wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Web Server, AD, Email

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 19mins

Name
Class
Date
1.

Web server là gì?

a)

Một phần mềm dùng để thiết kế web

b)

Một phần mềm xử lý yêu cầu HTTP từ client

c)

Một loại cơ sở dữ liệu

d)

Một hệ điều hành

2.

Port mặc định của HTTP là gì?

a)

21

b)

22

c)

80

d)

443

3.

Khi một trình duyệt gửi yêu cầu đến web server, trạng thái 404 có nghĩa là gì?

a)

Thành công

b)

Không tìm thấy tài nguyên

c)

Lỗi máy chủ nội bộ

d)

Chưa được xác thực

4.

Giao thức nào thường được sử dụng để truyền tải dữ liệu giữa trình duyệt và web server?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP/HTTPS

d)

DNS

5.

Reverse Proxy có nhiệm vụ gì?

a)

Ẩn đi thông tin của server backend

b)

Tăng tốc độ tải trang

c)

Bảo mật server chính khỏi tấn công DDoS

d)

Cả ba phương án trên

6.

Load Balancing trong web server có tác dụng gì?

a)

Phân bổ tải giữa nhiều server

b)

Tăng tốc độ xử lý của CPU

c)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây

d)

Cải thiện giao diện website

7.

File cấu hình chính của Apache2 trên Ubuntu thường nằm ở đâu?

a)

/etc/apache2/apache2.conf

b)

/var/www/html/index.html

c)

/etc/httpd/httpd.conf

d)

/usr/local/apache/conf

8.

Để kiểm tra trạng thái của dịch vụ Apache trên Linux, dùng lệnh nào?

a)

systemctl status apache2

b)

apache2 restart

c)

apache status

d)

start apache2

9.

Web server nào có hiệu suất cao hơn khi xử lý lượng lớn kết nối đồng thời?

a)

Apache

b)

Nginx

c)

IIS

d)

Tomcat

10.

Directive nào trong Apache được dùng để chỉ định thư mục gốc của trang web?

a)

DocumentRoot

b)

ServerName

c)

Listen

d)

DirectoryIndex

11.

Nginx là loại web server nào?

a)

Multi-threaded

b)

Event-driven

c)

Process-based

d)

Block-based

12.

File cấu hình chính của Nginx thường nằm ở đâu trên Ubuntu?

a)

/etc/nginx/nginx.conf

b)

/var/www/nginx.conf

c)

/usr/local/nginx/nginx.conf

d)

/nginx/nginx.conf

13.

Lệnh nào dùng để kiểm tra cú pháp file cấu hình Nginx?

a)

nginx -t

b)

systemctl status nginx

c)

nginx -c

d)

restart nginx

14.

Active Directory là gì?

a)

Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Một dịch vụ giúp quản lý tài khoản và tài nguyên trong mạng Windows

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một hệ điều hành

15.

Domain Controller có chức năng gì?

a)

Quản lý xác thực và phân quyền trong Active Directory

b)

Lưu trữ dữ liệu website

c)

Chạy ứng dụng máy chủ

d)

Bảo vệ chống virus

16.

Khi truy cập một website nhưng nhận được lỗi 500 Internal Server Error, nguyên nhân phổ biến nhất là gì?

a)

Server bị quá tải

b)

Lỗi sai cú pháp trong file cấu hình

c)

Lỗi quyền truy cập file

d)

Cả ba phương án trên

17.

File cấu hình chính của Nginx trên Ubuntu nằm ở đâu?

a)

/usr/local/nginx/nginx.conf

b)

/var/www/nginx.conf

c)

/etc/nginx/nginx.conf

d)

/nginx/nginx.conf

18.

Trong Nginx, directive nào được dùng để chỉ định thư mục chứa nội dung website?

a)

root

b)

server_name

c)

listen

d)

proxy_pass

19.

