wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ DƯỢC ĐỘNG HỌC.

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Dược động học nghiên cứu những quá trình nào sau đây của thuốc?

a)

Hấp thu, phân phối, chuyển hóa, tích lũy

b)

Phân phối, chuyển hóa, thải trừ, gắn protein

c)

Hấp thu, phân phối, chuyển hóa, thải trừ

d)

Hấp thu, thải trừ, vận chuyển tích cực, khuếch tán

2.

Thuốc thường có trọng lượng phân tử nằm trong khoảng nào?

a)

PM < 100

b)

100 < PM < 1000

c)

1000 < PM < 2000

d)

PM > 2000

3.

Thuốc nào là acid yếu có thể phân ly thuận nghịch thành anion và proton.

a)

Codein

b)

Pyrimethamin

c)

Quinin

d)

Aspirin

4.

Hằng số phân ly pKa của thuốc được suy ra từ phương trình Henderson-Hasselbach. Khi pKa của thuốc bằng pH môi trường, tỷ lệ ion hóa của thuốc là bao nhiêu?

a)

100%

b)

25%

c)

0%

d)

50%

5.

Để thuốc được hấp thu thuận lợi nhất qua màng tế bào, cần có tỷ lệ nào sau đây?

a)

Tan hoàn toàn trong mỡ

b)

Tan trong nước/tan trong mỡ thích hợp

c)

Không tan trong cả nước và mỡ

d)

Tan hoàn toàn trong nước

6.

Vận chuyển thuốc bằng cách lọc xảy ra qua các ống dẫn của màng sinh học do sự chênh lệch áp lực thủy tĩnh, phù hợp với thuốc có đặc tính nào?

a)

PM > 1000, tan trong mỡ nhưng không tan trong nước

b)

PM < 100, tan trong mỡ

c)

PM > 100, ion hóa mạnh

d)

PM 100 - 200, tan trong nước nhưng không tan trong mỡ

7.

Sự khuếch tán thụ động của thuốc qua màng phụ thuộc vào điều kiện nào sau đây?

a)

Thuốc ít bị ion hóa

b)

Nồng độ cao ở bề mặt màng

c)

Nồng độ thấp ở bề mặt màng

d)

Cả A và B đúng

8.

Với acid yếu có pKa = 4 ở dạ dày (pH = 1) so với huyết tương (pH = 7), sự khuếch tán sẽ xảy ra từ đâu sang đâu?

a)

Không khuếch tán

b)

Từ ruột sang dạ dày

c)

Từ dạ dày sang huyết tương

d)

Từ huyết tương sang dạ dày

9.

Vận chuyển tích cực của thuốc qua màng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cần năng lượng

b)

Không có tính bão hòa

c)

Có tính đặc hiệu và cạnh tranh

d)

Chỉ xảy ra theo bậc thang nồng độ

10.

Ví dụ về vận chuyển tích cực thực thụ (nguyên phát) là vận chuyển nào sau đây?

a)

Na+, K+, Ca2+

b)

Glucose theo Na+

c)

Pyramiđon theo bậc thang

d)

Khuếch tán thụ động của acid amin

11.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là đặc điểm của vận chuyển tích cực?

a)

Có tính bão hòa

b)

Có tính đặc hiệu

c)

Không cần năng lượng

d)

Có thể bị ức chế

12.

Hiệu ứng chuyển hóa lần đầu xảy ra ở đâu và ảnh hưởng như thế nào đến sinh khả dụng?

a)

Ở dạ dày, không ảnh hưởng

b)

Ở phổi, tăng hấp thu

c)

Ở ruột, tăng sinh khả dụng

d)

Ở gan, giảm sinh khả dụng

13.

Đường dùng thuốc ngậm dưới lưỡi có ưu điểm gì so với đường uống?

a)

Bị enzym tiêu hóa phá hủy

b)

Không bị chuyển hóa lần đầu qua gan

c)

Hấp thu chậm

d)

Gây kích thích niêm mạc

14.

