Font size
WorksheetsTổng quan 150 câu
Total questions: 149
Worksheet time: 2hrs 50mins
1.Điều nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của mô hình SCOR?
A. Hoạch định (Plan)
B. Tìm nguồn cung (Source)
C. Sản xuất (Make)
D. Tiếp thị (Marketing)
2.Mục tiêu chính của quản lý hàng tồn kho Just-In-Time (JIT) trong chuỗi cung ứng là gì?
A. Tăng mức tồn kho
B. Giảm chi phí sản xuất bằng cách giảm thiểu tồn kho và lãng phí
C. Tăng thời gian sản xuất
D. Tối đa hóa việc sử dụng không gian lưu trữ
3.Nguyên tắc 4R trong JIT bao gồm những yếu tố nào?
A. Right product, Right quality, Right price, Right time
B. Right product, Right quantity, Right place, Right time
C. Right product, Right quality, Right place, Right price
D. Right purpose, Right quality, Right place, Right time
4.JIT là viết tắt của cụm từ nào?
A. Just In Today
B. Just In Time
C. Just In Testing
D. Just In Training
5. TQM là viết tắt của cụm từ nào?
A. Total Quality Management
B. Total Quantity Management
C. Total Quality Marketing
D. Total Quality Measurement
6.EDI là viết tắt của cụm từ nào?
A. Electronic Data Information
B. Electronic Digital Information
C. Electronic Data Interchange
D. Electronic Digital Interchange
7.Khái niệm MRP được hiểu là gì?
A. Hệ thống hoạch định nguồn lực sản xuất
B. Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu
C. Hệ thống quản lý chất lượng toàn diện
D. Hệ thống sản xuất đúng thời điểm
9.Điểm chung của Supply Chain và Logistics là cùng quản lý
A. Dòng tiền, dòng thông tin, dòng hàng hóa
B. Dòng thông tin, dòng sản xuất, dòng hàng hóa
C. Dòng hàng hóa, dòng cung ứng, dòng thông tin
D. Dòng sản xuất, dòng tiền, dòng thông tin
8.Khái niệm "Bullwhip Effect" trong chuỗi cung ứng ám chỉ điều gì?
Hiện tượng sự cố và trì hoãn trong việc vận chuyển hàng hóa.
B. Sự gia tăng tồn kho không kiểm soát và không cân đối trong doanh nghiệp.
C. Sự gia tăng dao động trong dự đoán nhu cầu của các thành viên trong chuỗi cung ứng khiến tồn kho biến đổi lớn hơn dự kiến.
D. Sự mất mát và hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
10.Điều nào không phải là xu hướng trong tương lai của quản trị chuỗi cung ứng
A. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quá trình vận chuyển và lưu trữ hàng hóa.
B. Sử dụng blockchain để tăng tính minh bạch và an toàn trong giao dịch chuỗi cung ứng.
C. Giảm sử dụng các giải pháp IoT (Internet of Things) trong quản lý kho hàng.
D. Tăng cường áp dụng các giải pháp chuỗi cung ứng xanh và bền vững.
11.Một công ty sản xuất điện thoại di động đang áp dụng JIT. Điều này có nghĩa là
A. Công ty luôn dự trữ số lượng lớn linh kiện
B. Công ty chỉ đặt mua và nhận linh kiện khi cần thiết cho sản xuất
C. Công ty không quan tâm đến việc quản lý tồn kho
D. Công ty chỉ sản xuất vào thời điểm cuối ngày
12.Công ty Apple đã giảm thiểu tác động của khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu 2020 bằng cách đa dạng hóa nguồn cung cấp linh kiện từ nhiều quốc gia. Điều này phản ánh nguyên tắc nào trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại?
A. Tập trung vào một nhà cung cấp duy nhất để tối ưu chi phí
B. Áp dụng chiến lược quản trị rủi ro thông qua đa dạng hóa nguồn cung
C. Chỉ sử dụng nhà cung cấp trong nước
D. Tăng lượng hàng tồn kho dự trữ tối đa
13.Một nhà máy sản xuất ô tô đang cân nhắc chuyển từ hệ thống MRP sang JIT. Trong bối cảnh biến động thị trường hiện nay, đâu là rủi ro lớn nhất cần cân nhắc?
A. Chi phí triển khai ban đầu cao
B. Khả năng gián đoạn sản xuất do phụ thuộc vào độ chính xác của giao hàng từ nhà cung cấp
C. Sự phản đối từ công đoàn
D. Tăng chi phí vận chuyển
14.Khi áp dụng TQM trong ngành dịch vụ logistics, một công ty gặp phải tình trạng nhân viên không tuân thủ quy trình mới. Giải pháp hiệu quả nhất là gì?
A. Sa thải ngay những nhân viên không tuân thủ
B. Giảm yêu cầu chất lượng để phù hợp với năng lực hiện tại.
C. Thực hiện đồng thời việc đào tạo, xây dựng hệ thống đánh giá KPI gắn với thưởng phạt, và tạo văn hóa cải tiến liên tục
D. Tăng lương để động viên nhân viên
15.Trong thời kỳ khủng hoảng chip bán dẫn toàn cầu, Tesla đã thành công trong việc duy trì sản xuất nhờ
A. Đơn giản là tăng giá bán để giảm nhu cầu
B. Thiết kế lại phần mềm để tương thích với nhiều loại chip khác nhau và chủ động đặt hàng trước với số lượng lớn
C. Ngừng sản xuất các mẫu xe cao cấp
D. Chuyển sang sử dụng các linh kiện thay thế chất lượng thấp hơn
16.Một công ty thời trang fast fashion đang gặp vấn đề với tỷ lệ trả hàng cao (30%). Phân tích cho thấy nguyên nhân chủ yếu đến từ sự khác biệt giữa sản phẩm thực tế và hình ảnh trên website. Giải pháp nào sau đây sẽ mang lại hiệu quả tổng thể tốt nhất?
