wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thẩm định quy trình sản xuất dược phẩm

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo hướng dẫn của ASEAN, mục đích chính của thẩm định quy trình sản xuất là gì?

a)

Để thay thế hoàn toàn việc kiểm nghiệm thành phẩm cuối cùng.

b)

Cung cấp chứng cứ đảm bảo các bước then chốt có tính đồng nhất và khả năng tái lập.

c)

Để đáp ứng yêu cầu của phòng Marketing khi đưa sản phẩm ra thị trường.

d)

Để giảm thiểu tối đa số lượng tá dược sử dụng trong công thức.

2.

Loại thẩm định nào thường được áp dụng khi đưa ra một quy trình sản xuất mới hoặc một sản phẩm mới?

a)

Thẩm định tiên lượng.

b)

Thẩm định hồi cứu.

c)

Thẩm định đồng thời.

d)

Thẩm định lại.

3.

Điều kiện bắt buộc để thực hiện thẩm định hồi cứu cho một sản phẩm là gì?

a)

Phải có ít nhất 3 lô sản xuất liên tiếp đạt yêu cầu.

b)

Quy trình sản xuất, công thức và tiêu chuẩn chất lượng không thay đổi trong thời gian thu thập dữ liệu.

c)

Phải là sản phẩm thuốc mới đang trong giai đoạn nghiên cứu.

d)

Phải có sự đồng ý của nhà cung cấp nguyên liệu.

4.

Thẩm định đồng thời thường được xem xét áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Sản xuất các thuốc generic phổ biến trên thị trường.

b)

Thuốc hiếm, sản xuất mỗi năm với số lượng ít và được cơ quan quản lý đồng ý.

c)

Khi nhà máy thay đổi địa điểm sản xuất.

d)

Khi quy trình sản xuất có sự thay đổi lớn về thiết bị.

5.

Theo quy định thông thường, cần thẩm định tối thiểu bao nhiêu lô sản xuất liên tiếp đạt yêu cầu trước khi đưa sản phẩm ra thị trường?

a)

02 lô.

b)

03 lô.

c)

05 lô.

d)

10 lô.

6.

Theo quy định, cỡ lô sản xuất thử nghiệm (pilot) đối với dạng thuốc nang cứng tối đa là bao nhiêu?

a)

50.000 viên hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

b)

100.000 viên hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

c)

500.000 viên hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

d)

Không giới hạn số lượng.

7.

Đối với thuốc tiêm dung dịch, cỡ lô thẩm định pilot tối đa được quy định là:

a)

50 lít hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

b)

100 lít hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

c)

500 lít hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

d)

10 lít hoặc 10% quy mô lô sản xuất đầy đủ.

8.

Trong sơ đồ quy trình sản xuất thuốc tiêm dung dịch, giai đoạn nào được coi là giai đoạn kiểm soát độ vô khuẩn then chốt?

a)

Hòa tan dược chất.

b)

Lọc dung dịch.

c)

Tiệt khuẩn bằng nồi hấp.

d)

Xiết nắp nhôm.

9.

Khi nâng cấp quy mô từ thực nghiệm lên pilot, tại sao cần khảo sát lại thông số sấy nếu chuyển từ sấy tĩnh sang sấy tầng sôi?

a)

Vì sấy tầng sôi dễ làm hỏng dược chất.

b)

Do sự thay đổi cơ chế truyền nhiệt và quy mô khối lượng nguyên liệu ảnh hưởng đến hạt cốm.

c)

Vì sấy tầng sôi không cần sử dụng tá dược dính.

d)

Vì sấy tĩnh có thời gian sấy nhanh hơn.

10.

Ý nghĩa của việc dự kiến nguy cơ không đạt yêu cầu trong kế hoạch thẩm định là gì?

a)

Để kéo dài thời gian nghiên cứu sản phẩm.

b)

Nhằm đưa ra các biện pháp phòng ngừa và khắc phục tại các giai đoạn trọng yếu.

c)

Để giảm chi phí kiểm nghiệm thành phẩm.

d)

Để thay đổi công thức thuốc một cách tự do.

11.

