wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 16

Total questions: 58

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Phòng giặt đồ

(a)  

2.

Sân bay

(a)  

3.

Bệnh viện

(a)  

4.

Khi nào

(a)  

5.

Đi máy bay

(a)  

6.

Tiết học

(a)  

7.

Kết thúc

(a)  

8.

Bàn tay

(a)  

9.

Rửa

(a)  

10.

Dọn vệ sinh

(a)  

11.

Phòng luyện tập

(a)  

12.

Luyện tập

(a)  

13.

Buổi biển diễn

(a)  

14.

vẽ tranh

(a)  

15.

Chụp ảnh

(a)  

16.

Nhảy (dance)

(a)  

17.

Hơn

(a)  

18.

Xe máy

(a)  

19.

Internet

(a)  

20.

Dạo này

(a)  

21.

Thông thường

(a)  

22.

1 tuần

(a)  

23.

1 khoảng(mức độ)

(a)  

24.

Luôn luôn

(a)  

25.

Hoàn toàn ko

(a)  

26.

Chăm chỉ

(a)  

27.

Kết bạn

(a)  

28.

Tham gia

(a)  

29.

Đúng vậy

(a)  

30.

Chuột túi

(a)  

31.

Vạn lí trường thành

(a)  

32.

Phở

(a)  

33.

Vua sejong

(a)  

34.

Chữ Hangeul

(a)  

35.

Messager

(a)  

36.

Gửi

(a)  

37.

Nhỡ đâu,ko chừng

(a)  

38.

Địa điểm tổ chức concert

(a)  

39.

Hiểu lầm,sai sót

(a)  

40.

Phòng tìm đồ thất lạc

(a)  

41.

Đem cho

(a)  

42.

Giọng nói

(a)  

43.

Thời tiết thường ngày

(a)  

44.

Ngực đập liên tục, hồi hộp

(a)  

45.

Bị mất, đánh rơi(đồ)

(a)  

46.

Máy bận

(a)  

47.

Đổi điện thoại cho nhau

(a)  

48.

Gọi nhầm số



(a)  

49.

Xin hãy giúp tôi

(a)  

50.

Giảm giá

(a)  

51.

Đi đến, lộ ra, xuất hiện

(a)  

52.

Đặt trước

(a)  

53.

Số người

(a)  

54.

Cờ hiệu, cờ cổ vũ

(a)  

55.

Đầu tiên,ban đầu

(a)  

56.

Sáng sớm

(a)  

57.

Mỹ phẩm

(a)  

58.

Món ăn kèm

(a)