wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM GHK2 SỬ 10 - Marie Curie

Total questions: 50

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Văn minh Đại Việt được định nghĩa là?

a)

Những sáng tạo vật chất và tinh thần tiêu biểu trong khoảng từ thế kỷ XI đến thế kỷ XX.

b)

Những sáng tạo vật chất và tinh thần tiêu biểu trong khoảng từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIX.

c)

Những sáng tạo vật chất và tinh thần tiêu biểu trong khoảng từ thế kỷ X đến thế kỷ XIX.

d)

Những sáng tạo vật chất và tinh thần tiêu biểu trong khoảng từ thế kỷ X đến thế kỷ XX.

2.

Triều đại nào mở đầu cho thời kì phong kiến độc lập, tự chủ của dân tộc Việt Nam?

a)

Triều Lý.

b)

Triều Tiền Lê.

c)

Triều Đinh.

d)

Triều Ngô.

3.

Triều đại phong kiến nào trong lịch sử Việt Nam đánh dấu chủ quyền nước ta có lãnh thổ thống nhất từ Nam Quan tới Cà Mau?

a)

Triều Lê Sơ.

b)

Triều Nguyễn.

c)

Triều Tây Sơn.

d)

Triều Mạc.

4.

Tổ chức nhà nước phong kiến Việt Nam theo thể chế?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Chiếm hữu nô lệ.

d)

Dân chủ chủ nô.

5.

Văn minh Đại Việt được hình thành dựa trên cơ sở nào?

a)

Kế thừa những thành tựu chủ yếu của văn minh Văn Lang – Âu Lạc.

b)

Kế thừa những thành tựu chủ yếu của văn minh Phù Nam.

c)

Kế thừa những thành tựu chủ yếu của văn minh Champa.

d)

Kế thừa những thành tựu chủ yếu của văn minh Angkor.

6.

Nội dung nào sau đây KHÔNG phản ánh đúng về văn minh Đại Việt?

a)

Chữ thế là cộng đồng các dân tộc Việt Nam.

b)

Là nền văn minh đầu tiên của dân tộc Việt Nam.

c)

Phát triển rực rỡ trên các lĩnh vực đời sống xã hội.

d)

Hình thành và phát triển cùng với quốc gia Đại Việt.

7.

Trong thế kỷ XVI – XVII, văn minh Đại Việt tiếp tục phát triển, đạt những thành tựu đặc sắc. Tuy chịu ảnh hưởng bởi văn hoá Trung Hoa - Ấn Độ nhưng vẫn mang đậm bản sắc dân tộc của văn minh Đại Việt?

a)

Văn mang đậm màu sắc Đông Nam Á.

b)

Văn mang đậm bản sắc dân tộc.

c)

Văn mang đậm đặc trưng Ấn Độ.

d)

Văn mang đậm phong cách Trung Hoa.

8.

“Tam giáo đồng nguyên” là sự kết hợp hài hòa giữa các tư tưởng, tôn giáo nào?

a)

Nho giáo, Phật giáo và Thiên Chúa giáo.

b)

Thiên Chúa giáo, Tin Lành và Cao Đài.

c)

Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo.

d)

Thiên Chúa giáo, Tin Lành và Phật giáo Hoà Hảo.

9.

Tư tưởng chính trị làm bệ đỡ xây dựng chế độ chuyên chế trung ương tập quyền là?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Thiên chúa giáo.

10.

Đâu là tên gọi khác của bộ Hoàng Việt Luật lệ?

a)

Luật Gia Long.

b)

Luật Minh Mạng.

c)

Luật Thiệu Trị.

d)

Luật Tự Đức.

11.

Hai xu hướng phát triển của tư tưởng yêu nước thời phong kiến Đại Việt là?

a)

Tự chủ và tự cường.

b)

Độc lập và trung quân.

c)

Độc lập và tự chủ.

d)

Dân tộc và thân dân.

12.

Ngành kinh tế chủ đạo của văn minh Đại Việt là?

a)

Chăn nuôi, thủy sản và thủ công nghiệp.

b)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

c)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp.

d)

Thương mại hàng hải quốc tế.

13.

Nội dung nào sau đây KHÔNG PHẢI là cơ sở hình thành nền văn minh Đại Việt?

a)

Có cội nguồn từ các nền văn minh cổ xưa trên đất nước Việt Nam.

b)

Tiếp thu chọn lọc từ thành tựu của các nền văn minh bên ngoài.

c)

Nho giáo là tư tưởng chính thống trong suốt các triều đại phong kiến.

d)

Trải qua quá trình đấu tranh, củng cố độc lập dân tộc của quân và dân ta.

14.