Thông số kỹ thuật trọng yếu (CPP) cần kiểm soát chặt chẽ nhất trong giai đoạn dập viên để đảm bảo độ đồng đều khối lượng là:

a)

Tốc độ dập viên và lực nén.

b)

Nhiệt độ phòng sản xuất.

c)

Thời gian rây nguyên liệu.

d)

Đường kính của bộ chày cối

12.

Trong giai đoạn trộn hoàn tất viên nén, nếu kéo dài thời gian trộn quá mức sẽ dẫn đến nguy cơ gì?

a)

Tách lớp các thành phần do chênh lệch khối lượng, làm giảm độ đồng đều khối lượng viên

b)

Tách lớp các thành phần do chênh lệch tỷ trọng, làm giảm độ đồng đều hàm lượng.

c)

Viên sẽ có độ cứng quá cao.

d)

Dược chất sẽ bị bay hơi hoàn toàn.

13.

III. THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRỌNG YẾU – CPPs — Chỉ tiêu nào của bán thành phẩm cần được kiểm tra ngay sau khi kết thúc giai đoạn sấy hạt?

a)

Độ hòa tan.

b)

Hàm ẩm (LOD).

c)

Độ trơn chảy.

d)

Tỷ trọng biểu kiến.

14.

Đối với quy trình thuốc tiêm, việc kiểm tra tính nguyên vẹn của màng lọc trước và sau khi lọc nhằm mục đích gì?

a)

Kiểm tra xem màng lọc có làm thay đổi pH thuốc không.

b)

Đảm bảo màng lọc không bị rách, hở để giữ vững hiệu quả vô khuẩn.

c)

Để đo áp suất của máy đóng ống.

d)

Để xác định hàm lượng dược chất bị mất do hấp phụ.

15.

CPP nào là quan trọng nhất trong giai đoạn tiệt khuẩn thuốc tiêm bằng nhiệt ẩm?

a)

Tốc độ băng chuyền.

b)

Nhiệt độ và thời gian duy trì hơi bão hòa.

c)

Thể tích đóng ống.

d)

Độ trong của dung dịch.

16.

Biểu đồ Shewhart sử dụng giới hạn kiểm soát (UCL, LCL) dựa trên nguyên tắc nào?

a)

A. Giới hạn sai số cho phép của Dược điển.

b)

B. Cách đường trung tâm một khoảng ± 3 lần độ lệch chuẩn (3-sigma).

c)

C. Dựa trên giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của lô sản xuất trước.

d)

D. Theo yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

17.

Theo quy tắc Shewhart, quy trình được coi là "mất kiểm soát" khi có:

a)

01 điểm nằm ngoài giới hạn ± 3-sigma.

b)

02 điểm liên tiếp nằm sát đường trung tâm.

c)

Các điểm dao động hình răng cưa đều đặn.

d)

03 điểm nằm trong vùng C.

18.

Sự khác biệt cơ bản giữa giới hạn kiểm soát (UCL/LCL) và giới hạn tiêu chuẩn (USL/LSL) là gì?

a)

Không có sự khác biệt, hai loại giới hạn này là một.

b)

UCL/LCL tính từ dữ liệu thực tế; USL/LSL quy định trong tiêu chuẩn chất lượng/Dược điển.

c)

UCL/LCL do Dược điển quy định; USL/LSL do máy tự tính.

d)

USL/LSL luôn hẹp hơn UCL/LCL.

19.

Chỉ số hiệu năng tổng quát được tính bằng tỷ lệ giữa:

a)

Khối lượng viên trung bình và độ lệch chuẩn.

b)

Độ rộng giới hạn tiêu chuẩn (USL-LSL) và độ rộng giới hạn kiểm soát thực tế (6-sigma).

c)

Số viên đạt và tổng số viên sản xuất.

d)

Lực nén chính và lực tiền nén.

20.

Nếu chỉ số hiệu năng tức thời không đạt yêu cầu nhưng quy trình vẫn ổn định, điều này phản ánh vấn đề gì?

a)

Dược chất bị phân hủy.

b)

Hiệu năng thiết bị máy móc thấp, kém ổn định.

c)

Công thức thuốc bị sai tỷ lệ tá dược.

d)

Nhân viên vận hành không có tay nghề.

21.

