wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

K12 - Giữa HK II - Cánh diều ICT

Total questions: 63

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

A. Xác định các thuộc tính CSS.

b)

B. Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày.

c)

C. Xác định màu sắc của phần tử.

d)

D. Xác định phông chữ cho phần tử.

2.

CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?

a)

A. Giúp thay đổi nội dung của trang web dễ dàng hơn.

b)

B. Cho phép các nhà phát triển web sử dụng cùng một mã CSS trên nhiều trang web.

c)

C. Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML.

d)

D. Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.

3.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

A. background-color

b)

B. text-color

c)

C. font-color

d)

D. color

4.

Để định dạng phông chữ, thuộc tính nào được sử dụng trong CSS?

a)

A. font-style

b)

B. font-weight

c)

C. font-family

d)

D. font-size

5.

Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?

a)

A. inches

b)

B. pixels

c)

C. meters

d)

D. kilograms

6.

Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?

a)

A. Xác định màu đường viền.

b)

B. Xác định độ dày của đường viền.

c)

C. Xác định kiểu trình bày đường viền.

d)

D. Xác định vị trí đường viền.

7.

Khi nào thuộc tính border-color trong CSS được áp dụng?

a)

A. Khi thuộc tính border-style được khai báo.

b)

B. Khi thuộc tính color được khai báo.

c)

C. Khi thuộc tính background-color được khai báo.

d)

D. Khi thuộc tính font-size được khai báo.

8.

Bộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?

a)

A. Tên phần tử HTML.

b)

B. Tên lớp của phần tử.

c)

C. ID của phần tử.

d)

D. Nội dung của phần tử.

9.

hiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?

a)

A. 1994

b)

B. 1995

c)

C. 1996

d)

D. 1997

10.

Phiên bản CSS hiện tại được đề cập trong sách là phiên bản nào?

a)

A. CSS2

b)

B. CSS3

c)

C. CSS4

d)

D. CSS5

11.

Để áp dụng định dạng màu sắc cho chữ trong CSS, thuộc tính sau đây được sử dụng?

a)

a) background-color

b)

b) color

c)

c) font-color

d)

a) text-color

12.

Để định dạng kiểu đường viền cho một phần tử trong CSS, thuộc tính sau đây được sử dụng?

a)

a) border-style

b)

b) border-width

c)

c) border-radius

d)

d) border-spacing

13.

Khi khai báo quy tắc định dạng internal CSS, thẻ HTML nào được sử dụng để chứa các quy tắc CSS?

a)

A. <style>

b)

B. <script>

c)

C. <link>

d)

D. <meta>

14.

Để áp dụng định dạng màu sắc cho phần tử h2 bằng cách sử dụng CSS, thuộc tính nào sẽ được sử dụng?

a)

A. font-size

b)

B. background-color

c)

C. color

d)

D. border-color

15.

Trong định dạng CSS, thuộc tính nào xác định cỡ chữ cho phần tử label?

a)

A. font-family

b)

B. font-size

c)

C. font-weight

d)

D. color

16.

Để áp dụng định dạng external CSS cho một trang HTML, thuộc tính nào cần phải được thêm vào phần tử <head> của tệp HTML?

a)

A. <style>

b)

B. <script>

c)

C. <link>

d)

D. <meta>

17.

Trong tệp CSS, thuộc tính nào xác định màu nền của phần tử input?

a)

A. border-color

b)

B. color

c)

C. background-color

d)

D. font-family

18.

Khi định dạng CSS, nếu muốn phần tử h3 có màu chữ là indianred, thuộc tính nào cần khai báo?

a)

A. color

b)

B. font-size

c)

C. background-color

d)

D. border-style

19.

Tệp CSS với các quy tắc định dạng như h2 {color: firebrick; font-family: Verdana;} nên được lưu với phần mở rộng nào?

a)

A. .html

b)

B. .css

c)

C. .js

d)

D. .xml

20.

Để sử dụng phông chữ Verdana cho phần tử h2, thuộc tính nào cần phải được khai báo trong CSS?

a)

A. font-size

b)

B. font-family

c)

C. color

d)

D. background-color

21.

Bộ chọn lớp trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

A. #Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

b)

B. .Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

c)

C. Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

d)

D. *Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

22.

