wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Tin học 11

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Phim hoạt hình là gì?

a)

B. Phim có các nhân vật và bối cảnh tưởng tượng

b)

A. Phim với các nhân vật và bối cảnh thật

c)

C. Phim quay cảnh hành động thực tế

d)

D. Phim không có kịch bản

2.

Phần mềm Animiz Animation Maker hỗ trợ làm loại phim hoạt hình nào?

a)

D. Phim quay hành động thực tế

b)

C. Phim tài liệu

c)

B. Phim hoạt hình 3D

d)

A. Phim hoạt hình 2D

3.

Đâu là bước đầu tiên khi tạo phim hoạt hình với Animiz?

a)

A. Chọn hiệu ứng cho nhân vật

b)

B. Xây dựng kịch bản

c)

D. Xuất bản phim

d)

C. Thêm âm thanh

4.

Cảnh nền trong phim hoạt hình được làm từ đâu trong Animiz?

a)

C. Không cần cảnh nền

b)

D. Chỉ có thể lấy từ thư viện ảnh trực tuyến

c)

B. Chọn từ các mẫu video

d)

A. Vẽ tay hoàn toàn

5.

Nhân vật trong phim hoạt hình có thể di chuyển bằng cách nào trong Animiz?

a)

A. Thêm hiệu ứng di chuyển

b)

B. Vẽ lại nhân vật ở các vị trí khác nhau

c)

C. Chỉ cần thay đổi màu sắc

d)

D. Không thể di chuyển

6.

Phim hoạt hình thường được xuất bản dưới định dạng nào trong Animiz?

a)

D. PDF

b)

C. GIF hoặc video

c)

A. MP3

d)

B. JPG

7.

Tạo âm thanh cho nhân vật trong Animiz bằng cách nào?

a)

D. Không thể thêm âm thanh

b)

A. Thêm từ kho âm thanh có sẵn

c)

B. Ghi âm trực tiếp trên phần mềm

d)

C. Chèn âm thanh từ đĩa CD

8.

Tại sao cần căn chỉnh thời gian xuất hiện của các đối tượng trong phim hoạt hình?

a)

A. Để tiết kiệm thời gian

b)

D. Để đảm bảo phim được xuất bản nhanh

c)

B. Để các nhân vật xuất hiện theo đúng kịch bản

d)

C. Để không phải chỉnh sửa nhiều

9.

Hiệu ứng chuyển cảnh trong Animiz có tác dụng gì?

a)

B. Làm cho các cảnh phim chuyển đổi mượt mà

b)

C. Tăng thời lượng phim

c)

A. Làm phim hoạt hình ngắn hơn

d)

D. Giúp nhân vật hoạt động nhanh hơn

10.

Một trong những ưu điểm của Animiz là gì?

a)

D. Không hỗ trợ xuất bản phim lên đám mây

b)

C. Chỉ có thể dùng trên máy tính có cấu hình mạnh

c)

B. Chỉ có thể tạo video dài

d)

A. Không cần phải có kiến thức về thiết kế

11.

Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:

a)

Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài

b)

Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức

c)

Tạo ra thông tin giả để dễ điều hành

d)

Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật

12.

Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là

a)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới

d)

Không cần thay đổi dữ liệu hiện có

13.

Khai thác thông tin trong quản lý là để

a)

Xóa thông tin không cần thiết

b)

Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu

c)

Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới

14.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một tập tin chứa dữ liệu của máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được tổ chức để máy tính truy cập, cập nhật và xử lý

c)

Một phần mềm xử lý văn bản

d)

Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu

15.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ:

a)

Tạo giao diện giữa người dùng và cơ sở dữ liệu

b)

Tự động nhập liệu vào cơ sở dữ liệu

c)

Lập trình các thuật toán tính toán trên cơ sở dữ liệu

d)

Xóa tất cả dữ liệu không cần thiết

16.