Một quy trình sản xuất được coi là hiệu quả (Capable) khi nào?

a)

Khi tất cả các viên đều có khối lượng bằng đúng khối lượng lý thuyết.

b)

Khi các điểm dữ liệu thực tế nằm hoàn toàn trong các giới hạn tiêu chuẩn (USL/LSL).

c)

Khi máy dập viên chạy ở tốc độ cao nhất.

d)

Khi không cần kiểm tra bán thành phẩm.

22.

Biểu đồ Cusum thường được sử dụng hiệu quả nhất ở giai đoạn nào của thẩm định?

a)

Khi mới bắt đầu thiết kế công thức.

b)

Khi quy trình đã được kiểm soát, dùng để báo hiệu xu hướng thay đổi nhỏ của giá trị trung bình.

c)

Khi dập mẻ đầu tiên của lô pilot.

d)

Dùng để thay thế biểu đồ Shewhart khi mẫu thử quá lớn.

23.

Trong thẩm định dập viên Paracetamol, nếu kết quả 7 điểm liên tiếp nằm về một phía của đường trung tâm, anh/chị kết luận gì?

a)

Quy trình đang rất ổn định.

b)

Quy trình mất kiểm soát do có sự thay đổi mang tính hệ thống.

c)

Thiết bị đang hoạt động ngày càng ổn định.

d)

Cần tăng tốc độ dập viên ngay lập tức.

24.

Tại sao trong thẩm định giai đoạn sửa hạt, phân bố kích thước hạt lại là chỉ tiêu quan trọng?

a)

Để hạt có màu sắc đẹp hơn.

b)

Vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ trơn chảy và khả năng dập viên đồng đều khối lượng.

c)

Để rút ngắn thời gian sấy.

d)

Để hạt không bị bám dính vào vòi phun khí.

25.

Trong quá trình sấy cốm Natri bicarbonat, tại sao cần kiểm soát nhiệt độ sấy?

a)

Để tiết kiệm điện năng cho nhà máy.

b)

Để đảm bảo độ ổn định, tránh dược chất phân hủy thành Natri carbonat ở nhiệt độ cao.

c)

Vì máy sấy tầng sôi không thể đạt tới.

d)

Để hạt cốm có độ ẩm cao hơn 5%.

26.

Kết quả thẩm định 3 lô viên nén Paracetamol cho thấy chỉ số đạt 1,54. Ý nghĩa của con số này là:

a)

Quy trình sản xuất rất kém, cần làm lại.

b)

Quy trình có năng lực tốt, tương quan giữa giới hạn kiểm soát và giới hạn tiêu chuẩn đạt yêu cầu.

c)

Máy dập viên bị hỏng nặng.

d)

Hàm lượng dược chất bị thiếu hụt 1,54%.

27.

Khi thẩm định giai đoạn lọc thuốc tiêm, nếu giá trị "Điểm sủi bọt" (Bubble point) thấp hơn thông số của nhà sản xuất màng lọc, điều này chứng tỏ:

a)

Dung dịch thuốc đã được lọc sạch vi khuẩn.

b)

Màng lọc có thể bị rách, hở hoặc kích thước lỗ lọc sai.

c)

Áp suất bơm lọc quá yếu.

d)

Thời gian lọc quá nhanh.

28.

Trong thẩm định trộn bột khô cho 3 lô Paracetamol, nếu lô 1 có CV = 2,72% tại 3 phút và CV = 1,55% tại 5 phút, thời gian trộn tối ưu được chọn là:

a)

3 phút.

b)

5 phút.

c)

10 phút.

d)

2 phút.

29.

Chỉ số mức độ ổn định trong thẩm định dập viên cho biết điều gì?

a)

Mối tương quan giữa biến thiên tổng quát và biến thiên tức thời.

b)

Quy trình dập viên quá chậm.

c)

Có 75% số viên đạt độ cứng yêu cầu.

d)

Máy dập viên cần được thay thế ngay.

30.

Biện pháp khắc phục khi cốm Paracetamol sau sấy có độ ẩm < 2% (quá khô) trong quá trình thẩm định là:

a)

Tiếp tục sấy thêm 30 phút.

b)

Điều tra nguyên nhân và điều chỉnh thông số sấy.

c)

Thêm nước trực tiếp vào phễu dập viên.

d)

Tăng lực nén chính lên mức tối đa.