Worksheetsthời gian và vị trí
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
buổi sáng ̣( sớm )
오후
오전
아침
저녁
đêm
저녁
밤
오전
오후
저녁
sáng
tối
đêm
chiều
chiều
점심
오후
밤
아침
점심
sáng
chiều
trưa
tối
목요일
thứ năm
thứ ba
thứ hai
thứ tư
금요일
thứ bảy
thứ sáu
chủ nhật
thứ hai
chủ nhật
월요일
화요일
일요일
토요일
화요일
thứ ba
thứ tư
thứ năm
thứ sáu
thứ tư
목요일
금요일
화요일
수요일
평일
cuối tuần
tuần này
ngày thường
tuần sau
cuối tuần
평일
주말
오전
밤
올해
năm sau
năm ngoái
năm nay
mọi năm
năm ngoái
작년
내년
올해
매년
내년
mọi năm
năm ngoái
năm sau
năm nay
mọi năm
내년
올해
작년
매년
지난 주
cuối tuần
tuần trước
tuần này
tuần sau
tuần này
이번 주
지난 주
다음 주
매주
다음 주
tuần sau
tuần trước
tuần này
mọi tuần
tháng này
지난 달
이번 달
다음 달
매달
위치
cơ thể
vị trí
giao thông
hoa quả
trên
아래
앞
옆
위
안
bên trong
bên ngoài
ở giữa
bên trái
bên ngoài
안
밖
밑
위
옆
bên cạnh
bên trái
ở giữa
bên trong
phía trước
옆
안
앞
사이
오른쪽
bên trái
bên phải
ở giữa
bên trong
bên trái
왼쪽
오른쪽
사이
안
