Mạng WAN thường sử dụng loại đường truyền nào?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đồng trục ngắn

c)

Cáp Ethernet đơn giản

d)

Bluetooth

60.

Ưu điểm chính của mạng WAN là gì?

a)

Độ trễ thấp

b)

Khả năng kết nối giữa các khu vực cách xa nhau

c)

Chi phí thiết lập thấp

d)

Chỉ cần thiết bị đơn giản

61.

Thuật ngữ "VPN" trong mạng WAN có nghĩa là gì?

a)

Virtual Private Network

b)

Virtual Public Network

c)

Virtual Protected Network

d)

Virtual Primary Network

62.

Trong NAT, chế độ "Overloading" cho phép bao nhiêu thiết bị sử dụng một địa chỉ IP công cộng?

a)

A. Một thiết bị

b)

B. Hai thiết bị

c)

C. Nhiều thiết bị

d)

D. Chỉ các máy tính trong cùng một VLAN

63.

IPv4 là gì?

a)

Giao thức định tuyến

b)

Giao thức mạng cho việc định địa chỉ và định tuyến

c)

Một loại phần mềm mạng

d)

Giao thức cho kết nối không dây

64.

Địa chỉ IPv4 dài bao nhiêu bit?

a)

16 bit

b)

32 bit

c)

64 bit

d)

128 bit

65.

Access List nào dưới đây được gọi là "Standard Access List"?

a)

A. ACL cho phép chỉ định địa chỉ nguồn

b)

B. ACL cho phép chỉ định địa chỉ đích

c)

C. ACL cho phép chỉ định cả địa chỉ nguồn và đích

d)

D. ACL cho phép chỉ định giao thức và cổng

66.

Mục đích chính của NAT trong mạng là gì?

a)

A. Để bảo mật các gói tin trong mạng nội bộ

b)

B. Để ánh xạ địa chỉ IP riêng sang địa chỉ IP công cộng và ngược lại

c)

C. Để định tuyến các gói tin qua các router

d)

D. Để phân phối các địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng

67.

Địa chỉ nào sau đây là địa chỉ IPv4 hợp lệ?

a)

192.168.1.1

b)

256.300.1.1

c)

2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334

d)

1234.567.89.1

68.

Giao thức nào được sử dụng để xác định đường đi trong routing?

a)

A. HTTP

b)

B. OSPF

c)

C. DNS

d)

D. FTP

69.

Để router có thể định tuyến đúng, thông tin nào là cần thiết?

a)

A. Địa chỉ MAC của các thiết bị

b)

B. Bảng định tuyến

c)

C. Thông tin về các cổng của thiết bị trong mạng

d)

D. Thông tin về các VLAN

70.

Trong một mạng sử dụng routing tĩnh, ai là người cấu hình các đường đi của gói tin?

a)

A. Hệ điều hành của máy tính

b)

B. Quản trị viên mạng

c)

C. Router tự động cấu hình

d)

D. Giao thức RIP