Một trong những chức năng của khai thác thông tin là:

a)

Xóa dữ liệu đã lưu trữ

b)

Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu cụ thể

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu giữa các tệp tin

17.

Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi

b)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

c)

Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ

d)

Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định

18.

Một ví dụ về tìm kiếm dữ liệu trong CSDL là:

a)

Xóa một bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu

b)

Thống kê số lượng sách có mã sách là "TH"

c)

Tìm học sinh có điểm môn Tin học cao nhất

d)

Thêm một hàng dữ liệu mới về học sinh

19.

Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:

a)

Truy cập trực tiếp vào dữ liệu

b)

Thông qua hệ quản trị CSDL

c)

Tạo một bản sao riêng của dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL

20.

Thống kê dữ liệu trong khai thác thông tin giúp:

a)

Đưa ra các thông tin mới từ dữ liệu đã có

b)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu hiện tại

c)

Tự động sao lưu dữ liệu

d)

Xóa các bản ghi không cần thiết

21.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

22.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

23.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

24.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

25.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

26.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

27.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

28.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

29.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

30.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

b)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

31.

Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

32.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

33.

Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Cả A và B

d)

Không có liên kết nào

34.

Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoài

c)

Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng

d)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

35.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng

b)

Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng

c)

oại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu

d)

Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết

36.

Khi có giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn hợp lệ

b)

Không xảy ra vấn đề gì

c)

Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu

d)

Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu

37.

Bảng nào trong cơ sở dữ liệu thư viện có thể chứa thông tin về việc mượn sách?

a)

Bảng SÁCH

b)

Bảng NGƯỜI ĐỌC

c)

Bảng MƯỢN-TRẢ

d)

Không có bảng nào chứa thông tin này

38.

Thông tin nào là cần thiết để tạo liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Một trường chung

b)

Một trường riêng biệt cho mỗi bảng

c)

Thông tin về số lượng bản ghi

d)

Thông tin không cần thiết

39.

Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chọn bảng và kéo thả để liên kết

b)

Sử dụng các biểu thức toán học

c)

Nhập thủ công thông tin vào từng bảng

d)

Không cần khai báo liên kết

40.

Điều gì sẽ xảy ra nếu cố gắng xóa một bản ghi trong bảng được tham chiếu?

a)

Dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn

b)

Không thể xóa nếu có giá trị khóa ngoài liên quan

c)

Tự động xóa tất cả các bản ghi liên quan

d)

Không có tác động gì đến cơ sở dữ

41.

Thành phần nào không thuộc giao diện chỉnh sửa video khi tạo mới hoặc mở một dự án?

a)
  • Thanh công cụ điều hướng

b)
  • Thanh công cụ tiện ích

c)
  • Vùng thiết đặt cảnh

d)
  • Khung Timeline

42.

Câu 2: Khung Canvas trong giao diện chỉnh sửa video được sử dụng để làm gì?

a)

A. Xem trước dự án video

b)

B. Lưu trữ và xuất video

c)

C. Thêm, xóa và di chuyển các cảnh

d)

D. Thực hiện căn chỉnh đối tượng

43.

Chức năng của thanh công cụ điều hướng trong giao diện chỉnh sửa video là gì?

a)

Xem trước dự án video

b)

Lưu trữ và xuất video

c)

Thực hiện căn chỉnh đối tượng

d)

Điều hướng các lệnh thông dụng

44.

Thành phần nào trong giao diện chỉnh sửa video chứa các lệnh chọn đối tượng như hình, ảnh, văn bản, âm thanh và video?

a)

Thanh bảng chọn

b)

Thanh công cụ điều hướng

c)

Thanh công cụ tiện ích

d)

Thanh đối tượng

45.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video cho phép thêm hiệu ứng vào dự án?

a)

Shape

b)

Sound

c)

Roles

d)

Effect

46.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video cho phép thêm mẫu nhân vật vào dự án?

a)

Shape

b)

Sound

c)

Roles

d)

Effect

47.

