wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Unit 6 - Grade 11

Total questions: 74

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
biodiversity
a)
sự đa dạng sinh học
b)
hình phạt hà khắc
c)
là nhà của
d)
làm hư hại
2.
citadel
a)
thành trì
b)
rất quan tâm đến
c)
tự hào về
d)
giáo dục
3.
condition
a)
tình trạng
b)
tội phạm về di sản
c)
nâng cao nhận thức về
d)
bảo tồn
4.
complex
a)
quần thể, tổ hợp
b)
di sản
c)
liên quan tới
d)
phát huy, phát triển
5.
crowdfunding
a)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
b)
di tích lịch sử
c)
thể hiện sự quan tâm đến
d)
đề xuất
6.
delta
a)
đồng bằng
b)
núi đá vôi
c)
hành động
d)
công nhận
7.
ecosystem
a)
hệ sinh thái
b)
du lịch đại trà
c)
di sản văn hóa
d)
gợi ý, đề xuất
8.
eco-tour
a)
du lịch sinh thái
b)
di sản hỗn hợp
c)
giá trị văn hoá
d)
khôi phục, sửa lại
9.
effort
a)
sự nỗ lực
b)
vẻ đẹp tự nhiên
c)
chương trình văn hóa
d)
có không khí lễ hội
10.
fine
a)
tiền phạt/ phạt tiền
b)
giá trị tự nhiên
c)
giá trị văn hoá
d)
dân gian
11.
issue
a)
vấn đề
b)
tổ chức phi lợi nhuận
c)
chuyến đi thực tế
d)
thuộc về hoàng tộc
12.
landscape
a)
phong cảnh
b)
trạng thái nguyên vẹn ban đầu
c)
văn hoá dân gian
d)
bền vững
13.
monument
a)
di tích, lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc
b)
phố đi bộ
c)
múa dân gian, dân vũ
d)
theo xu hướng
14.
mausoleum
a)
lăng
b)
điểm đến du lịch
c)
hát dân gian
d)
mới lạ, độc đáo
15.
state
a)
tình trạng, hiện trạng
b)
sự đa dạng sinh học
c)
dân ca
d)
ở trạng thái tốt, được bảo quản tốt (các vật cũ)
16.
suggestion
a)
gợi ý
b)
thành trì
c)
hình phạt hà khắc
d)
chết dần, mất dần, lỗi thời
17.
temple
a)
đền, miếu
b)
tình trạng
c)
rất quan tâm đến
d)
đi du lịch
18.
valley
a)
thung lũng
b)
quần thể, tổ hợp
c)
tội phạm về di sản
d)
dẫn đến
19.
wildlife
a)
động vật hoang dã
b)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
c)
di sản
d)
truyền lại
20.
appreciate
a)
đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
b)
đồng bằng
c)
di tích lịch sử
d)
thành lập
21.
damage
a)
làm hư hại
b)
hệ sinh thái
c)
núi đá vôi
d)
kiến trúc cổ kính
22.
educate
a)
giáo dục
b)
du lịch sinh thái
c)
du lịch đại trà
d)
đóng góp vào
23.
preserve
a)
bảo tồn
b)
sự nỗ lực
c)
di sản hỗn hợp
d)
đóng góp ý kiến
24.
promote
a)
phát huy, phát triển
b)
tiền phạt/ phạt tiền
c)
vẻ đẹp tự nhiên
d)
tham gia
25.
propose
a)
đề xuất
b)
vấn đề
c)
giá trị tự nhiên
d)
đóng góp, nêu lên
26.
recognise
a)
công nhận
b)
phong cảnh
c)
tổ chức phi lợi nhuận
d)
là nhà của
27.
recommend
a)
gợi ý, đề xuất
b)
di tích, lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc
c)
trạng thái nguyên vẹn ban đầu
d)
tự hào về
28.
restore
a)
khôi phục, sửa lại
b)
lăng
c)
phố đi bộ
d)
nâng cao nhận thức về
29.
festive
a)
có không khí lễ hội
b)
tình trạng, hiện trạng
c)
điểm đến du lịch
d)
liên quan tới
30.
folk
a)
dân gian
b)
gợi ý
c)
sự đa dạng sinh học
d)
thể hiện sự quan tâm đến
31.
imperial
a)
thuộc về hoàng tộc
b)
đền, miếu
c)
thành trì
d)
hành động
32.
sustainable
a)
bền vững
b)
thung lũng
c)
tình trạng
d)
di sản văn hóa
33.
trending
a)
theo xu hướng
b)
động vật hoang dã
c)
quần thể, tổ hợp
d)
giá trị văn hoá
34.
unusual
a)
mới lạ, độc đáo
b)
đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
c)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
d)
chương trình văn hóa
35.
well-preserved
a)
ở trạng thái tốt, được bảo quản tốt (các vật cũ)
b)
làm hư hại
c)
đồng bằng
d)
giá trị văn hoá
36.
die out
a)
chết dần, mất dần, lỗi thời
b)
giáo dục
c)
hệ sinh thái
d)
chuyến đi thực tế
37.
go on a tour/ trip
a)
đi du lịch
b)
bảo tồn
c)
du lịch sinh thái
d)
văn hoá dân gian
38.
lead to
a)
dẫn đến
b)
phát huy, phát triển
c)
sự nỗ lực
d)
múa dân gian, dân vũ
39.
