wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về sản xuất hóa học

Total questions: 153

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Sản xuất hóa học là gì?

a)

Là làm biến đổi thành phần hóa học của nguyên liệu để tạo ra các sản phẩm nhờ các phản ứng hóa học.

b)

Là quá trình tạo ra nguyên liệu từ các phản ứng hóa học.

c)

Là quá trình thay đổi nhiệt độ của các phản ứng hóa học.

d)

Là quá trình sản xuất các thiết bị hóa học.

2.

Tổ chức một quá trình sản xuất tính đến yếu tố kinh tế, tính kinh tế phụ thuộc vào?

a)

Chất lượng và giá thành của nguyên liệu.

b)

Năng lượng tiêu tốn cho một đơn vị sản phẩm.

c)

Trình độ cơ khí hóa, tự động hóa quá trình sản xuất.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

3.

Ba lợi ích chính của công nghiệp hóa học trong công nghiệp là?

a)

Tăng hiệu quả sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm, phát triển vật liệu mới.

b)

Giảm giá thành sản phẩm, tăng cường sử dụng năng lượng, phát triển các công nghệ mới.

c)

Tăng cường cơ khí hóa, tự động hóa, cải thiện môi trường.

d)

Tăng trưởng xuất khẩu, giảm ô nhiễm môi trường, sử dụng ít nguyên liệu.

4.

Để tăng tốc độ phản ứng hóa học người ta thường tiến hành?

a)

Tăng nồng độ các chất tham gia phản ứng.

b)

Sử dụng xúc tác thích hợp.

c)

Tăng nhiệt độ phản ứng.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

5.

Đối với tất cả các phản ứng hóa học, yếu tố nào làm tăng tốc độ phản ứng?

a)

Tăng nồng độ các chất tham gia phản ứng.

b)

Tăng diện tích tiếp xúc giữa các chất.

c)

Tăng nhiệt độ phản ứng.

d)

Sử dụng chất xúc tác.

6.

Để tăng diện tích tiếp xúc cho phản ứng hóa học, người ta thường làm gì?

a)

Đập, nghiền chất rắn.

b)

Đưa chất lỏng vào thiết bị dưới dạng dòng chảy.

c)

Khuấy trộn.

d)

Tất cả các phương án trên.

7.

Yếu tố nào luôn luôn làm chuyển dịch cân bằng trong phản ứng hóa học?

a)

Nồng độ.

b)

Nhiệt độ.

c)

Áp suất.

d)

Chất xúc tác.

8.

Yếu tố nào luôn luôn không làm chuyển dịch cân bằng trong phản ứng hóa học?

a)

Nồng độ.

b)

Nhiệt độ.

c)

Áp suất.

d)

Chất xúc tác.

9.

Phản ứng 2SO2 + O2 ⇔ 2SO3 + Q có sử dụng xúc tác V2O5. Để tăng hiệu suất chuyển hóa (cân bằng chuyển về phía tạo sản phẩm) thì cần tiến hành?

(a)  

10.

Phản ứng 2SO2 + O2 ⇔ 2SO3 + Q có sử dụng xúc tác V2O5. Để tăng hiệu suất chuyển hóa (cân bằng chuyển về phía tạo sản phẩm) thì cần tiến hành?

a)

Tăng nồng độ các chất tham gia phản ứng.

b)

Tăng nhiệt độ.

c)

Sử dụng chất xúc tác khác.

d)

Giảm diện tích tiếp xúc.

11.

Sản xuất liên tục đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Thiết bị dành riêng cho nhiệm vụ cụ thể.

b)

Xử lý vật liệu tự động.

c)

Sản phẩm giống hệt nhau.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

12.

Sản xuất liên tục giúp công ty hoạt động hiệu quả và có năng suất cao. Tuy nhiên, một số lý do khiến công ty không hoạt động liên tục là?

a)

Đòi hỏi vốn đầu tư cao, thiếu tính linh hoạt, sản phẩm giống nhau, yêu cầu lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận, dẫn đến dư thừa hàng tồn kho.

b)

Quá trình sản xuất phức tạp, chi phí vận chuyển cao, sản phẩm không đáp ứng yêu cầu.

c)

Tăng năng suất không đảm bảo, chất lượng sản phẩm giảm.

d)

Thiếu tự động hóa và cơ khí hóa trong sản xuất.

13.

Vai trò của việc liên hiệp giữa các xí nghiệp và nhà máy là?

a)

Giảm bớt chi phí vận chuyển, bảo đảm an toàn sản xuất, góp phần chống ô nhiễm môi trường, giảm giá thành sản phẩm.

b)

Tăng trưởng sản xuất, mở rộng thị trường, giảm chi phí lao động.

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa các nguồn tài nguyên.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

14.

Những lý do tại sao người ta nên sử dụng tự động hóa trong quá trình sản xuất hóa học là?

a)

Tăng năng suất, giảm chi phí lao động và phụ thuộc vào tình trạng thiếu lao động.

b)

Cải thiện chất lượng, giảm hàng tồn kho, giảm thời gian sản xuất.

c)

Giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng của người vận hành, tăng cường an toàn.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

15.

Tự động hóa phân chia thành ba loại nào?

a)

Cố định, có thể lập trình, linh hoạt.

b)

Cố định, bán cố định, tự động.

c)

Linh hoạt, thông minh, tự động hóa.

d)

Cơ khí hóa, tự động hóa, lập trình hóa.

16.

Sử dụng phế thải, chống ô nhiễm môi trường trong sản xuất là?

4 lines
17.

Sử dụng phế thải, chống ô nhiễm môi trường trong sản xuất là?

a)

Sử dụng các phế thải để chế biến thành các sản phẩm có ích.

b)

Chuyển hóa các chất thải của nhà máy thành những chất không hoặc ít làm hại môi trường.

c)

Làm giảm giá thành của sản phẩm.

d)

Tất cả các phương án trên.

18.

Có 7 lợi ích chính trong việc tận dụng phế thải, tái chế chất thải gồm?

a)

Giảm chi phí, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng, tạo dựng thương hiệu bền vững.

b)

Tạo việc làm mới, hiệu quả hơn, luôn tuân thủ, đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh.

c)

Tăng cường năng suất, giảm ô nhiễm, nâng cao chất lượng sản phẩm.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

19.

