wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Css lớp 12

Total questions: 115

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

CSS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Creative Style Sheets

b)

Cascading Style Sheets

c)

Coding Style Sheets

d)

Classic Style Sheets

2.

Vai trò chính của CSS trong thiết kế trang web là gì?

a)

Tạo liên kết giữa các trang web

b)

Định dạng nội dung trang web một cách thống nhất, nhanh chóng và thuận tiện

c)

Thay thế hoàn toàn mã HTML

d)

Tăng tốc độ tải trang web

3.

Một mẫu định dạng CSS bao gồm mấy phần chính?

a)

Một phần

b)

Hai phần: bộ chọn và vùng mô tả

c)

Ba phần

d)

Bốn phần

4.

Trong CSS, phần tử nào dùng để định nghĩa bộ chọn?

a)

Selector

b)

Attribute

c)

Declaration block

d)

Style

5.

Mẫu CSS nào dưới đây là đúng để thay đổi màu chữ của thẻ h1 thành màu xanh?

a)

h1 {text-color: blue;}

b)

h1 {font: blue;}

c)

h1 {color: blue;}

d)

h1 {background: blue;}

6.

Bộ chọn trong CSS có thể áp dụng cho bao nhiêu thẻ HTML?

a)

Chỉ một thẻ HTML

b)

Nhiều thẻ HTML được ngăn cách bởi dấu phẩy

c)

Một nhóm thẻ HTML liên tiếp

d)

Chỉ áp dụng cho thẻ h1

7.

Cách thiết lập CSS trong được thực hiện ở đâu?

a)

Trong thuộc tính style của thẻ HTML

b)

Trong thẻ đặt trong phần tử

c)

Trong một tệp riêng biệt có đuôi .css

d)

Trong dòng lệnh của trình duyệt

8.

Để kết nối tệp CSS ngoài với trang HTML, cách nào sau đây là đúng?

a)

Sử dụng thuộc tính class trong thẻ HTML

b)

Sử dụng thẻ <script>

c)

Sử dụng thẻ <link> đặt trong phần tử <head>

d)

Sử dụng thuộc tính id

9.

Thuộc tính nào được sử dụng để thụt lề dòng đầu tiên trong CSS?

a)

text-align

b)

text-indent

c)

padding

d)

margin

10.

Lợi ích chính của việc sử dụng tệp CSS ngoài là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Đồng bộ hóa định dạng cho nhiều trang web

c)

Giảm kích thước tệp HTML

d)

Giảm số dòng mã CSS

11.

Cách nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS lồng ghép

d)

CSS nội tuyến

12.

Thuộc tính nào dưới đây không thuộc về CSS?

a)

color

b)

font-size

c)

onClick

d)

background-color

13.

Mẫu CSS h1, h2, h3 {color: red;} áp dụng định dạng cho những thẻ nào?

a)

Chỉ thẻ h1

b)

Chỉ thẻ h2

c)

Cả thẻ h1, h2, và h3

d)

Không thẻ nào

14.

Trong cấu trúc CSS, vùng mô tả được viết cách nhau bởi ký tự nào?

a)

Dấu phẩy

b)

Dấu hai chấm

c)

Dấu chấm phẩy

d)

Dấu ngoặc kép

15.

CSS nội tuyến được viết trong phần tử HTML thông qua thuộc tính nào?

a)

class

b)

id

c)

style

d)

link

16.

Khi sử dụng CSS, các mẫu định dạng được viết trong phần tử sẽ áp dụng cho:

a)

Tất cả các tệp HTML trong website

b)

Chỉ tệp HTML hiện tại

c)

Chỉ các thẻ có thuộc tính id

d)

Các thẻ HTML được liên kết qua thẻ

17.

Trong đoạn mã p {color: blue; text-indent: 15px;}, phần mô tả bao gồm:

a)

Một thuộc tính

b)

Hai thuộc tính

c)

Ba thuộc tính

d)

Không có thuộc tính nào

18.

Trong CSS, thuộc tính nào dùng để thay đổi kích thước font chữ?

a)

font-style

b)

font-size

c)

text-align

d)

line-height

19.