A. Đơn giản là từ chối nhận trả hàng để giảm tỷ lệ
B. Tích hợp công nghệ AR/VR cho phép khách hàng thử đồ ảo và cải thiện chất lượng hình ảnh sản phẩm
C. Tăng giá để bù đắp chi phí trả hàng
D. Giảm số lượng mẫu mã để dễ kiểm soát
17.Trong bối cảnh chuỗi cung ứng xanh và bền vững, một công ty sản xuất bao bì đang xem xét áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn. Thách thức lớn nhất là gì?
A. Thiết lập hệ thống thu hồi và tái chế sản phẩm đã qua sử dụng với chi phí tối ưu
B. Thay đổi màu sắc bao bì sang màu xanh
C. Tăng giá bán sản phẩm
D. Giảm số lượng sản xuất
18.Công ty Samsung đang áp dụng chiến lược "China+1" trong chuỗi cung ứng, với việc duy trì sản xuất tại Trung Quốc đồng thời mở rộng sang Việt Nam. Trong bối cảnh địa chính trị căng thẳng và chi phí nhân công tại Trung Quốc tăng cao, công ty cần cân nhắc yếu tố nào nhất khi quyết định tỷ lệ phân bổ sản xuất giữa hai quốc gia?
A. Chi phí vận chuyển và thời gian transit đến các thị trường chính
B. Chỉ dựa vào chi phí nhân công tại mỗi quốc gia
C. Đánh giá tổng thể về rủi ro địa chính trị, chi phí sản xuất, logistics, thuế quan, và khả năng tiếp cận chuỗi cung ứng phụ trợ tại mỗi địa điểm
D. Chỉ quan tâm đến các ưu đãi đầu tư từ chính phủ sở tại
19.Một công ty sản xuất thiết bị y tế đang triển khai chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng. Sau 6 tháng, dữ liệu cho thấy hệ thống mới làm tăng 15% chi phí vận hành ngắn hạn, nhưng giảm 25% thời gian giao hàng và 35% số lượng sai sót trong đơn hàng. Trong tình huống này, quyết định nào là phù hợp nhất?
A. Dừng ngay dự án chuyển đổi số vì chi phí tăng
B. Tiếp tục dự án và đầu tư thêm vào đào tạo nhân viên, đồng thời theo dõi các KPI dài hạn như mức độ hài lòng của khách hàng và thị phần
C. Giảm quy mô dự án để tiết kiệm chi phí
D. Chỉ áp dụng chuyển đổi số cho các đơn hàng lớn
20.Một nhà sản xuất ô tô Nhật Bản đang áp dụng đồng thời cả MRP II và TQM. Khi xảy ra động đất làm gián đoạn chuỗi cung ứng chip bán dẫn, công ty phát hiện hệ thống MRP II không thể điều chỉnh kịp thời theo tình hình mới, trong khi các nguyên tắc TQM vẫn hoạt động hiệu quả. Bài học quan trọng nhất rút ra từ tình huống này là gì?
A. Nên bỏ hệ thống MRP II và chỉ sử dụng TQM
B. Các công ty Nhật Bản không nên sử dụng công nghệ phương Tây
C. Cần xây dựng hệ thống quản lý tích hợp linh hoạt, kết hợp ưu điểm của cả quy trình cứng (như MRP II) và mềm (như TQM), đồng thời có khả năng thích ứng với các tình huống khẩn cấp
D. Nên tăng cường dự trữ chip bán dẫn với số lượng lớn
21. What is a Supply Chain?
A. A form of inventory management in businesses.
B. The process of transporting goods from manufacturers to end customers
C. A network linking companies to optimize operations from raw material sourcing to finished products and distribution to customers.
D. A new technology to optimize the production process of goods.
22. According to the Unionist Perspective
A. Supply chain is a small part of Logistics.
B. Supply chain is another name for Logistics.
C. Supply chain is a large strategy that cuts across Logistics activities.
D. Supply chain includes Logistics.
23.
The most widely supported perspective when distinguishing between Supply Chain and Logistics is:
A. Traditionalist Perspective.
B. Relabeling Perspective.
C. Intersectionalist Perspective.
D. Unionist Perspective.
24. Which data exchange system plays an important role in integrating and automating business processes among supply chain members?
A. Electronic Data Interchange (EDI)
B. Internet
C. Barcode
D. Radio frequency scanning technology
25.In the MRP system, what is the Bill of Materials (BOM)?
A. Master Production Schedule
B. A complete list of materials, components, and quantities needed to produce one unit of a product
C. Inventory records
D. None of the above
26.What is the primary goal of Supply Chain Management?
A. To increase costs
B. To optimize the flow of products, information, and finances
C. To reduce customer satisfaction
D. To minimize collaboration between partners
27.Which of the following is NOT a basic component of the supply chain?
A. Suppliers
B. Manufacturers
C. Competitors
D. Customers
28. What is the primary focus of the value chain concept?
A. Cost reduction only
B. Value creation through each stage of production and distribution
C. Transportation management
D. Inventory control
29.Which of the following best describes a sustainable supply chain?
A. Focus only on profit
B. Ignore environmental impact
C. Balance economic, environmental, and social responsibilities
D. Maximize short-term gains
30.What is the main characteristic of a digital supply chain?
A. Use of paper-based systems
B. Manual data entry
C. Real-time tracking and automation
D. Limited data sharing
31.Logistics đảo ngược (Reverse logistics) là gì?
A. Quá trình vận chuyển hàng từ nhà cung cấp đến doanh nghiệp
B. Quá trình vận chuyển hàng từ doanh nghiệp đến khách hàng
C. Quá trình thu hồi, tái chế hoặc xử lý sản phẩm đã qua sử dụng
D. Quá trình vận chuyển hàng giữa các kho
32.5PL là viết tắt của cụm từ nào?
A. Fifth-Party Logistics
B. Five-Point Logistics
C. Five-Process Logistics
D. Five-Phase Logistics
33. Logistics là gì?
A. Một hình thức thanh toán dùng trong giao dịch quốc tế.
B. Quá trình sản xuất hàng hóa từ nguyên liệu đến sản phẩm hoàn chỉnh.
C. Một hệ thống quản lý và vận hành hiệu quả trong việc di chuyển và lưu trữ hàng hóa từ điểm xuất phát đến điểm đích.D. Công nghệ ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý doanh nghiệp.
