Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài bốn

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

이마

a)

chân

b)

tay

c)

mắt

d)

trán

2.

lông mày

a)

눈

b)

입술

c)

입

d)

눈썹

3.

Ngón tay

a)

입술

b)

손가락

c)

어깨

d)

발가락

4.

eo

a)

허리

b)

발

c)

종아리

d)

무릎

5.

가슴

a)

Miệng

b)

mắt

c)

ngực

d)

mông

6.

đầu gối

a)

엉덩이

b)

무릎

c)

종아리

d)

입술

7.

턱

a)

Vai

b)

Lưng

c)

Cằm

d)

Bắp chân

8.

cánh tay

a)

발

b)

팔

c)

다리

d)

손

9.

귀

a)

mắt

b)

mũi

c)

tai

d)

cổ

10.

Môi

a)

이

b)

턱

c)

입술

d)

입

11.

목

a)

vai

b)

cổ

c)

mũi

d)

chân

12.

Lưng

a)

허리

b)

등

c)

엉덩이

d)

발목

13.

배

a)

ngực

b)

lưng

c)

eo

d)

bụng

14.

cổ chân

a)

배

b)

팔

c)

발목

d)

발

15.

종아리

a)

bàn chân

b)

bắp chân

c)

cổ chân

d)

ngón chân

16.

Ho

a)

기침해요

b)

감기에 걸려요

c)

피가 나요

d)

열이 나요

17.

열이 납니다

a)

Sốt

b)

ho

c)

chảy máu

d)

cảm cúm

18.

cảm cúm

a)

피가 나요

b)

열이 나요

c)

감기에 걸려요

d)

기침해요

19.

콧물이 나와요

a)

chảy máu

b)

sổ mũi

c)

bị cảm cúm

d)

sốt

20.

rối loạn tiêu hoá

a)

설사해요

b)

소화가 안 돼요

c)

배탈이 나요

d)

다쳐요

21.

소화가 안 됩니다

a)

rối loạn tiêu hoá

b)

khó tiêu

c)

bị thương

d)

chảy máu

22.

có vết thương

a)

피가 나요

b)

상처가 나요

c)

소화가 안 돼요

d)

배탈이 나요

23.

심해요

a)

nặng

b)

nhẹ

c)

cao

d)

to

24.

đau đầu

a)

치통

b)

복통

c)

두통

d)

이가 아파요

25.

치통

a)

đau đầu

b)

đau răng

c)

đau bụng

d)

đau mắt

26.

thuốc giảm đau

a)

소화제

b)

해열제

c)

진통제

d)

물약

27.

해열제

a)

thuốc viên

b)

thuốc nước

c)

thuốc bột

d)

thuốc giảm sốt

28.

thuốc nước

a)

알약

b)

물약

c)

가루약

d)

진통제

29.

이비인후과

a)

khoa mắt

b)

khoa nhi

c)

khoa tai mũi họng

d)

khoa răng

30.

예장주사

a)

tiêm

b)

tiêm phòng

c)

kê đơn thuốc

d)

khoa răng

31.

kê đơn thuốc

a)

처방합니다

b)

안과

c)

치과

d)

외과

32.

tiêm

a)

주사를 맞아요

b)

처방해요

c)

예방주사

d)

이비인후과

33.

어떻게 오셨습니까?

a)

anh đau ở đâu

b)

anh đau thế nào

c)

tôi có thể giúp gì cho anh

d)

triệu chứng của anh thế nào ?

34.

anh đau thế nào ?

a)

어디가 아프십니까?

b)

어떻게 아프십니까?

c)

어떻게 오셨습니까?

d)

증상이 어떻습니까?

35.

가려워요

a)

đau

b)

ngứa

c)

nặng

d)

nhẹ

36.

thuốc cảm cúm

a)

물약

b)

가루약

c)

알약

d)

감기약

37.

부러져요

a)

ngã

b)

bị gãy

c)

sưng

d)

bôi thuốc

38.

hắt xì hơi

a)

재채기합니다

b)

눈을 뜹니다

c)

약을 바릅니다

d)

주사를 맞습니다

39.

bảo quản

a)

유지해요

b)

보관해요

c)

검사해요

d)

가려워요