wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN LUYỆN TOICE 2; 3; 4

Total questions: 71

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

climb

a)

trên cát

b)

leo trèo

c)

chạy bộ

d)

nằm, nói dối

2.

upstairs downstairs stairs

a)

với lấy

b)

quầy hàng, quầy thu tiền

c)

phần mềm

d)

tầng trên tầng dưới thang bộ

3.

đang tiền vào

a)

jogging

b)

entering

c)

entrance

4.

ocean

a)

giữ, nắm

b)

hàng rào

c)

đại dương

d)

thành lập, sắp xếp

5.

thành lập, sắp xếp

a)

set up

b)

lay out

c)

try for

d)

establish

6.

nằm, nói dối

a)

leading

b)

lay out

c)

lying

d)

lilying

7.

on the sand

a)

giữa

b)

trên cát

c)

sản phẩm

d)

ở hai bên

8.

với lấy

a)

try for

b)

pay for

c)

reach for

d)

put on

9.

sản phẩm, món hàng, hàng hóa

a)

item

b)

goods

c)

product

d)

merchandise

10.

shopping cart

a)

chậu cây

b)

xe đẩy trong siêu thị

c)

bóng đèn

d)

mua sắm

11.

nắm, giữ

a)

hold on to

b)

on the sand

c)

in front of

d)

on both side

12.

sắp xếp

a)

put on

b)

arrange

c)

lay out

d)

fence

13.

fence

a)

tấm thảm

b)

rèm cửa

c)

bồn rửa

d)

hàng rào

14.

mặc vào

a)

try on

b)

face

c)

put on

d)

put off

15.

tấm thảm

a)

carpet

b)

curtain

c)

towel

d)

cushion

16.

cuộn lại

a)

reach for

b)

try on

c)

pick up

d)

roll up

17.

curtain

a)

cái nệm, gối tựa

b)

chất đống

c)

rèm cửa

d)

quầy hàng, quầy thu tiền

18.

cái nệm, gối tựa

a)

curtain

b)

cushion

c)

counter

d)

content

19.

chất đống

a)

pile (up)

b)

try for

c)

lying

d)

rake

20.

reading materials

a)

khóa học kinh doanh

b)

tài liệu đọc

c)

báo cáo tài chính

d)

khảo sát tiến độ

21.

ở phía trước

a)

in table

b)

on the sand

c)

in front for

d)

on both side

22.

musician

a)

nghệ sĩ

b)

ca sĩ

c)

nhạc sĩ

d)

nhạc cụ

23.

perfrom

a)

biểu diễn, thực hiện

b)

tuyệt vời, xuất sắc

c)

sửa chữa

d)

chậu cây

24.

hiên nhà, sân nhà

a)

porch

b)

umbrella

c)

patio

d)

production

25.

sửa chữa

a)

repair

b)

fix

c)

proch

d)

pile

26.

fold up

a)

gấp lại

b)

trả tiền cho

c)

nhặt lên

d)

với tới

27.

instrument

a)

nhạc cụ

b)

nhạc sĩ

c)

chạy bộ

d)

bán hàng

28.

seminar

a)

hội thao

b)

hội nghị

c)

hội thảo

d)

hội đồng

29.

attend

a)

xe cộ

b)

tham gia

c)

ứng cử viên

d)

tham gia vào

30.

dịch vụ

a)

vehicle

b)

publish

c)

service

d)

stor

31.

ngành công nghiệp

a)

include

b)

industry

c)

in love

d)

indutry

32.

khóa học kinh doanh

a)

move movement

b)

software hardware

c)

department marketing

d)

business course

33.

vehicle

a)

xe cộ

b)

chọn

c)

dịch vụ

d)

xe độ

34.

choose chose chosen

a)

chọn

b)

bao gồm

c)

lá cây

d)

phòng tiếp thị

35.

phòng tiếp thị

a)

bussiness couse

b)

leaf leaver

c)

marketing deparment

d)

shelf shelves

36.

bao gồm

a)

patio

b)

umberlla

c)

attend

d)

include

37.

