wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về sức khỏe

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh gout chủ yếu liên quan đến sự tích tụ của chất nào trong cơ thể?

a)

Canxi

b)

Urat (axit uric)

c)

Glucose

d)

Cholesterol

2.

Huyết áp được coi là cao khi chỉ số huyết áp tâm thu từ bao nhiêu trở lên?

a)

120 mmHg

b)

130 mmHg

c)

140 mmHg

d)

160 mmHg

3.

Loãng xương thường do thiếu hụt khoáng chất nào?

a)

Sắt

b)

Kali

c)

Canxi

d)

Natri

4.

Chất béo nào sau đây là nguyên nhân chính gây xơ vữa động mạch?

a)

Omega-3

b)

Cholesterol LDL

c)

Cholesterol HDL

d)

Chất béo không bão hòa

5.

Dấu hiệu đặc trưng của bệnh tiểu đường type 2 là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Kháng insulin

c)

Giảm cân nhanh không rõ nguyên nhân

d)

Thiếu máu

6.

Nguyên nhân chính dẫn đến suy dinh dưỡng ở người cao tuổi là gì?

a)

Ăn quá nhiều đường

b)

Hấp thụ kém chất dinh dưỡng

c)

Tập thể dục quá mức

d)

Uống nhiều nước

7.

Béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nào sau đây?

a)

Alzheimer

b)

Viêm phổi

c)

Ung thư phổi

d)

Viêm ruột

8.

Loại thực phẩm nào giúp làm giảm nguy cơ mắc bệnh loãng xương?

a)

Nước ngọt có gas

b)

Cá hồi

c)

Thịt đỏ

d)

Bánh ngọt

9.

Biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh cao huyết áp là gì?

a)

Viêm gan

b)

Đột quỵ

c)

Viêm ruột thừa

d)

Loãng xương

10.

Bệnh gout có liên quan nhiều nhất đến việc tiêu thụ thực phẩm nào?

a)

Rau xanh

b)

Hải sản và thịt đỏ

c)

Sữa chua

d)

Trứng

11.

Dấu hiệu phổ biến của suy dinh dưỡng là gì?

a)

Tăng cân nhanh

b)

Chóng mặt, da xanh xao

c)

Huyết áp cao

d)

Đau khớp

12.

Bệnh nhân tiểu đường nên hạn chế ăn thực phẩm nào nhất?

a)

Chất béo bão hòa

b)

Tinh bột tinh ch

13.

ến của suy dinh dưỡng là gì?

a)

Tăng cân nhanh

b)

Chóng mặt, da xanh xao

c)

Huyết áp cao

d)

Đau khớp

14.

Bệnh nhân tiểu đường nên hạn chế ăn thực phẩm nào nhất?

a)

Chất béo bão hòa

b)

Tinh bột tinh chế

c)

Chất xơ

d)

Đạm thực vật

15.

Chế độ ăn DASH giúp kiểm soát bệnh nào hiệu quả nhất?

a)

Loãng xương

b)

Tiểu đường

c)

Cao huyết áp

d)

Gout

16.

Yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

a)

Hút thuốc lá

b)

Uống đủ nước

c)

Tập thể dục thường xuyên

d)

Ăn nhiều rau xanh

17.

Béo phì được xác định khi chỉ số BMI đạt từ bao nhiêu trở lên?

a)

25

b)

27

c)

30

d)

35

18.

Loãng xương thường xảy ra nhiều nhất ở nhóm đối tượng nào?

a)

Nam thanh niên

b)

Phụ nữ sau mãn kinh

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Người lao động chân tay

19.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2 là gì?

a)

Uống nhiều nước đường

b)

Ăn nhiều tinh bột

c)

Kiểm soát cân nặng và vận động thường xuyên

d)

Giảm tiêu thụ rau xanh

20.

Nguyên nhân chính gây bệnh gout là gì?

a)

Chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu purin

b)

Thiếu vitamin D

c)

Uống ít nước

d)

Thiếu chất xơ

21.

Triệu chứng chính của bệnh loãng xương là gì?

a)

Xương giòn, dễ gãy

b)

Huyết áp thấp

c)

Tăng cân nhanh

d)

Mắt mờ

22.

Hậu quả nghiêm trọng của bệnh béo phì là gì?

a)

Rụng tóc

b)

Tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch

c)

Suy giảm trí nhớ

d)

Viêm da

23.

Người bị cao huyết áp nên giảm tiêu thụ chất nào?

a)

Natri (muối)

b)

Chất xơ

c)

Protein

d)

Chất béo không bão hòa

24.

Biểu hiện điển hình của bệnh gout là gì?

a)

Đau khớp, sưng đỏ

b)

Chóng mặt,

25.

Người bị cao huyết áp nên giảm tiêu thụ chất nào?

a)

Natri (muối)

b)

Chất xơ

c)

Protein

d)

Chất béo không bão hòa

26.

Biểu hiện điển hình của bệnh gout là gì?

a)

Đau khớp, sưng đỏ

b)

Chóng mặt, nhức đầu

c)

Rụng tóc

d)

Buồn nôn

27.

Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2?

a)

Ăn nhiều rau xanh

b)

Ít vận động

c)

Uống nhiều nước

d)

Tập thể dục thường xuyên

28.

Sữa và các sản phẩm từ sữa có lợi cho bệnh nào sau đây?

a)

Tiểu đường type 2

b)

Loãng xương

c)

Béo phì

d)

Gout

29.

Người bị bệnh gout nên uống nhiều loại nước nào?

a)

Nước lọc

b)

Nước ngọt có gas

c)

Cà phê sữa

d)

Rượu vang

30.

Dấu hiệu phổ biến của bệnh cao huyết áp là gì?

a)

Đau đầu, chóng mặt

b)

Hạ đường huyết

c)

Ngứa da

d)

Rối loạn tiêu hóa

31.

Bệnh béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nào?

a)

Loãng xương

b)

Đái tháo đường type 2

c)

Cận thị

d)

Viêm họng

32.

Bệnh tiểu đường type 2 có thể gây biến chứng lên cơ quan nào?

a)

Mắt, thận, tim mạch

b)

Phổi, gan

c)

Da, tóc

d)

Tai, mũi

33.

Loại thực phẩm nào có thể làm giảm nguy cơ cao huyết áp?

a)

Thực phẩm giàu kali như chuối, khoai lang

b)

Thực phẩm chế biến sẵn

c)

Đồ chiên rán

d)

Thịt đỏ

34.

Hoạt động nào giúp phòng ngừa loãng xương tốt nhất?

a)

Ngồi nhiều

b)

Uống nhiều rượu

c)

Tập thể dục và ăn nhiều canxi

d)

Hạn chế ánh nắng