WorksheetsBài bốn
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
이마
chân
tay
mắt
trán
lông mày
눈
입술
입
눈썹
Ngón tay
입술
손가락
어깨
발가락
eo
허리
발
종아리
무릎
가슴
Miệng
mắt
ngực
mông
đầu gối
엉덩이
무릎
종아리
입술
턱
Vai
Lưng
Cằm
Bắp chân
cánh tay
발
팔
다리
손
귀
mắt
mũi
tai
cổ
Môi
이
턱
입술
입
목
vai
cổ
mũi
chân
Lưng
허리
등
엉덩이
발목
배
ngực
lưng
eo
bụng
cổ chân
배
팔
발목
발
종아리
bàn chân
bắp chân
cổ chân
ngón chân
Ho
기침해요
감기에 걸려요
피가 나요
열이 나요
열이 납니다
Sốt
ho
chảy máu
cảm cúm
cảm cúm
피가 나요
열이 나요
감기에 걸려요
기침해요
콧물이 나와요
chảy máu
sổ mũi
bị cảm cúm
sốt
rối loạn tiêu hoá
설사해요
소화가 안 돼요
배탈이 나요
다쳐요
소화가 안 됩니다
rối loạn tiêu hoá
khó tiêu
bị thương
chảy máu
có vết thương
피가 나요
상처가 나요
소화가 안 돼요
배탈이 나요
심해요
nặng
nhẹ
cao
to
đau đầu
치통
복통
두통
이가 아파요
치통
đau đầu
đau răng
đau bụng
đau mắt
thuốc giảm đau
소화제
해열제
진통제
물약
해열제
thuốc viên
thuốc nước
thuốc bột
thuốc giảm sốt
thuốc nước
알약
물약
가루약
진통제
이비인후과
khoa mắt
khoa nhi
khoa tai mũi họng
khoa răng
예장주사
tiêm
tiêm phòng
kê đơn thuốc
khoa răng
kê đơn thuốc
처방합니다
안과
치과
외과
tiêm
주사를 맞아요
처방해요
예방주사
이비인후과
어떻게 오셨습니까?
anh đau ở đâu
anh đau thế nào
tôi có thể giúp gì cho anh
triệu chứng của anh thế nào ?
anh đau thế nào ?
어디가 아프십니까?
어떻게 아프십니까?
어떻게 오셨습니까?
증상이 어떻습니까?
가려워요
đau
ngứa
nặng
nhẹ
thuốc cảm cúm
물약
가루약
알약
감기약
부러져요
ngã
bị gãy
sưng
bôi thuốc
hắt xì hơi
재채기합니다
눈을 뜹니다
약을 바릅니다
주사를 맞습니다
bảo quản
유지해요
보관해요
검사해요
가려워요