D. Công nghệ ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý doanh nghiệp
34.Hoạt động KHÔNG nằm trong công tác quản lý logistics
A. Quản trị dự trữ.
B. Quản trị vật tư và mua hàng hóa.
C. Quản lý sản xuất.
D. Quản trị kho hàng.
35.Phân loại Logistics theo phạm vi và mức độ quan trọng:
A. Logistics kinh doanh.
B. Logistics ngược.
C. Logistics đầu vào.
D. Logistics đầu ra.
36.Phân loại Logistics theo đối tượng hàng hóa
A. Logistics hàng ô tô.
B. Logistics hàng kinh doanh
C. Logistics ngược.
D. Logistics sự kiện
37.Phân loại Logistics theo hướng vận động
A. Logistics đầu ra.
B. Logistics kinh doanh.
C. 1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL.
D. Logistics sự kiện.
38.Phân loại Logistics theo vị trí các bên tham gia:
A. Logistics đầu ra.
B. Logistics đầu vào.
C. 1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL
D. Logistics sự kiện.
39.Reverse Logistics không bao gồm hoạt động nào?
A. Thu hồi sản phẩm lỗi.
B. Nhận lại các sản phẩm để sửa chữa và bảo hành
C. Thu hồi 1 phần của sản phẩm không còn dùng nữa.
D. Thu hồi tiền hàng của các đại lý
40.Khái niệm "Third-Party Logistics" (3PL) ám chỉ điều gì trong logistics
A. Một loại hình sản xuất gia công được thực hiện bởi bên thứ ba.
B. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng tàu, xe, hoặc máy bay.
C. Một công ty độc lập cung cấp dịch vụ tích hợp gồm quản lý vận chuyển, kho hàng và các hoạt động logistics liên quan.
D. Một loại hình cửa hàng bán lẻ chỉ kinh doanh các sản phẩm từ nhà sản xuất.
41. Một công ty thời trang fast fashion đang xem xét chuyển đổi từ mô hình 3PL sang 4PL. Điều này sẽ mang lại lợi ích lớn nhất nào?
A. Giảm chi phí vận chuyển ngắn hạn
B. Tích hợp và tối ưu hóa toàn bộ chuỗi cung ứng, từ thiết kế đến bán lẻ
C. Giảm số lượng nhân viên logistics
D. Tăng số lượng nhà kho
42.Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, vì sao nhiều doanh nghiệp chọn mô hình 5PL?
A. Vì chi phí thấp hơn 3PL
B. Vì được cung cấp dịch vụ kho bãi tốt hơn
C. Vì khả năng tối ưu hóa chuỗi cung ứng thông qua công nghệ và phân tích dữ liệu nâng cao
D. Vì dễ quản lý hơn
43.Một nhà sản xuất ô tô đang gặp vấn đề với tỷ lệ lỗi linh kiện cao trong quá trình inbound logistics. Giải pháp nào hiệu quả nhất?
A. Tăng số lượng kiểm tra chất lượng tại điểm cuối
B. Triển khai hệ thống kiểm soát chất lượng tích hợp kết hợp IoT và blockchain để theo dõi nguồn gốc linh kiện
C. Đổi nhà cung cấp mới
D. Tăng hàng tồn kho dự phòng
44.Amazon đang áp dụng mô hình logistics nào để có thể giao hàng trong vòng 2 giờ tại các thành phố lớn?
A. Hub-and-spoke logistics đơn thuần
B. Micro-fulfillment centers kết hợp với phân tích dữ liệu dự đoán nhu cầu
C. Cross-docking truyền thống
D. Dropshipping
45.Khi triển khai reverse logistics cho sản phẩm điện tử, thách thức lớn nhất là gì?
A. Chi phí vận chuyển
B. Thời gian xử lý
C. Phân loại và định giá chính xác giá trị còn lại của sản phẩm
D. Tìm đối tác vận chuyển
46.Một chuỗi siêu thị đang xem xét áp dụng mô hình logistics xanh. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí đánh giá hiệu quả?
A. Giảm phát thải CO2 trong vận chuyển
B. Tỷ lệ tái sử dụng bao bì
C. Số lượng phương tiện vận tải sử dụng
D. Hiệu quả sử dụng năng lượng trong kho hàng
47.Tại sao nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ thường thất bại khi áp dụng mô hình 1PL?
A. Thiếu công nghệ
B. Chi phí đầu tư cố định cao và khó đạt được quy mô kinh tế
C. Thiếu nhân lực
D. Không có kinh nghiệm quản lý
48.Một công ty sản xuất thực phẩm đông lạnh đang gặp vấn đề với chi phí logistics cao. Giải pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong dài hạn?
A. Tăng giá bán để bù đắp chi phí
B. Giảm phạm vi phân phối
C. Áp dụng hệ thống quản lý nhiệt độ thông minh và tối ưu hóa tuyến đường dựa trên AI
D. Thuê thêm xe vận chuyển
49.Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng, làm thế nào để một công ty 3PL có thể duy trì lợi nhuận mà không tăng giá dịch vụ đáng kể?
A. Cắt giảm nhân sự
B. Giảm chất lượng dịch vụ
C. Tối ưu hóa tuyến đường, tăng cargo consolidation và áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng
D. Giảm khu vực phục vụ
50.Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất "Giao hàng chặng cuối" (Last Mile Delivery) trong logistics?
A. Giai đoạn cuối cùng của việc giao hàng từ trung tâm phân phối đến khách hàng cuối cùng
B. Quãng đường dài nhất mà sản phẩm di chuyển trong chuỗi cung ứng
C. Chặng đầu tiên trong hành trình của sản phẩm từ nhà sản xuất đến nhà phân phối
D. Toàn bộ hành trình của sản phẩm từ nhà sản xuất đến nhà bán lẻ
51.What is the primary characteristic of Logistics 4.0?
A. Manual operations
B. Limited technology use
C. Integration of AI, IoT, and Big Data analytics
D. Traditional warehousing
52.Which of the following best describes the concept of green logistics?
A. Focus only on cost reduction
B. Emphasis on environmental sustainability in logistics operations
C. Maximum use of air transportation
D. Increased use of paper documentation
53.What is the main difference between 3PL and 4PL providers?