CSS có vai trò gì trong việc quản lý nội dung và định dạng trang web?

a)

Tích hợp nội dung và định dạng vào một công việc duy nhất

b)

Tách biệt việc nhập nội dung và định dạng thành hai công việc độc lập

c)

Loại bỏ việc sử dụng HTML

d)

Chỉ định dạng nội dung cho các thẻ tiêu đề

20.

Để đồng bộ hóa định dạng cho toàn bộ website, cách thiết lập CSS nào hiệu quả nhất?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

Kết hợp CSS trong và nội tuyến

21.

CSS hỗ trợ thuộc tính nào để chọn phông chữ?

a)

font-color

b)

font-family

c)

font-spacing

d)

font-align

22.

Loại phông chữ nào trong CSS được gọi là "chữ có chân"?

a)

Monospace

b)

Fantasy

c)

Serif

d)

Sans-serif

23.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để thiết lập màu chữ?

a)

text-color

b)

color

c)

font-color

d)

bg-color

24.

Định dạng CSS nào sẽ làm chữ trong các thẻ có màu xanh lá cây?

a)

em {color: green;}

b)

em {color: red;}

c)

em {text-align: green;}

d)

em {font-family: green;}

25.

Thuộc tính nào giúp thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản trong đoạn?

a)

line-spacing

b)

text-spacing

c)

line-height

d)

text-indent

26.

Giá trị nào của text-align để căn lề văn bản ra giữa?

a)

right

b)

left

c)

center

d)

justify

27.

Nếu giá trị của text-indent là âm, điều gì xảy ra với dòng đầu tiên của đoạn?

a)

Dòng đầu tiên thụt vào

b)

Dòng đầu tiên lùi ra ngoài

c)

Toàn bộ đoạn lùi ra ngoài

d)

Không có gì thay đổi

28.

Tính kế thừa trong CSS áp dụng như thế nào?

a)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cha

b)

CSS áp dụng cho phần tử cha và con

c)

CSS chỉ áp dụng cho phần tử cháu

d)

CSS không hỗ trợ tính kế thừa

29.

Trong CSS, thuộc tính nào có mức ưu tiên cao nhất?

a)

Thuộc tính với !important

b)

Thuộc tính được viết ở đầu

c)

Thuộc tính có kí hiệu *

d)

Thuộc tính viết ở cuối

30.

Trong một mẫu CSS, ký hiệu * đại diện cho:

a)

Một thẻ cụ thể

b)

Mọi phần tử HTML

c)

Một lớp cụ thể

d)

Một phần tử con

31.

Giá trị 2em của thuộc tính line-height có ý nghĩa gì?

a)

Chiều cao dòng gấp 2 lần chiều cao cỡ chữ hiện thời

b)

Chiều cao dòng bằng 2 điểm ảnh

c)

Chiều cao dòng bằng 2 pixel

d)

Chiều cao dòng bằng 2%

32.

Trong đoạn mã p {line-height: 200%;}, chiều cao dòng được thiết lập là:

a)

2 em

b)

200 pixel

c)

200% chiều cao dòng phần tử cha

d)

2 điểm ảnh

33.

Thuộc tính font-style trong CSS dùng để:

a)

Thiết lập kiểu chữ

b)

Thiết lập màu chữ

c)

Thiết lập kích thước chữ

d)

Thiết lập độ dày chữ

34.

Khi có hai mẫu CSS áp dụng cho cùng một phần tử, mẫu nào sẽ được áp dụng?

a)

Mẫu được viết ở đầu

b)

Mẫu được viết cuối cùng

c)

Mẫu có ký hiệu *

d)

Mẫu có thuộc tính màu sắc

35.

Phông chữ loại nào trong CSS thường được dùng để viết mã?

a)

Fantasy

b)

Serif

c)

Monospace

d)

Cursive

36.

Thuộc tính nào dùng để định dạng lề treo trong CSS?

a)

line-height

b)

text-indent

c)

text-align

d)

font-style

37.

Trong CSS, mẫu định dạng nào được ưu tiên thấp nhất?

a)

Mẫu sử dụng ký hiệu *

b)

Mẫu viết ở cuối

c)

Mẫu có !important

d)

Mẫu viết ở đầu

38.

Phông chữ Fantasy trong CSS thuộc loại nào?

a)

Chữ viết tay

b)

Chữ không chân

c)

Chữ trừu tượng

d)

Chữ có chân

39.

