wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phương pháp nghiên cứu về GDTC

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
  1. Phương pháp dạy động tác phân đoạn thích hợp nhất với trẻ ở độ tuổi nào?

a)

A. Trẻ nhà trẻ

b)

B. Trẻ mẫu giáo bé

c)

C. Trẻ mẫu giáo nhỡ và lớn

d)

D. Trẻ lớp 1

2.
  1. Nhóm phương pháp trực quan tác động chủ yếu thông qua hệ thống tín hiệu nào?

a)

A. Hệ thống tín hiệu thứ hai

b)

B. Hệ thống tín hiệu thứ nhất

c)

C. Hệ thống thần kinh cảm giác

d)

D. Hệ thống phản xạ cơ bắp

3.
  1. Phương pháp trực quan gián tiếp sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

A. Người thực hiện làm động tác mẫu

b)

B. Tranh ảnh, sơ đồ, phim đèn chiếu

c)

C. Hướng dẫn trực tiếp của giáo viên

d)

D. Đồ chơi và vật chuẩn thị giác

4.
  1. Yêu cầu nào sau đây không đúng khi giáo viên làm mẫu bài tập vận động

a)

A. Chọn vị trí để tất cả các trẻ đều nhìn rõ động tác

b)

A. Làm mẫu nhẹ nhàng, chính xác

c)

C. Tập trung làm mẫu ở một góc cố định

d)

D. Điều chỉnh tốc độ làm mẫu phù hợp với trẻ

5.
  1. Mục đích chính của việc sử dụng vật chất chuẩn thị giác trong bài tập vận động là gì?

a)

A. Tăng khả năng sáng tạo của trẻ

b)

B. Giúp trẻ khắc sâu hình ảnh và kỹ thuật động tác

c)

C. Làm giảm áp lực trong bài tập vận động

d)

D. Thay thế hoàn toàn sự hướng dẫn của giáo viên

6.
  1. Âm nhạc trong phương pháp trực quan

    thính giác có vai trò nào sau đây?

a)

A. Hỗ trợ việc điều chỉnh nhịp điệu và tiết kiệm năng lượng vận động

b)

B. Làm trẻ phân tâm khỏi bài tập vận động

c)

C. Giúp trẻ nhớ lâu hơn các bài hát thiếu nhi

d)

D. Tăng cường khả năng quan sát bằng mắt

7.
  1. Phương pháp mô phỏng được sử dụng

    nhiều nhất ở đội tuổi nào?

a)

A. Mẫu giáo lớn

b)

B. Nhà trẻ và mẫu giáo bé

c)

C. Tiểu học

d)

D. Mẫu giáo nhỡ

8.
  1. Tài liệu trực quan thường được sử dụng

    trong bài tập vận động nhằm mục đích gì?

a)

A. Giúp trẻ ghi nhớ lý thuyết vận động

b)

B. Khắc sâu và củng cố biểu tượng trực quan về bài tập vận động

c)

C. Tôi không tăng khả năng sáng tạo trong vận động của trẻ

d)

D. Tạo sự hứng thú cho giáo viên khi giảng dạy

9.
  1. Một ví dụ cụ thể về việc sử dụng hình ảnh để tạo hứng thú vận động cho trẻ là gì?

a)

A. Nhảy giống chú chim non

b)

B. Bắt chước động tác của người lớn

c)

C. Quan sát giáo viên làm mẫu

d)

D. Học cách điều khiển các phương tiện giao thông

10.
  1. Tại sao trẻ mầm non thích các bài tập vận động dưới dạng mô phỏng?

a)

A. Vì trẻ thích làm theo chỉ dẫn của giáo viên

b)

B. Vì trẻ thích bắt chước các hiện tượng tự nhiên và hành động của con vật

c)

C. Vì trẻ thích vận động nhiều để tiêu hao năng lượng

d)

D. Vì trẻ không thích các bài tập vận động thông thường

11.
  1. Hình ảnh nào không phù hợp để sử dụng trong bài tập vận động cho trẻ?

a)

A. Cây cối, hoa, lá, cỏ

b)

B. Máy móc phức tạp và công nghệ cao

c)

C. Các con vật như thỏ, chim, bướm

d)

D. Phương tiện giao thông như tàu hỏa, máy bay

12.
  1. Trong phương pháp "thi đấu đồng đội",

    giáo viên cần chú ý điều gì?

a)

A. Chỉ cho phép những trẻ giỏi tham gia thi đấu

b)

B. Chỉ đánh giá trẻ qua kết quả thi đấu

c)

C. Cấm trẻ tự chọn đội

d)

D. Phải đảm bảo sự công bằng, không thiên vị

13.
  1. Phương pháp "sửa chữa động tác sai" giúp trẻ...:

a)

A. Giúp trẻ tiếp thu kĩ thuật động tác được chính xác

b)

B. Hình thành kỹ năng vận động nhanh chóng

c)

C. Tăng cường sự tự tin cho trẻ

d)

D. Tăng cường hứng thú cho trẻ khi tập

14.
  1. Phương pháp luyện tập lập lại giúp trẻ phát triển điều gì?

a)

A. Học theo nhóm

b)

B. Sẽ nắm bắt kĩ thuật động tác nhanh hơn

c)

C. Trẻ nhớ động tác lâu dài hơn

d)

D. Tăng cường sức mạnh thể chất

15.
  1. Phương pháp nào được áp dụng khi giáo viên dạy động tác từ đầu đến cuối mà không chia động tác thành các bộ phận nhỏ?

a)

A. Phương pháp giảng dạy học động tác hoàn chỉnh

b)

B. Phương pháp dạy học động tác phân đoạn

c)

