wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5 Tin cụm 2025

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị vào của máy tính?
a)
A. Bàn phím
b)
B. Chuột
c)
C. Màn hình
d)
D. Máy quét ảnh
2.
Cổng HDMI có chức năng chính là gì?
a)
A. Chỉ truyền tín hiệu âm thanh
b)
B. Truyền tín hiệu video và âm thanh
c)
C. Chỉ truyền tín hiệu video
d)
D. Truyền dữ liệu qua mạng
3.
Thiết bị nào sau đây có thể coi là vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?
a)
A. Bàn phím
b)
B. Máy in
c)
C. Ổ đĩa USB
d)
D. Màn hình
4.
Cổng VGA được dùng để làm gì?
a)
A. Truyền tín hiệu âm thanh
b)
B. Truyền tín hiệu hình ảnh số
c)
C. Truyền tín hiệu hình ảnh tương tự
d)
D. Truyền dữ liệu giữa các thiết bị qua mạng
5.
Bluetooth chủ yếu được dùng để:
a)
A. Truyền dữ liệu qua mạng internet
b)
B. Kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi gần
c)
C. Kết nối có dây giữa máy tính và điện thoại
d)
D. Kết nối máy in với máy tính
6.
Tần số quét của màn hình là gì?
a)
A. Số điểm ảnh trên màn hình
b)
B. Số lần hình ảnh được tái hiện trên màn hình trong một giây
c)
C. Độ sáng của màn hình
d)
D. Kích thước của màn hình
7.
Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị ra?
a)
A. Máy in
b)
B. Màn hình
c)
C. Chuột
d)
D. Máy chiếu
8.
Chuột máy tính có thể kết nối với máy tính thông qua những cách nào sau đây?
a)
A. Chỉ có kết nối có dây
b)
B. Chỉ có kết nối không dây
c)
C. Cả kết nối có dây và không dây
d)
D. Chỉ có kết nối USB
9.
Để kết nối máy in với máy tính, cần phải thực hiện thao tác nào sau đây trong lần đầu sử dụng?
a)
A. Cắm điện máy in
b)
B. Cài đặt trình điều khiển (driver) của máy in
c)
C. Tăng độ phân giải của máy in
d)
D. Tăng tốc độ in
10.
Thiết bị nào sau đây không phải là thiết bị số?
a)
A. Máy ảnh số
b)
B. Máy in kim
c)
C. Loa Bluetooth
d)
D. Ổ đĩa cứng
11.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?a) Màn hình
a)
Đúng
b)
Sai
12.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?b) Máy in
a)
Đúng
b)
Sai
13.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?c) Bàn phím
a)
Đúng
b)
Sai
14.
Thiết bị nào sau đây là thiết bị vào thông dụng nhất khi kết nối với máy tính?d) Máy chiếu
a)
Đúng
b)
Sai
15.
Cổng nào sau đây được sử dụng để kết nối máy tính với màn hình và truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh?a) Cổng VGA
a)
Đúng
b)
Sai
16.
Cổng nào sau đây được sử dụng để kết nối máy tính với màn hình và truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh?b) Cổng HDMI
a)
Đúng
b)
Sai
17.
Cổng nào sau đây được sử dụng để kết nối máy tính với màn hình và truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh?c) Cổng USB
a)
Đúng
b)
Sai
18.
Cổng nào sau đây được sử dụng để kết nối máy tính với màn hình và truyền đồng thời âm thanh và hình ảnh?d) Cổng mạng
a)
Đúng
b)
Sai
19.
Phần mềm thương mại là gì?
a)
A. Phần mềm miễn phí hoàn toàn
b)
B. Phần mềm phải trả tiền để sử dụng
c)
C. Phần mềm được phân phối qua web
d)
D. Phần mềm nguồn mở
20.
Phần mềm nào sau đây là ví dụ của phần mềm miễn phí?
a)
A. Microsoft Word
b)
B. Google Docs
c)
C. Adobe Photoshop
d)
D. Microsoft Excel
21.
Phần mềm nguồn mở là gì?
a)
A. Phần mềm chỉ được sử dụng trên một hệ điều hành
b)
B. Phần mềm mà mã nguồn có thể được chỉnh sửa và phát triển thêm
c)
C. Phần mềm không yêu cầu cài đặt
d)
D. Phần mềm chỉ sử dụng trên máy tính cá nhân
22.
Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?
a)
A. OpenOffice
b)
B. Microsoft Office
c)
C. Adobe Reader
d)
D. Microsoft Teams
23.
Phần mềm khai thác trực tuyến là gì?
a)
A. Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân
b)
B. Phần mềm có thể sử dụng qua web mà không cần cài đặt
c)
C. Phần mềm yêu cầu trả phí hàng tháng
d)
D. Phần mềm chỉ có trên hệ điều hành Linux
24.
Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?
a)
A. Google Maps
b)
B. Microsoft Word
c)
C. VLC Media Player
d)
D. Skype
25.
GPL là gì?
a)
A. Giấy phép phần mềm thương mại
b)
B. Giấy phép phần mềm miễn phí
c)
C. Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất
d)
D. Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân
26.
FOSS là viết tắt của thuật ngữ nào?
a)
A. Free Online Software Services
b)
B. Free Open Source Software
c)
C. Fully Open System Software
d)
D. Free Operational System Solutions
27.
Đặc điểm nào sau đây không đúng về phần mềm nguồn mở?
a)
A. Người dùng có thể truy cập mã nguồn
b)
B. Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại
c)
C. Phần mềm luôn miễn phí hoàn toàn
d)
D. Phần mềm có thể được phát triển thêm bởi cộng đồng
28.
Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến là gì?
a)
A. Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính
b)
B. Không cần truy cập internet
c)
C. Phần mềm có khả năng hoạt động mà không cần cập nhật
d)
D. Chỉ cần cài đặt một lần
29.
Đặc điểm nào sau đây đúng về phần mềm nguồn mở?Phần mềm nguồn mở không bao giờ yêu cầu trả phí.
a)
Đúng
b)
Sai
30.
Đặc điểm nào sau đây đúng về phần mềm nguồn mở?Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng truy cập và sửa đổi mã nguồn.
a)
Đúng
b)
Sai
31.
Đặc điểm nào sau đây đúng về phần mềm nguồn mở?Mọi phần mềm nguồn mở đều có thể sử dụng trực tuyến mà không cần cài đặt.
a)
Đúng
b)
Sai
32.
Đặc điểm nào sau đây đúng về phần mềm nguồn mở?Phần mềm nguồn mở chỉ được sử dụng trên hệ điều hành Linux.
a)
Đúng
b)
Sai
33.
Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?Chỉ có thể sử dụng khi có kết nối internet.
a)
Đúng
b)
Sai
34.
Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?Phần mềm khai thác trực tuyến luôn miễn phí.
a)
Đúng
b)
Sai
35.
Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?Người dùng phải trả tiền mỗi lần sử dụng phần mềm khai thác trực tuyến.
a)
Đúng
b)
Sai
36.
Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ hoạt động trên trình duyệt Google Chrome.
a)
Đúng
b)
Sai