Ví dụ h1 {color: red; text-align: center;} làm gì?

a)

Làm chữ trong thẻ <h1> có màu đỏ và căn giữa

b)

Làm chữ trong thẻ <h1> có màu đỏ và căn trái

c)

Làm chữ trong thẻ <h1> có màu đỏ và căn phải

d)

Làm chữ trong thẻ <h1> căn lề phải và màu xanh

40.

CSS coi đường cơ sở (baseline) của văn bản là:

a)

Đường ngang dưới cùng của văn bản

b)

Đường ngang mà các chữ cái đứng thẳng trên đó

c)

Đường ngang trên cùng của văn bản

d)

Đường ngang giữa các dòng

41.

Thẻ nào dùng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<image>

b)

<img>

c)

<picture>

d)

<media>

42.

Thuộc tính nào của thẻ dùng để chỉ định đường dẫn tới tệp tin hình ảnh?

a)

src

b)

href

c)

path

d)

link

43.

Nội dung nào dưới đây KHÔNG đúng về thuộc tính controls của thẻ <video>?

a)

Là thuộc tính không bắt buộc.

b)

Là thuộc tính bắt buộc.

c)

Để hiển thị các nút điều khiển dieo.

d)

Không cần gán giá trị cho thuộc tính.

44.

Để chèn video vào trang web, thẻ nào sau đây được sử dụng?

a)

<video>

b)

<movie>

c)

<media>

d)

<embed>

45.

Thuộc tính nào dùng để hiển thị các nút điều khiển như phát/tạm dừng trên video hoặc âm thanh?

a)

autoplay

b)

controls

c)

poster

d)

loop

46.

Khi chèn tệp âm thanh vào trang web, thuộc tính nào của thẻ

a)

autoplay

b)

controls

c)

muted

d)

loop

47.

Định dạng tệp âm thanh nào không được hỗ trợ rộng rãi trong các trình duyệt hiện nay?

a)

MP3

b)

WAV

c)

OGG

d)

FLAC

48.

Thẻ <audio> không có thuộc tính nào sau đây?

a)

preload

b)

width

c)

muted

d)

autoplay

49.

Để trình duyệt chạy video ngay khi hiển thị, em cần sử dụng thuộc tính nào cho thẻ <video>?

a)

autoplay.

b)

controls.

c)

poster.

d)

active.

50.

Thuộc tính nào của thẻ <img> là bắt buộc?

a)

alt.

b)

height.

c)

width.

d)

src.

51.

Thuộc tính alt của thẻ <img> được dùng để làm gì?

 

a)

Chèn nội dung lên hình ảnh.

b)

Cung cấp văn bản thay thế khi việc hiển thị ảnh bị lỗi.

c)

Chỉ đường dẫn tới tệp ảnh.

d)

Thiết lập kích thước cho ảnh.

52.

Để chèn tệp âm thanh vào trang web, em sử dụng thẻ HTML nào?

a)

<sound>

b)

<music>

c)

<audio>

d)

<video>

53.

Trong trường hợp có nhiều video hoặc nhiều tệp âm thanh tương ứng với các định dạng khác nhau, em có thể sử dụng thẻ HTML nào để chỉ định các loại định dạng khác nhau?

a)

type.

b)

source.

c)

control.

d)

form.

54.

Phương án nào sau đây là một định dạng tệp video?

a)

wav.

b)

ogg.

c)

webm.

d)

flac.

55.

Phương án nào sau đây là định dạng tệp ảnh đồ hoạ vectơ?

a)

TIFF.

b)

GIF.

c)

EPS.

d)

JPEG.

56.

Mục đích chính của việc sử dụng thẻ form trong HTML là gì?

a)

Thu thập dữ liệu từ người dùng và gửi đi.

b)

Tạo ra các đoạn văn bản có định dạng đặc biệt.

c)

Chia trang web thành các phần khác nhau.

d)

Nhúng các hình ảnh và video vào trang web.

57.

Em hãy cho biết, để tạo ra một trường nhập văn bản nhưng nội dung người dùng nhập vào sẽ bị che khuất (mã hóa thành "dấu sao" hoặc "chấm đen" ), ta chọn loại thuộc tính nào cho phần tử input?

a)

password.

b)

text.

c)

button.

d)

submit.

