wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Tin GK2

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?

a)

color

b)

border-color

c)

border

d)

background-color

2.

Phương án nào sau đây là chiều cao thực tế của phần tử HTML khi áp dụng bộ/vùng chọn: div{height: 40px; margin: 10px; font-size: 30px}?

a)

50px

b)

55px

c)

70px

3.

Thuộc tính nào sau đây chỉ áp dụng cho phần tử dạng khối?

a)

margin

b)

padding

c)

border-style

d)

width

4.

Thuộc tính border-style không nhận giá trị nào sau đây?

a)

Groove

b)

Shadow

c)

Ridge

d)

Dashed

5.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thiết lập khoảng cách giữa nội dung và viền của một phần tử?

a)

padding

b)

margin

c)

border

6.

Cho mẫu CSS và kết quả nhận được như sau:

h1 {

border: 3px groove red;

width: 400px;

height: 100px;

}

Em cần thêm thuộc tính nào vào đoạn mã CSS để nhận được kết quả dưới đây?

a)

margin: 20px;

b)

white-space: 20px;

c)

border-space: 20px;

d)

padding: 20px;

7.

Nếu một phần tử có thuộc tỉnh width: 200px, padding: 10px, border.5px, và margin 20px, thì tổng chiều rộng thực tế của phần tử đó là bao nhiêu?

a)

200px

b)

230px

c)

220px

d)

250px

8.

Phương án nào sau đây nếu KHÔNG dùng thuộc tính trong CSS?

a)

text-border

b)

margin-bottom

c)

background-color

d)

font-family

9.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

Định nghĩa kiểu chữ đặc biệt

b)

Tạo các lớp giả định của phần tử HTML

c)

Thay đổi màu nền của trang web

d)

Tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh

10.

Kiểu bộ chọn nào mô tả các thành phần (nhỏ hơn) của phần tử?

a)

id

b)

class

c)

pseudo-class

d)

pseudo-element

11.

Mức ưu tiên của bộ chọn id trong CSS là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

10

d)

100

12.

Phương án nào sau đây là chiều cao thực tế của phần tử HTML khi áp dụng bộ/vùng chọn: div{height: 40px; margin: 10px; font-size: 30px}?

a)

50px

b)

55px

c)

60px

13.

Giả sử có hai bộ chọn

h1 {color: red; }

.title { color: blue; }

Nếu phần tử <h1 class="title">Tiêu đề /h1> xuất hiện trên trang, màu chữ sẽ là gì?

a)

Xanh dương

b)

Đen (mặc định)

c)

Đỏ

d)

Màu

14.

Giá trị trọng số của bộ chọn ::selection là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

10

15.

Mẫu CSS thiết lập định dạng khi di chuyển con trỏ chuột lên đối tượng có id="title" sẽ hiển thị với kiểu chữ đậm là:

a)

#title:hover {font-style: bold}

b)

title:hover {font-style: italics}

c)

.title:hover {font-weight: bold}

d)

#title:hover {font-weight: bold}

16.

Mẫu CSS thiết lập định dạng dòng đầu tiên của các đoạn thuộc lớp description có kích thước gấp 3 lần cỡ chữ hiện thời của trình duyệt là

a)

p#description::first-line {font-size: 3rem;}

b)

p.description::first-line {font-size: 3pt;}

c)

p.description::first-line (font-size: 3em;}

d)

#p.description::first-line (font-size: 3em;}

17.

Để đặt padding trên và dưới cùng bằng 10px và bo góc có bán kính 10px cho các hình ảnh đặt trong phần tử HTML trên, cách khai báo nào sau đây là chính xác?

a)

.image-style img { padding: 10px 0px; border-radius: 10px; }

b)

image-style .img { padding: 10px 0px; border-radius: 10px; }

c)

#image-style img { padding-top: 10px; padding-bottom: 10px; border-radius: 10px; }

d)

.image-style img { padding: 0px 10px; border-radius: 10px; }

18.