Nguyên liệu chính để sản xuất axit sunfuric là?

a)

Lưu huỳnh hoặc/và quặng pyrit.

b)

Lưu huỳnh và không có quặng pyrit.

c)

Quặng pyrit và các nguyên liệu khác.

d)

Không có nguyên liệu cố định.

20.

Sản xuất axit sunfuric từ nguyên liệu là S nguyên tố bao gồm các giai đoạn nào?

a)

Hóa lỏng lưu huỳnh; Oxy hóa lưu huỳnh thành SO2; Chuyển SO2 thành SO3 trong tháp oxy hóa tiếp xúc sử dụng xúc tác V2O5; Hấp thụ SO3 vào axit sunfuric loãng.

b)

Oxy hóa lưu huỳnh thành SO3; Tinh chế SO3; Hấp thụ SO3 vào axit sunfuric.

c)

Tinh chế SO2; Hấp thụ SO3; Chuyển SO3 thành axit sunfuric.

d)

Hấp thụ SO2; Oxy hóa SO3 thành axit sunfuric.

21.

Sản xuất axit sunfuric từ nguyên liệu là quặng pyrit S bao gồm các giai đoạn nào?

a)

Oxy hóa pyrit thành SO2; Tinh chế SO2; Chuyển SO2 thành SO3 trong tháp oxy hóa tiếp xúc sử dụng xúc tác V2O5; Hấp thụ SO3 vào axit sunfuric loãng.

b)

Hóa lỏng pyrit; Chuyển SO2 thành SO3; Hấp thụ SO3 vào axit sunfuric.

c)

Oxy hóa pyrit thành SO3; Tinh chế SO2; Hấp thụ SO3.

d)

Tất cả các phương án trên.

22.

Quá trình tinh chế SO2 bao gồm các bước nào?

a)

Lắng bụi bằng cyclon; Rửa bụi; Làm khô; Lọc bụi tĩnh điện.

b)

Oxy hóa SO2 thành SO3; Tinh chế SO3.

c)

Làm khô SO2; Lọc bụi tĩnh điện.

d)

Rửa SO2 bằng nước, lọc và hấ

23.

H chế SO2 bao gồm các bước nào?

a)

Lắng bụi bằng cyclon; Rửa bụi; Làm khô; Lọc bụi tĩnh điện.

b)

Oxy hóa SO2 thành SO3; Tinh chế SO3.

c)

Làm khô SO2; Lọc bụi tĩnh điện.

d)

Rửa SO2 bằng nước, lọc và hấp thụ.

24.

Phản ứng chuyển hóa SO2 thành SO3 trong sản xuất axit sunfuric được tiến hành trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ thấp, không sử dụng xúc tác.

b)

Nhiệt độ cao, sử dụng xúc tác V2O5.

c)

Nhiệt độ thấp, sử dụng xúc tác V2O5.

d)

Nhiệt độ cao, không sử dụng xúc tác.

25.

Khoảng nhiệt độ thích hợp cho các tầng xúc tác trong tháp chuyển hóa SO2 thành SO3 thay đổi như thế nào?

a)

Tầng xúc tác 1: 500-600°C; Tầng xúc tác 2: 460-500°C; Tầng xúc tác 4: 420°C.

b)

Tầng xúc tác 1: 400-500°C; Tầng xúc tác 2: 300-400°C; Tầng xúc tác 4: 250°C.

c)

Tầng xúc tác 1: 600-700°C; Tầng xúc tác 2: 500-600°C; Tầng xúc tác 4: 450°C.

d)

Tầng xúc tác 1: 200-300°C; Tầng xúc tác 2: 300-400°C; Tầng xúc tác 4: 500°C.

26.

Để thu được sản phẩm oleum trong sản xuất axit sunfuric, người ta tiến hành như thế nào?

a)

Sử dụng H2SO4 98,3% để hấp thụ SO3.

b)

Sử dụng H2SO4 50% để hấp thụ SO3.

c)

Sử dụng axit nitric để hấp thụ SO3.

d)

Sử dụng dung dịch NaOH để hấp thụ SO3.

27.

Khí thải phát sinh chủ yếu trong quá trình sản xuất axit sunfuric là?

a)

NOx.

b)

SOx.

c)

CO2.

d)

CO.

28.

Giải pháp xử lý khí thải phát sinh trong quá trình sản xuất axit sunfuric bằng phương pháp hấp thụ có thể dùng các loại hóa chất nào?

a)

Dung dịch hấp thụ mang tính kiềm: sữa vôi, NaOH, Na2CO3.

b)

Dung dịch axit mạnh: HCl, H2SO4.

c)

Dung dịch nước muối.

d)

Dung dịch axit yếu: CH3COOH.

29.

Nguyên liệu sản xuất amoniac là?

a)

N2 và H2.

b)

O2 và CO2.

c)

N2 và CO.

d)

H2 và CH4.

30.

Sản xuất khí Nito từ nguyên liệu là không khí phục vụ cho quá trình sản xuất amoniac được tiến hành bằng cách nào?

a)

Hóa lỏng không khí ở nhiệt độ thấp và áp suất cao, chưng cất không khí lỏng để thu riêng N2 và O2.

b)

Tách N2 từ khí thiên nhiên.

c)

Tinh chế khí CO để thu N2.

d)

Sử dụng điện phân để tách N2 từ nước.

31.

Sản xuất khí hidro nhờ quá trình chuyển hóa khí metan hoặc đồng đẳng của nó thành hidro bằng hơi nước và xúc tác thích hợp được tiến hành ở nhiệt độ?

a)

500-600°C.

b)

600-700°C.

c)

800-900°C.

d)

900-1000°C.

32.

Làm sạch hỗn hợp khí N2 và H2 trong sản xuất amoniac bao gồm các bước nào?

a)

Tách bụi, tách H2S, chuyển hóa CO thành CO2, tách CO2, tách CO.

b)

Tách bụi, tách CO2, tách O2, tách CO.

c)

Tách CO2, tách H2O, tách CO.

d)

Tách bụi, tách O2, tách CO2, tách CO.

33.

