wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY LC- TEST 6

Total questions: 106

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
shovel snow
a)
xúc tuyết
b)
xung quanh nhà máy đóng hộp
c)
phiếu ăn
d)
miễn phí
2.
walkway = sidewalk = pavement
a)
lối đi bộ
b)
xúc tuyết
c)
xung quanh nhà máy đóng hộp
d)
phiếu ăn
3.
walking sticks
a)
gậy đi bộ
b)
lối đi bộ
c)
xúc tuyết
d)
xung quanh nhà máy đóng hộp
4.
remove her cap
a)
tháo mũ
b)
gậy đi bộ
c)
lối đi bộ
d)
xúc tuyết
5.
drink from a water bottle
a)
uống nước từ chai
b)
tháo mũ
c)
gậy đi bộ
d)
lối đi bộ
6.
carry a tray
a)
mang khay
b)
uống nước từ chai
c)
tháo mũ
d)
gậy đi bộ
7.
push a food trolley
a)
đẩy xe đồ ăn
b)
mang khay
c)
uống nước từ chai
d)
tháo mũ
8.
leave a restaurant
a)
rời khỏi nhà hàng
b)
đẩy xe đồ ăn
c)
mang khay
d)
uống nước từ chai
9.
look out a window
a)
nhìn ra cửa sổ
b)
rời khỏi nhà hàng
c)
đẩy xe đồ ăn
d)
mang khay
10.
hold a bucket of water
a)
cầm xô nước
b)
nhìn ra cửa sổ
c)
rời khỏi nhà hàng
d)
đẩy xe đồ ăn
11.
replace a tire
a)
thay lốp xe
b)
cầm xô nước
c)
nhìn ra cửa sổ
d)
rời khỏi nhà hàng
12.
scrub the front of a car
a)
chà rửa phía trước xe
b)
thay lốp xe
c)
cầm xô nước
d)
nhìn ra cửa sổ
13.
install on a roof
a)
lắp đặt trên mái nhà
b)
chà rửa phía trước xe
c)
thay lốp xe
d)
cầm xô nước
14.
arrange around a fountain
a)
sắp xếp quanh đài phun nước
b)
lắp đặt trên mái nhà
c)
chà rửa phía trước xe
d)
thay lốp xe
15.
gather on top of a building
a)
tập trung trên nóc tòa nhà
b)
sắp xếp quanh đài phun nước
c)
lắp đặt trên mái nhà
d)
chà rửa phía trước xe
16.
block the entrance
a)
chắn lối vào
b)
tập trung trên nóc tòa nhà
c)
sắp xếp quanh đài phun nước
d)
lắp đặt trên mái nhà
17.
walk across a pedestrian bridge
a)
đi qua cầu dành cho người đi bộ
b)
chắn lối vào
c)
tập trung trên nóc tòa nhà
d)
sắp xếp quanh đài phun nước
18.
wooden planter boxes
a)
hộp trồng cây bằng gỗ
b)
đi qua cầu dành cho người đi bộ
c)
chắn lối vào
d)
tập trung trên nóc tòa nhà
19.
wood logs
a)
khúc gỗ
b)
hộp trồng cây bằng gỗ
c)
đi qua cầu dành cho người đi bộ
d)
chắn lối vào
20.
leftover cake
a)
bánh thừa
b)
khúc gỗ
c)
hộp trồng cây bằng gỗ
d)
đi qua cầu dành cho người đi bộ
21.
security office
a)
văn phòng an ninh
b)
bánh thừa
c)
khúc gỗ
d)
hộp trồng cây bằng gỗ
22.
waterfront boat ride
a)
chuyến đi thuyền dọc bờ sông
b)
văn phòng an ninh
c)
bánh thừa
d)
khúc gỗ
23.
admission fee
a)
phí vào cửa
b)
chuyến đi thuyền dọc bờ sông
c)
văn phòng an ninh
d)
bánh thừa
24.
packaging machine
a)
máy đóng gói
b)
phí vào cửa
c)
chuyến đi thuyền dọc bờ sông
d)
văn phòng an ninh
25.
magazine subscription
a)
đăng ký tạp chí
b)
máy đóng gói
c)
phí vào cửa
d)
chuyến đi thuyền dọc bờ sông
26.