Giả sử có hai bộ chọn

h1 {color: green; }

.title { color: #222; }

Nếu phần tử <h1 class="title">Tiêu đề</h1> xuất hiện trên trang, màu chữ sẽ là gì?

a)

green

b)

white

c)

đen (mặc định)

d)

không phân biệt

19.

Trong các phương án dưới đây, khi nào cần phải thay thế ổ cứng máy tính?

a)

Ô cứng bị lỗi và không thể sửa chữa.

b)

Muốn cài đặt thêm phần mềm mới.

c)

Nâng cấp hệ điều hành.

d)

Máy tính hoạt động bình thường.

20.

Công việc nào sau đây liên quan tới phần cứng?

a)

Rà soát an toàn của hệ thống bằng cách quét mã độc và cấu hình phần mềm phòng chống virus.

b)

Cài đặt hệ điều hành, cấu hình mạng và các ứng dụng văn phòng.

c)

Lắp đặt, sửa chữa hoặc thay thế các linh kiện máy tính bị hỏng.

d)

Hướng dẫn người dùng sử dụng máy tính và thiết bị công nghệ thông tin đúng cách và hiệu quả.

21.

Ngành học nào chú trọng đào tạo về nguyên lý hoạt động và giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Đại học

b)

Trung cấp nghề

c)

Cao đẳng nghề

d)

Đào tạo ngắn hạn

22.

Khi sửa chữa phần cứng, điều gì cần được xác định?

a)

Loại phần mềm đang sử dụng

b)

Nguyên nhân hỏng thiết bị

c)

Địa chỉ IP của máy tính

d)

Phiên bản hệ điều hành

23.

Một trong những yêu cầu kiến thức chung cho nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gi?

a)

Kỹ năng lập trình Java

b)

Kiến thức về nghệ thuật

c)

Kỹ năng kế toán

d)

Kiến thức về phần cứng

24.

Phát biểu nào sau đây là không đúng về nghề sửa chữa máy tính?

a)

Việc sửa chữa máy tính không bao giờ yêu cầu kỹ năng về mạng

b)

Vệ sinh máy tính thường xuyên có thể giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

c)

Cần kiểm tra nguồn diện trước khi thay thế linh kiện phần cứng.

d)

Kỹ thuật viên sửa chữa máy tính cần hiểu về cả phần cứng và phần mềm.

25.

Một trong những công việc liên quan đến phần mềm trong sửa chữa và bảo trì máy tính là gì?

a)

Thay thế bo mạch chủ

b)

Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng

c)

Lắp đặt thêm thiết bị mạng

d)

Thay màn hình có độ phân giải cao

26.

Khi sửa chữa phần cứng, điều gì cần được xác định?

a)

Loại phần mềm đang sử dụng

b)

Địa chỉ IP của máy tính

c)

Phiên bản hệ điều hành

d)

Nguyên nhân hỏng thiết bị

27.

Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kiến thức gì về mạng máy tính?

a)

Chỉ biết cách lắp đặt phần cứng

b)

Có kiến thức cơ bản về kết nối và cấu hình mạng

c)

Chỉ cần biết cài đặt phần mềm

d)

Chỉ cần hiểu về hệ điều hành

28.

Một trong những nhiệm vụ chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính liên quan đến phần mềm là gì?

a)

Thay ổ cứng

b)

Lắp ráp linh kiện máy tính

c)

Cài đặt hoặc cập nhật driver

d)

Bảo trì mạng cục bộ

29.

Chuyên gia bảo mật máy tính thường sử dụng kỹ thuật nào để phát hiện phần mềm độc hại trong hệ thống?

a)

Chạy chương trình chống virus

b)

Nâng cấp hệ điều hành

c)

Sửa chữa phần cứng

d)

Xem video hướng dẫn

30.