Cho hỗn hợp không khí và hơi nước đi qua than nóng đỏ sẽ thu được một hỗn hợp khí gồm:

a)

H2: 40%, N2: 18-20%, CO: 31,7%, H2S: 0,1%, CO2: 8%, O2: 0,2%, CH4: 0,5%.

b)

H2: 60%, N2: 15%, CO: 10%, H2S: 1%, CO2: 3%, O2: 5%, CH4: 2%.

c)

H2: 30%, N2: 20%, CO: 25%, H2S: 2%, CO2: 10%, O2: 5%, CH4: 8%.

d)

H2: 50%, N2: 25%, CO: 15%, H2S: 1%, CO2: 5%, O2: 3%, CH4: 2%.

34.

Phản ứng tổng hợp amoniac từ H2 và N2: 3H2 + N2 ⇔ 2NH3 ∆H < 0. Là phản ứng gì?

a)

Phản ứng thuận nghịch, tỏa nhiệt, giảm thể tích và cần xúc tác.

b)

Phản ứng không thuận nghịch, tỏa nhiệt, giảm thể tích và cần xúc tác.

c)

Phản ứng thuận nghịch, thu nhiệt, tăng thể tích và không cần xúc tác.

d)

Phản ứng thuận nghịch, tỏa nhiệt, tăng thể tích và cần xúc tác.

35.

Nhiệt độ thích hợp cho phản ứng tổng hợp amoniac từ H2 và N2 là?

a)

200°C

b)

300°C

c)

450°C

d)

600°C

36.

Sản xuất amoniac từ khí tự nhiên là phổ biến, quá trình sản xuất gồm các bước nào?

a)

Loại bỏ lưu huỳnh trong nguyên liệu, tái tổ hợp bậc 1 và bậc 2, chuyển hóa CO, loại bỏ CO2, metan hóa, nén và tổng hợp amoniac, làm lạnh sản phẩm amoniac.

b)

Loại bỏ CO2 trong nguyên liệu, metan hóa, tái tổ hợp bậc 1, chuyển hóa CO, làm lạnh sản phẩm amoniac.

c)

Loại bỏ CO trong nguyên liệu, chuyển hóa CO2, tái tổ hợp bậc 2, nén và tổng hợp amoniac.

d)

Loại bỏ lưu

37.

Khí thải từ các nhà máy sản xuất amoniac là?

a)

H2, CO2, NH3 và CO.

b)

CO2, O2, NH3 và H2.

c)

NH3, CO, N2 và H2.

d)

H2, CO2 và NO.

38.

Ứng dụng chủ yếu của amoniac là?

a)

Sản xuất phân đạm.

b)

Sản xuất axit nitric.

c)

Chế tạo nhựa.

d)

Sản xuất khí hydro.

39.

Nguyên liệu để sản xuất HNO3 trong công nghiệp là?

a)

NH3 và O2.

b)

NH3 và CO2.

c)

H2 và N2.

d)

CO và O2.

40.

Các giai đoạn trong quá trình sản xuất axit nitric từ nguyên liệu là ammoniac gồm?

a)

Oxy hóa amoniac; Oxy hóa NO; Hấp thụ NO2.

b)

Oxy hóa NH3; Chuyển hóa CO; Hấp thụ NO.

c)

Chuyển hóa CO2 thành CO; Oxy hóa NO2.

d)

Oxy hóa NO2 và hấp thụ NH3.

41.

Quá trình oxy hóa ammoniac bằng oxy để sản xuất axit nitric được tiến hành trong điều kiện nào?

a)

Xúc tác Pt, Rh, Pd và nhiệt độ từ 800 - 900°C.

b)

Nhiệt độ từ 500 - 600°C, không cần xúc tác.

c)

Xúc tác Cu và nhiệt độ 1000°C.

d)

Nhiệt độ từ 400 - 500°C, xúc tác Ni.

42.

Để hiệu suất chuyển hóa của NH3 thành NO cao, người ta thường dùng dư oxy với tỷ lệ nào?

a)

Oxy lớn hơn 1,7 lần so với NH3.

b)

Oxy nhỏ hơn 1,7 lần so với NH3.

c)

Oxy bằng 1,7 lần NH3.

d)

Oxy gấp đôi NH3.

43.

Quá trình oxy hóa NO thành NO2, trong quy trình sản xuất HNO3 được thực hiện trong điều kiện nào?

a)

Ở nhiệt độ thường (dưới 150°C phản ứng xảy ra hoàn toàn theo chiều thuận tạo thành NO2), không cần xúc tác.

b)

Ở nhiệt độ cao, xúc tác Cu.

c)

Nhiệt độ 200 - 300°C, xúc tác Ni.

d)

Nhiệt độ cao và sử dụng xúc tác Pt, Rh.

44.

Hấp thụ NO2 trong nước ở áp suất thường thu được HNO3 loãng ở nồng độ nào?

a)

20%

b)

30%

c)

50%

d)

70%

45.

Khí thải phát sinh từ các nhà máy HNO3 gồm các khí nào?

a)

NO, NO2, N2O, HNO3, NH3

b)

CO2, NH3, NO2, H2O

c)

CO, NO2, HNO3, O2

d)

SOx, NO2, NH3, H2

46.

Khí thải phát sinh từ các nhà máy HNO3 gồm các khí nào?

a)

NO, NO2, N2O, HNO3, NH3

b)

CO2, NH3, NO2, H2O

c)

CO, NO2, HNO3, O2

d)

SOx, NO2, NH3, H2

47.

Nguyên liệu sản xuất axit photphoric trong công nghiệp bằng phương pháp nhiệt là?

a)

Đá photphat, than cốc, silica

b)

Đá photphat, axit H2SO4, silica

c)

Đá vôi, than cốc, silica

d)

Đá photphat, vôi sống, silica

48.

Nguyên liệu sản xuất axit photphoric trong công nghiệp bằng phương pháp ướt là?

a)

Đá photphat, axit (thường là axit H2SO4)

b)

Đá photphat, nước, axit nitric

c)

Đá vôi, axit HCl

d)

Đá photphat, axit HCl

49.

Khí thải chính phát sinh trong quá trình phân hủy đá sản xuất axit photphoric bằng phương pháp ướt từ nguyên liệu quặng apatit là?

a)

Bụi và khí HF

b)

SOx và CO

c)

CO2 và NOx

d)

NH3 và CO2

50.