A. 4PL providers manage and integrate multiple 3PLs
B. 4PL providers only handle transportation
C. 3PL providers offer more comprehensive services
D. There is no difference
54.Which logistics trend is most closely associated with e-commerce growth?
A. Traditional warehousing
B. Manual order processing
C. Last-mile delivery optimization
D. Minimal technology use
55.Which factor is most critical in warehouse operations?
A. Random storage
B. Manual handling
C. Inventory accuracy and efficiency
D. Minimal technology use
56.What is the primary focus of future logistics development?
A. Maintaining traditional methods
B. Reducing service quality
C. Digital transformation and sustainability
D. Increasing manual operations
57.How does the implementation of Logistics 4.0 fundamentally change traditional warehouse management systems?
A. It only adds basic automation
B. It creates an interconnected ecosystem where real-time data analytics, IoT sensors, and AI work together to enable predictive operations and autonomous decision-making
C. It simply digitalizes paper records
D. It only affects the transportation aspect
58.What is the primary objective of logistics?
A. To minimize costs only
B. To ensure the right product, right quantity, right quality, at the right location, at the right time and with the most reasonable cost
C. To maximize transportation efficiency
D. To optimize warehouse operations
59.What are the key elements of the Logistics Management System Workflow?
A. Planning → Execution → Monitoring → Evaluation
B. Order Placement → Planning → Execution → Monitoring → Evaluation
C. Planning → Order Placement → Execution → Evaluation
D. Order Placement → Execution → Monitoring → Planning
60.What are the three main components in the logistics service system?
A. Transportation, Storage, and Orders
B. Core Services, Support Services, and Management Services
C. Logistics Information Services, Logistical Core Services, and Additional Logistics Services
D. Planning, Execution, and Control Services
61.Luồng thông tin tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động phối hợp là
A. Chuyển tiếp luồng thông tin.
B. Luồng thông tin ngược.
C. Luồng thông tin đi lên.
D. Luồng thông tin đi xuống.
62.Chuỗi cung ứng liên quan đến
A. Dòng chảy của nguyên vật liệu và thành phẩm theo hướng chuyển tiếp
B. Luồng thông tin theo cả hai hướng
C. Dòng nguyên vật liệu theo chiều thuận, dòng tiền theo chiều ngược lại và thông tin theo cả hai chiều
D. Dòng nguyên vật liệu theo chiều thuận và dòng tiền theo chiều ngược lại
63.Hệ thống thông tin trong Logistics - LIS là viết tắt của cụm từ nào sau đây
A. Laboratory Information System
B. Logistics Information System
C. Logistical Information System
D. Lightning Imaging Sensor
64.Hệ thống TMS có chức năng chính là?
A. Lập, theo dõi và quản lý phương tiện vận tải
B. Quản lý tồn kho
C. Quy hoạch vị trí
D. Dự đoán thị trường
65.Dòng thông tin được đưa vào hệ thống thông tin theo trình tự
A. Input – Process – Output - Feedback
B. Input – Process – Feedback- Output
C. Input– Output – Feedback – Process
D. 3 đáp án đều sai
66.Có mấy phân loại hệ thống thông tin ?
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
67.Thành phần giữ vai trò 2 chiều trong chuỗi cung ứng
A. Dòng hàng
B. Dòng tiền
C. Dòng thông tin
D. Dòng vận tải
68.Với hệ thống thông tin vận tải về các phiếu đổ dầu, hóa đơn đổ dầu hàng ngày là một ví dụ về
A. Đầu vào
B. Đầu ra
C. Dữ liệu thô
D. Xử lý
69.Công nghệ quản lý kho sử dụng sóng radio là
A. RFID
B. RFDI
C. EDIR
D. ERID
70.Để đòi hỏi tính cập nhập trong hệ thống thông tin, hệ thống thông tin cần thêm bộ phận nào dưới đây
A. Phản hồi
B. Xử lý
C. Khảo sát
D. Lập kế hoạch
71."Information should be easily accessible by authorized users so they can obtain it in the right format and at the right time to meet their needs." Which characteristics of information system in this sentence refer to?
A. Accessible
B. Accurate
C. Flexible
D. Economical
72.Which order from largest to smallest is correct?
A. Data - Knowledge
B. Data - Information
C. Data - Information - Knowledge
D. Information - Knowledge
73.When your company has a very complex order/product type and a very large number of transactions ( giao dịch), your information system must have at least which of the following capabilities?
A. Transportation management system
B. Employee payment system
C. D/O issuance system
D. Warehouse management system - inventory
74.Công ty A có nhu cầu tra cứu mã HS của hàng hóa, Công ty A truy cập vào website của Hải quan Việt Nam để tra cứu, vậy thông tin nhận được là
A. Thông tin thông báo
B. Thông tin ngang
C. Thông tin tra cứu
D. Thông tin chéo
75.What is the highest concept of information?
A. Knowledge
B. Information
C. Data
D. All 3 answers above are correct
76.Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của hệ thống xử lý giao dịch?
A. Thu thập, xử lý và lưu trữ giao dịch
B. Tạo ra nhiều loại tài liệu liên quan đến các hoạt động kinh doanh thường xuyên
C. Giảm công sức thủ công liên quan đến việc xử lý các giao dịch kinh doanh
D. Tạo ra các báo cáo chuẩn được sử dụng để ra quyết định quản lý
77.Which of the following is NOT an objective of transaction processing systems?
A. Capture, process, and archive transactions
B. Generate various documents pertinent to standard business operations
C. Minimize human labor involved in processing business transactions
D. Generate standard reports used for managerial decision-making
78.Trong phân loại thông tin theo tính chất pháp lý, thông tin được chia thành 2 nhóm là
A. Thông tin từ trên xuống và thông tin từ dưới lên
B. Thông tin chính thức và thông tin không chính thức
C. Thông tin tra cứu và thông tin thông báo
D. 3 đáp án trên đều đúng
79.Which of the following is not an information quality requirement?