Đâu là tên gọi của hai bộ luật được ban hành dưới thời nhà Trần?

a)

Hoàng triều đại điển và Hình luật.

b)

Hoàng triều đại điển và Hình thư.

c)

Quốc triều Hình luật và Hình thư.

d)

Hoàng Việt luật lệ và Hình luật.

15.

Bộ sử thành văn lớn đầu tiên của nước ta là bộ nào?

a)

Đại Việt sử ký.

b)

Đại Việt sử ký toàn thư.

c)

Đại Việt sử ký tiền biên.

d)

Đại Nam thực lục.

16.

Vào thời kỳ chúa Nguyễn, triều Nguyễn, nhà nước phong kiến đặc biệt chú trọng?

a)

Công cuộc xây dựng kinh tế.

b)

Công cuộc trị thủy, đê điều.

c)

Công cuộc tháo mặn, rửa phèn.

d)

Công cuộc khẩn hoang đất đai.

17.

Từ thế kỉ XV – XVI, các tôn giáo nào được du nhập vào nước ta là

a)

Phật giáo và Hindu giáo.

b)

Phật giáo và Hồi giáo.

c)

Hồi giáo và Thiên Chúa giáo.

d)

Thiên chúa giáo và Hindu giáo.

18.

Dưới thời Lý – Trần, tôn giáo nào đã trở thành quốc giáo ở nước ta?

a)

Nho giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Thiên Chúa giáo.

d)

Hồi giáo.

19.

Minh chứng nào cho thấy sự phát triển của hoạt động nội thương Đại Việt dưới thời phong kiến?

a)

Sự ra đời và phát triển của hệ thống chợ làng, chợ phiên.

b)

Sự ra đời và phát triển của các nghề thủ công nghiệp.

c)

Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế nông nghiệp.

d)

Sự ra đời và phát triển của nghề làm đồng hồ.

20.

“An Nam tứ đại khí” KHÔNG có món bảo vật nào?

a)

Chuông Quy Điền.

b)

Tháp Báo Thiên.

c)

Đỉnh Từ Mẫu Hậu.

d)

Vạc Phổ Minh.

21.

Để khuyến khích hoạt động sản xuất nông nghiệp, ngoài việc tổ chức lễ cày “Tịch điền”, nhà nước phong kiến còn làm gì?

a)

Đặt thêm chức Thái thú và Huyện lệnh.

b)

Đặt thêm chức Thái sư, Thái thú và Thái úy.

c)

Đặt thêm chức Hà đê quan, Khuyến nông sứ.

d)

Đặt thêm chức Thiếu sư, Thiếu phó và Thiếu úy.

22.

Thăng Long KHÔNG PHẢI là kinh đô của các vương triều phong kiến nào sau đây?

a)

Ngô, Đinh, Tiền Lê, Hồ, Mạc.

b)

Tiền Lê, Lý, Hồ, Lê Sơ, Nguyễn.

c)

Đinh, Tiền Lê, Hồ, Tây Sơn, Nguyễn.

d)

Ngô, Đinh, Trần, Hồ, Mạc.

23.

Nhận định nào SAI khi nói đến bộ luật Hình thư?

a)

Bộ luật Hình thư là bộ luật thành văn duy nhất trong lịch sử Việt Nam.

b)

Bộ luật Hình thư được ban hành dưới triều Lý.

c)

Bộ luật Hình thư là bộ luật thành văn đầu tiên trong lịch sử Việt Nam.

d)

Bộ luật Hình thư được ban hành vào năm 1042.

24.

Tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến Đại Việt được hoàn thiện KHÔNG trải qua cuộc cải cách của vua nào dưới đây?

a)

Hồ Quý Ly.

b)

Lê Thánh Tông.

c)

Quang Trung.

d)

Minh Mạng.

25.

Chữ Nôm được ra đời dựa trên sự sáng tạo từ chữ viết nào?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Latin.

d)

Chữ cổ bản địa.

26.

Câu 26: Các vua triều Tiền Lê, triều Lý hàng năm tổ chức lễ Tịch điền nhằm?

a)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang.

b)

Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo đê điều.

c)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp.

d)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp và khai hoang.

27.

Các nghề thủ công nổi bật của cư dân Đại Việt bao gồm?

a)

Làm gốm, làm đồ trang sức bằng vàng, dệt vải.

b)

Làm gốm, dệt vải, rèn sắt, đúc đồng.

c)

Làm gốm, đúc đồng, dệt vải, làm đồ thủy tinh.

d)

Dệt vải, làm đồ thủy tinh, rèn sắt.

28.

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thiện câu dưới đây: “Thời Lê Trung Hưng, văn minh Đại Việt phát triển theo xu hướng ...... và bước đầu tiếp xúc với văn minh ......”.

a)

dân gian hóa - Ấn Độ.

b)

cung đình hóa - phương Tây.

c)

cung đình hóa - phương Đông.

d)

dân gian hóa - phương Tây.