Chất thải rắn phát sinh trong quá trình sản xuất axit photphoric bằng phương pháp nhiệt và ướt là?

a)

Phương pháp nhiệt: CaSiO3; Phương pháp ướt: bã và thạch cao

b)

Phương pháp nhiệt: CaSO4; Phương pháp ướt: bã và thạch cao

c)

Phương pháp nhiệt: CaCO3; Phương pháp ướt: thạch cao và silica

d)

Phương pháp nhiệt: CaO; Phương pháp ướt: bã và đất sét

51.

Ứng dụng chủ yếu và quan trọng của axit photphoric là?

a)

Sản xuất phân bón, phụ gia cho thức ăn gia súc

b)

Sản xuất dược phẩm, chất bảo vệ thực vật

c)

Chế tạo kim loại, gia công kim loại

d)

Tạo ra các chất làm sạch

52.

Nguyên liệu chính tiêu tốn trong quá trình sản xuất soda bằng phương pháp Solvay là?

a)

Đá vôi và muối ăn

b)

Đá vôi và nước

c)

Muối ăn và nước

d)

Đá vôi và kali

53.

Cho các phản ứng: Sản xuất soda bằng phương pháp Solvay xảy ra theo thứ tự nào?

a)

1, 3, 4, 5

b)

2, 3, 4, 5

c)

1, 2, 4, 5

d)

1, 3, 2, 5

54.

Soda thu được từ phương pháp này là kết quả của phản ứng phân hủy nhiệt hợp chất nào?

a)

NaHCO3

b)

Na2CO3

c)

NaCl

55.

Soda thu được từ phương pháp này là kết quả của phản ứng phân hủy nhiệt hợp chất nào?

a)

NaHCO3

b)

Na2CO3

c)

NaCl

d)

NH4HCO3

56.

Nhiệt độ của lò nung NaHCO3 trong quá trình sản xuất soda bằng phương pháp Solvay là?

a)

20-30°C

b)

30-40°C

c)

40-50°C

d)

50-60°C

57.

Nguyên liệu chính tiêu tốn trong quá trình sản xuất soda bằng phương pháp Leblanc là?

a)

Na2CO3, C (than đá), CaCO3 (đá vôi)

b)

NaCl, C (than đá), CaCO3 (đá vôi)

c)

Na2CO3, H2O, CaCO3

d)

NaCl, H2O, CaCO3

58.

Nguyên liệu chính tiêu tốn trong quá trình sản xuất soda bằng phương pháp Cryolit là?

a)

Na3AlF6 và CaCO3 (đá vôi)

b)

NaCl và CaCO3 (đá vôi)

c)

Na2CO3 và H2O

d)

Na3AlF6 và Na2CO3

59.

Khí thải chính phát sinh trong quá trình sản xuất soda theo phương pháp Solvay là?

a)

SO2 và CO2

b)

Bụi và CO2

c)

CO và CO2

d)

SOx và CO2

60.

Khí thải chính phát sinh trong quá trình sản xuất soda theo phương pháp Leblanc là?

a)

Bụi than và CO2

b)

CO và SO2

c)

CO2 và NH3

d)

CO và CO2

61.

Khí thải chính phát sinh trong quá trình sản xuất soda theo phương pháp Cryolit là?

a)

CO2 và HF

b)

CO2 và SO2

c)

HF và SOx

d)

CO và CO2

62.

Ứng dụng chủ yếu của soda là?

a)

Sản xuất thủy tinh, chất tẩy rửa, hóa chất, dược phẩm,… dùng trong xử lý nước thải và khí thải

b)

Sản xuất phân bón, chế tạo kim loại

c)

Sử dụng trong thực phẩm và dược phẩm

d)

Chế tạo thuốc nhuộm và hóa chất

63.

Thành phần chính của supephotphat đơn là?

a)

Ca(H2PO4)2 và CaSO4

b)

CaSO4 và Ca(H2PO4)2

c)

CaCO3 và H2SO4

d)

H2PO4 và H2SO4

64.

Thành phần chính của supephotphat kép là?

a)

CaSO4

b)

Ca(H2PO4)2

c)

CaCO3

d)

Ca(H2PO4)3

65.

Nguyên liệu để sản xuất supephotphat đơn là?

a)

Quặng apatit và H2SO4

b)

H2PO4 và H2SO4

c)

Quặng apatit và CaSO4

d)

CaCO3 và H2SO4

66.

Nguyên liệu để sản xuất supephotphat kép là?

a)

Quặng apatit và H3PO4

b)

Quặng apatit và H2SO4

c)

Quặng apatit và Na2SO4

d)

Quặng apatit và CaCO3

67.

Nguyên liệu để sản xuất supephotphat kép là?

a)

Quặng apatit và H3PO4

b)

Quặng apatit và H2SO4

c)

Quặng apatit và Na2SO4

d)

Quặng apatit và CaCO3

68.

Nguyên liệu chính để sản xuất phân lân nung chảy là?

a)

Quặng apatit và đá secpentin

b)

Quặng apatit và CaCO3

c)

Quặng apatit và H2SO4

d)

Quặng apatit và Na2SO4

69.

Vai trò của muối ăn trong quá trình sản xuất supephotphat đơn là?

a)

Xử lý khí thải đồng thời tạo thành sản phẩm phụ Na2SiF6

b)

Tăng hiệu suất phản ứng

c)

Tạo ra chất xúc tác

d)

Tạo ra chất thải rắn

70.

Vai trò của CaO trong quá trình sản xuất supephotphat đơn là?

a)

Trung hòa sản phẩm

b)

Tăng hiệu suất phản ứng

c)

Làm giảm độ axit của môi trường

d)

Tạo ra Na2SiF6

71.

Sản xuất phân lân nung chảy được tiến hành trong lò cao, nhiệt độ nung trong lò khoảng?

a)

800 - 1000°C

b)

1000 - 1200°C

c)

1200 - 1300°C

d)

1400 - 1500°C

72.

Thành phần chính của phân lân nung chảy gồm các nguyên tố nào?

a)

P, Ca, Mg, Si

b)

P, Ca, N, Mg

c)

Ca, Si, O, N

d)

P, N, Si, H

73.

Chất thải rắn quan trọng trong sản xuất phân lân (supephotphat) là?

a)

Lân thạch cao

b)

Than đá

c)

Bụi silica

d)

Thạch cao

74.

Nguyên liệu sản xuất phân đạm amoni nitrat là?

a)

NH3 và HNO3

b)

NH3 và NaNO3

c)

NH4NO3 và H2O

d)

H2SO4 và NH3

75.

