Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CD G bài 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ thuật viên công nghệ thông tin là ai?

a)

Người chỉ làm việc với phần mềm máy tính

b)

Người làm công việc liên quan đến cả phần cứng và phần mềm máy tính trong các tổ chức, doanh nghiệp

c)

Người quản lý hệ thống mạng của doanh nghiệp

d)

Người thiết kế phần mềm ứng dụng

2.

Trong các công việc của kỹ thuật viên công nghệ thông tin tại cửa hàng máy tính, họ thường làm gì?

a)

Thiết kế phần mềm cho máy tính

b)

Sửa chữa máy tính và tư vấn nâng cấp phần cứng, phần mềm

c)

Quản lý hệ thống máy tính cho các tổ chức

d)

Phát triển mạng nội bộ cho công ty

3.

Kỹ thuật viên công nghệ thông tin sẽ làm gì trong doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng?

a)

Lắp đặt phần mềm ứng dụng cho khách hàng

b)

Cài đặt thiết bị phần cứng, thiết lập kết nối mạng và truy cập nội dung số

c)

Quản lý tài chính của khách hàng

d)

Quản lý hệ thống phần mềm quản lý tài nguyên

4.

Công việc nào dưới đây là nhiệm vụ chính của kỹ thuật viên công nghệ thông tin trong các tổ chức sử dụng máy tính hàng ngày?

a)

Lập trình phần mềm

b)

Kiểm tra, chẩn đoán và khắc phục sự cố thiết bị, bảo trì phần cứng

c)

Xây dựng chiến lược marketing

d)

Thiết kế giao diện người dùng

5.

Kỹ thuật viên công nghệ thông tin cần có kiến thức nào để thực hiện công việc hiệu quả?

a)

Kiến thức về hệ thống tài chính và ngân sách

b)

Kiến thức về phần cứng máy tính, phần mềm hệ thống, mạng máy tính và Internet

c)

Kiến thức về thiết kế đồ họa

d)

Kiến thức về quản lý nhân sự

6.

Các ngành đào tạo nào cung cấp kiến thức cần thiết để trở thành kỹ thuật viên công nghệ thông tin?

a)

Quản trị kinh doanh, Marketing

b)

Kỹ thuật máy tính, Mạng máy tính

c)

Thiết kế đồ họa, Quản lý dự án

d)

Tài chính, Ngân hàng

7.

An toàn thông tin là gì?

a)

Bảo vệ thông tin số trong các hệ thống thông tin khỏi các hành động bất hợp pháp và rủi ro bảo mật

b)

Quản lý thông tin trong các hệ thống máy tính

c)

Thiết kế và phát triển phần mềm bảo mật

d)

Quản lý tài chính của các hệ thống thông tin

8.

Kỹ sư an toàn thông tin làm gì?

a)

Chỉ thiết kế hệ thống mạng cho doanh nghiệp

b)

Xây dựng và duy trì các giải pháp bảo mật dữ liệu, khôi phục hệ thống khi sự cố xảy ra

c)

Phát triển phần mềm cho doanh nghiệp

d)

Lập kế hoạch kinh doanh

9.

Kỹ thuật viên công nghệ thông tin thường làm việc ở đâu?

a)

Chỉ trong các công ty phần mềm

b)

Các cửa hàng bán máy tính, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng, tổ chức, doanh nghiệp sử dụng máy tính hàng ngày

c)

Trong các trường học

d)

Chỉ trong các công ty nghiên cứu công nghệ

10.

Cơ hội việc làm cho kỹ thuật viên công nghệ thông tin hiện nay là như thế nào?

a)

Rất ít, chỉ có ở các công ty lớn

b)

Có nhu cầu tuyển dụng cao hiện nay và trong tương lai

c)

Chỉ có cơ hội tại các tổ chức nghiên cứu

d)

Hạn chế do thị trường công nghệ không phát triển

11.

Yếu tố nào giúp kỹ thuật viên công nghệ thông tin nhanh chóng nâng cao kỹ năng nghề?

a)

Chỉ học qua sách vở

b)

Trải nghiệm và làm việc thực tế trong môi trường công việc

c)

Tham gia các khóa học lý thuyết dài hạn

d)

Làm việc trong môi trường văn phòng mà không cần tiếp xúc với công nghệ

12.

Kỹ thuật viên công nghệ thông tin cần làm gì để duy trì hoạt động ổn định của hệ thống thông tin trong tổ chức?

a)

Lập trình các phần mềm cho hệ thống

b)

Chăm sóc, bảo trì và nâng cấp hệ thống phần cứng, phần mềm và mạng

c)

Xây dựng các chiến lược phát triển phần mềm

d)

Quản lý tài chính và ngân sách của tổ chức

13.

Công việc nào dưới đây không phải là nhiệm vụ chính của kỹ sư an toàn thông tin?

a)

Thiết lập và hướng dẫn các quy định an toàn thông tin cho người dùng

b)

Sử dụng công cụ phát hiện và báo động khi có tín hiệu đáng ngờ

c)

Xây dựng chiến lược marketing cho công ty công nghệ

d)

Cập nhật và nâng cấp giải pháp an toàn thông tin

14.