29.

Tác phẩm văn học nào dưới đây KHÔNG thuộc là văn học chữ Hán?

a)

Nam Quốc sơn hà.

b)

Bình Ngô đại cáo.

c)

Truyện Kiều.

d)

Hoàng Lê nhất thống chí.

30.

Trong giai đoạn thế kỷ XVII – XVIII, bên cạnh thương nhân phương Tây, Việt Nam có mối giao thương lớn với thương nhân nước nào?

a)

Cao Ly.

b)

Ấn Độ.

c)

Nhật Bản.

d)

Arab.

31.

Phố Hiến ngày nay thuộc tỉnh/thành nào?

a)

Hà Nội.

b)

Hưng Yên.

c)

Hải Dương.

d)

Nam Định.

32.

Nền văn minh Đại Việt là nền văn minh (a)   và văn hóa làng xã.

Choose from the below words

nông nghiệp độc canh cây lúa.

hướng biển.

thương mại hàng hải quốc tế.

nông nghiệp lúa nước.
33.

Các bia đá được dựng ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám thể hiện chính sách nào của Vương triều Lê Sơ?

a)

Đề cao giáo dục, khoa cử.

b)

Coi trọng nghề thủ công chạm khắc.

c)

Phát triển các loại hình văn hoá dân gian.

d)

Quan tâm đến biên soạn lịch sử.

34.

Khoa thi Nho học cuối cùng của Việt Nam được tổ chức dưới triều vua nào?

a)

Vua Thành Thái.

b)

Vua Duy Tân.

c)

Vua Khải Định.

d)

Vua Bảo Đại.

35.

Đâu là thương cảng nổi tiếng của xứ Đàng Trong, nơi có mật độ giao thương với các thương nhân ngoại quốc lớn nhất trong thế kỷ XVI - XVII?

a)

Thanh Hà.

b)

Hội An.

c)

Nước Mặn.

d)

Gia Định.

36.

Sự ra đời của văn học chữ Nôm là biểu hiện của?

a)

Sự sáng tạo, tiếp biến văn hóa của người Việt Nam.

b)

Ảnh hưởng của quá trình truyền đạo Thiên chúa tới Việt Nam.

c)

Sự phát triển của văn minh Đại Việt thời Lý - Trần.

d)

Ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ tới Việt Nam trên phương diện ngôn ngữ.

37.

Vì sao luật Hồng Đức được đánh giá là bộ luật tiến bộ nhất thời phong kiến Việt Nam?

a)

 Vì luật Hồng Đức là bộ luật thành văn đầu tiên của Việt Nam.

b)

Vì luật Hồng Đức đề cao quyền con người.

c)

Vì luật Hồng Đức mang tính dân tộc và có nhiều tư tưởng tiến bộ.

d)

Vì luật Hồng Đức được xây dựng trên cơ sở kế thừa giá trị của các bộ luật tiến bộ trên thế giới.

38.

Quốc hiệu Việt Nam được xác lập dưới triều vua nào?

a)

Vua Lê Thánh Tông.

b)

Vua Quang Trung.

c)

Vua Gia Long.

d)

Vua Minh Mạng.

39.

Tín ngưỡng truyền thống thờ Thành hoàng làng của người Việt tại đình làng xã có ý nghĩa như thế nào?

a)

Thể hiện tấm lòng thành kính, đạo lý uống nước nhớ nguồn.

b)

Thể hiện sự biết ơn, thành kính với người có công.

c)

Củng cố tinh thần đoàn kết của cộng đồng người Việt.

d)

Đóng vai trò liên kết cộng đồng làng xã, quy tụ tâm linh cho cư dân.

40.

Câu 40: Minh chứng cho sự phát triển của hoạt động nội thương Đại Việt là?

a)

Sự ra đời và phát triển của hệ thống chợ làng, chợ phiên.

b)

Sự ra đời và phát triển của các nghề thủ công nghiệp.

c)

Sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế nông nghiệp.

d)

Sự ra đời và phát triển của nghề làm đồng hồ.

41.

Ý nào dưới đây KHÔNG phải là hạn chế của văn minh Đại Việt?

a)

Một số thời kỳ thương nghiệp không được đề cao, người Việt ít có phát minh khoa học - kỹ thuật trong thời phong kiến.

b)

Nhiều chính sách hà khắc với nhân dân xuất hiện xuyên suốt trong thời phong kiến, do áp dụng mạnh mẽ tư tưởng Trung Hoa.

c)

Cấu trúc và văn hóa làng xã vô tình làm hạn chế các động lực phát triển và sáng tạo của xã hội và từng cá nhân.

d)

Việc đề cao tư tưởng Nho giáo đã tạo ra sự bảo thủ, chậm cải cách trước những biến đổi về kinh tế - xã hội.