A. Completeness
B. Accessibility
C. Disturbance
D. Assurance
80.DSS is software used to
A. Support decision making
B. Support planning
C. Support costing
D. Plan timing
81.Ông A là trưởng phòng trong một doanh nghiệp doanh nghiệp tại Hà Nội. Ông A được cấp trên yêu cầu chuyển công tác từ Hà Nội vào TP.HCM, đây là kiểu thông tin
A. Từ trên xuống
B. Từ dưới lên
C. Ngang
D. Chéo
82.Để có thể biết được mã HS của hàng hóa nhằm mục đích làm thủ tục nhập khẩu, công ty Delta đã quyết định vào trang web Hải quan Việt Nam để tìm kiếm. Đây là kiểu thông tin
A. Tra cứu
B. Thông báo
C. Chéo
D. Ngang
83.Cô C ở phòng Marketing chuyển data của khách hàng về thị trường may mặc cho cô D ở phòng Sale. Đây là kiểu thông tin
A. Chéo
B. Ngang
C. Thông báo
D. Từ dưới lên
84.Trong chức năng lập kế hoạch và tối ưu, hệ thống TMS sẽ giúp các công ty logistics thực hiện các công việc nào
A. Gom hàng
B. Lập lộ trình tối ưu
C. Lựa chọn phương thức và nhà cung cấp
D. Cả 3 đáp án trên đều đúng
85.Ba chức năng cơ bản của hệ thống TMS là
A. Lập kế hoạch và tối ưu, Tính toán, Đo lường giám sát
B. Lập kế hoạch và tối ưu, Thực hiện, Đo lường giám sát
C. Lập kế hoạch và tối ưu, Thực hiện, Thị sát
D. Lập kế hoạch, Thực hiện, Đo lường giám sát
86.Bước đầu tiên trong quy trình phát triển hệ thống thông tin là
A. Thiết kế
B. Phân tích
C. R&D
D. Bảo trì
87.Hệ thống thông tin nào là thành phần đầu tiên trong hệ thống thông tin Logistic
A. Hệ thống lên kế hoạch
B. Hệ thống thực thi
C. Hệ thống thu thập thông tin
D. Hệ thống báo cáo
88.Đặc điểm của E-logistics là
A. Mọi sửa đổi đều được ghi lại
B. Khả năng tìm kiếm nâng cao
C. A và B đều đúng
D. A và B đều sai
89.EDI là viết tắt của thuật ngữ nào dưới đây?
A. Electronic Data Interface.
B. Electronic Data Interchange.
C. Electronic Distribution Intermediary.
D. Electronic Documentation Interchange.
90.
Vấn đề lớn nhất khi khách hàng thuê ngoài trong xây dựng hệ thống thông tin là gì?
A. Thiếu nhất quán
B. Khó nắm bắt
C. Hệ thống dễ bị phình to
D. Rò rỉ thông tin
91.Kênh phân phối trong Logistics có vai trò gì?
A. Chuyển sản phẩm từ nhà sản xuất đến người mua
B. Quảng bá sản phẩm trực tiếp từ nhà sản xuất
C. Xác định nhu cầu sản phẩm từ nhà bán buôn
D. Đảm bảo sản phẩm chỉ bán qua kênh bán lẻ
92.Chức năng chính của khu vực nhận hàng (Receiving Area) trong kho bãi là gì?
A. Kiểm tra, phân loại và nhập hàng hóa vào kho để lưu trữ
B. Đóng gói hàng hóa trước khi vận chuyển ra khỏi kho
C. Chọn hàng hóa theo đơn đặt hàng của khách hàng
D. Bảo quản hàng hóa trong điều kiện nhiệt độ thấp
93.Chức năng chính của kho bãi là gì trong chuỗi cung ứng?
A. Quản lý tồn kho và lưu trữ sản phẩm an toàn
B. Xử lý thông tin và giám sát quy trình bán hàng
C. Đảm bảo hàng hóa chỉ được bán trực tiếp Kho bãi không giới hạn phương thức bán hàng.
D. Phân loại sản phẩm dựa trên tính chất
94.Nhà sản xuất trong kênh phân phối có nhiệm vụ gì?
A. Sản xuất hàng hóa và đảm bảo nhu cầu thị trường
B. Phân phối hàng hóa và thực hiện vận chuyển hàng
C. Bán hàng trực tiếp qua mạng bán lẻ
D. Đặt hàng từ các nhà cung cấp phụ thuộc
95.Kho CFS (Container Freight Station) chủ yếu phục vụ mục đích nào trong chuỗi cung ứng?
A. Tập kết, phân loại, và đóng gói hàng hóa lẻ từ nhiều chủ hàng để xuất khẩu hoặc nhập khẩu
B. Lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài để tối ưu chi phí vận hành
C. Đảm bảo hàng hóa luôn được kiểm tra chất lượng tại nơi xuất phát
D. Phân phối hàng hóa đến các kho nội địa một cách nhanh chóng.
96.Điểm khác biệt cơ bản giữa kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp là gì?
A. Kênh trực tiếp không sử dụng trung gian, còn kênh gián tiếp có thể sử dụng một hoặc nhiều trung gian
B. Kênh trực tiếp chỉ bán hàng qua nhà bán buôn, kênh gián tiếp chỉ bán hàng qua bán lẻ
C. Kênh trực tiếp luôn bao gồm nhiều cấp trung gian
D. Kênh gián tiếp không cần quản lý chuỗi cung ứng chi tiết
97.Nhà sản xuất theo phương pháp "Make-To-Order" (MTO) hoạt động như thế nào?
A. Sản xuất trước và lưu trữ sản phẩm để đáp ứng nhu cầu dự kiến
B. Bắt đầu sản xuất chỉ sau khi nhận được đơn đặt hàng từ khách hàng
C. Sản xuất linh kiện rời để phân phối cho các nhà bán buôn
D. Sản xuất theo lắp ráp từ các bộ phận đã hoàn chỉnh
98.Vai trò chính của nhà bán buôn trong chuỗi cung ứng là gì?
A. Mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán lại cho các nhà bán lẻ
B. Chỉ sản xuất và kiểm soát chất lượng hàng hóa
C. Bán hàng hóa trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng
D. Đảm bảo hàng hóa luôn được vận chuyển đúng thời hạn
99.Vai trò của nhà bán lẻ trong kênh phân phối là gì?
A. Bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng để đáp ứng nhu cầu cá nhân
B. Sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của thị trường
C. Tập trung lưu kho và vận chuyển hàng hóa đến nhà phân phối
D. Phân phối hàng hóa đến các nhà bán buôn
100.Nhà sản xuất theo phương pháp "Make-To-Stock - MTS" thường áp dụng cho loại sản phẩm nào?
A. Sản phẩm tiêu chuẩn với nhu cầu thị trường ổn định
B. Sản phẩm có mức độ tùy chỉnh cao theo yêu cầu khách hàng
C. Sản phẩm hiếm có hoặc độc quyền
D. Sản phẩm chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng
101.Vì sao kênh phân phối gián tiếp có thể giúp nhà sản xuất giảm rủi ro về tồn kho?
A. Vì nhà phân phối và nhà bán buôn sẽ chịu trách nhiệm về hàng tồn kho
B. Vì nhà phân phối có khả năng sản xuất lại khi hàng hóa thiếu hụt
C. Vì nhà sản xuất không cần lo lắng về việc xử lý hàng tồn
D. Vì các nhà bán lẻ đảm bảo lượng hàng hóa tiêu thụ đều đặn
102.Một ưu điểm của kênh phân phối đa cấp (Hybrid Channel) là gì?
A. Cho phép nhà sản xuất linh hoạt tiếp cận khách hàng qua nhiều kênh khác nhau
B. Giảm hoàn toàn chi phí quảng bá sản phẩm
C. Đảm bảo hàng hóa luôn đến tay người tiêu dùng nhanh nhất
D. Cho phép nhà sản xuất chỉ bán hàng trực tiếp mà không thông qua trung gian
103.Vì sao kho bảo thuế là lựa chọn tốt cho doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa theo mùa vụ?
A. Vì kho bảo thuế giảm chi phí bảo quản nhờ điều kiện bảo quản đặc biệt
B. Vì kho bảo thuế cho phép trì hoãn thuế cho đến khi hàng hóa tiêu thụ nội địa
C. Vì kho bảo thuế giúp tránh hoàn toàn các chi phí thuế nhập khẩu
D. Vì kho bảo thuế giúp giảm chi phí vận chuyển và lưu trữ hàng hóa quốc nội
104.Sắp xếp lại các giai đoạn trong chuỗi cung ứng từ đầu đến cuối trong kênh phân phối gián tiếp: 1 - Nhà bán lẻ (Retailer), 2 - Người tiêu dùng cuối (End User), 3 - Nhà sản xuất (Manufacturer), 4- Nhà bán buôn (Wholesaler)
A. 4 - 1 - 3 - 2
B. 3 - 4 - 1 - 2
C. 2 - 3 - 1 - 4
D. 1 - 3 - 2 - 4
105.Sắp xếp lại các khu vực trong hệ thống kho từ khi hàng vào đến khi hàng ra: 1 - Khu vực đóng gói và xuất hàng, 2 - Khu vực lưu trữ, 3 - Khu vực chọn hàng, 4 - Khu vực nhận hàng.
A. 1 - 3 - 4 - 2
B. 4 - 2 - 3 - 1
C. 3 - 4 - 1 - 2
D. 2 - 1 - 3 - 4
106.Cross-docking có thể giúp tiết kiệm chi phí và thời gian trong trường hợp nào sau đây?
A. Hàng hóa yêu cầu bảo quản lâu dài trong kho để tránh hư hỏng
B. Hàng hóa có nhu cầu tiêu thụ nhanh và không cần lưu kho lâu
C. Hàng hóa cần kiểm tra chất lượng nhiều lần trước khi xuất kho
D. Hàng hóa có giá trị cao và yêu cầu bảo quản kỹ lưỡng
107.Sự khác biệt nào sau đây là đúng giữa nhà bán buôn và nhà phân phối?
A. Nhà bán buôn thường hỗ trợ kỹ thuật cho sản phẩm, trong khi nhà phân phối tập trung vào bán hàng
B. Nhà phân phối cung cấp dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật, còn nhà bán buôn chủ yếu mua bán số lượng lớn
C. Nhà phân phối chỉ bán trực tiếp cho người tiêu dùng, trong khi nhà bán buôn chỉ bán cho các nhà bán lẻ
D. Nhà bán buôn quản lý toàn bộ quy trình bán hàng, còn nhà phân phối chỉ hỗ trợ lưu trữ hàng hóa
108.
Một lợi ích chính của việc sử dụng kênh phân phối gián tiếp ba cấp là gì?
A. Đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh nhất
B. Tăng khả năng tiếp cận thị trường thông qua nhiều trung gian
C. Giảm chi phí quảng bá sản phẩm
D. Đảm bảo chất lượng cao nhất của sản phẩm
109.Kênh phân phối trực tiếp thường gặp những thách thức nào?
A. Khó kiểm soát chất lượng hàng hóa khi đến tay khách hàng
B. Yêu cầu đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng bán hàng và chăm sóc khách hàng
C. Khó đạt được sự linh hoạt trong việc thay đổi nguồn hàng
D. Khó tối ưu hóa quy trình vận hành và giảm chi phí
110
Đối với sản phẩm có nhu cầu không ổn định, chiến lược phân phối nào sau đây sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về tồn kho dư thừa?
A. Sử dụng kênh phân phối trực tiếp để bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng
B. Áp dụng cross-docking để giảm thời gian lưu kho
C. Chỉ dựa vào kho trung tâm để đảm bảo sẵn sàng cho mọi thị trường
D. Thiết lập hệ thống dự báo nhu cầu và chỉ sản xuất theo đơn hàng
111.Vì sao các doanh nghiệp thương mại điện tử thường ưu tiên đặt kho gần các khu đô thị lớn?
A. Để tăng lượng hàng hóa tồn kho cho các sản phẩm khác nhau
B. Để giảm thiểu thời gian giao hàng và tăng tính cạnh tranh
C. Để tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu sai sót
D. Để giảm thiểu chi phí bảo quản hàng hóa dài hạn
112.Vì sao việc áp dụng kênh phân phối đa cấp có thể làm tăng mức độ phức tạp trong quản lý chuỗi cung ứng của doanh nghiệp?