C. Phương pháp luyện tập lập lại

d)

D. Phương pháp trò chơi

16.
  1. Trong giáo dục thể chất trẻ mầm non, việc kết hợp phương pháp học qua trò chơi và phương pháp thực hành sẽ giúp trẻ phát triển điều gì?

a)

A. Kỹ năng nghe hiểu và tuân thủ

b)

B. Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm

c)

C. Kỹ năng vận động, phối hợp tay chân và phát triển thể lực

d)

D. Kỹ năng nghệ thuật và sáng tạo

17.
  1. Phương pháp nào dưới đây giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động cơ bản qua các hoạt động thể chất nhóm và cá nhân?

a)

A. Phương pháp học qua trò chơi

b)

B. Phương pháp Montessori

c)

C. Phương pháp giảng dạy truyền thống

d)

D. Phương pháp giáo dục thể thao chuyên nghiệp

18.
  1. Khi giáo viên kết hợp phương pháp trò chơi và phương pháp hướng dẫn thể chất, mục tiêu chính là gì?

a)

A. Đảm bảo trẻ tham gia đủ thời gian hoạt động thể chất

b)

B. Kích thích sự phát triển đồng đều các kỹ năng vận động và tư duy

c)

C. Đảm bảo trẻ không bị mệt mỏi khi tham gia các hoạt động

d)

D. Hướng dẫn trẻ làm theo các quy tắc trong thể thao

19.
  1. Khi kết hợp phương pháp học qua trò chơi và phương pháp giáo dục thể chất, giáo viên cần chú ý điều gì để đạt hiệu quả cao nhất?

a)

A. Sử dụng các trò chơi đơn giản, không yêu cầu vận động nhiều

b)

B. Chỉ cho trẻ tham gia vào các trò chơi mà không cần giải thích kỹ

c)

C. Sử dụng các phương pháp truyền thống để không gây xao nhãng cho trẻ

d)

D. Tạo môi trường học tập vui nhộn nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho

20.
  1. Việc phối hợp phương pháp giáo dục thể chất và phương pháp học qua hoạt động thực hành có tác dụng gì đối với trẻ mầm non?

a)

A. Giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động và tạo sự hứng thú tham gia vào các hoạt động thể chất

b)

B. Tăng cường sự nghiêm túc và kỉ luật trong lớp học

c)

C. Hạn chế các hoạt động vui chơi tự do của trẻ

d)

D. Giảm thiểu sự tham gia của trẻ vào các hoạt động nhóm

21.
  1. Nét tiêu biểu của các phương pháp dùng lời nói là gì?

a)

A. Tác động lên hệ thống tín hiệu thứ nhất

b)

B. Tác động chủ yếu lên hệ thống tín hiệu thứ hai

c)

C. Chỉ sử dụng hình ảnh để truyền đạt

d)

D. Không có tác động đến tư duy

22.
  1. Chức năng của lời nói trong quá trình giáo dục thể chất không bao gồm:

a)

A. Giúp truyền thụ kiến thức

b)

B. Tạo mối quan hệ với các nhiệm vụ

c)

C. Thay thế hoàn toàn việc thực hành

d)

D. Phân tích và đánh giá kết quả

23.
  1. Chỉ dẫn của giáo viên có thể được thực hiện trong thời gian nào?

a)

A. Trước hoặc trong thời gian trẻ thực hiện bài

b)

B. Chỉ trước khi thực hiện bài tập

c)

C. Chỉ sau khi thực hiện bài tập

d)

D. Chỉ khi trẻ gặp khó khăn

24.
  1. Khẩu lệnh được định nghĩa là gì?

a)

A. Lời chỉ dẫn do giáo viên tự nghĩ ra

b)

B. Lời chỉ dẫn truyền ra dưới dạng xác định với nội dung chính xác

c)

C. Lời động viên trẻ trong quá trình tập

d)

D. Lời nhắc nhở về thời gian tập

25.
  1. Mệnh lệnh được sử dụng để thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

A. Củng cố kỹ năng vận

b)

B. Đánh giá chất lượng thực hiện bài tập

c)

C. Tạo ra các bài tập mới

d)

D. Chuẩn bị chỗ tập và phân chia dụng cụ

26.
  1. Đàm thoại trong giáo dục trẻ em chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

A. Giúp trẻ ăn ngon hơn

b)

B. Kích thích quá trình quan sát và tư duy

c)

C. Giúp trẻ ngủ ngon

d)

D. Tăng cường sức khoẻ

27.
  1. Giáo viên có thể sử dụng hình thức nào để kiểm tra những biểu tượng đã có ở trẻ?

a)

A. Tham quan sân vận động

b)

B. Đọc sách

c)

C. Nghe nhạc

d)

D. Xem phim

28.
  1. Nội dung câu chuyện giáo viên kể có thể được sử dụng như thế nào trong buổi tập?

a)

A. Để trẻ ngồi yên

b)

B. Để trẻ thực hiện các bài tập phù hợp

c)

C. Để trẻ làm bài kiểm tra

d)

D. Để trẻ nghe nhạc

29.
  1. Cách nào giúp giáo viên biết trẻ đã nắm được nội dung câu chuyện chưa?

a)

A. Cho trẻ làm bài tập

b)

B. Để trẻ tự do chơi

c)

C. Đọc lại nhiều lần

d)

D. Hỏi trẻ trước khi kể

30.
  1. Phương pháp kể chuyện chủ yếu được sử dụng để làm gì cho trẻ?

a)

A. Tạo hứng thú với các bài thơ, ca dao

b)

B. Giúp trẻ học toán

c)

C. Dạy trẻ viết chữ

d)

D. Khuyến khích trẻ ăn uống