wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Hiện Tượng Vàng Da Sinh Lý

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh, thời gian xuất hiện phổ biến nhất là khi nào?

a)

Sau tháng đầu tiên

b)

Trong tuần thứ ba sau sinh

c)

Trong 2 tuần đầu sau sinh

d)

Ngay trong 24 giờ đầu

2.

So sánh tỉ lệ vàng da sinh lý giữa trẻ đủ tháng và trẻ sinh non, nhận định nào đúng?

a)

Cả hai nhóm đều khoảng 80%

b)

Trẻ đủ tháng khoảng 50%, trẻ sinh non khoảng 80%

c)

Trẻ đủ tháng khoảng 80%, trẻ sinh non khoảng 50%

d)

Cả hai nhóm đều khoảng 50%

3.

Một trẻ vàng da nhẹ nhưng kèm bỏ bú và lừ đừ. Hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Chỉ tăng cường cho bú nhiều hơn

b)

Tiếp tục theo dõi tại nhà trong vài ngày

c)

Đưa trẻ đi khám ngay để loại trừ bất thường

d)

Chờ đến hết 2 tuần rồi mới kiểm tra

4.

Nhịp thở bình thường của trẻ 0–6 tháng tuổi là bao nhiêu nhịp/phút?

a)

20–40 nhịp/phút

b)

30–60 nhịp/phút

c)

50–80 nhịp/phút

d)

60–90 nhịp/phút

5.

Yếu tố nào khiến hệ hô hấp của trẻ dễ bị tổn thương bởi vi khuẩn và virus?

a)

Đường thở rộng và sạch khuẩn

b)

Phổi lớn và giàu đàn hồi

c)

Hệ miễn dịch trưởng thành hoàn toàn

d)

Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện

6.

Vì sao trẻ sinh non (<37 tuần) dễ xuất hiện suy hô hấp?

a)

Do tim bẩm sinh luôn hiện diện

b)

Do phổi chưa phát triển đầy đủ

c)

Do nhịp thở luôn quá chậm

d)

Do thiếu máu mạn tính kéo dài

7.

Trong sơ đồ tim của trẻ sơ sinh, cấu trúc nối động mạch phổi với động mạch chủ được gọi là gì?

a)

Động mạch vành phải lớn

b)

Ống động mạch (ống Botallo)

c)

Vách liên thất nguyên vẹn

d)

Van hai lá trưởng thành

8.

Ngay sau sinh, điều gì thường xảy ra với ống động mạch khi hệ hô hấp bắt đầu hoạt động?

a)

Co lại và đóng chức năng dần

b)

Giãn ra và tăng lưu lượng

c)

Phát triển thành van động mạch chủ

d)

Biến mất ngay lập tức hoàn toàn

9.

Trẻ sơ sinh có nhịp tim bình thường khoảng bao nhiêu lần/phút?

a)

30–50 lần/phút

b)

80–100 lần/phút

c)

100–160 lần/phút

d)

60–90 lần/phút

10.

Ở nhóm 1–3 tuổi, nhịp thở bình thường khoảng bao nhiêu lần/phút?

a)

15–20 lần/phút

b)

30–50 lần/phút

c)

20–30 lần/phút

d)

10–15 lần/phút

11.

Huyết áp tâm thu bình thường ở trẻ 3–5 tuổi nằm trong khoảng nào?

a)

60–90 mmHg

b)

95–140 mmHg

c)

75–100 mmHg

d)

85–120 mmHg

12.

Theo hình và số liệu, trọng lượng não ở giai đoạn trưởng thành là bao nhiêu?

a)

Khoảng 1400g

b)

Khoảng 400g

c)

Khoảng 900g

d)

Khoảng 1200g

13.

Ở 1 tuổi, khoảng trọng lượng não là mức nào trong các lựa chọn sau?

a)

300–500g

b)

900–1000g

c)

1100–1200g

d)

1400–1500g

14.

Nhận định nào mô tả đúng xu hướng phát triển não từ sơ sinh đến 8 tuổi?

a)

Tăng nhanh đạt 1200–1300g

b)

Ổn định quanh 400g

c)

Giảm mạnh sau 1 tuổi

d)

Tăng chậm rồi giảm nhẹ

15.

Trong những ngày đầu sau sinh, tư thế điển hình của trẻ sơ sinh là gì khi nói về phát triển vận động?

a)

Gấp sinh lý ở chi và thân

b)

Nằm sấp duỗi cổ chủ động

c)

Đứng thẳng có hỗ trợ nhẹ

d)

Duỗi sinh lý toàn thân

16.

Phản xạ Moro thường biến mất vào thời điểm nào ở trẻ?

a)

2–3 tháng tuổi

b)

4–6 tháng tuổi

c)

7–9 tháng tuổi

d)

10–12 tháng tuổi

17.