58.

Muốn tạo biểu mẫu như hình ta chọn phần tử nào là phù hợp nhất?

a)

select.

b)

input.

c)

label

d)

textarea.

59.

Thành phần nào sau đây là không thể thiếu trong một biểu mẫu HTML?

a)

Nút gửi (submit button)

b)

Tiêu đề biểu mẫu

c)

Hình ảnh minh họa

d)

Bảng màu tùy chỉnh

60.

Chức năng chính của phần tử <form> trong HTML là gì?

a)

Bao bọc và xác định bắt đầu và kết thúc của một biểu mẫu.

b)

Định dạng kiểu dáng cho biểu mẫu.

c)

Tạo ra các trường nhập liệu.

d)

Hiển thị thông báo khi người dùng nhập sai dữ liệu.

61.

Tại sao phần tử <label> thường được sử dụng cùng với phần tử <input>?

a)

Để liên kết một nhãn văn bản với một trường nhập liệu.

b)

Để tạo ra các hiệu ứng động.

c)

Để tạo ra các màu sắc khác nhau cho các trường nhập liệu.

d)

Để xác thực dữ liệu người dùng nhập vào.

62.

Thuộc tính nào của phần tử <input> được sử dụng để tạo ra một nút gửi?

a)

type="submit"

b)

type="text"

c)

type="password"

d)

type="button"

63.

Bạn Minh muốn tạo biểu mẫu để nhập số "Họ và tên" vào nhưng bạn không biết sau sau type nên dùng kiểu gì cho phù hợp, em hãy giúp bạn.

a)

text.

b)

number.

c)

password.

d)

date.

64.

Bạn Minh muốn tạo biểu mẫu để nhập số CCCD vào nhưng bạn không biết sau sau type nên dùng kiểu gì cho phù hợp, em hãy giúp bạn.

a)

number.

b)

text.

c)

password.

d)

date.

65.

Hãy chọn cách để tạo nút “Gửi thông tin” như hình.

a)

b)

66.

CSS là viết tắt của từ nào?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Common Style Sheets

c)

Custom Style Sheets

d)

Creative Style Sheets

67.

Thành phần nào sau đây không phải là một phần của cấu trúc CSS?

a)

Bộ chọn

b)

Thuộc tính

c)

Giá trị

d)

Phần tử HTML

68.

Phần tử nào được sử dụng để định nghĩa một mẫu định dạng CSS trong tệp HTML?

a)

<script>

b)

<link>

c)

<style>

d)

<head>

69.

Đoạn mã CSS nào sau đây thiết lập màu chữ xanh cho tất cả các thẻ

?

a)

p {color: blue;}

b)

p {background-color: blue;}

c)

p {text-color: blue;}

d)

p {font-color: blue;}

70.

Tại sao CSS được thiết kế để tách việc nhập nội dung HTML và định dạng?

a)

Để giảm dung lượng tệp HTML

b)

Để tăng tốc độ tải trang

c)

Để giảm bớt công việc nhập nội dung và tăng tính chuyên nghiệp

d)

Để làm cho trang web trông đẹp hơn

71.

Cấu trúc tổng quát của một mẫu định dạng CSS bao gồm những thành phần nào?

a)

Bộ chọn và thuộc tính

b)

Bộ chọn và vùng mô tả

c)

Vùng mô tả và giá trị

d)

Bộ chọn và kiểu chữ

72.

Đoạn mã CSS nào sau đây sẽ áp dụng định dạng cho nhiều thẻ cùng lúc?

a)

h1 {color: red;}

b)

h1, h2, h3 {color: red;}

c)

h1 p {color: red;}

d)

p {color: red;}

73.

Bạn muốn sử dụng tệp CSS bên ngoài cho nhiều trang HTML khác nhau. Đoạn mã nào sau đây là chính xác để kết nối?

a)

<style src="style.css"></style>

b)

<link rel="stylesheet" href="style.css">

c)

<import src="style.css">

d)

<css src="style.css"></css>

74.

