Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thời gian và vị trí

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

buổi sáng ̣( sớm )

a)

오후

b)

오전

c)

아침

d)

저녁

2.

đêm

a)

저녁

b)

밤

c)

오전

d)

오후

3.

저녁

a)

sáng

b)

tối

c)

đêm

d)

chiều

4.

chiều

a)

점심

b)

오후

c)

밤

d)

아침

5.

점심

a)

sáng

b)

chiều

c)

trưa

d)

tối

6.

목요일

a)

thứ năm

b)

thứ ba

c)

thứ hai

d)

thứ tư

7.

금요일

a)

thứ bảy

b)

thứ sáu

c)

chủ nhật

d)

thứ hai

8.

chủ nhật

a)

월요일

b)

화요일

c)

일요일

d)

토요일

9.

화요일

a)

thứ ba

b)

thứ tư

c)

thứ năm

d)

thứ sáu

10.

thứ tư

a)

목요일

b)

금요일

c)

화요일

d)

수요일

11.

평일

a)

cuối tuần

b)

tuần này

c)

ngày thường

d)

tuần sau

12.

cuối tuần

a)

평일

b)

주말

c)

오전

d)

밤

13.

올해

a)

năm sau

b)

năm ngoái

c)

năm nay

d)

mọi năm

14.

năm ngoái

a)

작년

b)

내년

c)

올해

d)

매년

15.

내년

a)

mọi năm

b)

năm ngoái

c)

năm sau

d)

năm nay

16.

mọi năm

a)

내년

b)

올해

c)

작년

d)

매년

17.

지난 주

a)

cuối tuần

b)

tuần trước

c)

tuần này

d)

tuần sau

18.

tuần này

a)

이번 주

b)

지난 주

c)

다음 주

d)

매주

19.

다음 주

a)

tuần sau

b)

tuần trước

c)

tuần này

d)

mọi tuần

20.

tháng này

a)

지난 달

b)

이번 달

c)

다음 달

d)

매달

21.

위치

a)

cơ thể

b)

vị trí

c)

giao thông

d)

hoa quả

22.

trên

a)

아래

b)

앞

c)

옆

d)

위

23.

안

a)

bên trong

b)

bên ngoài

c)

ở giữa

d)

bên trái

24.

bên ngoài

a)

안

b)

밖

c)

밑

d)

위

25.

옆

a)

bên cạnh

b)

bên trái

c)

ở giữa

d)

bên trong

26.

phía trước

a)

옆

b)

안

c)

앞

d)

사이

27.

오른쪽

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

ở giữa

d)

bên trong

28.

bên trái

a)

왼쪽

b)

오른쪽

c)

사이

d)

안