pass down from
a)
truyền lại
b)
đề xuất
c)
tiền phạt/ phạt tiền
d)
hát dân gian
40.
set up
a)
thành lập
b)
công nhận
c)
vấn đề
d)
dân ca
41.
ancient architecture
a)
kiến trúc cổ kính
b)
gợi ý, đề xuất
c)
phong cảnh
d)
hình phạt hà khắc
42.
contribute to
a)
đóng góp vào
b)
khôi phục, sửa lại
c)
di tích, lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc
d)
rất quan tâm đến
43.
express opinions
a)
đóng góp ý kiến
b)
có không khí lễ hội
c)
lăng
d)
tội phạm về di sản
44.
get involved
a)
tham gia
b)
dân gian
c)
tình trạng, hiện trạng
d)
di sản
45.
give voice to
a)
đóng góp, nêu lên
b)
thuộc về hoàng tộc
c)
gợi ý
d)
di tích lịch sử
46.
home to
a)
là nhà của
b)
bền vững
c)
đền, miếu
d)
núi đá vôi
47.
proud of
a)
tự hào về
b)
theo xu hướng
c)
thung lũng
d)
du lịch đại trà
48.
raise awareness of
a)
nâng cao nhận thức về
b)
mới lạ, độc đáo
c)
động vật hoang dã
d)
di sản hỗn hợp
49.
related to
a)
liên quan tới
b)
ở trạng thái tốt, được bảo quản tốt (các vật cũ)
c)
đánh giá cao, hiểu rõ giá trị
d)
vẻ đẹp tự nhiên
50.
show interest in
a)
thể hiện sự quan tâm đến
b)
chết dần, mất dần, lỗi thời
c)
làm hư hại
d)
giá trị tự nhiên
51.
take action
a)
hành động
b)
đi du lịch
c)
giáo dục
d)
tổ chức phi lợi nhuận
52.
cultural heritage
a)
di sản văn hóa
b)
dẫn đến
c)
bảo tồn
d)
trạng thái nguyên vẹn ban đầu
53.
cultural importance
a)
giá trị văn hoá
b)
truyền lại
c)
phát huy, phát triển
d)
phố đi bộ
54.
cultural programme
a)
chương trình văn hóa
b)
thành lập
c)
đề xuất
d)
điểm đến du lịch
55.
cultural value
a)
giá trị văn hoá
b)
kiến trúc cổ kính
c)
công nhận
d)
sự đa dạng sinh học
56.
field trip
a)
chuyến đi thực tế
b)
đóng góp vào
c)
gợi ý, đề xuất
d)
thành trì
57.
folk culture
a)
văn hoá dân gian
b)
đóng góp ý kiến
c)
khôi phục, sửa lại
d)
tình trạng
58.
folk dancing
a)
múa dân gian, dân vũ
b)
tham gia
c)
có không khí lễ hội
d)
quần thể, tổ hợp
59.
folk singing
a)
hát dân gian
b)
đóng góp, nêu lên
c)
dân gian
d)
việc quyên góp, huy động vốn từ cộng đồng
60.
folk song
a)
dân ca
b)
là nhà của
c)
thuộc về hoàng tộc
d)
đồng bằng
61.
harsh punishment
a)
hình phạt hà khắc
b)
tự hào về
c)
bền vững
d)
hệ sinh thái
62.
have a keen interest in
a)
rất quan tâm đến
b)
nâng cao nhận thức về
c)
theo xu hướng
d)
du lịch sinh thái
63.
heritage crime
a)
tội phạm về di sản
b)
liên quan tới
c)
mới lạ, độc đáo
d)
sự nỗ lực
64.
heritage site
a)
di sản
b)
thể hiện sự quan tâm đến
c)
ở trạng thái tốt, được bảo quản tốt (các vật cũ)
d)
tiền phạt/ phạt tiền
65.
historical site
a)
di tích lịch sử
b)
hành động
c)
chết dần, mất dần, lỗi thời
d)
vấn đề
66.
limestone mountain
a)
núi đá vôi
b)
di sản văn hóa
c)
đi du lịch
d)
phong cảnh
67.
mass tourism
a)
du lịch đại trà
b)
giá trị văn hoá
c)
dẫn đến
d)
di tích, lăng mộ, đài kỷ niệm, công trình kiến trúc
68.
mixed heritage site
a)
di sản hỗn hợp
b)
chương trình văn hóa
c)
truyền lại
d)
lăng
69.
natural beauty
a)
vẻ đẹp tự nhiên
b)
giá trị văn hoá
c)
thành lập
d)
tình trạng, hiện trạng
70.
natural importance
a)
giá trị tự nhiên
b)
chuyến đi thực tế
c)
kiến trúc cổ kính
d)
gợi ý
71.
non-profit organisation
a)
tổ chức phi lợi nhuận
b)
văn hoá dân gian
c)
đóng góp vào
d)
đền, miếu
72.
original state
a)
trạng thái nguyên vẹn ban đầu
b)
múa dân gian, dân vũ
c)
đóng góp ý kiến
d)
thung lũng
73.
pedestrian street
a)
phố đi bộ
b)
hát dân gian
c)
tham gia
d)
động vật hoang dã
74.
tourist destination
a)
điểm đến du lịch
b)
dân ca
c)
đóng góp, nêu lên
d)
đánh giá cao, hiểu rõ giá trị