Bộ chọn định danh trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

A. .Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

b)

B. #Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

c)

C. Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

d)

D. *Tên_định_danh { thuộc tính: giá trị; }

23.

Trong CSS, thuộc tính nào được dùng để thay đổi màu chữ?

a)

A. font-family

b)

B. font-size

c)

C. color

d)

D. background-color

24.

Làm thế nào để áp dụng nhiều bộ chọn lớp cho một phần tử trong CSS?

a)

A. Tách các bộ chọn lớp bằng dấu phẩy

b)

B. Tách các bộ chọn lớp bằng dấu chấm

c)

C. Tách các bộ chọn lớp bằng dấu cách

d)

D. Tách các bộ chọn lớp bằng dấu gạch ngang

25.

Để định dạng phần tử <input> với màu nền xanh và chữ trắng, bạn sẽ sử dụng bộ chọn lớp nào trong CSS?

a)

A. .yellow

b)

B. .blue

c)

C ..red

d)

D. .orangered

26.

Làm thế nào để liên kết một tệp CSS ngoại vào tệp HTML?

a)

A. <link rel="stylesheet" href="tên_tệp.css">

b)

B. <style src="tên_tệp.css"></style>

c)

C. <script src="tên_tệp.css"></script>

d)

D. <stylesheet href="tên_tệp.css"></stylesheet>

27.

Để thay đổi phông chữ của phần tử với ID cụ thể, bạn sẽ sử dụng thuộc tính nào trong CSS?

a)

A. font-size

b)

B. font-family

c)

C. text-align

d)

D. line-height

28.

Bộ chọn lớp được sử dụng để định dạng màu nền của phần tử <input> là:

a)

A. =red

b)

B. #yellow

c)

C. .blue

d)

D. -orangered

29.

Bộ chọn lớp .orangered định nghĩa các thuộc tính nào trong ví dụ sau?

a)

A. font-family, font-size, color

b)

B. background-color, color

c)

C. font-family, color

d)

D. font-size, background-color

30.

Khi thay đổi cỡ chữ của phần tử với bộ chọn định danh, ta nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

A. font-family

b)

B. font-size

c)

C. text-transform

d)

D. line-height

31.

Phát biểu sau sai về khai báo Bộ chọn lớp và Bộ chọn định danh trong CSS ?

a)

a) Bộ chọn lớp được khai báo bằng dấu . và bắt đầu bằng .Tên_bộ_chọn_lớp.

b)

b) Bộ chọn định danh được khai báo bằng dấu # và bắt đầu bằng #Tên_định_danh.

c)

c) Bộ chọn lớp và bộ chọn định danh có thể được áp dụng cho nhiều phần tử khác nhau cùng lúc.

d)

d) Bộ chọn định danh không cần phải bắt đầu bằng dấu hash trong CSS.

32.

Khi sử dụng bộ chọn lớp và bộ chọn định danh trong CSS, những điều sau là đúng?

a)

a) Bộ chọn lớp được áp dụng cho các phần tử có cùng một kiểu định dạng trong CSS.

b)

b) Bộ chọn định danh có thể được sử dụng để định dạng nhiều phần tử khác nhau trong CSS.

c)

c) Để áp dụng nhiều bộ chọn lớp cho một phần tử, các lớp cần được phân tách bằng dấu cách.

d)

d) Bộ chọn lớp và bộ chọn định danh đều có thể được sử dụng để định dạng các thuộc tính của phần tử HTML.

33.

Mô hình hộp trong CSS bao gồm các vùng nào?

a)

A. Vùng nội dung, vùng đệm, vùng đường viền, vùng lề.

b)

B. Vùng đầu trang, vùng nội dung, vùng chân trang.

c)

C. Vùng tiêu đề, vùng nội dung, vùng footer, vùng menu.

d)

D. Vùng hiển thị, vùng cấu hình, vùng màu nền.

34.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để thay đổi kiểu hiển thị của phần tử thành hiển thị theo dòng?

a)

A. display: block;

b)

B. display: inline;

c)

C. display: flex;

d)

D. display: grid;

35.

Cú pháp nào đúng để khai báo một phần tử hiển thị theo khối trong CSS?

a)

A. display: inline;

b)

B. display: block;

c)

C. display: list-item;

d)

D. display: none;

36.