A. Do doanh nghiệp phải kiểm soát trực tiếp từng kênh phân phối một cách độc lập
B. Vì cần đảm bảo sự đồng nhất về giá cả, dịch vụ và chất lượng sản phẩm trên các kênh khác nhau
C. Do kênh phân phối đa cấp không liên kết với các trung gian phân phối
D. Do kênh đa cấp yêu cầu nhà sản xuất phải trực tiếp quản lý tất cả các nhà bán lẻ
113.Vì sao việc duy trì kho trung tâm không phù hợp cho các doanh nghiệp thương mại điện tử phục vụ nhiều thị trường quốc tế?
A. Vì kho trung tâm không hỗ trợ giao hàng nhanh chóng đến các thị trường quốc tế khác nhau
B. Vì kho trung tâm chỉ phù hợp cho hàng hóa có nhu cầu tiêu thụ ổn định
C. Vì kho trung tâm làm tăng chi phí lưu kho do yêu cầu lưu trữ lâu dài
D. Vì kho trung tâm chỉ dành cho các sản phẩm tiêu dùng nhanh
114.
Doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng chiến lược nào nếu muốn đáp ứng nhu cầu nhanh chóng nhưng giảm tối thiểu mức tồn kho?
A. Lưu trữ hàng hóa trong kho trung tâm để dễ dàng kiểm soát nguồn hàng
B. Sử dụng cross-docking để chuyển hàng trực tiếp từ nhà cung cấp đến các điểm bán
C. Duy trì mức tồn kho cao tại tất cả các cửa hàng bán lẻ
D. Tăng cường đầu tư vào kho ngoại quan để lưu trữ dài hạn
115.
Trong kênh phân phối đa cấp, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp khi phát triển đồng thời kênh trực tiếp và kênh gián tiếp là gì?
A. Đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn ổn định trong quá trình phân phối
B. Tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng qua nhiều điểm bán khác nhau
C. Quản lý sự nhất quán về giá cả, dịch vụ và thương hiệu giữa các kênh
D. Giảm chi phí vận hành thông qua tối ưu hóa tồn kho
116.Điều gì khiến chiến lược Just-in-Time (JIT) gặp rủi ro cao trong trường hợp có sự gián đoạn nguồn cung?
A. Vì JIT luôn duy trì lượng tồn kho cao trong kho trung tâm
B. Vì JIT phụ thuộc vào luồng hàng hóa liên tục và không có tồn kho dự trữ lớn
C. Vì JIT đòi hỏi lưu trữ hàng hóa trong thời gian dài trước khi sản xuất
D. Vì JIT luôn yêu cầu mức tồn kho ở tất cả các địa điểm bán lẻ
117.Amazon sử dụng chiến lược nào để đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh chóng cho khách hàng Prime ở nhiều khu vực khác nhau trên thế giới?
A. Duy trì các kho trung tâm lớn tại mỗi quốc gia
B. Sử dụng kho bảo thuế để lưu trữ hàng hóa trước khi nhập khẩu tại các vị trí chiến lược gần khách hàng
C. Mở nhiều trung tâm hoàn thiện đơn hàng (Fulfillment Centers) tại các vị trí chiến lược gần khách hàng
D. Sử dụng kênh phân phối gián tiếp qua các nhà bán buôn
118.Apple quản lý chuỗi cung ứng của mình bằng cách duy trì mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp linh kiện. Điều này giúp Apple đạt được lợi ích gì?
A. Giảm chi phí vận chuyển cho từng đơn vị sản phẩm
B. Đảm bảo linh kiện sẵn sàng kịp thời và chất lượng cao cho sản xuất các thiết bị mới
C. Giảm nhu cầu về công nghệ quản lý kho bãi
D. Tăng độ phụ thuộc vào các nhà cung cấp chính ở nhiều quốc gia
119.Nike đã chuyển từ sản xuất trong nước sang thuê ngoài quốc tế. Điều này giúp Nike đạt được điều gì trong chuỗi cung ứng của họ?
A. Tăng cường khả năng kiểm soát trực tiếp quy trình sản xuất
B. Giảm chi phí sản xuất và gia tăng khả năng mở rộng quy mô
C. Giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp ở nước ngoài
D. Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn hơn cho các sản phẩm mới
120.Lợi thế chính của vận tải đường bộ so với các phương thức vận tải khác là gì?
A. Độ linh hoạt cao, có thể giao hàng đến tận nơ
B. Giá rẻ hơn vận tải đường biển
C. Thời gian vận chuyển ngắn hơn đường hàng không
D. Ít chịu tác động của thời tiết
121.Vận tải đường bộ thường được sử dụng phổ biến trong trường hợp nào?
A. Vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn, quãng đường dài
B. Vận chuyển hàng hóa quãng đường ngắn và linh hoạt
C. Vận chuyển hàng hóa quốc tế
D. Vận chuyển hàng hóa siêu trường siêu trọng
122.Ưu điểm chính của vận tải đường sắt so với vận tải đường bộ là gì?
A. Linh hoạt hơn trong giao hàng
B. Có khả năng vận chuyển khối lượng hàng hóa lớn và ổn định
C. Ít chịu ảnh hưởng của điều kiện thời tiết
D. Chi phí thấp hơn cho quãng đường ngắn
123.Trong vận tải đường sắt, các chuyến tàu thường tuân theo?
A. Lịch trình cố định
B. Yêu cầu của từng khách hàng
C. Lộ trình tùy chọn
D. Đường ray linh hoạt
124.Đâu là hạn chế lớn nhất của vận tải hàng không?
A. Không thể vận chuyển hàng hóa quốc tế
B. Chi phí vận chuyển cao
C. Thời gian giao hàng không ổn định
D. Khả năng tiếp cận thấp
125.Loại hàng hóa nào sau đây không thích hợp để vận chuyển bằng đường hàng không?
A. Hàng hóa có giá trị cao
B. Hàng hóa dễ hỏng
C. Hàng hóa nặng và cồng kềnh
D. Tài liệu và thư tín quan trọng
126.Yếu tố nào dưới đây thường gây ảnh hưởng đến lịch trình vận tải đường thủy?
