wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Vi xử lý và Vi điều khiển

Total questions: 126

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

Vi xử lý là gì?

a)

Một loại bộ nhớ

b)

Một vi mạch điện tử tích hợp thực hiện các chức năng như tính toán, điều khiển

c)

Một cảm biến đo nhiệt độ

d)

Một thiết bị đầu ra

2.

Vi điều khiển khác vi xử lý ở điểm cơ bản nào?

a)

Vi điều khiển không cần nguồn cung cấp điện

b)

Vi điều khiển tích hợp thêm bộ nhớ, cổng I/O và bộ dao động trên một chip

c)

Vi xử lý luôn chậm hơn vi điều khiển

d)

Không có sự khác biệt

3.

Vi xử lý đầu tiên được sản xuất bởi công ty nào?

a)

Intel

b)

AMD

c)

IBM

d)

Motorola

4.

Từ "Microcontroller" có nghĩa là gì?

a)

Bộ vi điều khiển

b)

Bộ nhớ nhỏ

c)

Vi xử lý tốc độ cao

d)

Bộ cảm biến chính

5.

Chức năng chính của vi xử lý là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Thực hiện các phép toán số học, logic và điều khiển các thiết bị ngoại vi

c)

Quản lý hệ thống mạng

d)

Cấp nguồn cho hệ thống

6.

CPU (Central Processing Unit) có chức năng chính là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Thực hiện các lệnh của chương trình.

c)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi.

d)

Cung cấp năng lượng cho máy tính.

7.

Tại sao vi điều khiển thường được sử dụng trong các ứng dụng nhúng thay vì vi xử lý?

a)

Vì vi xử lý tốn nhiều năng lượng hơn

b)

Vì vi điều khiển tích hợp các thành phần cần thiết, giúp giảm chi phí và kích thước của hệ thống

c)

Vì vi điều khiển mạnh mẽ hơn vi xử lý

d)

Vì vi xử lý chỉ hỗ trợ các ứng dụng

8.

Hãy phân biệt vi xử lý và vi điều khiển dựa trên đặc điểm tích hợp.

a)

Vi xử lý tích hợp đầy đủ bộ nhớ và cổng I/O, vi điều khiển thì không

b)

Vi xử lý cần các thành phần bổ sung như RAM, ROM; vi điều khiển tích hợp sẵn các thành phần này

c)

Vi xử lý chỉ xử lý dữ liệu, vi điều khiển chỉ điều khiển thiết bị ngoại vi

d)

Không có sự khác biệt

9.

Một hệ thống nhúng cần sử dụng vi điều khiển thay vì vi xử lý khi nào?

a)

Khi cần xử lý dữ liệu tốc độ cao

b)

Khi cần một giải pháp nhỏ gọn, chi phí thấp và tích hợp nhiều chức năng trên một chip

c)

Khi cần khả năng lập trình phức tạp

d)

Khi cần nhiều thiết bị ngoại vi cùng một lúc

10.

Vi xử lý và vi điều khiển có thể thay thế lẫn nhau trong mọi trường hợp không? Tại sao?

a)

Có, vì chúng đều thực hiện các chức năng xử lý dữ liệu

b)

Không, vì vi xử lý cần các thành phần phụ trợ, còn vi điều khiển được tích hợp sẵn

c)

Có, vì chúng đều sử dụng được trong các ứng dụng nhúng

d)

Không, vì vi điều khiển không thể thực hiện các phép toán phức tạp

11.

Tại sao vi xử lý 8086 được coi là một bước ngoặt trong lịch sử phát triển vi xử lý?

a)

Vì đây là vi xử lý đầu tiên có bộ nhớ tích hợp lớn

b)

Vì 8086 là vi xử lý 16-bit đầu tiên, mở đường cho các hệ thống máy tính hiện đại

c)

Vì 8086 có giá thành rẻ hơn so với các vi xử lý trước đó

d)

Vì 8086 được tích hợp với nhiều cảm biến hiện đại

12.

Tại sao vi xử lý lại được gọi là "bộ não" của máy tính?

a)

Vì nó có kích thước lớn nhất.

b)

Vì nó điều khiển mọi hoạt động của máy tính.

c)

Vì nó chỉ thực hiện các phép tính toán học.

d)

Vì nó lưu trữ tất cả dữ liệu của máy tính.

13.

Vi điều khiển (microcontroller) thường được tích hợp thêm những thành phần nào so với vi xử lý?

a)

Chỉ có bộ nhớ.

b)

Bộ nhớ, các module vào/ra, bộ định thời.

c)

Chỉ có các module vào/ra.

d)

Chỉ có bộ định thời.

14.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic trong hệ vi xử lý?

a)

Bộ nhớ ROM

b)

Đơn vị xử lý số học và logic (ALU)

c)

Bộ dao động

d)

Bộ nhớ RAM

15.

