wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sinh học 2

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là bộ phận cấu thành của tất cả các tế bào?

a)

Vách tế bào

b)

Ribosom

c)

Màng tế bào

d)

Vật liệu di truyền

2.

Một loại thuốc ức chế sự biến đổi ADP thành ATP. Bào quan nào sau đây sẽ được thử nghiệm đầu tiên về ảnh hưởng của loại thuốc này?

a)

Không bào

b)

Ty thể

c)

Nhân

d)

Ribosome

3.

Phát biểu nào sau đây tổng kết tốt nhất về học thuyết tế bào?

a)

Tế bào có thể nhìn thấy được qua kính hiển vi

b)

Tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau

c)

Tế bào là những viên gạch xây dựng nên cơ thể sống

d)

Tế bào chứa nhân và các phần khác

4.

Trong quá trình giảm phân, việc giảm số lượng nhiễm sắc thể là quan trọng nhất vì:

a)

Giữ cho lượng ADN trong tế bào ở mức tối thiểu

b)

Ngăn chặn việc tăng kích thước nhân cùng với mỗi lần phân bào

c)

Cho phép tế bào sinh trưởng mà không cần tăng hàm lượng ADN

d)

Duy trì số lượng nhiễm sắc thể trong sinh sản hữu tính

5.

Thành phần nào dưới đây KHÔNG có trong nhân tế bào?

a)

ADN

b)

Hạch nhân

c)

Bào tương

d)

Chromatin

6.

Bào quan nào sau đây có màng protein-phospholipid, có enzyme chuyển hóa năng lượng và có ribosome tương tự như ở vi khuẩn?

a)

Golgi

b)

Ty thể

c)

Lưới nội sinh chất hạt

d)

Ribosome

e)

Lysosome

7.

Xương làm tất cả những chức năng sau ngoại trừ:

a)

Tạo tế bào máu

b)

Dự trữ Canxi

c)

Tạo tế bào thần kinh

d)

Bảo vệ các cơ quan

8.

Các acid amin nối với nhau bằng liên kết peptide để tạo thành protein. Trong bào quan nào sau đây sẽ diễn ra quá trình này?

a)

Thể Golgi

b)

Lysosome

c)

Ribosome

d)

Ty thể

9.

Bào quan nào dưới đây xuất hiện trong cả hai giới prokaryotes và eukaryotes?

a)

Thể Golgi

b)

Ribosome

c)

Lưới nội sinh chất

d)

Nhân hoàn chỉnh

10.

Bào quan nào sau đây liên quan trực tiếp nhất đến tổng hợp protein?

a)

Lục lạp

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Lưới nội sinh chất

11.

Khẳng định nào sau đây ủng hộ mạnh mẽ giả thuyết rằng ty thể và lục lạp có nguồn gốc từ vi khuẩn sống nội cộng sinh trong tế bào chủ?

a)

Ty thể, lục lạp không phải lục lạp, đều được bọc bởi màng kép

b)

Cả hai bào quan đều thiếu mARN

c)

Cả hai bào quan đều có vi ống

d)

Cả hai bào quan đều chứa phân tử ADN

12.

Bộ phận nào dưới đây không thuộc về bào chất của tế bào?

a)

Ribosome

b)

Không bào

c)

Nguyên sinh chất

d)

Nhân

13.

Bào quan nào được coi là nơi xảy ra hầu hết quá trình tổng hợp protein trong tế bào?

a)

Nhân

b)

Thể Golgi

c)

Lưới nội sinh chất

d)

Ty thể

14.

Sự khác nhau chính giữa lưới nội sinh chất có hạt và lưới nội sinh chất trơn là gì?

a)

Do lớp màng dày hay mỏng hơn

b)

Do sự có hoặc vắng mặt của ADN

c)

Bởi các tiểu phần "có hạt" và "trơn"

d)

Do sự có mặt hoặc vắng mặt của ribosome

15.

Chức năng của ribosome là tổng hợp protein trong các tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Cấu trúc nào không thể tìm thấy ở prokaryote?

a)

ADN

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Plasmid

e)

Lông roi

17.

Phát biểu nào sau đây luôn đúng? Tất cả các tế bào _________

a)

Đều có thành tế bào

b)

Đều có ty thể

c)

Đều có màng nhân

d)

Đều có màng tế bào

18.