side salad
a)
món salad ăn kèm
b)
đăng ký tạp chí
c)
máy đóng gói
d)
phí vào cửa
27.
savings account
a)
tài khoản tiết kiệm
b)
món salad ăn kèm
c)
đăng ký tạp chí
d)
máy đóng gói
28.
job opening
a)
vị trí tuyển dụng
b)
tài khoản tiết kiệm
c)
món salad ăn kèm
d)
đăng ký tạp chí
29.
manager position
a)
vị trí quản lý
b)
vị trí tuyển dụng
c)
tài khoản tiết kiệm
d)
món salad ăn kèm
30.
business class / economy
a)
hạng thương gia / hạng phổ thông
b)
vị trí quản lý
c)
vị trí tuyển dụng
d)
tài khoản tiết kiệm
31.
lawn mowers
a)
máy cắt cỏ
b)
hạng thương gia / hạng phổ thông
c)
vị trí quản lý
d)
vị trí tuyển dụng
32.
home decor area
a)
khu trang trí nội thất
b)
máy cắt cỏ
c)
hạng thương gia / hạng phổ thông
d)
vị trí quản lý
33.
research project
a)
dự án nghiên cứu
b)
khu trang trí nội thất
c)
máy cắt cỏ
d)
hạng thương gia / hạng phổ thông
34.
cleaning staff
a)
nhân viên vệ sinh
b)
dự án nghiên cứu
c)
khu trang trí nội thất
d)
máy cắt cỏ
35.
store gift card
a)
thẻ quà tặng cửa hàng
b)
nhân viên vệ sinh
c)
dự án nghiên cứu
d)
khu trang trí nội thất
36.
effective advertisement
a)
quảng cáo hiệu quả
b)
thẻ quà tặng cửa hàng
c)
nhân viên vệ sinh
d)
dự án nghiên cứu
37.
sales report
a)
báo cáo doanh số
b)
quảng cáo hiệu quả
c)
thẻ quà tặng cửa hàng
d)
nhân viên vệ sinh
38.
seasonal merchandise
a)
hàng hóa theo mùa
b)
báo cáo doanh số
c)
quảng cáo hiệu quả
d)
thẻ quà tặng cửa hàng
39.
window display
a)
khu trưng bày cửa sổ
b)
hàng hóa theo mùa
c)
báo cáo doanh số
d)
quảng cáo hiệu quả
40.
moving van
a)
xe tải chuyển đồ
b)
khu trưng bày cửa sổ
c)
hàng hóa theo mùa
d)
báo cáo doanh số
41.
musical production
a)
vở nhạc kịch
b)
xe tải chuyển đồ
c)
khu trưng bày cửa sổ
d)
hàng hóa theo mùa
42.
successful run
a)
buổi diễn thành công
b)
vở nhạc kịch
c)
xe tải chuyển đồ
d)
khu trưng bày cửa sổ
43.
fund-raiser
a)
sự kiện gây quỹ
b)
buổi diễn thành công
c)
vở nhạc kịch
d)
xe tải chuyển đồ
44.
lighting system
a)
hệ thống chiếu sáng
b)
sự kiện gây quỹ
c)
buổi diễn thành công
d)
vở nhạc kịch
45.
customer care position
a)
vị trí chăm sóc khách hàng
b)
hệ thống chiếu sáng
c)
sự kiện gây quỹ
d)
buổi diễn thành công
46.
job offer
a)
lời mời làm việc
b)
vị trí chăm sóc khách hàng
c)
hệ thống chiếu sáng
d)
sự kiện gây quỹ
47.
office building
a)
tòa nhà văn phòng
b)
lời mời làm việc
c)
vị trí chăm sóc khách hàng
d)
hệ thống chiếu sáng
48.
solar panels
a)
tấm pin mặt trời
b)
tòa nhà văn phòng
c)
lời mời làm việc
d)
vị trí chăm sóc khách hàng
49.
renewable sources
a)
nguồn năng lượng tái tạo
b)
tấm pin mặt trời
c)
tòa nhà văn phòng
d)
lời mời làm việc
50.
rental agency
a)
công ty cho thuê bất động sản
b)
nguồn năng lượng tái tạo
c)
tấm pin mặt trời
d)
tòa nhà văn phòng
51.