Kỹ sư an toàn thông tin có thể làm công việc nào chuyên sâu?

a)

Phân tích an ninh hệ thống, phát hiện điểm yếu và nguy cơ tiềm ẩn

b)

Tổ chức sự kiện cho công ty

c)

Quản lý ngân sách cho các dự án phần mềm

d)

Lập trình phần mềm cho công ty

15.

Kỹ sư an toàn thông tin cần có kiến thức nào sau đây?

a)

Kiến thức về hệ điều hành, hệ thống mạng và giao thức mạng

b)

Kiến thức về marketing và truyền thông

c)

Kiến thức về thiết kế đồ họa và giao diện người dùng

d)

Kiến thức về tài chính và quản lý nguồn lực

16.

Tố chất nào dưới đây là phù hợp với người làm nghề kỹ sư an toàn thông tin?

a)

Tính cẩn thận và khả năng sáng tạo

b)

Khả năng làm việc dưới áp lực cao

c)

Tính cẩn thận, khả năng chịu áp lực cao và tính sáng tạo

d)

Khả năng giao tiếp và đàm phán

17.

Ngành đào tạo nào giúp cung cấp kiến thức và kỹ năng để trở thành kỹ sư an toàn thông tin?

a)

Kỹ thuật phần mềm

b)

An toàn thông tin

c)

Quản trị kinh doanh

d)

Quản lý dự án công nghệ thông tin

18.

Khi sự cố an toàn thông tin xảy ra, kỹ sư an toàn thông tin cần làm gì?

a)

Lập báo cáo tài chính

b)

Lập và triển khai kế hoạch xử lý sự cố an toàn thông tin

c)

Phát triển ứng dụng mới cho công ty

d)

Tổ chức các cuộc họp với khách hàng

19.

Kỹ sư an toàn thông tin cần làm gì?

a)

Lập báo cáo tài chính

b)

Lập và triển khai kế hoạch xử lý sự cố an toàn thông tin

c)

Phát triển ứng dụng mới cho công ty

d)

Tổ chức các cuộc họp với khách hàng

20.

Nhu cầu nhân lực bảo đảm an toàn thông tin tại Việt Nam hiện nay như thế nào?

a)

Nhu cầu nhân lực giảm dần

b)

Nhu cầu nhân lực bảo đảm an toàn thông tin tăng mạnh, mở ra cơ hội lớn cho nghề này

c)

Nhu cầu nhân lực ổn định, không có sự thay đổi

d)

Nhu cầu nhân lực chỉ xuất hiện ở các công ty lớn

21.

Quản trị mạng là gì?

a)

Đảm bảo các máy tính cá nhân trong công ty luôn hoạt động hiệu quả

b)

Đảm bảo hệ thống mạng máy tính luôn thông suốt và hoạt động an toàn

c)

Phát triển phần mềm cho các thiết bị mạng

d)

Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng mạng

22.

Kỹ sư quản trị mạng có nhiệm vụ nào dưới đây?

a)

Quản lý các thiết bị mạng, vận hành mạng, cấu hình và điều chỉnh hiệu năng mạng

b)

Tư vấn cho khách hàng về thiết kế website

c)

Phát triển phần mềm ứng dụng cho doanh nghiệp

d)

Đảm nhận các công việc quản lý tài chính trong công ty

23.

Công việc nào là nhiệm vụ chính của kỹ sư quản trị mạng trong việc bảo vệ mạng?

a)

Tư vấn phần mềm cho doanh nghiệp

b)

Bảo vệ mạng trước các nguy cơ như tấn công và truy cập mạng bất hợp pháp

c)

Thiết kế phần mềm bảo mật cho khách hàng

d)

Tạo ra các chiến lược marketing cho dịch vụ mạng

24.

Kỹ sư quản trị mạng cần phải có kỹ năng nào?

a)

Lập trình phần mềm quản lý tài chính

b)

Khắc phục các lỗi thường gặp trong vận hành hệ thống mạng

c)

Tư vấn giải pháp marketing

d)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng

25.

Tố chất cá nhân nào phù hợp với người làm nghề kỹ sư quản trị mạng?

a)

Khả năng tập trung cao độ, tính tỉ mỉ trong công việc, linh hoạt trong xử lý tình huống

b)

Khả năng sáng tạo cao trong thiết kế đồ họa

c)

Khả năng giao tiếp và thuyết phục khách hàng

d)

Tính kiên nhẫn và sự nhẹ nhàng trong công việc

26.

Ngành đào tạo nào trang bị kiến thức và kỹ năng cần có để trở thành kỹ sư quản trị mạng?

a)

Quản trị kinh doanh

b)

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

c)

Thiết kế phần mềm

d)

Quản lý tài chính doanh nghiệp

27.