Nguyên liệu sản xuất phân đạm amoni sunfat là?

a)

NH3 và H2SO4

b)

NH3 và Na2SO4

c)

NH4NO3 và H2SO4

d)

NH3 và HNO3

76.

Nguyên liệu sản xuất phân đạm ure là?

a)

NH3 và CO2

b)

NH3 và H2SO4

c)

NH4NO3 và CO2

d)

HNO3 và CO2

77.

Quá trình sản xuất phân đạm amoni nitrat được tiến hành theo thứ tự các giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn trung hòa, giai đoạn cô đặc, giai đoạn kết tinh tạo hạt, sấy

b)

Giai đoạn trung hòa, giai đoạn sấy, giai đoạn kết tinh tạo hạt, cô đặc

c)

Giai đoạn trung hòa, giai đoạn kết tinh tạo hạt, giai đoạn sấy, cô đặc

d)

Giai đoạn cô đặc, giai đoạn trung hòa, giai đoạn sấy, kết tinh tạo hạt

78.

Nhiệt độ phản ứng trung hòa giữa NH3 và HNO3 trong quá trình sản xuất phân đạm amoni nitrat là?

a)

80 - 90°C

b)

110 -

79.

Nhiệt độ phản ứng trung hòa giữa NH3 và HNO3 trong quá trình sản xuất phân đạm amoni nitrat là?

a)

80 - 90°C

b)

110 - 135°C

c)

150 - 170°C

d)

170 - 180°C

80.

Nhiệt độ giai đoạn cô đặc NH4NO3 trong quá trình sản xuất phân đạm amoni nitrat là?

a)

120°C

b)

130°C

c)

150°C

d)

160°C

81.

Nhiệt độ giai đoạn sấy NH4NO3 trong quá trình sản xuất phân đạm amoni nitrat là?

a)

0°C

b)

10°C

c)

-10°C

d)

20°C

82.

Phản ứng tổng hợp ure thường tiến hành ở điều kiện nào?

a)

T = 150-160°C, P = 100-120 bar

b)

T = 188-190°C, P = 152-157 bar

c)

T = 200-220°C, P = 200-220 bar

d)

T = 180-190°C, P = 100-120 bar

83.

Các nhà máy tổng hợp phân đạm ure thường vận hành dưới tỷ lệ mol NH3/CO2 trong khoảng giữa?

a)

1.5 và 2.0

b)

2.0 và 3.0

c)

2.5 và 5.0

d)

3.0 và 4.0

84.

Các nhà máy công nghiệp tổng hợp ure thông thường dưới tỷ lệ mol H2O/CO2 trong khoảng giữa?

a)

0.1-0.3

b)

0.4-1

c)

1-1.5

d)

1.5-2

85.

Hàm lượng biuret trong phân đạm trên thị trường thế giới được yêu cầu?

a)

Dưới 0.5%

b)

Dưới 1%

c)

Dưới 1.5%

d)

Dưới 2%

86.

Nhà máy sản xuất ure thường phát sinh một lượng đáng kể nước thải chứa NH3, CO2 và ure, lượng phát sinh trung bình là khoảng?

a)

300 m³ nước / 1000 tấn ure

b)

400 m³ nước / 1000 tấn ure

c)

500 m³ nước / 1000 tấn ure

d)

600 m³ nước / 1000 tấn ure

87.

Nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh bao gồm?

a)

Cát, hàn the, muối cacbonat, đá vôi, AlO3, BaO và PbO

b)

Cát, hàn the, muối cacbonat, nước, đá vôi

c)

Cát, NaOH, AlO3, đá vôi, PbO

d)

Cát, hàn the, muối cacbonat, AlO3, BaSO4

88.

Các giai đoạn chính trong quá trình nấu thủy tinh là?

a)

Giai đoạn tạo silicat, giai đoạn tạo thủy tinh, giai đoạn khử bọt, giai đoạn đồng nhất, giai đoạn làm lạnh

b)

Giai đoạn tạo silicat, giai đoạn tạo thủy tinh, giai đoạn làm lạnh, giai đoạn kiểm tra chất lượng

c)

Giai đoạn tạo silicat, giai đoạn tạo thủy tinh, giai đoạn kết tinh, giai đoạn làm lạnh

d)

Giai đoạn tạo silicat, giai đoạn

89.

Trong quá trình sản xuất thủy tinh, thành phần khí chủ yếu nhất tạo bọt khí trong thủy tinh là?

a)

CO

b)

O2

c)

CO2

d)

N2

90.

Giai đoạn tạo silicat trong quá trình nấu thủy tinh có nhiệt độ nằm trong khoảng?

a)

400 - 600⁰C

b)

600 - 1000⁰C

c)

800 - 1200⁰C

d)

1000 - 1300⁰C

91.

Giai đoạn làm lạnh của quá trình nấu thủy tinh mục đích là?

a)

Để thủy tinh không bị vỡ

b)

Để có độ nhớt đảm bảo cho quá trình tạo hình

c)

Để tăng cường độ bền của thủy tinh

d)

Để giảm chi phí sản xuất

92.

Giai đoạn tạo thủy tinh được tiến hành ở nhiệt độ nào?

a)

Bắt đầu từ 700⁰C đến 900⁰C

b)

Bắt đầu từ 900⁰C đến 1200⁰C

c)

Bắt đầu từ 1000⁰C đến 1300⁰C

d)

Bắt đầu từ 1300⁰C đến 1500⁰C

93.

Giai đoạn khử bọt xảy ra ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

1200 - 1300⁰C

b)

1300 - 1400⁰C

c)

1400 - 1500⁰C

d)

1500 - 1600⁰C

94.

Để đảm bảo độ nhớt trong quá trình tạo thủy tinh người ta thường tiến hành làm lạnh khối thủy tinh nóng chảy đến nhiệt độ trong khoảng nào?

a)

800 - 1000⁰C

b)

1000 - 1100⁰C

c)

1100 - 1300⁰C

d)

1300 - 1500⁰C

95.

Để tạo hình thủy tinh người ta sử dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp đúc

b)

Phương pháp ép thủy tinh

c)

Phương pháp cán, kéo, thổi và đổ khuôn

d)

Phương pháp làm nguội thủy tinh

96.

