wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2: ĐẠI CƯƠNG VỀ DƯỢC LỰC HỌC

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Dược lực học nghiên cứu điều gì?

a)

Sự hấp thu và phân phối thuốc trong cơ thể

b)

Sự chuyển hóa và thải trừ thuốc

c)

Tác dụng của thuốc lên cơ thể sống và cơ chế sinh hóa, sinh lý

d)

Tác dụng của cơ thể sống lên thuốc

2.

Receptor trong dược lực học là gì?

a)

Enzym chuyển hóa thuốc

b)

Đại phân tử nhận biết đặc hiệu ligand để gây tác dụng sinh học

c)

Kênh ion trên màng tế bào

d)

Protein huyết tương gắn thuốc

3.

Thành phần chính của receptor thường là gì để nhận biết đặc hiệu ligand?

a)

Lipid

b)

Carbohydrate

c)

Nucleic acid

d)

Protein

4.

Liên kết nào sau đây có lực mạnh nhất giữa thuốc và receptor?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết Van-der-Waals

5.

Acetylcholin gắn vào receptor M-cholinergic qua các liên kết nào?

a)

Chỉ liên kết ion

b)

Liên kết hydro, Van-der-Waals

c)

Chỉ liên kết cộng hóa trị

d)

Liên kết ion và cộng hóa trị

6.

Chức năng nào sau đây không phải của receptor?

a)

Nhận biết ligand đặc hiệu

b)

Chuyển tác dụng tương hỗ thành tín hiệu gây đáp ứng tế bào

c)

Phá hủy thuốc trong tế bào

d)

Hoạt hóa vùng điều hòa gen

7.

“Silent receptor” (receptor câm) là gì?

a)

Receptor gây tác dụng sinh lý mạnh

b)

Receptor chỉ gắn chất nội sinh

c)

Receptor ở nhân tế bào

d)

Nơi thuốc gắn nhưng không gây tác dụng sinh học

8.

Thuốc nào sau đây là chất đối kháng (antagonist) trên receptor M-cholinergic?

a)

Pilocarpin

b)

Acetylcholin

c)

Adrenalin

d)

Atropin

9.

Thuốc nào sau đây tác dụng bằng cách giải phóng chất nội sinh?

a)

Captopril

b)

Novocain

c)

Amphetamin

d)

Mannitol

10.

Thuốc ức chế enzym cyclooxygenase có tác dụng gì?

a)

Tăng vận chuyển ion Na+

b)

Giảm tổng hợp prostaglandin, hạ sốt, chống viêm

c)

Tăng tiết hormon

d)

Hoạt hóa protein kinase

11.

Thuốc nào có tác dụng không qua receptor do tính chất lý hóa?

a)

Pilocarpin

b)

Digitalis

c)

MgSO4

d)

Sulfanilamid

12.

Thuốc tạo chelat (như EDTA) được dùng để làm gì?

a)

Kích thích receptor

b)

Chữa ngộ độc kim loại nặng (Cu2+, Pb2+, Hg2+)

c)

Chống viêm

d)

Tăng hấp thu thuốc

13.

Sulfanilamid có tác dụng kìm khuẩn do cơ chế nào?

a)

Ức chế enzym Na+-K+ ATPase

b)

Giải phóng histamin

c)

Tương tự PABA, làm vi khuẩn dùng "nhầm"

d)

Gắn receptor M

14.

Tác dụng tại chỗ của thuốc xảy ra khi nào?

a)

Khi thuốc tiếp xúc trực tiếp, chưa hấp thu vào máu

b)

Khi thuốc qua gan

c)

Sau khi thuốc vào máu

d)

Khi thuốc gắn vào protein huyết tương

15.

Ví dụ nào sau đây là tác dụng gián tiếp của thuốc?

a)

A. Aspirin hạ sốt

b)

B. Digitalis tăng co bóp tim

c)

C. Thuốc mê gây ngủ

d)

D. d-tubocurarin gây liệt cơ hoành, ngừng thở

16.

Tác dụng phụ của thuốc là gì?

a)

Tác dụng diệt tế bào ung thư

b)

Tác dụng gây khó chịu (chóng mặt, buồn nôn)

c)

Tác dụng điều trị chính

d)

Tác dụng kéo dài nhịp tim

17.