Ở ruột non, thuốc nào sau đây ít được hấp thu do ít tan trong lipid?

a)

Phenylbutazon

b)

Aspirin

c)

Sulfaguanidin

d)

Barbiturat

15.

Sinh khả dụng (F) của thuốc được định nghĩa là gì?

a)

Tỷ lệ thuốc được hấp thu vào máu

b)

Tỷ lệ thuốc đến được đích tác dụng

c)

Tỷ lệ thuốc được chuyển hóa ở gan

d)

Tỷ lệ thuốc còn hoạt tính vào được tuần hoàn và tốc độ hấp thu thuốc

16.

Sau khi hấp thu, thuốc tự do không gắn protein sẽ làm gì?

a)

Chỉ gắn receptor

b)

Chỉ tích lũy ở mỡ

c)

Qua thành mạch vào mô, nơi tác dụng, mô dự trữ hoặc bị chuyển hóa

d)

Bị thải trừ ngay

17.

Cơ thể được chia thành bao nhiêu gian phân phối dựa trên tươi máu?

a)

4 gian

b)

1 gian

c)

2 gian

d)

3 gian

18.

Thuốc acid yếu thường gắn vào protein huyết tương nào?

a)

Hemoglobin

b)

Albumin

c)

Globulin

d)

α1 glycoprotein

19.

Ý nghĩa chính của việc gắn thuốc vào protein huyết tương là gì?

a)

Giảm hấp thu

b)

Là kho dự trữ thuốc

c)

Tăng ion hóa thuốc

d)

Tăng thải trừ nhanh

20.

Hiện tượng phân phối lại thường gặp với thuốc nào sau đây?

a)

Thuốc ion hóa mạnh

b)

Thuốc tan nhiều trong mỡ

c)

Thuốc tan ít trong mỡ

d)

Thuốc có Vd nhỏ

21.

Hàng rào máu-não cản trở thuốc tan trong nước do lý do nào?

a)

Tươi máu ít

b)

pH cao

c)

Ống dẫn lớn

d)

Tế bào thần kinh đệm sát nhau, màng không có ống dẫn

22.

Thể tích phân phối (Vd) được tính theo công thức nào?

a)

Vd = t1/2 x CL

b)

Vd = D / Cp

c)

Vd = Cp / D

d)

Vd = F x CL

23.

Mục đích chính của chuyển hóa thuốc là gì?

a)

Tăng gắn protein

b)

Làm thuốc dễ tan trong nước, ion hóa để thải trừ

c)

Tăng tan trong mỡ

d)

Giảm Vd

24.

Nơi chuyển hóa thuốc chính trong cơ thể là đâu?

a)

Phổi

b)

Thận

c)

Gan

d)

Ruột

25.

Phản ứng oxy hóa ở pha I được xúc tác chủ yếu bởi enzym nào?

a)

Cytochrom P450

b)

Esterase

c)

Sulfotransferase

d)

N-acetyltransferase

26.

Trong pha II, phản ứng liên hợp nào sử dụng acid UDP glucuronic làm cơ chất nội sinh?

a)

Methyl-hóa

b)

Acetyl-hóa

c)

Glucuro-hợp

d)

Sulfo-hợp

27.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc qua đường tiêu hóa?

a)

A. Độ hòa tan của thuốc

b)

B. pH tại chỗ hấp thu

c)

C. Thể tích phân phối của thuốc

d)

D. Diện tích bề mặt hấp thu

28.

Thải trừ qua thận bao gồm quá trình nào sau đây?

a)

Khuếch tán thụ động

b)

Lọc thụ động

c)

Bài tiết tích cực

d)

Cả A, B, C đều đúng

29.

Các quá trình dược động học không bao gồm:

a)

Hấp thu

b)

Tích lũy

c)

Thải trừ

d)

Phân bố

30.

Thời gian bán thải (t1/2 ß) có ý nghĩa gì trong điều trị?

a)

Thời gian gắn protein

b)

Thời gian thải trừ 1/2 thuốc

c)

Thời gian hấp thu 1/2 thuốc

d)

Thời gian phân phối