Ở tế bào prokaryote, tái bản ADN diễn ra ở ______ và tổng hợp protein diễn ra ở ______

a)

Nhân, bào chất

b)

Cả hai diễn ra ở bào chất

c)

Bào chất, nhân

d)

Cả hai diễn ra ở nhân

19.

Lipid và carbohydrate đều quan trọng trong tế bào động vật bởi cả hai đều ______

a)

Tạo lớp cách nhiệt cho cơ thể

b)

Tạo nên thành tế bào

c)

Chứa nitơ

d)

Dự trữ năng lượng

20.

Một học sinh mô tả: "Tế bào có thành, ribosome, vùng nhân chỉ gồm các sợi ADN phân tán trong tế bào chất và không có màng nhân". Loại tế bào nào phù hợp nhất?

a)

Tế bào thực vật điển hình

b)

Tế bào vi khuẩn điển hình

c)

Tế bào nấm điển hình

d)

Tế bào động vật điển hình

21.

Màng tế bào vi khuẩn KHÔNG chứa thành phần nào sau đây?

a)

Phospholipid bão hòa cơ bản

b)

Protein màng chức năng

c)

Glycoprotein đặc hiệu đa dạng

d)

Acid nucleic cấu trúc dài

e)

Lipid đơn giản trung tính

22.

Nhóm nào KHÔNG có khả năng tự tổng hợp ATP riêng của mình?

a)

Virus ký sinh bắt buộc

b)

Vi khuẩn hiếu khí điển hình

c)

Địa y cộng sinh cổ điển

d)

Động vật nguyên sinh

e)

Tảo silic đơn bào

23.

Thành phần nào sau đây KHÔNG hiện diện ở mọi tế bào prokaryote?

a)

Thành tế bào bảo vệ cơ bản

b)

Ribosome 70S dịch mã

c)

ADN dạng vòng hoặc thẳng

d)

Màng sinh chất bán thấm

e)

Lưới nội chất có màng

24.

Dựa vào mô tả về "vùng nhân gồm sợi ADN phân tán", đặc điểm nào giải thích tính chất di truyền của tế bào đó?

a)

Sao chép bán bảo tồn tốc độ cao

b)

Phân bào kiểu nguyên phân chuẩn

c)

ADN ty thể số lượng lớn

d)

Nhiễm sắc thể có histone đa dạng

e)

ADN dạng vòng không có màng nhân

25.

Tại sao màng tế bào vi khuẩn hiếm khi có glycoprotein phức tạp?

a)

Vì không có lớp phospholipid

b)

Vì ADN không đóng gói histone

c)

Vì thiếu ribosome chức năng

d)

Vì thành peptidoglycan bao phủ ngoài

e)

Vì luôn có lưới nội chất

26.

Một mẫu nghiệm cho thấy hạt ribosome 70S chiếm ưu thế. Suy luận hợp lý nhất là gì?

a)

Liên quan đến virus có vỏ capsid

b)

Thuộc tế bào động vật đa bào

c)

Là nấm men đường ruột

d)

Là tảo silic quang hợp

e)

Nguồn gốc từ vi khuẩn điển hình

27.

Trong số các nhóm sau, nhóm nào phụ thuộc hoàn toàn vào tế bào chủ để nhân lên?

a)

Động vật nguyên sinh tự dưỡng

b)

Nấm men lên men

c)

Tảo silic dị dưỡng

d)

Vi khuẩn nội bào bắt buộc

e)

Virus ký sinh bắt buộc

28.

Nếu phát hiện màng nhân và bào quan có màng, kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Là virus phức tạp

b)

Là eukaryote điển hình

c)

Là vi khuẩn kỵ khí

d)

Là vi khuẩn hiếu khí

e)

Là prokaryote cổ điển

29.

Một nhà nghiên cứu muốn phân biệt vi khuẩn với nấm bằng xét nghiệm nhanh. Dấu hiệu nào đáng tin cậy nhất?

a)

Có lưới nội chất phát triển

b)

Có ty thể màng kép rõ

c)

Có nhân thật màng kép

d)

Có sợi nhiễm sắc thể histone

e)

Thành phần peptidoglycan ở thành