Đâu là phần tử HTML thường được hiển thị theo khối?

a)

A. <img>

b)

B. <a>

c)

C. <p>

d)

D. <span>

37.

Phần nào trong bố cục trang web cung cấp thông tin như logo và tiêu đề trang web?

a)

A. Phần đầu trang (header)

b)

B. Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

C. Phần nội dung (content)

d)

D. Phần chân trang (footer)

38.

Khi sử dụng mô hình hộp trong CSS, đâu là khu vực nằm giữa vùng nội dung và vùng đường viền?

a)

A. Vùng đệm (padding)

b)

B. Vùng lề (margin)

c)

C. Vùng tiêu đề (header)

d)

D. Vùng chân trang (footer)

39.

Phần tử nào thường được hiển thị theo dòng trong HTML?

a)

A. <div>

b)

B. <h1>

c)

C. <a>

d)

D. <p>

40.

Để phân chia trang web thành các vùng sử dụng định dạng CSS, phần tử nào thường được sử dụng?

a)

A. <header>

b)

B. <div>

c)

C. <footer>

d)

D. <section>

41.

Thuộc tính CSS nào có thể sử dụng để căn chỉnh các phần tử theo chiều ngang?

a)

A. margin: auto;

b)

B. padding: 10px;

c)

C. border: 1px solid black;

d)

D. display: flex;

42.

Phần nào trong bố cục trang web thường chứa các thông tin bổ trợ như bản quyền và các liên kết nhanh?

a)

A. Phần đầu trang (header)

b)

B. Thanh điều hướng (navigation menu)

c)

C. Phần nội dung (content)

d)

D. Phần chân trang (footer)

43.

Phát biểu nào sau đây là đúng về mô hình hộp trong trình bày phần tử HTML?

a)

a) Mô hình hộp bao gồm các vùng nội dung, vùng đệm, vùng đường viền, và vùng lề.

b)

b) Vùng đệm trong mô hình hộp hiển thị màu sắc theo giá trị thuộc tính background-color của phần tử.

c)

c) Vùng lề trong mô hình hộp giúp phân tách các phần tử cạnh nhau.

d)

d) Có thể điều chỉnh kích cỡ các vùng trong mô hình hộp bằng cách sử dụng các thuộc tính CSS.

44.

Phát biểu về: Hiển thị phần tử theo khối, theo dòng và bố cục trang web nào sau đây là sai?

a)

a) Các phần tử hiển thị theo khối, như h1 và p, sẽ bắt đầu từ một dòng mới.

b)

b) Các phần tử hiển thị theo dòng, như img và a, có thể nằm trên cùng một dòng với các phần tử khác.

c)

c) CSS không thể thay đổi kiểu hiển thị mặc định của các phần tử HTML.

d)

d) Sử dụng phần tử div kết hợp với các định dạng CSS để tạo bố cục trang web.

45.

Chức năng nào không được cung cấp bởi phần mềm tạo website cơ bản?

a)

Chèn hình ảnh và video

b)

Xuất bản website

c)

Tạo trò chơi trực tuyến

d)

Chèn liên kết

46.

Khi sử dụng Mobirise, để thêm khối nội dung vào trang web, bạn cần sử dụng nút lệnh nào?

a)

Add Block to Page

b)

Publish

c)

Preview

d)

Browse Computer

47.

Để thay đổi hình ảnh trên trang web trong Mobirise, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Media Image > chọn Browse Computer

b)

Chọn Add Block > Chọn Images

c)

Chọn Preview > Chỉnh sửa ảnh

d)

Chọn Edit > Chỉnh sửa hình ảnh

48.

Để xem trước trang web sau khi chỉnh sửa trên Mobirise, bạn nên chọn tùy chọn nào?

a)

Preview

b)

Edit

c)

Publish

d)

Add Block

49.

Phát biểu sau đây là đúng khi nói về các phần mềm tạo website ngoại tuyến:

a)

Yêu cầu kết nối Internet để sử dụng và cập nhật.

b)

Có thể được cài đặt và sử dụng mà không cần kết nối Internet.

c)

Được sử dụng trực tiếp trên trình duyệt web mà không cần cài đặt.

d)

Cung cấp các chức năng chỉnh sửa nội dung nhưng không cho phép xuất bản website.