Chức năng chính của đơn vị điều khiển (Control Unit) trong hệ vi xử lý là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Thực hiện các phép toán logic

c)

Điều khiển và phối hợp hoạt động giữa các bộ phận trong hệ thống

d)

Kết nối với thiết bị ngoại vi

16.

Bus trong hệ vi xử lý dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Cung cấp xung nhịp cho hệ thống

c)

Thực hiện các phép toán số học

d)

Truyền dữ liệu, tín hiệu điều khiển và địa chỉ giữa các thành phần trong hệ thống

17.

Hệ vi xử lý thường có các loại bus nào?

a)

Data bus, Timing bus

b)

Data bus, Address bus, Control bus

c)

Command bus, Response bus

d)

Power bus, Signal bus

18.

Thành phần nào trong hệ vi xử lý dùng để lưu trữ các lệnh và dữ liệu tạm thời trong quá trình thực thi chương trình?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

Bộ nhớ ROM

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Bộ giao tiếp thiết bị ngoại vi

19.

Thanh ghi là gì?

a)

Một loại bộ nhớ ngoài

b)

Một loại bus

c)

Một loại bộ nhớ nhỏ có tốc độ nhanh trong CPU

d)

Một thiết bị ngoại vi

20.

Bộ nhớ cache có tác dụng gì?

a)

Lưu trữ chương trình chính

b)

Lưu trữ dữ liệu đầu vào

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Điều khiển hoạt động của CPU

21.

Tại sao bus dữ liệu (Data bus) lại có vai trò quan trọng trong hệ vi xử lý?

a)

Vì nó lưu trữ chương trình và dữ liệu

b)

Vì nó kiểm soát luồng dữ liệu từ CPU đến các thiết bị ngoại vi

c)

Vì nó xác định vị trí lưu trữ trong bộ nhớ

d)

Vì nó vận chuyển dữ liệu giữa các thành phần trong hệ thống

22.

Nếu không có Address bus, hệ vi xử lý sẽ gặp vấn đề gì?

a)

Không thể truyền dữ liệu giữa các thành phần

b)

Không thể xác định vị trí của dữ liệu hoặc lệnh trong bộ nhớ

c)

Không thể điều khiển các thiết bị ngoại vi

d)

Không thể thực hiện các phép toán số học

23.

Tại sao bộ nhớ RAM trong hệ vi xử lý được gọi là "bộ nhớ khả biến"?

a)

Vì dữ liệu trong RAM sẽ bị mất khi mất nguồn điện

b)

Vì nó chỉ đọc được, không ghi được

c)

Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

d)

Vì nó dùng để lưu trữ mã chương trình

24.

Bus điều khiển khác với bus dữ liệu ở điểm nào?

a)

Bus điều khiển truyền dữ liệu, còn bus dữ liệu truyền lệnh

b)

Bus điều khiển truyền các tín hiệu điều khiển, còn bus dữ liệu truyền dữ liệu giữa các thành phần

c)

Bus điều khiển có tốc độ truyền thấp hơn bus dữ liệu

d)

Bus điều khiển được sử dụng để xác định địa chỉ trong bộ nhớ

25.

Hệ vi xử lý cần tích hợp đồng hồ hệ thống (Clock) để làm gì?

a)

Để lưu trữ thời gian thực

b)

Để cung cấp nguồn điện ổn định cho các thành phần

c)

Để đồng bộ hóa các hoạt động giữa các thành phần trong hệ thống

d)

Để kiểm tra và sửa lỗi dữ liệu

26.

Tại sao khối ALU lại đóng vai trò quan trọng trong vi xử lý?

a)

Vì nó có dung lượng lớn nhất

b)

Vì nó thực hiện các phép tính toán học và logic cần thiết cho mọi chương trình

c)

Vì nó điều khiển toàn bộ hoạt động của vi xử lý

d)

Vì nó lưu trữ kết quả của các phép tính

27.

Sự khác biệt giữa bộ nhớ chính (RAM) và bộ nhớ cache là gì?

a)

Không có sự khác biệt

b)

Bộ nhớ cache có dung lượng lớn hơn

c)

Bộ nhớ cache có tốc độ truy cập nhanh hơn nhưng dung lượng nhỏ hơn

d)

Bộ nhớ cache chỉ lưu trữ dữ liệu, còn RAM chỉ lưu trữ chương trình

28.

Tại sao cần có nhiều loại bus trong một hệ thống vi xử lý?

a)

Để tăng tốc độ xử lý

b)

Để truyền tải các loại thông tin khác nhau một cách hiệu quả

c)

Để giảm thiểu sự cố

d)

Để tăng dung lượng bộ nhớ

29.