Đặc điểm nào mô tả đúng diễn tiến của phản xạ Moro trong năm đầu đời?

a)

Kéo dài đến sau 1 tuổi

b)

Có trong tháng đầu rồi giảm dần

c)

Tăng dần khi trẻ lớn lên

d)

Xuất hiện muộn sau 3 tháng

18.

Phản xạ rúc (rễ) ở trẻ sơ sinh được kích hoạt chủ yếu bởi tác nhân nào?

a)

Chạm nhẹ mép miệng hai bên

b)

Âm thanh lớn bất ngờ

c)

Ấm áp vùng ngực mẹ

d)

Ánh sáng mạnh chiếu vào mắt

19.

Trong quy trình hỗ trợ bú, phản xạ nào giúp trẻ duy trì lấy sữa sau khi đã tìm đúng vị trí?

a)

Phản xạ Moro toàn thân

b)

Phản xạ nắm lòng bàn tay

c)

Phản xạ bú - nuốt phối hợp

d)

Phản xạ Babinski ngón chân

20.

Điều nào sau đây là ứng dụng lâm sàng hợp lý để kiểm tra khả năng tìm vú mẹ của trẻ?

a)

Chạm nhẹ mép miệng rồi theo dõi xoay đầu

b)

Kích thích lòng bàn tay để quan sát nắm chặt

c)

Gõ nhẹ gót chân để xem duỗi ngón

d)

Chiếu đèn vào mắt để theo dõi chớp mắt

21.

Phản xạ nắm ở trẻ sơ sinh thường yếu dần và mất vào thời điểm nào?

a)

Sau 9 tháng tuổi

b)

Khoảng 6 tháng tuổi

c)

Trong 1 tháng đầu

d)

Sau 3 tháng tuổi

22.

Phản xạ nào liên quan đến động tác siết khi có kích thích lòng bàn tay?

a)

Phản xạ Babinski

b)

Phản xạ Moro

c)

Phản xạ nắm

d)

Phản xạ mút

23.

Phản xạ đứng và đi nguyên thủy có đặc điểm nào sau đây về tiến trình phát triển?

a)

Không thay đổi trong năm đầu đời

b)

Tăng dần đến 9 tháng tuổi

c)

Yếu dần và mất sau 3 tháng tuổi

d)

Chỉ xuất hiện sau 6 tháng tuổi

24.

Ở giai đoạn 0–2 tháng, kiểm soát đầu điển hình khi nằm sấp là gì?

a)

Nâng đầu khoảng bốn mươi lăm độ

b)

Giữ đầu thẳng hoàn toàn lâu

c)

Gục đầu không nâng được chút nào

d)

Quay đầu liên tục theo lệnh người lớn

25.

Trong tư thế ngửa, vận động chi của trẻ sơ sinh 0–2 tháng thường như thế nào?

a)

Thực hiện các động tác theo nhịp nhạc

b)

Giữ tay chân cố định lâu

c)

Vươn tay nhấc vật có chủ đích

d)

Cử động tay chân ngẫu nhiên không phối hợp

26.

Khi ngồi có hỗ trợ ở 0–2 tháng, tư thế phù hợp nhất là gì?

a)

Ngồi được nhưng cần đỡ đầu và thân

b)

Ngồi thẳng không cần hỗ trợ nào

c)

Ngồi khom tự giữ đầu ổn định

d)

Nằm tự do vì không thể ngồi

27.

Trong tư thế nằm sấp ở 2 tháng, mốc phát triển phù hợp là gì?

a)

Đầu không nhấc khỏi mặt phẳng

b)

Đầu ngẩng quá 90 độ

c)

Đầu quay tự do mọi hướng

d)

Đầu ngẩng đến khoảng 45 độ

28.

Trong giai đoạn 7–10 tháng, phản ứng thăng bằng ở tư thế nằm ngửa giúp trẻ đạt mục tiêu vận động nào?

a)

Tăng trương lực cổ khi ngẩng quá mức

b)

Giữ đầu trung lập khi lật người

c)

Duỗi thẳng toàn thân khi lăn

d)

Co gối sâu để lăn sang bụng

e)

Giữ vai cố định khi xoay trục

29.

Hành động nào thể hiện phát triển ở tháng 11 - 12 duỗi hông ở giai đoạn này?

a)

Ngồi kiểu chữ W với chi trên tinh tế

b)

Quỳ và nửa quỳ hỗ trợ nâng thân

c)

Phản ứng thăng bằng khi nằm ngửa

d)

Nằm sấp đạt tư thế bốn điểm

30.

Trong đánh giá bằng Alberta Infant Motor Scale (AIMS), tư thế nào trên hình 2 có thể gợi ý kiểm tra kỹ năng ngồi cuối năm đầu?

a)

Bò bằng tư thế bốn điểm cơ bản

b)

Ngồi theo kiểu chữ W của trẻ chín–mười tháng

c)

Đứng độc lập với bước đi đều đặn

d)

Nằm ngửa với phản ứng thăng bằng rõ