Để reload lại Nginx mà không làm gián đoạn kết nối, dùng lệnh nào?

a)

systemctl restart nginx

b)

nginx -s reload

c)

service nginx stop && service nginx start

d)

nginx -t

20.

Trong Nginx, directive nào được dùng để thiết lập reverse proxy?

a)

location

b)

proxy_pass

c)

root

d)

index

21.

Apache2 sử dụng mô-đun nào để hỗ trợ PHP?

a)

mod_ssl

b)

mod_rewrite

c)

mod_php

d)

mod_proxy

22.

Để kích hoạt một Virtual Host trong Apache2 trên Ubuntu, bạn cần chạy lệnh nào?

a)

systemctl restart apache2

b)

apachectl start

c)

a2ensite mysite.conf

d)

apache2 -k restart

23.

Module nào trong Apache2 được sử dụng để cấu hình URL Rewrite?

a)

mod_proxy

b)

mod_rewrite

c)

mod_ssl

d)

mod_security

24.

IIS là viết tắt của gì?

a)

Internet Information Server

b)

Internet Information Services

c)

Internal Information System

d)

Integrated Internet Security

25.

Port mặc định của IIS là gì?

a)

22

b)

80

c)

443

d)

8080

26.

IIS được sử dụng trên hệ điều hành nào?

a)

Linux

b)

MacOS

c)

Unix

d)

Windows

27.

Trong IIS, công cụ nào được sử dụng để quản lý và cấu hình web server?

a)

Apache Control Panel

b)

Nginx Configurator

c)

IIS Manager

d)

Server Dashboard

28.

Lệnh nào được sử dụng để khởi động lại IIS trên Windows?

a)

restart iis

b)

iisreset

c)

systemctl restart iis

d)

net stop iis && net start iis

29.

Trong Active Directory, đối tượng nào sau đây KHÔNG phải là một đối tượng chính?

a)

User

b)

Group

c)

OU

d)

Firewall

30.

Lệnh nào sau đây được dùng để mở Active Directory Users and Computers (ADUC)?

a)

dsa.msc

b)

gpedit.msc

c)

services.msc

d)

cmd.exe

31.

Global Catalog trong Active Directory có chức năng gì?

a)

Chỉ lưu thông tin về user account

b)

Chứa thông tin về tất cả các đối tượng trong forest AD

c)

Quản lý chính sách bảo mật

d)

Lưu trữ file hệ thống

32.

FSMO Role nào chịu trách nhiệm kiểm soát toàn bộ cơ sở hạ tầng của AD?

a)

Schema Master

b)

PDC Emulator

c)

Infrastructure Master

d)

RID Master

33.

GPO (Group Policy Object) được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý và áp dụng các thiết lập cấu hình trên hệ thống Windows

b)

Quản lý tài khoản email

c)

Bảo vệ chống lại virus

d)

Cấu hình firewall

34.

Công cụ nào được sử dụng để chỉnh sửa Group Policy trên Windows?

a)

dsa.msc

b)

gpedit.msc

c)

firewall.msc

d)

control.exe

35.

Chính sách nào trong GPO cho phép vô hiệu hóa USB trên máy tính Windows?

a)

Disable USB Ports

b)

Removable Storage Access

c)

Device Management

d)

Disk Quotas

36.

Để cập nhật GPO trên một máy tính Windows, lệnh nào được sử dụng?

a)

gpo refresh

b)

gpedit /update

c)

update-gpo

d)

gpupdate /force

37.

Khi một GPO được áp dụng ở nhiều cấp độ khác nhau, thứ tự ưu tiên của nó như thế nào?

a)

Domain → Site → OU → Local

b)

Local → Site → Domain → OU

c)

OU → Domain → Site → Local

d)

Site → OU → Domain → Local

38.

Domain Controller (DC) có chức năng gì trong Active Directory?

a)

Xác thực người dùng và quản lý tài nguyên mạng

b)

Lưu trữ website

c)

Chạy ứng dụng máy chủ

d)

Kiểm soát firewall

39.

