wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI LUYỆN TẬP 19-1-2025

Total questions: 28

Worksheet time: 2hrs 59mins

Name
Class
Date
1.

Bạn nghe thấy âm gì?

a)

miǎnfèi

b)

miánfèi

2.

Nghe và đọc lại:

4 lines
3.

Bạn nghe thấy âm gì?

a)

zhǒngzhàng

b)

zǒngzhàng

4.

Nghe và điền trống:

病人​ (a)   肿胀。

Choose from the below words
手部
腿部
腹部
5.

Bạn nghe thấy âm đọc của cụm từ nào dưới đây?

a)

哪国人

b)

那个人

c)

哪个人

6.

哪国人 có nghĩa là:

a)

nước nào?

b)

người nước nào?

c)

nơi nào?

d)

người nơi nào?

7.

Nghe và trả lời:

4 lines
8.

Nghĩa của từ bạn nghe được là:

a)

học, học tập

b)

chữa bệnh

c)

khám bệnh

d)

y học

9.

Nghe và đọc lại:

学习

4 lines
10.

Từ nào dưới đây liên quan tới hình bên?

a)

医学

b)

语言学

c)

文学

d)

数学

11.

Phiên âm đúng của từ 医学 là:

a)

yīxué

b)

huàxué

c)

wénxué

d)

shēngwùxué

12.

Sắp xếp các từ sau thành câu với nghĩa: Tôi học y.

a)

b)

学习

c)

医学

d)

1)
2)
3)
4)
13.

Trả lời câu hỏi:

你学习什么?

4 lines
14.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
15.

Ghép từ với phiên âm tương ứng:

a)

哪国

1.

nǎguó 

b)

学习

2.

xuéxí 

c)

医学

3.

yīxué 

d)

水果

4.

shuǐguǒ 

e)

专科

5.

zhuānkē

16.

我​ (a)   河内医科大学​ (b)   一级专科医生。

Choose from the below words
学习
17.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
18.

Ghép cụm từ/câu với ý nghĩa tương ứng:

a)

我学习一级专科医生 。

1.

Tôi học BS chuyên khoa I.

b)

河内医科大学

2.

Đại học Y Hà Nội

c)

你学习什么?

3.

Bạn học gì?

d)

你是哪国人?

4.

Bạn là người nước nào?

e)

我们学习医学。

5.

Chúng tôi học y học.

19.

Đây là nơi nào?

a)

医院

b)

学校

c)

教室

d)

家里

20.

Nghe và nhắc lại cách đọc của từ 医院:

4 lines
21.

Sắp xếp lại những từ sau để thành câu có nghĩa: Tôi làm việc ở bệnh viện.

a)

b)

c)

医院

d)

工作

e)

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Nghe và trả lời câu hỏi: 你在哪个医院工作?

4 lines
23.

Nhìn hình, trả lời câu hỏi:

他是哪国人?

4 lines
24.

Nhìn hình, trả lời câu hỏi:

她是中国人吗 ?

(Gợi ý: [+] 是,她是 ...人。

[-] 不是,她是 ...人。)

4 lines
25.

Sắp xếp lại những từ sau:

a)

她身体

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa:

Tôi đọc 1 chút sách y học.

a)

b)

c)

d)

医学书

e)

1)
2)
3)
4)
5)
27.

这是我的一本新书,你想​ (a)   吗?

Choose from the below words
看看
听听
说说
28.

这是我​们 (a)   老师。他​ (b)   我们生物学。

Choose from the below words