dinosaur-shaped pans
a)
khuôn bánh hình khủng long
b)
công ty cho thuê bất động sản
c)
nguồn năng lượng tái tạo
d)
tấm pin mặt trời
52.
standing cake
a)
bánh dạng đứng
b)
khuôn bánh hình khủng long
c)
công ty cho thuê bất động sản
d)
nguồn năng lượng tái tạo
53.
flat cake
a)
bánh dạng phẳng
b)
bánh dạng đứng
c)
khuôn bánh hình khủng long
d)
công ty cho thuê bất động sản
54.
walk-in appointment
a)
cuộc hẹn không đặt trước
b)
bánh dạng phẳng
c)
bánh dạng đứng
d)
khuôn bánh hình khủng long
55.
news report
a)
bản tin
b)
cuộc hẹn không đặt trước
c)
bánh dạng phẳng
d)
bánh dạng đứng
56.
bank merger
a)
việc sáp nhập ngân hàng
b)
bản tin
c)
cuộc hẹn không đặt trước
d)
bánh dạng phẳng
57.
garden bed
a)
luống vườn
b)
việc sáp nhập ngân hàng
c)
bản tin
d)
cuộc hẹn không đặt trước
58.
drainpipes
a)
ống thoát nước
b)
luống vườn
c)
việc sáp nhập ngân hàng
d)
bản tin
59.
retaining wall
a)
tường chắn đất
b)
ống thoát nước
c)
luống vườn
d)
việc sáp nhập ngân hàng
60.
freelance writer
a)
nhà văn tự do
b)
tường chắn đất
c)
ống thoát nước
d)
luống vườn
61.
contract number
a)
số hợp đồng
b)
nhà văn tự do
c)
tường chắn đất
d)
ống thoát nước
62.
general manager
a)
tổng giám đốc
b)
số hợp đồng
c)
nhà văn tự do
d)
tường chắn đất
63.
service manager
a)
quản lý dịch vụ
b)
tổng giám đốc
c)
số hợp đồng
d)
nhà văn tự do
64.
auto repair
a)
sửa chữa ô tô
b)
quản lý dịch vụ
c)
tổng giám đốc
d)
số hợp đồng
65.
waiting room
a)
phòng chờ
b)
sửa chữa ô tô
c)
quản lý dịch vụ
d)
tổng giám đốc
66.
exclusive lifetime warranty
a)
bảo hành trọn đời độc quyền
b)
phòng chờ
c)
sửa chữa ô tô
d)
quản lý dịch vụ
67.
nature documentary
a)
phim tài liệu về thiên nhiên
b)
bảo hành trọn đời độc quyền
c)
phòng chờ
d)
sửa chữa ô tô
68.
storyboard
a)
bảng phân cảnh
b)
phim tài liệu về thiên nhiên
c)
bảo hành trọn đời độc quyền
d)
phòng chờ
69.
camera team
a)
đội quay phim
b)
bảng phân cảnh
c)
phim tài liệu về thiên nhiên
d)
bảo hành trọn đời độc quyền
70.
soil tests
a)
kiểm tra đất
b)
đội quay phim
c)
bảng phân cảnh
d)
phim tài liệu về thiên nhiên
71.
sports fields
a)
sân thể thao
b)
kiểm tra đất
c)
đội quay phim
d)
bảng phân cảnh
72.
special fertilizer
a)
phân bón đặc biệt
b)
sân thể thao
c)
kiểm tra đất
d)
đội quay phim
73.
unforeseen expense
a)
chi phí không lường trước
b)
phân bón đặc biệt
c)
sân thể thao
d)
kiểm tra đất
74.
acquisitions department
a)
phòng thu mua
b)
chi phí không lường trước
c)
phân bón đặc biệt
d)
sân thể thao
75.
cost estimate
a)
bảng ước tính chi phí
b)
phòng thu mua
c)
chi phí không lường trước
d)
phân bón đặc biệt
76.
bowling leagues
a)
giải đấu bowling
b)
bảng ước tính chi phí
c)
phòng thu mua
d)
chi phí không lường trước
77.
junior league
a)
giải đấu trẻ
b)
giải đấu bowling
c)
bảng ước tính chi phí
d)
phòng thu mua
78.
