WorksheetsCấu trúc so sánh bằng 1
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
The weather today is like spring.
"like" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Trạng từ
This drink tastes like orange juice.
"like" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Giới từ
The weather is like a dream today.
"like" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Giới từ
He is like a superhero in his community.
"like" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Giới từ
The baby looks like his father.
"like" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Giới từ
My height is equal to yours.
"equal" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Động từ
3 plus 3 equals 6.
"equal" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Động từ
His answer is equal to my answer.
"equal" trong câu này thuộc từ loại gì?
Tính từ
Động từ
Câu này dùng cấu trúc so sánh bằng nào:
The two teams are equal.
S + be + equal.
Câu này dùng cấu trúc so sánh bằng nào:
They are equal in score.
Câu này dùng cấu trúc so sánh bằng nào:
This shirt is no different from that one.
S + be + no different from +...
Câu này dùng cấu trúc so sánh bằng nào:
He wears the same clothes as his brother.
Câu này dùng cấu trúc so sánh bằng nào:
This book is as interesting as hers.
S + be + as Adj as +...
S + V + the same (Noun/Adverb) as +...
Câu này dùng cấu trúc so sánh bằng nào:
She works as hard as he does.
S + V + as Adverb as +...
S + V + the same (Noun/Adverb) as +...
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
This book looks ___ a gift.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
Their shoes are ___ size.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
He works ___ hard as his friend.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
She dances ___ her teacher.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
They look ___ their parents.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
Her story sounds ___ a fairy tale.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
The two boys are ... in face.
alike
like
as
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
His opinion is ___ from mine.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
I am the same age ... my cousin.
alike
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
She looked ___ she is tired.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
My cat and your cat look ....
the same as
alike
equal
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
Your idea is ___ creative as mine.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
He is ___ height as me.
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
The houses are ... in color.
alike
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
His answer is equal ___ my answer.
with
by
Chọn từ với cấu trúc đúng của so sánh bằng:
The twins are ... in height.
alike
equal