Thủy tinh cao cấp đòi hỏi nguyên liệu cát thạch anh có hàm lượng Fe2O3 là bao nhiêu?

a)

⩽ 0,1%

b)

⩽ 0,2%

c)

⩽ 0,5%

d)

⩽ 1%

97.

Nguyên liệu chính để sản xuất xi măng?

a)

Đá vôi, đất set, phụ gia

b)

Đá vôi, thạch cao, phụ gia

c)

Đất sét, thạch cao, quặng sắt

d)

Cát, đá vôi, thạch cao

98.

Nhiệt độ nung sản xuất clinker là?

a)

1350⁰C

b)

1450⁰C

c)

1550⁰C

d)

1650⁰C

99.

Bột liệu sau khi trộn được sấy và nung sơ bộ để tro hóa (phân hủy CaCO3 tạo CaO giải phóng CO2) ở nhiệt độ nào?

a)

Khoảng 800⁰C

b)

Khoảng 900⁰C

100.

r là?

a)

1350⁰C

b)

1450⁰C

c)

1550⁰C

d)

1650⁰C

101.

Bột liệu sau khi trộn được sấy và nung sơ bộ để tro hóa (phân hủy CaCO3 tạo CaO giải phóng CO2) ở nhiệt độ nào?

a)

Khoảng 800⁰C

b)

Khoảng 900⁰C

c)

Khoảng 1000⁰C

d)

Khoảng 1100⁰C

102.

Xi măng được tạo thành bằng cách nào?

a)

nghiền với phụ gia thạch cao CaSO4.2H2O cộng với phụ gia khác .

b)

Nung xi măng và nghiền với thạch cao và nước

c)

Nghiền clinker với thạch cao và chất làm cứng

d)

Trộn xi măng với thạch cao và phụ gia

103.

Thời gian lưu của vật liệu trong lò quay đối với quá trình sản xuất xi măng là?

a)

Khoảng 1 - 3 giờ

b)

Khoảng 3 - 6 giờ

c)

Khoảng 6 - 8 giờ

d)

Khoảng 8 - 10 giờ

104.

Khí thải chính phát sinh trong quá trình sản xuất xi măng là gì?

a)

CO2

b)

Bụi, NOx

c)

SOx, CO2

d)

Bụi, CO

105.

Nguyên liệu để sản xuất gốm, sứ là?

a)

Cao lanh, đất sét, thạch cao

b)

Cao lanh, đá trường thạch, đất sét trắng

c)

Cao lanh, đất sét, bột đá

d)

Cao lanh, bột đá, thạch cao

106.

Trong sản xuất gốm sứ, các nguyên liệu được phối chế theo tỷ lệ nhất định rồi đưa vào thiết bị nghiền bi và nghiền trong khoảng thời gian nào?

a)

24 giờ

b)

36 giờ

c)

48 giờ

d)

72 giờ

107.

Các thành phần chính của men trong sản xuất gốm sứ là?

a)

Silica, Al2O3

b)

Silica, Na2O

c)

Silica

d)

Silica, MgO

108.

Hầu hết các lò nung trong sản xuất gốm, sứ sử dụng khí ga, nhiệt độ nung trong khoảng nào?

a)

1000 - 1200⁰C

b)

1200 - 1300⁰C

c)

1300 - 1500⁰C

d)

1500 - 1700⁰C

109.

Thành phần của gang là?

a)

Sắt (Fe) và các nguyên tố khác như C, Si, Mn, P, S, chứa 2-6% C

b)

Sắt (Fe) và các nguyên tố khác như C, Si, Mn, P, S, chứa dưới 2% C

c)

Sắt (Fe), C, Si, và các nguyên tố kim loại khác

d)

Sắt (Fe) và các kim loại kiềm

110.

Vai trò của nhiên liệu trong quá trình luyện gang là gì?

a)

Cung cấp oxit cacbon làm chất khử các oxit kim loại và cháy cung cấp nhiệt

b)

Cung cấp nhiệt để tăng nhiệt độ trong lò

c)

Cung cấp năng lượng để đốt cháy các tạp chất

d)

Làm sạch các kim loại khỏi oxit của chúng

111.

Chất trợ dung thường dùng trong

4 lines
112.

Chất trợ dung thường dùng trong quá trình luyện gang là?

a)

CaCO3, SiO2, oxit kim loại

b)

Fe2O3, CaO

c)

MnO, SiO2

d)

NaOH, H2SO4

113.

Thành phần của thép là gì?

a)

Sắt (Fe) và các nguyên tố khác như C, Si, Mn, P, S, thép chứa hàm lượng C dưới 2%

b)

Sắt (Fe) và các nguyên tố khác như C, Si, Mn, thép chứa 2-6% C

c)

Sắt (Fe) và các nguyên tố khác như C, Al, Zn

d)

Sắt (Fe) và kim loại kiềm

114.

Các phản ứng hóa học chính trong quá trình luyện thép là gì?

a)

Fe + O2 → FeO, FeO + Mn → Fe + MnO

b)

Fe + O2 → Fe2O3, FeO + C → Fe + CO

c)

2FeO + Si → Fe + SiO2, FeS + CaO + C → Fe + CaS + CO

d)

Tất cả các phản ứng trên đều đúng

115.

Phương pháp luyện thép sử dụng lò Mactanh sử dụng nguồn nhiệt từ?

a)

Lò điện

b)

Lò đốt cháy

c)

Lò khí

d)

Lò điện từ

116.

Chất thải rắn chủ yếu trong quá trình luyện gang thép là gì và giải pháp xử lý?

a)

Bụi, tái chế làm phụ gia cho sản xuất xi măng

b)

Xỉ lò, tái chế làm phụ gia cho sản xuất gạch, xi măng

c)

Bụi, tái chế cho ngành hóa chất

d)

Bụi và xỉ lò, tái chế thành năng lượng

117.

Nguyên liệu quặng đồng chủ yếu để luyện đồng là gì?

a)

CuO, Cu2O

b)

Các khoáng đồng sunfua: CuFeS2; CuS2; Cu3FeS3

c)

CuCl2, CuSO4

d)

Cu2S, CuFeS2

118.

Các bước cơ bản trong quá trình luyện đồng là gì?

a)

Thiêu, thiêu kết; Luyện Stein; Tinh luyện đồng

b)

Khử sunfua; Luyện thép; Tinh luyện đồng

c)

Tinh luyện đồng; Thiêu kết; Luyện mạ đồng

d)

Nung chảy đồng; Luyện tinh luyện

119.