 Khung nào trong giao diện chỉnh sửa video được sử dụng để thêm, xóa và di chuyển các cảnh trong dự án?

a)

Khung Canvas

b)

Thanh đối tượng

c)

Khung Timeline

d)

Vùng thiết đặt cảnh

48.

Đối tượng nào trong giao diện chỉnh sửa video cho phép thêm văn bản vào dự án?

a)

Shape

b)

Image

c)

Text

d)

Sound

49.

Khung nào trong giao diện chỉnh sửa video biểu thị khung thời gian xuất hiện của các đối tượng trong video?

a)

Khung Canvas

b)

Thanh đối tượng

c)

Khung Timeline

d)

Thanh công cụ điều hướng

50.

Trong giao diện chỉnh sửa video, thành phần nào chứa các lệnh như sao chép, xoá và các lệnh căn chỉnh đối tượng khác?

a)

Thanh bảng chọn

b)

Thanh công cụ điều hướng

c)

Thanh công cụ tiện ích

d)

Thanh đối tượng

51.

Để nhập hình ảnh vào dự án video, người dùng cần làm gì?

a)

Chọn đối tượng Image trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local image

b)

Chọn đối tượng Sound trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add Sound

c)

Chọn đối tượng Video trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local video

d)

Chọn đối tượng Text trên thanh đối tượng, sau đó chọn Add local text

52.

Để xem trước video, người dùng có thể sử dụng các phím nào?

a)

Ctrl + Shift + Space

b)

Play the current scene

c)

Space

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

53.

Để lưu dự án video, người dùng cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn Save ở thanh công cụ điều hướng và nhập tên tệp

b)

Chọn Publish và đặt tên cho tệp video

c)

Chọn Save và đặt tên cho tệp video

d)

Chọn Export và đặt tên cho tệp video

54.

Để thay đổi thời lượng của dự án video thành 30 giây, người dùng phải thực hiện thao tác nào?

a)

Tăng thời lượng trong ô thời gian của khung Timeline

b)

Giảm thời lượng trong ô thời gian của khung Timeline

c)

Chọn New Empty Project và nhập thời lượng là 30 giây

d)

Thay đổi thời lượng sau khi xuất video

55.

Để nhập âm thanh vào dự án video, người dùng có thể sử dụng các định dạng tệp âm thanh nào?

a)

MP4 và AVI

b)

WAV và WMA

c)

BMP và JPEG

d)

GIF và PNG

56.

Để xem cảnh video đang được chọn từ đầu, người dùng có thể sử dụng các phím nào?

a)

Shift + Space

b)

Play the current scene

c)

Preview

d)

Play the current scene from start

57.

Khi lưu dự án video, người dùng cần chọn định dạng tệp nào?

a)

mp3

b)

gif

c)

am

d)

txt

58.

Animiz hỗ trợ các loại tệp âm thanh nào?

a)

MP3, WAV, WMA, FLAC, APE, ACC

b)

GIF, JPEG, PNG, BMP

c)

MP4, AVI, MKV, MOV

d)

DOCX, XLSX, PPTX, PDF

59.

Để thay đổi vị trí và kích thước ảnh trong video, người dùng phải thực hiện thao tác nào?

a)

Nhảy chuột vào hiệu ứng xuất hiện và biến mất của ảnh

b)

Chọn đối tượng Image và sử dụng các công cụ trên khung Canvas

c)

Chọn đối tượng Text và sử dụng các công cụ trên khung Canvas

d)

Chọn đối tượng Sound và sử dụng các công cụ trên khung Canvas

60.

 Một hệ quản trị CSDL không có chức năng nào trong các chức năng dưới đây?

a)

Cung cấp môi trường tạo lập CSDL

b)

Cung cấp môi trường cập nhật và khai thác dữ liệu

c)

Cung cấp công cụ quản lí bộ nhớ

d)

Cung cấp công cụ kiểm soát, điều khiển truy cập vào CSDL.