Nếu bạn muốn áp dụng định dạng CSS cho một phần tử HTML cụ thể mà không ảnh hưởng đến các phần tử khác, bạn sẽ sử dụng phương pháp nào?

a)

CSS trong

b)

CSS ngoài

c)

CSS nội tuyến

d)

CSS ngoại tuyến

75.

Tại sao CSS là một công cụ hữu ích trong thiết kế web hiện đại?

a)

Giúp giảm kích thước tệp HTML

b)

Tạo ra các hiệu ứng động

c)

Tăng tốc độ tải trang web

d)

Cho phép định dạng trang web một cách thống nhất và nhanh chóng

76.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

AI có thể được thay thế một số nghề.

b)

AI đang phụ thuộc vào con người.

c)

AI hoàn toàn có thể thay thế con người.

d)

AI hỗ trợ thực hiện nhiều công việc.

77.

Lạm dụng AI trong hoạt động học tập gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Hạn chế hoạt động trí tuệ.

b)

Kết quả học tập tiến bộ.

c)

Nâng cao kĩ năng máy tính.

d)

Giảm thiểu thời gian học.

78.

Lĩnh vực nào sau đây ứng dụng AI để phân tích hành vi giúp hiểu và dự đoán hành vi, phát hiện các giao dịch đáng ngờ,có dấu hiệu lừa đảo, gian lận, tống tiền..?

a)

Tự động hoá

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Giáo dục và đào tạo

d)

Tài chính ngân hàng

79.

AI không có đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

b)

Khả năng nhận thức môi trường xung quanh

c)

Khả năng rút kinh nghiệm từ những sai lầm

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

80.

Phát biểu nào sau đây là tên thường gọi của mạng Wifi?

a)

Mạng WLAN.

b)

Mạng Internet.

c)

Mạng không dây.

d)

Mạng cục bộ.

81.

Phát biểu nào sau đây là SAI về Access Point (AP)?

a)

AP truyền tín hiệu dạng số.

b)

AP có thể thay thế switch, hub.

c)

AP có khả năng định tuyến.

d)

AP là thiết bị thu phát tín hiệu.

82.

Phương án nào sau đây chỉ ra loại giao thức đặc thù của Internet?

a)

TCP/DNS.

b)

IP/DNS.

c)

IP/MAC.

d)

IP/TCP.

83.

Thiết bị modem được tích hợp vào thiết bị nào sau đây?

a)

Access Point.

b)

Hub.

c)

Switch.

d)

Router.

84.

Phát biểu nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG khi nói về Switch?

a)

Switch gồm nhiều cổng kết nối giữa các thiết bị.

b)

Switch có khả năng biển đổi các dạng tín hiệu.

c)

Switch tạo ra kết nối giữa trạm nhận và trạm gửi.

d)

Switch không được tích hợp bộ phát không dây.

85.

Trong các trường hợp sau, trường hợp nào không phải là sự thể hiện của việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đưa lên mạng ảnh chụp bạn trong một tư thế không đẹp.

b)

Sử dụng những ngôn từ khiếm nhã khi phê phán bạn trên mạng xã hội.

c)

Ngăn không cho bạn gửi lên mạng video quay cảnh hai bạn trong lớp đánh nhau.

d)

Chụp đoạn nhật kí của bạn (viết về những điều bạn không hài lòng về một bạn cùng lớp) rồi g

86.

Hành vi nào dưới đây không phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác.

b)

Sử dụng từ ngữ thô tục và xúc phạm để thể hiện sự bất bình.

c)

Chủ động tìm hiểu thêm thông tin trước khi đưa ra ý kiến của mình.

d)

Chê bai việc làm của người khác.

87.

Cho đoạn mã (văn bản) HTML sau:

"<p>

<strong>Đây là đoạn văn bản quan trọng.</strong>

<p>"

Phát biểu nào cho ở dưới nhận xét đúng về đoạn mã này?

a)

Thẻ "<strong>" không được sử dụng để nhấn mạnh văn bản quan trọng.

b)

Thừa thẻ đóng "<strong>" .

c)

Thiếu kí tự / ở thẻ

"<p>" thứ hai.

d)

Thẻ "<strong>" phải đặt ngoài thẻ.

88.