Dịch vụ nào cần được cài đặt để một server trở thành Domain Controller?

a)

DHCP

b)

DNS

c)

Active Directory Domain Services (AD DS)

d)

IIS

40.

Công cụ nào được sử dụng để nâng cấp một server thành Domain Controller?

a)

dcpromo

b)

adprep

c)

domainconfig

d)

netdom

41.

Nếu Domain Controller chính bị lỗi, máy tính trong mạng có thể đăng nhập không?

a)

Không, toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động

b)

Có, nếu có một Domain Controller phụ (Backup DC)

c)

Có, nhưng chỉ khi có DHCP hoạt động

d)

Không, trừ khi có firewall mở

42.

Lệnh nào được sử dụng để kiểm tra thông tin Domain Controller trên một máy client Windows?

a)

nslookup

b)

dcdiag

c)

ipconfig /all

d)

netstat -an

43.

Firewall có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

b)

Tạo file backup cho hệ thống

c)

Quản lý lưu lượng mạng, bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa

d)

Tăng tốc độ kết nối internet

44.

Loại firewall nào hoạt động ở tầng 3 của mô hình OSI?

a)

Packet Filtering Firewall

b)

Proxy Firewall

c)

Application Firewall

d)

Host-based Firewall

45.

Trên Windows, công cụ nào được sử dụng để cấu hình firewall?

a)

Task Manager

b)

Windows Defender Firewall

c)

Event Viewer

d)

Disk Management

46.

Lệnh nào trên Windows được dùng để kiểm tra rule của firewall?

a)

netsh advfirewall show allprofiles

b)

firewall status

c)

ipconfig /firewall

d)

netstat -firewall

47.

Nếu một firewall được cấu hình theo nguyên tắc "default deny", điều đó có nghĩa là gì?

a)

Mọi lưu lượng đều bị chặn trừ khi có rule cho phép

b)

Mọi lưu lượng đều được phép trừ khi có rule chặn

c)

Firewall không có tác dụng gì

d)

Firewall chỉ áp dụng cho lưu lượng HTTP

48.

Mail Server là gì?

a)

Một dịch vụ dùng để gửi và nhận email

b)

Một loại phần mềm diệt virus

c)

Một loại firewall bảo mật

d)

Một công cụ để thiết kế website

49.

Giao thức nào được sử dụng để gửi email?

a)

POP3

b)

SMTP

c)

IMAP

d)

FTP

50.

Giao thức nào được sử dụng để tải email từ mail server về client?

a)

A. SMTP

b)

B. POP3

c)

C. IMAP

d)

D. Cả b và c

51.

Port mặc định của SMTP là gì?

a)

25

b)

110

c)

143

d)

587

52.

Port mặc định của IMAP là gì?

a)

143

b)

110

c)

25

d)

53

53.

Để bảo mật email, giao thức nào thường được sử dụng?

a)

HTTP

b)

SSL/TLS

c)

FTP

d)

Telnet

54.

SPF, DKIM và DMARC có tác dụng gì trong hệ thống email?

a)

Tăng tốc độ gửi email

b)

Mã hóa nội dung email

c)

Giúp bảo vệ email khỏi bị giả mạo và spam

d)

Lưu trữ email trên máy chủ đám mây

55.

Zimbra là gì?

a)

Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Một máy chủ thư điện tử mã nguồn mở

c)

Một dịch vụ lưu trữ đám mây

d)

Một hệ điều hành Linux

56.

Dịch vụ nào trong Zimbra chịu trách nhiệm gửi và nhận email?

a)

LDAP

b)

MTA

c)

Proxy

d)

Logger

57.

Zimbra sử dụng cơ sở dữ liệu nào để lưu trữ thông tin tài khoản người dùng?

a)

PostgreSQL

b)

SQLite

c)

ySQL/MariaDB

d)

OracleDB

58.