61.

Người nào đã tạo ra các phần mềm ứng dụng đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin từ CSDL?

a)

Người dùng

b)

Người lập trình ứng dụng

c)

Người QT CSDL    

d)

Cả ba người trên

62.

Người nào có vai trò quan trọng trong vấn đề phân quyền hạn truy cập sử dụng CSDL?

a)

Người lập trình 

b)

Người dùng

c)

Người quản trị

d)

Nguời quản trị CSDL

63.

Cần tiến hành cập nhật hồ sơ học sinh của nhà trường trong các trường hợp nào sau đây?

a)

Một học sinh mới chuyển từ trường khác đến; thông tin về ngày sinh của một học sinh bị sai.

b)

Sắp xếp danh sách học sinh theo thứ tự tăng dần của tên

c)

Tìm học sinh có điểm môn toán cao nhất khối.

d)

Tính tỉ lệ học sinh trên trung bình môn Tin của từng lớp.

64.

Một Hệ CSDL gồm:

a)

CSDL và các thiết bị vật lí.

b)

Các phần mềm ứng dụng và CSDL

c)

Hệ QTCSDL và các thiết bị vật lí.

d)

CSDL và hệ quản trị CSDL và khai thác CSDL đó.

65.

Ngôn ngữ CSDL được sử dụng phổ biến hiện nay là

a)

SQL

b)

Access

c)

Foxpro  

d)

Java

66.

Phát biểu nào trong các phát biểu sau là sai khi nói về miền?

a)

Các miền của các thuộc tính khác nhau không nhất thiết phải khác nhau

b)

Mỗi một thuộc tính có thể có hai miền trở lên

c)

Hai thuộc tính khác nhau có thể cùng miền

d)

Miền của thuộc tính họ tên thường là kiểu text

67.

Ràng buộc như "Mã định danh của mỗi học sinh phải là một dãy số không quá 12 ký tự, tất cả các kí tự đều là số" là một ràng buộc gì?

a)

Ràng buộc về tên trường

b)

Ràng buộc về tên bảng

c)

Ràng buộc về giá trị duy nhất

d)

Ràng buộc miền giá trị

68.

Mỗi ô trong một bảng CSDL quan hệ chỉ chứa một giá trị là một ràng buộc gì?

a)

Ràng buộc về tên trường

b)

Ràng buộc về tên bảng

c)

Ràng buộc về giá trị duy nhất

d)

Ràng buộc về kiểu dữ liệu

69.

Trong CSDL quan hệ, mỗi bảng phải có tên phân biệt với các bảng khác trong cùng CSDL là một ràng buộc gì?

a)

Ràng buộc về tên trường

b)

Ràng buộc về tên bảng

c)

Ràng buộc về giá trị duy nhất

d)

Ràng buộc về kiểu dữ liệu

70.

Trong một bảng trong CSDL quan hệ, mỗi trường phải có tên phân biệt với tất cả các trường khác là một ràng buộc gì?

a)

Ràng buộc về kiểu dữ liệu

b)

Ràng buộc về tên bảng

c)

Ràng buộc về giá trị duy nhất

d)

Ràng buộc về tên trường

71.

Trong một bảng trong CSDL quan hệ, không có hai bản ghi nào giống nhau hoàn toàn là một ràng buộc gì?

a)

Ràng buộc về tên trường

b)

Ràng buộc về tên bảng

c)

Ràng buộc về giá trị duy nhất

d)

Ràng buộc về kiểu dữ liệu

72.

Hãy chọn phương án ứng với cú pháp câu lệnh xoá dữ liệu trong các phương án dưới đây:

a)

DROP

b)

DELETE  WHERE <điều kiện>

c)

DROP <tên bảng="">WHERE <điều kiện>

d)

DELETE<tên bảng="">