Khai báo nào sau đây sẽ tạo một bảng có hai hàng, mỗi hàng gồm một ô dữ liệu?

a)

<table><td><tr>Hàng 1</tr><tr>Hàng 2</tr></td></table>

b)

<table><tr>Hàng 1</tr><tr>Hàng 2</tr></table>

c)

<table><tr><td>Hàng 1</td></tr><tr><td>Hàng 2</td></tr></table>

d)

<table><td>Hàng 1</td><td>Hàng 2</td></table>

89.

Những thẻ HTML nào sau đây được dùng để định nghĩa cấu trúc bảng?

a)

<table>, <tr> và <tt>

b)

<table>, <tr> và <td>

c)

<table>, <head> và <th>

d)

<thead>, <tbody> và <tfoot>

90.

Phương án nào sau đây phù hợp để tạo một itrang web bằng HTML hiển thị top 10 trường đại học trong bảng xếp hạng các trường đại học trên thế giới theo thứ tự từ 1 đến 10?

a)

Sử dụng cặp thẻ <ol start = “A”>...</ol>

b)

Sử dụng cặp thẻ <ul start = “1”>...</ul>

c)

Sử dụng cặp thẻ <ul>...</ul>

d)

Sử dụng cặp thẻ <ol>...</ol>

91.

Mỗi phát biểu sau đây về mục đích sử dụng của các phần tử là đúng ?

a)

Phần tử body dùng để khai báo phần nội dung sẽ hiển thị trên màn hình cửa sổ trình duyệt web.

b)

Phần tử head dùng để khai báo thông tin về cấu trúc của trang web.

c)

Phần tử title dùng để khai báo tiêu đề và thông tin tác giả soạn trang web.

d)

Phần tử html để khai báo cấu trúc và nội dung của trang web.

92.

Câu 2. Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai khi sử dụng các phần tử để định dạng văn bản trên trang web?

a)

Nội dung các tiêu đề mục tạo bởi các phần tử h1, h2, h3, h4, h5, h6 khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web đều được in đậm.

b)

Nội đung của phần tử strong không thể chứa phần tử h1.

c)

Nội dung của phần tử mark khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web được tô nền màu xanh.

d)

Đoạn văn bản tạo phần tử p được hiển thị trên một đoạn mới khi mở bằng trình duyệt web.

93.

Câu 3. Mỗi phát biểu sau đây là đúng hay sai khi sử dụng các phần ol, ul để tạo danh sách trên trang web?

a)

Khi khai báo thuộc tính type = "A" danh sách xác định thứ tự các mục theo chữ cái viết hoa.

b)

Số thứ tự trong danh sách xác định thứ tự luôn là số nguyên.

c)

Khi mở bằng trình duyệt web, theo mặc định mục danh sách không xác định thứ tự được hiển thị bắt đầu bằng dấu sao (*).

d)

Có thể thay đổi số thứ tự của mục bắt đầu trong danh sách xác định thứ tự.

94.

Câu 4. Mỗi phat biểu sau đây về CSS là đúng hay sai?

a)

Sử dụng CSS giúp tách biệt khai báo nội dung với định dạng và trang trí trang web.

b)

Để áp dụng CSS, trong văn bản HTML phải khai báo tham chiếu đến tệp CSS.

c)

Sử dụng external CSS giúp cho nhiều trang web trong một website có thể dùng chung kiểu định dạng và trang trí.

d)

Khai báo css sử dụng bộ chọn phần tử: p{color=red; font-size:20px;} là đúng cú pháp.

95.

Trong các thẻ để chèn một hình ảnh vào văn bản HTML sau đây, thẻ nào được viết đúng?

a)

<image src=“image.gif” alt=“Ảnh đẹp”>

b)

<img href=“image.gif” alt=“Ảnh đẹp”>

c)

<img src=“image.gif” alt=“Ảnh đẹp”>

d)

<img alt =“Ảnh đẹp”> image.gif</img>

96.

Bộ chọn (selector) trong CSS dùng để làm gì?

a)

C. Xác định màu sắc của phần tử.

b)

B. Xác định các phần tử HTML được áp dụng kiểu trình bày.

c)

A. Xác định các thuộc tính CSS.

d)

D. Xác định phông chữ cho phần tử.

97.

Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?

a)

A. background-color

b)

D. color

c)

B. text-color

d)

C. font-color

98.