A. Đường xá đông đúc
B. Giá nhiên liệu
C. Điều kiện thời tiết và thiên tai
D. Quy định giao thông đường bộ
127.Vận tải đường thủy thường được coi là phương thức vận tải:
A. Ít gây ô nhiễm môi trường hơn các phương thức khác
B. Phù hợp nhất cho giao hàng nhanh
C. Đắt đỏ nhất
D. Thích hợp nhất cho vận chuyển khoảng cách ngắn
128.Vận tải đa phương thức là gì?
A. Vận chuyển hàng hóa bằng một phương tiện duy nhất
B. Vận chuyển hàng hóa bằng nhiều phương tiện khác nhau trong một hành trình
C. Vận chuyển hàng hóa chỉ qua đường hàng không và đường biển
D. Vận chuyển hàng hóa với chi phí thấp nhất có thể
129.Ưu điểm lớn nhất của vận tải đa phương thức là gì?
A. Giảm thời gian vận chuyển và chi phí tổng thể
B. Chỉ cần sử dụng một loại phương tiện
C. Không cần phải thay đổi phương thức vận chuyển
D. Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa
130.In road transportation, which of the following technologies is commonly used to track vehicle locations and manage delivery schedules?
A. Satellite television
B. GPS tracking systems
C. Infrared sensors
D. Hydraulic lifts
131.Compared to other modes of transportation, road transport is generally?
A. More flexible and adaptable to various routes
B. More environmentally friendly
C. Faster for international shipping
D. Less impacted by traffic laws and regulations
132.Among different types of transport, the cost of rail transport is?
A. Lower than road transport when carrying large loadsB. Higher than road transport
B. Higher than road transport
C. Comparable to air transport
D. The lowest among all types of transport
133.Which type of goods is suitable for rail transport?
A. Goods needing fast delivery
B. Heavy goods that do not require rapid delivery
C. Perishable goods
D. Fragile items
134.Air transport is most affected by which factor?
A. Fuel prices
B. Weather conditions
C. Airport load capacity
D. Customer demands
135."Air cargo services"(Dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không) are usually used for?
A. Fast delivery of high-value goods that require security
B. Transporting large volumes of goods
C. Transporting goods that do not require fast delivery
D. Domestic delivery at a low cost
136.Waterway transport is best suited for which type of goods?
A. Small and light goods
B. Large and bulky goods
C. Goods requiring fast delivery
D. Perishable goods
137.Waterway transport is least suitable for which type of goods?
A. Goods that require fast delivery
B. Large volume goods
C. Goods that do not require urgent delivery
D. Goods that can be stored for long periods
138.Which modes of transport are commonly used in multimodal transport?
A. Road and sea
B. Rail and air
C. Road, sea, and air
D. All are correct
139.How does multimodal transport benefit the import and export process?
A. Reduces the amount of paperwork required
B. Creates an efficient and continuous transport process
C. Increases transportation costs
D. Only used for domestic transport
140.Một công ty cần vận chuyển hàng gốm sứ, vậy phương tiện vận tải nào sau đây là phù hợp để vận chuyển loại hàng hoá này?
A. Xe container
B. Xe tải nhỏ có trang bị giảm xóc tốt
C. Xe đầu kéo
D. Xe gắn máy
141.Một công ty muốn vận chuyển 1 tấn hàng hoá từ Hồ Chí Minh tới Hà Nội, phương thức vận chuyển nào sẽ là phù hợp về độ linh hoạt?
A. Đường sắt
B. Đường hàng không
C. Đường thuỷ nội địa
D. Đường bộ
142.Công ty A có 5 tấn hàng cần vận chuyển gấp từ Đà Nẵng ra Hải Phòng vào tuần sau, tuy nhiên dự báo tuần sau sẽ có bão. Vậy phương thức vận tải nào sẽ phù hợp để vận chuyển lô hàng này?
A. Đường sắt
B. Đường hàng không
C. Đường thuỷ nội địa
D. Đường bộ
143.Trong vận tải đường sắt, “toa tàu hàng” là gì?
A. Toa tàu chở hành khách
B. Toa tàu được thiết kế để chở hàng hóa
C. Toa tàu chở nhân viên
D. Toa tàu điều hành
144.Một công ty B có nguồn lực tài chính mạnh, cần vận chuyển gấp một 1 kiện hàng từ Hà Nội tới Hồ Chí Minh. Phương thức vận tải nào là phù hợp trong trường hợp này?
A. Đường sắt
B. Đường hàng không
C. Đường thuỷ nội địa
D. Đường bộ
145.Một công ty chuyên cung cấp dịch vụ "hàng hóa hàng không", vậy mặt hàng và dịch vụ nào thường được công ty vận chuyển?
A. Giao hàng nhanh các mặt hàng có giá trị cao và cần sự an toàn
B. Vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn
C. Vận chuyển hàng hóa không cần giao nhanh
D. Giao hàng trong nước với chi phí thấp
146.Với 1 lô hàng vận chuyển quốc tế được đánh dấu là "Gấp", phương thức vận tải nào không phù hợp trong chuyến hàng này?
A. Đường sắt
B. Đường hàng không
C. Đường thuỷ
D. Đường bộ
147.Vingroup chuẩn bị xuất khẩu 1 chuyến hàng gồm 100 chiếc xe hơi sang Mỹ để trưng bày và bán. Phương tiện nào là phù hợp cho lần vận chuyển này?
A. Tàu container
B. Máy bay
C. Tàu hàng rời
D. Tàu ro-ro
148.Trong vận tải đa phương thức, khi hàng hóa di chuyển từ xe tải lên tàu, quá trình này được gọi là gì?
A. Giao hàng tận nơi
B. Chuyển tải
C. Lưu trữ
D. Vận chuyển hàng loạt
149.Một thùng hàng được đặt giao với yêu cầu giao tận tay khách hàng được chuyển từ Mỹ tới Hồ Chí Minh trong thời gian nhanh nhất. Phương thức nào sẽ là phù hợp trong chuyến hàng này?
A. Hàng không
B. Hàng không kết hợp đường sắt
C. Đường biển kết hợp đường bộ
D. Hàng không kết hợp đường bộ
