Font size
WorksheetsE9 - Vocab Unit 8
Total questions: 111
Worksheet time: 37mins
chỗ ở
(a)
ngưỡng mộ
(a)
ưu điểm
(a)
có đủ khả năng (tài chính)
(a)
hãng (du lịch)
(a)
nhân viên hãng
(a)
bàn thờ
(a)
tham vọng
(a)
thông báo
(a)
hấp dẫn
(a)
thợ thủ công
(a)
ngắn gọn
(a)
quyển quảng cáo (du lịch)
(a)
ngân sách
(a)
trung tâm
(a)
rẻ
(a)
điều kiện, tình trạng
(a)
tự tin
(a)
thuận tiện
(a)
chuyến đi tàu biển
(a)
văn hóa
(a)
tò mò
(a)
thơm ngon
(a)
địa điểm
(a)
nhược điểm
(a)
nội địa, trong nước
(a)
nội địa
(a)
du lịch trong nước
(a)
tải xuống
(a)
du lịch sinh thái
(a)
vé vào cửa
(a)
tính toán
(a)
chi phí
(a)
khám phá
(a)
cố định
(a)
lịch trình cố định
(a)
linh hoạt, dẻo dai
(a)
chợ nổi
(a)
du lịch ẩm thực
(a)
khách du lịch ẩm thực
(a)
tự do
(a)
nghĩa địa
(a)
hữu ích
(a)
địa điểm lịch sử
(a)
người đi nghỉ mát
(a)
ở tại nhà dân
(a)
(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
(a)
săn bắn
(a)
săn tìm
(a)
nhanh lên
(a)
lý tưởng
(a)
minh họa
(a)
quốc tế
(a)
hành trình
(a)
phong cảnh
(a)
chiều dài, độ dài
(a)
gác mái, gác xép
(a)
mùa vắng khách
(a)
sang trọng
(a)
kế hoạch
(a)
đề cập
(a)
môi trường sống tự nhiên
(a)
cần thiết
(a)
ngày nay
(a)
ứng dụng trên mạng
(a)
kì nghỉ trọn gói
(a)
cung điện
(a)
tham gia
(a)
hộ chiếu
(a)
nền tảng
(a)
sở hữu
(a)
sản phẩm
(a)
gợi ý
(a)
giảm bớt
(a)
tài liệu tham khảo
(a)
yêu cầu
(a)
tuyến đường
(a)
sự đổ nát
(a)
tàn phá
(a)
tàn tích
(a)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
(a)
tiết kiệm, bảo vệ
(a)
hải sản
(a)
tự hướng dẫn
(a)
tour tự hướng dẫn
(a)
du lịch mua sắm
(a)
trôi chảy
(a)
du lịch thể thao
(a)
tầng
(a)
nghiêm ngặt
(a)
chăm sóc
(a)
ruộng bậc thang
(a)
tuyệt vời
(a)
vé
(a)
danh sách tour
(a)
du lịch
(a)
du lịch nước ngoài
(a)
suôn sẻ
(a)
hướng dẫn du lịch
(a)
xu hướng
(a)
lịch trình chuyến đi
(a)
độc đáo
(a)
hữu ích
(a)
thung lũng
(a)
dạo chơi
(a)
thác nước
(a)
nổi tiếng
(a)
động vật hoang dã
(a)
chứng kiến
(a)
lên kế hoạch
(a)
nổi tiếng thế giới
(a)