Ví dụ nào sau đây là tác dụng không hồi phục?

a)

A. Aspirin hạ sốt

b)

B. Cloramphenicol gây suy tuỷ xương

c)

C. Nifedipin giảm huyết áp

d)

D. Gây mê để phẫu thuật

18.

Tác dụng chọn lọc của thuốc có lợi ích gì trong điều trị?

a)

Giảm sinh khả dụng

b)

Tăng tác dụng phụ

c)

Làm điều trị dễ dàng, hiệu quả, giảm tác dụng không mong muốn

d)

Tăng thời gian bán thải

19.

Tác dụng của thuốc không qua receptor thường là do?

a)

Tính đặc hiệu cao của thuốc

b)

Sự tương tác với các enzym

c)

Tính chất lý hóa của thuốc

d)

Sự thay đổi cấu trúc DNA

20.

Iproniazid có tác dụng khác isoniazid do thay đổi cấu trúc, dẫn đến gì?

a)

Tăng độc tính gan

b)

Giảm tác dụng trên TKTƯ

c)

Trở thành chất chống trầm cảm

d)

Tăng tác dụng chống lao

21.

Đồng phân quang học L-isoprenalin có tác dụng mạnh hơn D-isoprenalin bao nhiêu lần?

a)

100 lần

b)

1000 lần

c)

50 lần

d)

500 lần

22.

Tác dụng hồi phục của thuốc là gì?

a)

Tác dụng không thể đảo ngược

b)

Tác dụng làm mất hoàn toàn chức năng của tế bào

c)

Tác dụng tạm thời, sau khi thuốc được thải trừ, chức năng cơ quan trở lại bình thường

d)

Tác dụng gây ra do phản ứng miễn dịch

23.

Chất chủ vận (agonist) là gì?

a)

Chất gắn vào receptor nhưng không gây ra tác dụng

b)

Chất gắn vào receptor và gây ra tác dụng tương tự chất nội sinh

c)

Chất ngăn cản chất nội sinh gắn vào receptor

d)

Chất phá huỷ receptor

24.

Chất đối kháng (antagonist) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gắn vào receptor và gây ra tác dụng tương tự chất nội sinh

b)

Gắn vào receptor nhưng không gây ra tác dụng, đồng thời ngăn cản chất nội sinh gắn vào receptor

c)

Làm tăng tác dụng của chất chủ vận

25.

Đặc điểm nào ở trẻ em ảnh hưởng đến tác dụng thuốc?

a)

Hệ enzym chuyển hóa phát triển mạnh

b)

Hàng rào máu-não chưa đủ bảo vệ, dễ thấm thuốc

c)

Protein huyết tương không gắn thuốc

d)

Tế bào chứa ít nước

26.

Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu cần lưu ý gì khi dùng thuốc?

a)

Chỉ dùng thuốc dạng viên

b)

Chỉ dùng thuốc qua da

c)

Tránh tuyệt đối mọi loại thuốc do nguy cơ dị tật bẩm sinh

d)

Không cần thận trọng

27.

Phản ứng có hại của thuốc (ADR) được định nghĩa là gì?

a)

Tác dụng chính của thuốc

b)

Phản ứng độc hại, không định trước ở liều thường dùng

c)

Phản ứng chỉ xảy ra ở liều cao

d)

Phản ứng chỉ ở trẻ em

28.

Phản ứng dị ứng typ I (phản vệ) liên quan đến kháng thể nào?

a)

IgG

b)

IgM

c)

IgA

d)

IgE

29.

Quen thuốc nhanh (tachyphylaxis) có thể do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Tăng số lượng receptor

b)

Cạn kiệt chất nội sinh

c)

Giảm sinh khả dụng

d)

Tăng enzym chuyển hóa

30.

Đặc điểm nào sau đây đúng với nghiện thuốc?

a)

Không phụ thuộc tâm lý

b)

Chỉ xảy ra với thuốc không qua TKTƯ

c)

Thèm thường mãnh liệt, tăng liều, gây hại tâm lý và thể chất

d)

Dễ cai bằng thuốc thay thế

31.

Thuốc tác động lên cơ thể sống thông qua cơ chế nào là chủ yếu?

a)

Tác động trực tiếp lên DNA của tế bào

b)

Tương tác với các receptor

c)

Thay đổi môi trường pH của tế bào

d)

Phá hủy màng tế bào