Nhiệt độ thiêu, thiêu kết trong quá trình luyện đồng là bao nhiêu?

a)

700 - 750⁰C

b)

800 - 850⁰C, có khi lên tới 1000⁰C

c)

1000 - 1100⁰C

d)

1200 - 1300⁰C

120.

Mục đích của thiêu, thiêu kết trong quá trình luyện đồng là gì?

a)

Khử bớt S, làm tăng hàm lượng Cu trong Stein; đồng thời khử các tạp chất As, Sb, Bi. Ngoài ra cũng biến một phần sắt sunfua trong nguyên liệu thành FeO tạo xỉ.

b)

Để

121.

Ng quá trình luyện đồng là gì?

a)

Khử bớt S, làm tăng hàm lượng Cu trong Stein; đồng thời khử các tạp chất As, Sb, Bi. Ngoài ra cũng biến một phần sắt sunfua trong nguyên liệu thành FeO tạo xỉ.

b)

Để chế tạo ra axit H2SO4, sản phẩm rắn ở trạng thái nóng chảy đưa vào quá trình luyện stein

c)

Khử các tạp chất và làm tăng độ bền của đồng

d)

A và B đúng

122.

Stein là gì?

a)

Hỗn hợp gồm 3 thành phần Cu, Fe, S

b)

Hợp chất đồng sunfua

c)

Hỗn hợp gồm Cu và FeS

d)

Một dạng hợp chất của đồng với các nguyên tố khác

123.

Nhiệt độ luyện Stein trong quá trình luyện đồng sử dụng lò phản xạ là bao nhiêu?

a)

1000 - 1100⁰C

b)

1200 - 1300⁰C

c)

1400 - 1500⁰C

d)

1500 - 1600⁰C

124.

Các phản ứng diễn ra trong lò phản xạ trong quá trình luyện Stein là gì?

a)

2CuFeS2 → Cu2S + 2FeS + S

b)

FeS + O2 → FeO + SO2

c)

Cu2S + O2 → Cu2O + SO2

d)

Tất cả các phản ứng trên đều đúng

125.

Quá trình luyện đồng thô trong lò chuyển sản xuất đồng thô có thành phần sản phẩm gì?

a)

Đồng thô có độ tinh khiết 97-98%, còn lại là Au, Ag, Pt

b)

Đồng thô có độ tinh khiết 90-95%, còn lại là Fe, Si

c)

Đồng thô có độ tinh khiết 80-85%, còn lại là CuO

d)

Đồng thô có độ tinh khiết 99-100%, không có tạp chất

126.

Nhiệt độ hỏa tinh luyện trong quá trình luyện đồng là bao nhiêu?

a)

800 - 900⁰C

b)

1000 - 1100⁰C

c)

1200 - 1500⁰C

d)

1500 - 1600⁰C

127.

Nguyên liệu để sản xuất khí axetylen là gì?

a)

Than đá, đá vôi hay hydrocacbon

b)

Cả than đá và khí thiên nhiên

c)

Đá vôi và kim loại cacbon

d)

Canxi cacbua và nước

128.

Phản ứng tạo thành axetylen từ nguyên liệu canxi cacbua là gì?

a)

CaC2 + 2H2O → C2H2 + Ca(OH)2 + 27kcal

b)

CaO + 2H2O → Ca(OH)2 + CO2

c)

CaC2 + CO2 → C2H2 + CaCO3

d)

CaC2 + H2O → C2H4 + Ca(OH)2

129.

Quá trình sản xuất khí axetylen từ canxi cacbua và nước là quá trình toả nhiệt. Cần duy trì nhiệt độ thiết bị PU ở khoảng nào để đảm bảo hiệu suất chuyển hóa và an toàn?

a)

20⁰C

b)

40⁰C

c)

60⁰C

d)

80⁰C

130.

Cần duy trì nhiệt độ thiết bị PU ở khoảng nào để đảm bảo hiệu suất chuyển hóa và an toàn?

a)

20⁰C

b)

40⁰C

c)

60⁰C

d)

80⁰C

131.

Quá trình cracking nhiệt metan để sản xuất axetylen tiến hành ở nhiệt độ nào?

a)

1000 - 1100⁰C

b)

1200 - 1300⁰C

c)

1400 - 1500⁰C

d)

1600 - 1700⁰C

132.

Chất thải phát sinh trong sản xuất axetylen từ nguyên liệu canxi cacbua chủ yếu là gì?

a)

Bụi

b)

Vôi

c)

CO2

d)

Nước

133.

Chất thải phát sinh trong sản xuất axetylen từ nguyên liệu hydrocacbon chủ yếu là gì?

a)

CO2

b)

VOCs

c)

H2O

d)

SO2

134.

Khuyến nghị cần thiết cho các nhà máy là cần dự trữ nguồn khí gì để thanh lọc các phân xưởng sản xuất trước khi có các hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị?

a)

Khí Oxy

b)

Khí Nito

c)

Khí CO2

d)

Khí H2

135.

Trong quy trình sản xuất metanol từ khí tự nhiên, quá trình tái tạo (reforming) được thực hiện trong lò phản ứng giữa metan với hơi nước và oxy. Điều kiện nào được sử dụng để tạo thành hỗn hợp CO và H2?

a)

500⁰C, áp suất 10-20 bar

b)

800⁰C, áp suất 20-30 bar

c)

950⁰C, áp suất 30-40 bar, xúc tác gốc Niken

d)

1000⁰C, áp suất 50 bar

136.

Tại thiết bị chuyển hóa metanol, H2 và CO phản ứng với nhau trong điều kiện nào để tạo thành metanol?

a)

150⁰C, áp suất 10-20 bar

b)

250⁰C, áp suất 50-80 bar, xúc tác gốc đồng

c)

300⁰C, áp suất 40-60 bar

d)

500⁰C, áp suất 90 bar

137.

Tổng hợp metanol bằng cách oxy hóa trực tiếp khí metan được tiến hành trong điều kiện nào?

a)

Xúc tác bạc, áp suất 50-100 bar, 250⁰C

b)

Xúc tác sắt hay đồng, áp suất từ 100 ÷ 200 at, 350 ÷ 470⁰C

c)

Xúc tác niken, áp suất 10 bar, 200⁰C

d)

Xúc tác đồng, áp suất 10 bar, 150⁰C

138.