ứng cử viên

a)

cabinet

b)

candidate

c)

counter

d)

concern

38.

phần mềm, phần cứng

a)

upstairs

b)

software

c)

downstairs

d)

hardware

39.

tích trữ

a)

store

b)

oven

c)

stor

d)

towel

40.

xuất bản

a)

attend

b)

publish

c)

seminar

d)

include

41.

employee

a)

nhân viên

b)

bồn rửa

c)

cái kệ

d)

món hàng

42.

executive

a)

ừng cử viên

b)

phòng tiếp thị

c)

người điều hành

d)

báo cáo tài chính

43.

concern

a)

mối quan tâm, lo lắng

b)

nò lướng

c)

sự di chuyển, di chuyển

d)

tủ

44.

báo cáo tài chính

a)

shelf shelves

b)

bussiness

c)

financial report

d)

industry

45.

lò nướng

a)

oven

b)

cabinet

c)

attend

d)

pottend plant

46.

move movement

a)

xem phim, đi xem phim

b)

khóa học kinh doanh

c)

di chuyển, sự di chuyển

d)

khảo sát hiệu xuất

47.

tủ

a)

towel

b)

rubbish

c)

trash

d)

cabinet

48.

towel

a)

rác

b)

khăn tắm

c)

tích trữ

d)

cái ô

49.

rác

a)

trash

b)

garbage

c)

rubbish

d)

oven

50.

take off

a)

chạy bộ

b)

cất cánh

c)

nhặt lên

d)

cởi ra

51.

mặt đối mặt

a)

face to fake

b)

face on face

c)

face

d)

face to face

52.

propose

a)

đề xuất

b)

sản phẩm

c)

ngay lập tức

d)

tủ

53.

sau TOBE (am/ is/ are/ was/ were)

a)

động từ

b)

trạng từ

c)

tính từ

d)

danh từ

54.

trước/ sau động từ

a)

adj

b)

trạng từ

c)

danh từ hoặc động từ thêm ing

d)

v

55.

Trước tính từ

a)

danh từ

b)

trạng từ

c)

động từ

d)

tất cả đều sai

56.

sắp xếp loại từ

a)

tính - danh - động - trạng

b)

trạng - tính - danh - động

c)

danh - tính / - động - trạng

d)

tính - danh / - động - trạng

57.

tính từ sở hữu

a)

my / your/ his/ her/ their/ its/ our

b)

my / your/ our/ his/ her/ their/ its

c)

my / our/ his/ her/ their/ your/ its

d)

mine / yours/ ours/ his/ hers/ theirs/ its

58.

tính từ

a)

sau các dạng so sánh (more/ the most/ -er/ -est)

b)

trước tính từ

c)

sau mạo từ (a/an/the)

d)

trước danh từ

59.

khi có " (a)   " thì 2 vế giống nhau

60.

các đuôi " (a)   " là danh từ chỉ người

61.

economic

a)

thuộc về kinh tế

b)

báo cáo tài chính

c)

khảo sát tần suất

d)

tiến hành khảo sát

62.

từ chối

a)

prompt

b)

no

c)

reject

d)

engage

63.

phân phối, phân phát

a)

distribute

b)

seminar

c)

jogging

d)

attend

64.

đánh giá hiệu suất

a)

conduct survey

b)

performance evaluation

c)

construction

d)

deparment

65.

conduct survey

a)

hoạt động xã hội

b)

phòng tiếp thị

c)

khóa học kinh doanh

d)

tiến hành khảo sát

66.

reimburse

a)

leo, trèo

b)

hoàn trả

c)

ngay lập tức

d)

tòa nhà

67.

prompt

a)

xây dựng

b)

ngay lập tức

c)

tức thì

d)

chạy ngay đi

68.

xây dựng

a)

construction

b)

lying

c)

building

d)

social activity

69.

builing

a)

căn hộ

b)

cắm trại

c)

tòa nhà

d)

thạch dẻo

70.

network

a)

hệ thống, mối quan hệ

b)

báo đài

c)

truyền hình

d)

mạng xã hội

71.

hoạt động xã hội

a)

facebook

b)

social activity

c)

socail activiti

d)

evaluation