Công việc nào dưới đây không phải là công việc của kỹ sư quản trị mạng?

a)

Cấu hình và điều chỉnh hiệu năng mạng

b)

Khắc phục sự cố mạng

c)

Lập kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp

d)

Quản lý thiết bị mạng và bảo vệ hệ thống khỏi tấn công

28.

Một trong những kỹ năng quan trọng của kỹ sư quản trị mạng là:

a)

Lập trình ứng dụng di động

b)

Xử lý tình huống khẩn cấp liên quan đến sự cố mạng

c)

Tư vấn về giao diện người dùng cho phần mềm

d)

Thiết kế chiến lược phát triển mạng xã hội

29.

ảm bảo an toàn và hiệu quả cho mạng máy tính trong tổ chức?

a)

Lắp đặt và duy trì các thiết bị mạng, bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công và sự cố mạng

b)

Lập kế hoạch kinh doanh cho các dự án phần mềm

c)

Phát triển phần mềm quản lý công việc cho nhân viên

d)

Tạo ra các chiến lược marketing cho các sản phẩm công nghệ

30.

Quản trị và bảo trì hệ thống bao gồm công việc gì?

a)

Quản lý nhân sự và tài chính trong tổ chức

b)

Vận hành hệ thống mạng máy tính và truyền thông dữ liệu của tổ chức

c)

Lập kế hoạch marketing cho công ty

d)

Thiết kế giao diện người dùng cho phần mềm

31.

Một trong những nhiệm vụ chính của nhà quản trị và bảo trì hệ thống là:

a)

Phân tích và xác định nhu cầu về hệ thống thông tin của tổ chức

b)

Thiết kế và phát triển phần mềm mới cho công ty

c)

Quản lý nguồn tài chính của tổ chức

d)

Lập kế hoạch phát triển chiến lược bán hàng

32.

Nhà quản trị và bảo trì hệ thống cần làm gì để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả?

a)

Đánh giá và tối ưu hoá hoạt động của hệ thống, nâng cấp và sửa chữa khi cần thiết

b)

Tổ chức các sự kiện quảng cáo sản phẩm của công ty

c)

Thiết kế các chiến lược marketing cho doanh nghiệp

d)

Đảm nhận các công việc quản lý tài chính của tổ chức

33.

Công việc nào dưới đây không phải là công việc của nhà quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Cài đặt phần cứng và phần mềm cho hệ thống mạng

b)

Giải quyết vấn đề do người dùng hoặc hệ thống giám sát cảnh báo

c)

Bồi dưỡng, hướng dẫn người dùng sử dụng đúng cách phần mềm và phần cứng

d)

Quản lý các chiến lược phát triển kinh doanh

34.

Nhà quản trị và bảo trì hệ thống cần có kiến thức về các nền tảng ứng dụng. Kiến thức này bao gồm gì?

a)

Các giao thức mạng và các dịch vụ mạng

b)

Các phần mềm đồ họa và thiết kế giao diện

c)

Hệ thống mạng và các nền tảng ứng dụng

d)

Các phươn

35.

Kiến thức này bao gồm gì?

a)

Các giao thức mạng và các dịch vụ mạng

b)

Các phần mềm đồ họa và thiết kế giao diện

c)

Hệ thống mạng và các nền tảng ứng dụng

d)

Các phương pháp phát triển chiến lược kinh doanh

36.

Tối ưu hoá hệ thống trong công việc quản trị và bảo trì hệ thống có nghĩa là gì?

a)

Thực hiện nâng cấp phần mềm và phần cứng

b)

Đảm bảo hiệu suất tối đa của hệ thống và giảm thiểu sự cố

c)

Thiết kế lại giao diện người dùng cho phần mềm

d)

Quản lý ngân sách của tổ chức

37.

Nhà quản trị và bảo trì hệ thống cần có kỹ năng nào để thực hiện công việc hiệu quả?

a)

Quản lý tài chính và nguồn lực

b)

Khả năng phân tích và giải quyết các vấn đề phát sinh trong hệ thống

c)

Kỹ năng thiết kế phần mềm

d)

Kỹ năng marketing và quảng cáo

38.

Công việc nào sau đây là một phần trong nhiệm vụ bảo mật hệ thống của nhà quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Phát triển phần mềm mới cho tổ chức

b)

Cài đặt và bảo trì các phần cứng và phần mềm của hệ thống

c)

Lập kế hoạch tài chính và ngân sách cho công ty

d)

Bảo vệ hệ thống thông tin trước các nguy cơ mất an toàn

39.

Nhà quản trị và bảo trì hệ thống cần làm gì trong việc bảo đảm an toàn thông tin?

a)

Quản lý các chiến lược tiếp thị cho tổ chức

b)

Xây dựng chiến lược an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu

c)

Phát triển phần mềm quản lý tài chính

d)

Thiết kế các sản phẩm công nghệ mới

40.

Ngành đào tạo nào trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành nhà quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Kỹ thuật phần mềm

b)

Hệ thống thông tin

c)

Quản lý tài chính

d)

Quản trị kinh doanh