Quản trị và bảo trì hệ thống bao gồm những công việc gì?

a)

Cài đặt, cập nhật và xử lí sự cố để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất làm việc của hệ thống.

b)

Phát triển và triển khai biện pháp bảo mật, giám sát mạng để phát hiện sự xâm nhập trái phép và xử lí các vụ việc liên quan đến bảo mật

c)

Quản lí và duy trì hệ thống mạng máy tính của tổ chức.

d)

Cài đặt, cấu hình và bảo mật mạng, theo dõi hiệu suất, xử lí sự cố mạng và đảm bảo mạng luôn hoạt động ổn định.

31.

Ngành học nào sau đây không liên quan tới nhóm nghề quản trị trong lĩnh vực công nghệ thông tin?

a)

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu.

b)

An ninh mạng

c)

Công nghệ phần mềm

d)

Hệ thống thông tin

32.

Tại sao nhu cầu về chuyên gia bảo mật thông tin ngày càng tăng?

a)

Do sự phát triển của lĩnh vực giải trí

b)

Do nguy cơ tấn công mạng ngày càng phức tạp

c)

Do sự phát triển của thể thao điện tử

d)

Do nhu cầu về game trực tuyến

33.

Vì sao người làm việc trong nhóm nghề quản trị trong ngành Công nghệ thông tin cần có kiến thức về Luật pháp và tuân thủ quy định?

a)

Để nắm được cách xử lí hiệu quả các sự cố hệ thống, sửa lỗi phần mềm và phần cứng, đảm bảo sự ổn định của hệ thống.

b)

Để có hiểu biết và tuân thủ luật pháp, các quy định, cũng như các tiêu chuẩn quốc tế hiện hành về bảo mật thông tin và an ninh mạng.

c)

Để nắm được cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính, bao gồm giao thức mạng, phân tích lưu lượng mạng và các thiết bị mạng.

d)

Để nắm được các phương thức tấn công mạng.

34.

Vai trò của quản trị viên hệ thống khác gì so với lập trình viên phần mềm?

a)

Quản trị viên hệ thống tập trung vào bảo trì, bảo mật và vận hành hệ thống, còn lập trình viên phần mềm chủ yếu viết mã và phát triển ứng dụng.

b)

Cả hai đều làm công việc giống nhau.

c)

Quản trị viên hệ thống chỉ làm việc với phần cứng, còn lập trình viên làm việc với phần mem.

d)

Lập trình viên có thể thay thế hoàn toàn vai trò của quản trị viên hệ thống.

35.

Trong bảo mật hệ thống thông tin, chuyên gia cần hiểu biết về gì?

a)

Phát triển web

b)

Phương thức tấn công mạng như DoS

c)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO)

d)

Thiết kế giao diện người dùng

36.

Điều nào sau đây là một phần của công việc quản trị và bảo trì hệ thống?

a)

Quản lý hệ điều hành và xử lý sự cố hệ thống

b)

Tiếp thị kỹ thuật số

c)

Phát triển phần mềm mới

d)

Thiết kế ứng dụng di động

37.

Việc bảo mật thông tin mạng giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Tăng doanh số bán hàng trực tiếp

b)

Tuân thủ pháp lý và bảo vệ dữ liệu

c)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên

d)

Tăng cường quảng bá thương hiệu

38.

Công việc nào sau đây không phải là nhiệm vụ chính của lập trình viên phần mềm?

a)

Viết mã nguồn cho các chương trình máy tính

b)

Kiểm thử và sửa lỗi trong phần mềm

c)

Bảo trì và cập nhật phần mềm

d)

Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX)

39.

Mục tiêu chính của hội thảo hướng nghiệp trong lĩnh vực công nghệ thông tin là gì?

a)

Cung cấp thông tin về các ngành học

b)

Định hướng nghề nghiệp trong giáo dục

c)

Tìm hiểu các ngành nghề sử dụng nhân lực công nghệ thông tin và vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực đó

d)

Kết nối với các doanh nghiệp lớn

40.