Để định dạng phông chữ, thuộc tính nào được sử dụng trong CSS?

a)

A. font-style

b)

B. font-weight

c)

C. font-family

d)

D. font-size

99.

CSS giúp tách biệt nội dung và định dạng như thế nào?

a)

A. Giúp thay đổi nội dung của trang web dễ dàng hơn.

b)

D. Giúp tối ưu hóa trang web cho công cụ tìm kiếm.

c)

C. Cho phép thay đổi định dạng của nội dung mà không cần thay đổi mã HTML.

d)

B. Cho phép các nhà phát triển web sử dụng cùng một mã CSS trên nhiều trang web.

100.

Giá trị của thuộc tính font-size trong CSS thường được tính bằng đơn vị nào?

a)

A. inches

b)

B. pixels

c)

C. meters

d)

D. kilograms

101.

Thuộc tính border-style trong CSS dùng để làm gì?

a)

B. Xác định độ dày của đường viền.

b)

A. Xác định màu đường viền.

c)

C. Xác định kiểu trình bày đường viền.

d)

D. Xác định vị trí đường viền.

102.

Khi nào thuộc tính border-color trong CSS được áp dụng?

a)

B. Khi thuộc tính color được khai báo.

b)

D. Khi thuộc tính font-size được khai báo.

c)

A. Khi thuộc tính border-style được khai báo.

d)

C. Khi thuộc tính background-color được khai báo.

103.

Bộ chọn phần tử trong CSS thường được đặt tên như thế nào?

a)

D. Nội dung của phần tử.

b)

C. ID của phần tử.

c)

B. Tên lớp của phần tử.

d)

A. Tên phần tử HTML.

104.

Phiên bản đầu tiên của CSS được công bố vào năm nào?

a)

B. 1995

b)

A. 1994

c)

D. 1997

d)

C. 1996

105.

Phiên bản CSS hiện tại được đề cập trong sách là phiên bản nào?

a)

A. CSS2

b)

B. CSS3

c)

C. CSS4

d)

D. CSS5

106.

Khi khai báo quy tắc định dạng internal CSS, thẻ HTML nào được sử dụng để chứa các quy tắc CSS?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<meta>

107.

Để áp dụng định dạng màu sắc cho phần tử h2 bằng cách sử dụng CSS, thuộc tính nào sẽ được sử dụng?

a)
text-align
b)
background-color
c)
color
d)
font-size
108.

Trong định dạng CSS, thuộc tính nào xác định cỡ chữ cho phần tử label?

a)
text-size
b)
font-weight
c)
line-height
d)
font-size
109.

Để áp dụng định dạng external CSS cho một trang HTML, thuộc tính nào cần phải được thêm vào phần tử <head> của tệp HTML?

a)

<style>

b)

<script>

c)

<link>

d)

<meta>

110.

Trong tệp CSS, thuộc tính nào xác định màu nền của phần tử input?

a)
font-color
b)
background-color
c)
color
d)
border-color
111.

Tệp CSS với các quy tắc định dạng như h2 {color: firebrick; font-family: Verdana;} nên được lưu với phần mở rộng nào?

a)
.html
b)
.js
c)
.css
d)
.txt
112.

Bộ chọn lớp trong CSS được khai báo như thế nào?

a)

#Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

b)

.Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

c)

Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

d)

*Tên_bộ_chọn_lớp { thuộc tính: giá trị; }

113.

Làm thế nào để áp dụng nhiều bộ chọn lớp cho một phần tử trong CSS?

a)
Sử dụng thuộc tính style để áp dụng nhiều lớp cho phần tử.
b)
Chỉ định một lớp duy nhất cho mỗi phần tử trong CSS.
c)
Sử dụng dấu phẩy để phân tách các lớp trong thuộc tính class.
d)
Sử dụng nhiều lớp bằng cách cách nhau bằng dấu cách trong thuộc tính class.
114.

Khi thay đổi cỡ chữ của phần tử với bộ chọn định danh, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?

a)

font-family

b)

font-size

c)

text-transform

d)

line-height

115.

Bộ chọn lớp .orangered định nghĩa các thuộc tính nào trong ví dụ sau?

a)

font-family, font-size, color

b)

background-color, color

c)

font-family, color

d)

font-size, background-color