42.

Nội dung nào thể hiện chính xác và đầy đủ ý nghĩa thành tựu của văn minh Đại Việt?

a)

Văn minh Đại Việt thể hiện một nền văn hoá rực rỡ, phong phú, toàn diện, độc đáo, khẳng định bản sắc của một dân tộc, một quốc gia văn hiến, văn minh của khu vực Đông Nam Á và thế giới phương Đông.

b)

Văn minh Đại Việt thể hiện một nền văn hoá rực rỡ, phong phú, toàn diện, độc đáo, khẳng định bản sắc của một dân tộc, một quốc gia văn hiến, văn minh của khu vực Đông Bắc Á và thế giới phương Đông.

c)

Văn minh Đại Việt thể hiện một nền văn hoá rực rỡ, phong phú, toàn diện, độc đáo, khẳng định bản sắc của một dân tộc, một quốc gia văn hiến, văn minh của khu vực Tây Nam Á và thế giới phương Đông.

d)

Văn minh Đại Việt thể hiện một nền văn hoá rực rỡ, phong phú, toàn diện, độc đáo, khẳng định bản sắc của một dân tộc, một quốc gia văn hiến, văn minh của khu vực Đông Nam Á và thế giới Hồi giáo Trung Đông.

43.

Sự xuất hiện của các thương nhân phương Tây ở Đại Việt trong các thế kỷ XVI – XVIII xuất phát từ nguyên nhân chủ yếu nào?

a)

Chính sách mở cửa, giao thương của nhà nước phong kiến Việt Nam.

b)

Nhu cầu mua vũ khí của các nhà nước phong kiến Việt Nam.

c)

Mối đe dọa từ Trung Hoa.

d)

Các cuộc phát kiến địa lý của các nước châu Âu.

44.

Thành tựu quan trọng về kỹ thuật dưới thời nhà Nguyễn là?

a)

Đóng được tàu thủy chạy bằng hơi nước.

b)

Đóng được đầu máy xe lửa chạy bằng hơi nước.

c)

Đóng được máy kéo sợi chạy bằng hơi nước.

d)

Đóng được máy dệt chạy bằng hơi nước.

45.

Vì sao Phật giáo được tôn sùng dưới thời Lý - Trần?

a)

Do hoàn thiện bộ máy nhà nước phong kiến theo hướng quân chủ chuyên chế.

b)

Do sự du nhập và ăn sâu của tư tưởng Phật giáo trong tâm thức người Việt.

c)

Do nhu cầu bảo vệ trật tự xã hội của các triều đại phong kiến.

d)

Do nhu cầu sử dụng để tuyển chọn quan lại và người tài.

46.

Sự hưng khởi của các đô thị Đại Việt trong các thế kỷ XVI – XVIII chủ yếu do yếu tố nào dưới đây?

a)

Xuất hiện nhiều trung tâm giao thương lớn.

b)

Nhiều thương nhân ngoại quốc tới buôn bán.

c)

Các chợ làng, chợ huyện mọc lên khắp nơi.

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế hàng hóa.

47.

Nguyên nhân nào là quan trọng nhất dẫn tới sự phát triển thủ công nghiệp Đại Việt trong các thế kỷ X – XV?

a)

Đất nước độc lập, thống nhất và sự phát triển nông nghiệp.

b)

Nhà nước có nhiều chính sách phát triển các làng nghề.

c)

Nhân dân có nhu cầu tiếp thu thêm các ngành nghề từ bên ngoài.

d)

Nhu cầu sử dụng các mặt hàng thủ công nghiệp trong nước tăng nhanh.

48.

Chọn phương án sắp xếp các cuộc cải cách dưới đây theo trình tự thời gian?

a)

Hồ Quý Ly – Minh Mạng - Lê Thánh Tông.

b)

Hồ Quý Ly - Lê Thánh Tông - Minh Mạng.

c)

Lê Thánh Tông - Minh Mạng - Hồ Quý Ly.

d)

Minh Mạng - Hồ Quý Ly - Lê Thánh Tông.

49.

Vì sao Nho giáo được nâng lên vị trí độc tôn ở thời Lê Sơ?

a)

Do Phật giáo và Đạo giáo suy yếu.

b)

Nhân dân không ủng hộ Phật giáo.

c)

Nho giáo ủng hộ tích cực cho việc xây dựng chính quyền trung ương tập quyền.

d)

Nho giáo đã ăn sâu vào trong tiềm thức của nhân dân.

50.

Công trình kiến trúc nào dưới đây của văn minh Đại Việt CHƯA được UNESCO công nhận là di sản thế giới?

a)

Kinh thành Huế.

b)

Hoàng thành Thăng Long.

c)

Thành Hoàng đế.

d)

Thành nhà Hồ.