wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nga nè

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chữ nào sau đây là chữ tsu

a)

b)

c)

d)

2.

Đâu là chữ "shi'

a)

b)

c)

d)

3.

Đâu là chữ "he"

a)

b)

c)

d)

4.

a)

no

b)

to

c)

so

d)

o

5.

Đâu là chữ "mo"

a)

b)

c)

d)

6.

Sashimi được viết như thế nào?

a)

しさみ

b)

たちみ

c)

さしみ

d)

さつみ

7.

Hoa anh đào trong tiếng nhật là gì?

a)

もみじ

b)

さきら

c)

うめ

d)

さくら

8.

れ được phiên âm như thế nào?

a)

ne

b)

tse

c)

se

d)

re

9.

"nu" là phiên âm của chữ nào?

a)

b)

c)

d)

10.

Đâu là chữ a

a)

b)

c)

d)

11.

Đâu là chữ Ro

a)

b)

c)

d)

12.

Chữ "tsu" trong tiếng Nhật được viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

13.

Đây là món ăn gì?

a)

すし

b)

さしみ

c)

たまご

d)

たこやき

14.

し được phiên âm như thế nào?

a)

chi

b)

si

c)

ri

d)

shi

15.

"wo" được viết như thế nào trong bảng chữ cái hiragana?

a)

b)

c)

d)

16.

a)

ro

b)

so

c)

ko

d)

to

17.

Đâu là cách viết đúng của chữ "te"

a)

b)

c)

d)

18.

おやすみなさい

có nghĩa là gì?

a)

chào buổi tối

b)

cảm ơn

c)

chúc ngủ ngon

d)

tạm biệt

19.

Trang phục truyền thống của Nhật Bản là gì?

a)

ふじさん

b)

きのも

c)

きもの

d)

ちとろ

20.

wo là phiên âm của chữ nào?

a)

b)

c)

d)

21.

a)

nu

b)

re

c)

no

d)

na

22.

ち được phiên âm như thế nào?

a)

tchi

b)

shi

c)

ti

d)

chi

23.

yu

a)

b)

c)

24.

a)

ne

b)

wa

c)

nu

d)

no

25.

đâu là chữ mi

a)

b)

c)

d)

26.

đâu là chữ ne

a)

b)

c)

d)

27.

a)

mo

b)

no

c)

nu

d)

so

28.

a)

n

b)

yu

c)

ri

d)

wo

29.

ni

a)

b)

c)

d)

30.

yo

a)

b)

31.

so

a)

b)

c)

d)

32.

Đây là bánh gì?

a)

まち

b)

もち

c)

こみ

d)

まと

33.

ね được phiên âm là ne có đúng không?

a)

Đúng

b)

sai

34.

na

a)

b)

c)

d)

35.

ka

a)

b)

c)

d)

36.

a)

no

b)

o

c)

ho

d)

mo

37.

ra

a)

b)

c)

d)

38.

a)

u

b)

e

c)

i

d)

su

39.

se

a)

b)

c)

d)

40.

a)

ki

b)

ma

c)

ha

d)

na

41.

i

a)

b)

c)

d)

42.

a)

me

b)

ko

c)

fu

d)

ho

43.

a)

fu

b)

hu

c)

nu

d)

ru

44.

sakana

a)

さきな

b)

たちな

c)

さかね

d)

さかな

45.

ikimasu

a)

いきまふ

b)

いきます

c)

たちさす

d)

いかます

46.

yoroshiku

a)

よろみく

b)

よよしく

c)

よろしく

d)

ろよしく

47.

watashi

a)

わかし

b)

わたし

c)

わなし

d)

わわし

48.

kaerimasu

a)

かえります

b)

きえりもす

c)

かえりまそ

d)

かえるます

49.

mainichi

a)

もいにち

b)

まいさき

c)

まいにち

d)

まんにち