Tổng hợp etanol từ etylen bằng cách hydrat hóa etylen có axit sunfuric thông qua sản phẩm trung gian là este được tiến hành trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ 100 ÷ 150⁰C

b)

Nhiệt độ 60 ÷ 100⁰C

c)

Nhiệt độ 150 ÷ 200⁰C

d)

Nhiệt độ 250 ÷ 300⁰C

139.

Tổng hợp etanol từ etylen bằng cách hydrat hóa trực tiếp etylen được tiến hành trong điều kiện nào?

4 lines
140.

Tổng hợp etanol từ etylen bằng cách hydrat hóa trực tiếp etylen được tiến hành trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ 100 ÷ 150⁰C, áp suất 10-20 bar

b)

Nhiệt độ 250 ÷ 300⁰C, áp suất 6 - 8 Mpa, xúc tác là axit sunfuric

c)

Nhiệt độ 60 ÷ 100⁰C, áp suất 10 bar

d)

Nhiệt độ 200 ÷ 250⁰C, áp suất 20 bar

141.

Sản xuất etanol bằng phương pháp lên men tiến hành theo các bước nào?

a)

Từ dầu mỏ tiến hành lên men chuyển hóa thành đường rồi thành etanol

b)

Từ xenlulo và tinh bột tiến hành lên men chuyển hóa thành đường sau đó thành rượu, chưng cất phân đoạn thích hợp thu được etanol

c)

Từ metanol lên men thành etanol

d)

Từ glucose lên men thành rượu, sau đó chưng cất thu etanol

142.

Đặc tính của nhựa polyvinyl clorua là gì?

a)

Sử dụng tốt trong phạm vi nhiệt độ 80-90°C, dễ hòa tan trong các dung môi

b)

Sử dụng tốt trong phạm vi nhiệt độ 60-70°C, khả năng hòa tan trong các dung môi kém, khi gia công có khí HCl thoát ra

c)

Sử dụng tốt trong phạm vi nhiệt độ 100-110°C, không có khí thoát ra

d)

Sử dụng tốt trong phạm vi nhiệt độ 40-50°C, dễ gia công

143.

Quá trình tổng hợp polyvinyl alcohol có thể thực hiện được từ các quá trình nào?

a)

Trùng hợp Vinyl acetate

b)

Thủy phân Polyvinyl acetate

c)

Trùng hợp và thủy phân Polyvinyl acetate

d)

Tất cả các quá trình trên

144.

Phản ứng trùng hợp vinyl axetat có thể tiến hành theo 4 dạng là: trùng hợp khối, trùng hợp dung dịch, trùng hợp huyền phù và trùng hợp nhũ tương. Tuy nhiên, để phù hợp nhất cho quá trình sản xuất polyvinyl alcohol, người ta sử dụng phương pháp trùng hợp nào?

a)

Phương pháp trùng hợp khối

b)

Phương pháp trùng hợp dung dịch

c)

Phương pháp trùng hợp huyền phù

d)

Phương pháp trùng hợp nhũ tương

145.

Hai ứng dụng quan trọng nhất của dầu mỏ là gì?

a)

Sản xuất điện và xăng dầu

b)

Sản xuất nhựa và khí thiên nhiên

c)

Sản xuất xăng dầu và cao su tổng hợp

d)

Sản xuất điện

146.

Nguyên liệu chế biến dầu mỏ là gì?

(a)  

147.

Nội dung chính của dầu mỏ là gì?

a)

Sản xuất điện và xăng dầu

b)

Sản xuất nhựa và khí thiên nhiên

c)

Sản xuất xăng dầu và cao su tổng hợp

d)

Sản xuất điện

148.

Nguyên liệu chế biến dầu mỏ là gì?

a)

Dầu thô

b)

Xăng

c)

Dung môi

d)

Khí hóa lỏng

149.

Ngành công nghiệp lọc dầu sử dụng nhiều quy trình khác nhau, 5 loại quy trình lọc dầu nói chung bao gồm gì?

a)

Chưng cất -> chuyển đổi -> xử lý -> làm sạch -> lưu trữ

b)

Tách -> chuyển đổi -> xử lý -> xử lý nguyên liệu và sản phẩm -> công trình phụ trợ

c)

Chuyển đổi -> lọc -> xử lý -> làm sạch -> chế biến hóa học

d)

Lọc -> chuyển đổi -> đun nấu -> xử lý -> sản xuất

150.

Phân đoạn xăng thu được trong quá trình chưng cất chế biến dầu mỏ có đặc điểm gì?

a)

Nhiệt độ nhỏ hơn 150⁰C, gồm các thành phần từ C5 đến C8

b)

Nhiệt độ nhỏ hơn 180⁰C, gồm các thành phần từ C5 đến C10

c)

Nhiệt độ lớn hơn 200⁰C, gồm các thành phần từ C10 đến C15

d)

Nhiệt độ nhỏ hơn 100⁰C, gồm các thành phần từ C4 đến C6

151.

Đặc tính của cao su là gì?

a)

Tính đàn hồi, cứng rắn, không thấm nước, chống mài mòn, dẫn điện, dẫn nhiệt kém, bám dính, dẻo

b)

Tính đàn hồi, không thấm nước, cứng rắn, chống mài mòn, dẫn nhiệt tốt, dễ gãy

c)

Dẻo, không thấm nước, bám dính, dẫn điện tốt, dẫn nhiệt thấp

d)

Chịu nhiệt, cứng rắn, dễ uốn, chống mài mòn tốt

152.

Các monome phổ biến được sử dụng để sản xuất cao su tổng hợp bao gồm gì?

a)

Styrene - Butadiene; Nitrile; Butyl

b)

Styrene - Butadiene; Isoprene; Nitrile

c)

Butadiene; Isoprene; Polypropylene

d)

Ethylene; Butadiene; Polyurethane

153.

Một số quy trình sản xuất cao su phổ biến nhất bao gồm gì?

a)

Ép đùn, nhúng mủ cao su, đúc khuôn, cắt

b)

Ép đùn, nhúng mủ cao su, đúc khuôn, cân

c)

Chưng cất, nhúng mủ cao su, đúc khuôn, đánh bóng

d)

Ép đùn, nhúng mủ cao su, trộn chất phụ gia, cắt