Thời hạn nộp bài trình bày cho ban tổ chức là khi nào?

a)

Một tuần trước hội thảo

b)

Một ngày trước hội thảo

c)

Hai ngày trước hội thảo

d)

Một tháng trước hội thảo

41.

Những Cơ hội cho nhân lực Công nghệ thông tin (CNTT) trong lĩnh vực giáo dục gồm:

a)

Phát triển công cụ và nền tảng học tập số; Khả năng tiếp cận công nghệ; Mở rộng phạm vi và tiếp cận giáo dục; Tăng cường kỹ năng số cho giáo viên và học sinh.

b)

Phát triển công cụ và nền tảng học tập số; Cá nhân hóa việc học; Mở rộng phạm vi và tiếp cận giáo dục; Thiếu hụt nhân lực có trình độ cao.

c)

Phát triển công cụ và nền tảng học tập số; Cá nhân hóa việc học; Đảm bảo sự tương tác và tham gia của học sinh; Tăng cường kỹ năng số cho giáo viên và học sinh.

d)

Phát triển công cụ và nền tảng học tập số; Cá nhân hóa việc học; Mở rộng phạm vi và tiếp cận giáo dục; Tăng cường kỹ năng số cho giáo viên và học sinh.

42.

Một học sinh yêu thích vẽ và có khả năng sáng tạo tốt nhưng gia đình muốn em theo ngành y. Trong trường hợp này, em nên làm gì?

a)

Tự đánh giá năng lực bản thân, tìm hiểu thị trường và thuyết phục gia đình về lựa chọn của mình

b)

Bỏ qua sở thích và chọn một nghề đang hot trên thị trường

c)

Không quan tâm đến hướng nghiệp vì mọi thứ có thể thay đổi trong tương lai

d)

Nghe theo gia đình để đảm bảo tương lai ổn định

43.

Khi tìm hiểu về cơ sở vật chất của một trường đào tạo Công nghệ thông tin, em cần quan tâm đến những cơ sở vật chất nào?

a)

Phỏng tập thể dục thể thao, bể bơi, sân bóng đá.

b)

Phòng học hiện đại, phòng thực hành, hệ thống máy tính và thiết bị học tập.

c)

Nhà hàng, khách sạn, cửa hàng gần trường.

d)

Bệnh viện, phòng khám, hiệu thuốc gần trường.

44.

Trong các phương án nào dưới đây không phải là một phần của hội thảo hướng nghiệp?

a)

Thảo luận về các ngành nghề và lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin.

b)

Trình bày các kỹ thuật làm vườn.

c)

Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực.

d)

Thông tin về ngành đào tạo tại các cơ sở giáo dục liên quan.

45.

Trong ngành giáo dục hiện nay, chuyên viên công nghệ thông tin thường được phân công phụ trách nhiệm vụ gì?

a)

Phát triển phần mềm, quản lí hệ thống máy tính, tạo các nội dung số hoá

b)

Lập trình viên, dạy các môn xã hội, văn thư, thủ quỹ

c)

Quản sinh, Bí thư đoàn trường, kế toán, chấm trắc nghiệm

d)

Dạy môn tin học, bí thư đoàn trường, quản sinh

46.

Trong một dự án phát triển phần mềm giáo dục, chuyên viên tin học công nghệ thông tin cần phải làm gì để đảm bảo phần mềm đáp ứng được nhu cầu của người dùng?

a)

Phát triển phần mền một cách độc lập, không cần phản hồi từ người dùng.

b)

Phát triển phần mềm theo chỉ đạo đặt hàng từ đơn vị quản lí giáo dục.

c)

Phát triển phần mềm dựa trên kinh nghiệm cá nhân.

d)

Phát triển phần mềm dựa trên các phản hồi từ người dùng, liên tục cập nhật.