Trong Zimbra, lệnh nào được dùng để kiểm tra trạng thái dịch vụ?

a)

systemctl status zimbra

b)

zmcontrol status

c)

service zimbra status

d)

zimbra-check

59.

File log chính của Zimbra Mail Server nằm ở đâu?

a)

/var/log/zimbra.log

b)

/opt/zimbra/log/mail.log

c)

/var/log/mail.log

d)

/opt/zimbra/var/log.log

60.

Để khởi động lại toàn bộ dịch vụ Zimbra, lệnh nào được sử dụng?

a)

zmcontrol restart

b)

service zimbra restart

c)

systemctl restart zimbra

d)

zimbra-restart

61.

Trong Zimbra, dịch vụ nào cung cấp giao diện webmail cho người dùng?

a)

Zimbra LDAP

b)

Zimbra Proxy

c)

Zimbra MTA

d)

Zimbra Web Client

62.

Office 365 (O365) là gì?

a)

Một phần mềm diệt virus

b)

Một bộ ứng dụng văn phòng và dịch vụ đám mây của Microsoft

c)

Một hệ điều hành máy chủ

d)

Một nền tảng phát triển ứng dụng

63.

Exchange Online trong Office 365 là gì?

a)

Một dịch vụ lưu trữ file

b)

Một dịch vụ sao lưu dữ liệu

c)

Một hệ thống quản lý email trên đám mây

d)

Một công cụ lập trình web

64.

Dịch vụ nào trong Office 365 được sử dụng để quản lý danh tính và quyền truy cập người dùng?

a)

Azure Active Directory (Azure AD)

b)

SharePoint Online

c)

Microsoft Defender

d)

OneDrive for Business

65.

Microsoft Teams trong Office 365 có chức năng gì?

a)

Gửi email

b)

Tạo và quản lý website

c)

Nhắn tin, gọi video và cộng tác nhóm

d)

Quản lý file hệ thống

66.

OneDrive for Business trong Office 365 dùng để làm gì?

a)

Để hoạt động làm file server

b)

Lưu trữ và chia sẻ file trên đám mây

c)

Tạo báo cáo tài chính

d)

Lập trình ứng dụng di động

67.

Để truy cập Outlook Web App (OWA) trong Office 365, URL nào thường được sử dụng?

68.

Địa chỉ nào sau đây KHÔNG thể gán cho một thiết bị trong mạng?

a)

192.168.1.0

b)

192.168.1.1

c)

192.168.1.254

d)

192.168.1.255

69.

Nếu subnet mask là /30, mỗi subnet có thể chứa bao nhiêu thiết bị có thể sử dụng được?

a)

8

b)

6

c)

4

d)

2

70.

Một mạng có địa chỉ 10.0.0.0/8. Nếu chia thành các subnet có subnet mask /16, có bao nhiêu subnet có thể tạo ra?

a)

2048

b)

1024

c)

512

d)

256

71.

Một subnet có subnet mask là 255.255.255.192, có bao nhiêu địa chỉ host khả dụng?

a)

62

b)

64

c)

126

d)

128

72.

Subnet mask nào dưới đây tương đương với /29?

a)

255.255.255.240

b)

255.255.255.248

c)

255.255.255.252

d)

255.255.255.224

73.

Một subnet có subnet mask 255.255.255.128. Tổng số địa chỉ IP trong subnet đó là bao nhiêu?

a)

64

b)

128

c)

256

d)

512

74.

Một địa chỉ IP 192.168.50.10/26 thuộc subnet nào?

a)

192.168.50.0/26

b)

192.168.50.64/26

c)

192.168.50.128/26

d)

192.168.50.192/26

75.

Số lượng subnet có thể tạo ra từ một địa chỉ mạng /24 khi chia thành các subnet /27 là bao nhiêu?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

16