wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NN5 Review Unit 1-5

Total questions: 31

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

"Viêm phổi phế quản" là gì? Mark only one oval.

a)

Lobar pneumonia

b)

Aspiration pneumonia

c)

Double pneumonia

d)

Bronchopneumonia

e)

Bacterial pneumonia

2.

"Chứng nhịp tim nhanh" trong tiếng Anh là gì? Mark only one oval.

a)

Bradycardia

b)

Tachycardia

c)

Arrhythmia

d)

Palpitation

3.

"Viêm ngoại tâm mạc" trong tiếng Anh là gì?

a)

PVD

b)

Pericarditis

c)

PAD

d)

phlebitis

e)

varicose veins

4.

"Chứng ngưng thở" là gì?

a)

Apnea

b)

Bradypnea

c)

Dyspnea

d)

Tachypnea

5.

'Giảm oxy mô' là gì?

a)

Anoxia

b)

Hypercapnia

c)

Hypoxemia

d)

Hypoxia

6.

'Giãn phế quản' là gì?

a)

Bronchiectasis

b)

Bronchopneumonia

c)

Bronchitis

d)

Bronchospasm

7.

'Tràn máu màng phổi' là gì?

a)

Pyothorax

b)

Pneumothorax

c)

Pleurisy

d)

Hemothorax

8.

URI là viết tắt của bệnh gì trong tiếng Anh?

a)

Hội chứng hô hấp cấp

b)

Nhiễm trùng đường hô hấp trên

c)

Bệnh động mạch vành

d)

Suy tim sung huyết

9.

CAD là viết tắt của bệnh gì trong tiếng Anh?

a)

Bệnh động mạch vành

b)

Bệnh động mạch ngoại biên

c)

Bệnh lý mạch máu ngoại biên

d)

Viêm nội tâm mạc bán cấp do vi khuẩn

10.

'Vô tâm thu' là gì?

a)

Angina pectoris

b)

Arteriosclerosis

c)

Asystole

d)

Endocarditis

11.

'Thổ huyết' tiếng Anh là gì?

a)

HEMOPTYSIS

b)

HEMATURIA

c)

EPISTAXIS

d)

HEMORRHAGE

12.

'..... TUMOR' là khối u ác tính.

a)

MALIGNANT

b)

BENIGN

c)

NORMAL

d)

SOLID

13.

'Chứng thiếu máu cục bộ' tiếng Anh là gì?

a)

ISCHEMIA

b)

ANEMIA

c)

LEUKEMIA

d)

THROMBOSIS

14.

'Viêm túi mật' là gì?

a)

cheilitis

b)

cholangitis

c)

cholecystitis

d)

cholelithiasis

15.

'Viêm môi' là gì?

a)

cheilitis

b)

glossitis

c)

gastritis

d)

hepatitis

16.

'Ẻ không tự chủ' là gì?

a)

A. Ileus

b)

B. Incontinence

c)

C. IBD

d)

D. Intussusception

e)

E. IBS

17.

'Bệnh trào ngược dạ dày thực quản' viết tắt là?

a)

PUD

b)

IBS

c)

IBD

d)

GERD

18.

'Chứng khó tiêu' là gì?

a)

Flatulence

b)

Dysphagia

c)

Dysentery

d)

Diarrhea

e)

Dyspepsia

19.

'Chứng ợ chua' là gì?

a)

Heartburn

b)

Diarrhea

c)

Dysentery

d)

Dysphagia

e)

Dyspepsia

20.

'Chứng phân mỡ' là gì?

a)

Proctitis

b)

Rectocele

c)

Steatorrhea

d)

Volvulus

21.

Các em đã học bao nhiêu loại gãy xương?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

e)

13

22.

Gãy xương cổ tay là gì?

a)

Colles' fracture

b)

Closed fracture

c)

Compression fracture

d)

Comminuted fracture

23.

'Tật gối cong lõm trong' là gì?

a)

Genu varum

b)

Genu valgum

c)

Lordosis

d)

Hallux Valgus

24.

'Bệnh teo cơ' là gì?

a)

Muscle spasm

b)

Muscle contusion

c)

Muscle strain

d)

Muscular dystrophy

25.

'Ung thư mô liên kết' là gì?

a)

Rhabdomyo sarcoma

b)

Rhabdomyoma

c)

Rheumatoid arthritis

d)

Rotator cuff tear

26.

'Chứng rong kinh' là gì?

a)

Amenorrhea

b)

Dysmenorrhea

c)

Menopause

d)

Menorrhagia

27.

'Chứng đa ối' là gì?

a)

Oligohydramnios

b)

Polyhydramnios

c)

PROM

d)

RMS

28.

'Sa trực tràng' là gì?

a)

Cystocele

b)

Uterine prolapse

c)

Rectocele

d)

Prolapsed cord

29.

'Mang thai trứng nước' là gì?

a)

Polycystic ovary syndrome

b)

Salpingitis

c)

Hydatidiform mole

d)

Ectopic pregnancy

30.

'Viêm âm đạo' là gì?

a)

Bacterial vaginosis

b)

Candidiasis

c)

Vaginitis

d)

All of them

31.

Cô đang dạy mình tên là gì?

a)

Nguyễn Thu Hiền

b)

Nguyễn Thị Thu Hiền

c)

Nguyễn Thị Hiền

d)

Không đúng cái nào