library events
a)
sự kiện thư viện
b)
giải đấu trẻ
c)
giải đấu bowling
d)
bảng ước tính chi phí
79.
district elections
a)
cuộc bầu cử quận
b)
sự kiện thư viện
c)
giải đấu trẻ
d)
giải đấu bowling
80.
book signing
a)
buổi ký sách
b)
cuộc bầu cử quận
c)
sự kiện thư viện
d)
giải đấu trẻ
81.
park grounds
a)
khuôn viên công viên
b)
buổi ký sách
c)
cuộc bầu cử quận
d)
sự kiện thư viện
82.
check-in kiosk
a)
ki-ốt tự đăng ký
b)
khuôn viên công viên
c)
buổi ký sách
d)
cuộc bầu cử quận
83.
training session
a)
buổi đào tạo
b)
ki-ốt tự đăng ký
c)
khuôn viên công viên
d)
buổi ký sách
84.
commercial purposes
a)
mục đích thương mại
b)
buổi đào tạo
c)
ki-ốt tự đăng ký
d)
khuôn viên công viên
85.
electrical cords
a)
dây điện
b)
mục đích thương mại
c)
buổi đào tạo
d)
ki-ốt tự đăng ký
86.
discount coupons
a)
mã giảm giá
b)
dây điện
c)
mục đích thương mại
d)
buổi đào tạo
87.
book signing
a)
buổi ký sách
b)
mã giảm giá
c)
dây điện
d)
mục đích thương mại
88.
clogged drain
a)
cống bị tắc
b)
buổi ký sách
c)
mã giảm giá
d)
dây điện
89.
drain cleaning products
a)
sản phẩm làm sạch cống
b)
cống bị tắc
c)
buổi ký sách
d)
mã giảm giá
90.
office cleanup
a)
dọn dẹp văn phòng
b)
sản phẩm làm sạch cống
c)
cống bị tắc
d)
buổi ký sách
91.
document shredders
a)
máy hủy tài liệu
b)
dọn dẹp văn phòng
c)
sản phẩm làm sạch cống
d)
cống bị tắc
92.
private client information
a)
thông tin khách hàng riêng tư
b)
máy hủy tài liệu
c)
dọn dẹp văn phòng
d)
sản phẩm làm sạch cống
93.
public spaces
a)
không gian công cộng
b)
thông tin khách hàng riêng tư
c)
máy hủy tài liệu
d)
dọn dẹp văn phòng
94.
community themes
a)
chủ đề cộng đồng
b)
không gian công cộng
c)
thông tin khách hàng riêng tư
d)
máy hủy tài liệu
95.
skilled artist
a)
nghệ sĩ lành nghề
b)
chủ đề cộng đồng
c)
không gian công cộng
d)
thông tin khách hàng riêng tư
96.
wait list
a)
danh sách chờ
b)
nghệ sĩ lành nghề
c)
chủ đề cộng đồng
d)
không gian công cộng
97.
theater tickets
a)
vé nhà hát
b)
danh sách chờ
c)
nghệ sĩ lành nghề
d)
chủ đề cộng đồng
98.
orchestra
a)
khu vực dàn nhạc
b)
vé nhà hát
c)
danh sách chờ
d)
nghệ sĩ lành nghề
99.
balcony
a)
ban công
b)
khu vực dàn nhạc
c)
vé nhà hát
d)
danh sách chờ
100.
box office
a)
phòng vé
b)
ban công
c)
khu vực dàn nhạc
d)
vé nhà hát
101.
bus tour
a)
chuyến tham quan bằng xe buýt
b)
phòng vé
c)
ban công
d)
khu vực dàn nhạc
102.
harbor = port
a)
bến cảng
b)
chuyến tham quan bằng xe buýt
c)
phòng vé
d)
ban công
103.
water pipe
a)
ống nước
b)
bến cảng
c)
chuyến tham quan bằng xe buýt
d)
phòng vé
104.
complimentary = free
a)
miễn phí
b)
ống nước
c)
bến cảng
d)
chuyến tham quan bằng xe buýt
105.
meal voucher
a)
phiếu ăn
b)
miễn phí
c)
ống nước
d)
bến cảng
106.
around cannery
a)
xung quanh nhà máy đóng hộp
b)
phiếu ăn
c)
miễn phí
d)
ống nước