50.

Khi tạo một website, bước nào dưới đây là bước đầu tiên?

a)

Chuẩn bị nội dung và tư liệu

b)

Phác thảo và thiết kế cấu trúc

c)

Tạo dự án website

d)

Xem trước và xuất bản

51.

Trong phần mềm tạo website, để thêm một trang mới hoàn toàn trắng, ta chọn tùy chọn nào?

a)

Add Blank Page

b)

Create New Site

c)

Add Template

d)

Add New Section

52.

Thành phần nào của trang web giúp người dùng dễ dàng di chuyển giữa các trang?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

53.

Phần nào của trang web thường chứa các liên kết nhanh và thông tin bản quyền?

a)

Phần đầu trang

b)

Thanh điều hướng

c)

Phần nội dung

d)

Phần chân trang

54.

Khi nói về các bước tạo website bằng phần mềm, hãy chọn các phát biểu đúng:

a)

Bước đầu tiên trong việc tạo website là chuẩn bị nội dung và tư liệu.

b)

Việc chọn mẫu từ thư viện phần mềm được thực hiện sau khi tạo dự án website.

c)

Chỉnh sửa thành phần của website bao gồm thiết lập phần đầu trang, thanh điều hướng và phần nội dung.

d)

Việc xem trước và xuất bản website không quan trọng và có thể bỏ qua.

55.

Thanh điều hướng thường được đặt ở đâu trên trang web?

a)

Ở cuối trang web

b)

Ở giữa trang web

c)

Ngay dưới phần đầu trang web

d)

Ở bên trái trang web

56.

Khi không đủ không gian hiển thị, thanh điều hướng sẽ làm gì?

a)

Ẩn bớt các mục chính

b)

Phân thành các nhóm dưới dạng thả xuống

c)

Thay đổi kích thước văn bản

d)

Tăng kích thước màn hình

57.

Tùy chọn nào trong bảng thiết lập thông số cho phép thay đổi kích thước của logo?

a)

Logo Size

b)

Brand Name

c)

Icons Color

d)

Transparent

58.

Tùy chọn nào cho phép thay đổi màu sắc biểu tượng trên thanh điều hướng?

a)

Color

b)

Icons Color

c)

Logo Size

d)

Brand Name

59.

Phát biểu sau đây là sai về các đặc điểm của thanh điều hướng:

a)

Thanh điều hướng liệt kê các mục nội dung chính của website và liên kết đến các trang web khác.

b)

Thanh điều hướng thường được đặt ở cuối trang web.

c)

Các thành phần như logo, tên website, nút chia sẻ mạng xã hội, nút đăng nhập, đăng ký, và ô tìm kiếm thường được sắp xếp trên thanh điều hướng.

d)

Khi thanh điều hướng không đủ không gian để hiển thị tất cả các liên kết, nó sẽ tự động ẩn đi các liên kết không cần thiết.

60.

Bài viết trên trang web thường cung cấp thông tin gì?

a)

Thông tin sản phẩm, dịch vụ hoặc tin tức

b)

Chỉ có thông tin sản phẩm

c)

Chỉ có hình ảnh và video

d)

Chỉ có thông tin dịch vụ

61.

Nội dung bài viết trên trang web có thể được trình bày dưới dạng nào?

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Văn bản, hình ảnh và video

d)

Chỉ video

62.

Chân trang (Footer) thường chứa những thông tin gì?

a)

Chỉ chứa logo

b)

Chỉ chứa thông tin liên hệ

c)

Thông tin liên hệ, bản đồ chỉ đường, bản quyền và liên kết nhanh

d)

Chỉ chứa liên kết nhanh

63.

Phát biểu sau đây đúng khi nói về giới thiệu bài viết trên trang web?

a)

Bài viết trên trang web không cần phải kết hợp với hình ảnh và video minh họa.

b)

Nội dung bài viết có thể được nhập vào khung soạn thảo hoặc sử dụng các khối mẫu có sẵn trong phần mềm tạo trang web.

c)

Chân trang (footer) là phần nằm ở vị trí trên cùng của trang web.

d)

Việc lựa chọn, sắp xếp và trình bày nội dung không quan trọng trong việc nâng cao chất lượng của website.