Nếu không có bus địa chỉ, vi xử lý sẽ gặp phải vấn đề gì?

a)

Không thể thực hiện các phép tính

b)

Không thể truy cập vào các thiết bị ngoại vi

c)

Không thể xác định được vị trí ô nhớ cần truy cập

d)

Không thể thực hiện các lệnh điều khiển

30.

Dữ liệu nhị phân được biểu diễn dưới dạng nào?

a)

Hệ thập phân (Decimal)

b)

Hệ nhị phân (Binary)

c)

Hệ thập lục phân (Hexadecimal)

d)

Hệ bát phân (Octal)

31.

Hệ thập lục phân (Hexadecimal) sử dụng bao nhiêu ký tự để biểu diễn một số?

a)

8 ký tự

b)

12 ký tự

c)

16 ký tự

d)

10 ký tự

32.

Số nhị phân "1010" tương ứng với giá trị nào trong hệ thập phân?

a)

10

b)

12

c)

15

d)

8

33.

Ký tự "A" trong hệ thập lục phân tương ứng với giá trị nào trong hệ thập phân?

a)

15

b)

5

c)

8

d)

10

34.

Phương pháp biểu diễn số nguyên có dấu trong hệ vi xử lý phổ biến nhất là gì?

a)

BCD (Binary-Coded Decimal)

b)

Dạng bù 2 (Two's Complement)

c)

Số dấu phẩy động (Floating-point)

d)

Biểu diễn dấu và giá trị

35.

Mã ASCII được sử dụng để biểu diễn gì?

a)

Các hình ảnh

b)

Các ký tự

c)

Các số thực

d)

Các âm thanh

36.

Bit là gì?

a)

Một đơn vị đo dung lượng bộ nhớ lớn nhất

b)

Một loại bus

c)

Đơn vị nhỏ nhất của thông tin trong máy tính, chỉ có hai giá trị 0 hoặc 1

d)

Một loại mã hóa

37.

Byte là gì?

a)

Một đơn vị đo thời gian

b)

Một loại lệnh máy tính

c)

Một nhóm 8 bit

d)

Một loại cổng logic

38.

Tại sao hệ thập lục phân (Hexadecimal) thường được sử dụng để biểu diễn thông tin trong máy tính?

a)

Vì nó rút gọn được các dãy số nhị phân dài thành ngắn hơn

b)

Vì nó có thể lưu trữ nhiều dữ liệu hơn so với hệ nhị phân

c)

Vì nó là hệ số mặc định trong CPU

d)

Vì nó dễ hiểu hơn cho con người so với các hệ số khác

39.

Số nhị phân "11111111" tương ứng với giá trị lớn nhất trong hệ thập phân là bao nhiêu khi sử dụng 1 byte?

a)

127

b)

255

c)

256

d)

128

40.

Điều gì xảy ra nếu một số nhị phân sử dụng dạng bù 2 có giá trị vượt quá giới hạn bit cho phép?

a)

Số đó sẽ bị bỏ qua

b)

CPU tự động sửa lại số đó

c)

Bộ nhớ thêm bit để lưu trữ giá trị

d)

Hiện tượng tràn số (Overflow) sẽ xảy ra

41.

Tại sao dạng bù 2 (Two's Complement) được ưu tiên sử dụng để biểu diễn số nguyên có dấu?

a)

Vì nó dễ dàng chuyển đổi sang số dấu phẩy động

b)

Vì nó giúp đơn giản hóa các phép toán số học nhị phân

c)

Vì nó tiết kiệm không gian bộ nhớ

d)

Vì nó hỗ trợ trực tiếp cho các phép toán logic

42.

Khi biểu diễn số dấu phẩy động (Floating-point), phần nào xác định độ chính xác của số?

a)

Phần định trị (Mantissa)

b)

Phần mũ (Exponent)

c)

Dấu của số (Sign bit)

d)

Cả ba phần đều xác định độ chính xác

43.

Tại sao máy tính lại sử dụng hệ nhị phân để biểu diễn thông tin?

a)

Vì hệ nhị phân dễ hiểu hơn các hệ khác

b)

Vì hệ nhị phân có lịch sử lâu đời

c)

Vì các mạch điện tử chỉ có hai trạng thái (tắt/mở) tương ứng với 0 và 1

d)

Vì hệ nhị phân có thể biểu diễn nhiều số hơn

44.

Sự khác biệt giữa bit và byte là gì?

a)

Không có sự khác biệt

b)

Byte nhỏ hơn bit

c)

Byte là một nhóm các bit, thường là 8 bit

d)

Byte được sử dụng để biểu diễn số, còn bit được sử dụng để biểu diễn ký tự

45.

Cấu trúc của bộ vi xử lý 8086 chia làm bao nhiêu khối chính?

a)

1 khối

b)

2 khối

c)

3 khối

d)

4 khối

46.

Khối thực thi (EU) trong 8086 có chức năng gì?

a)

Giao tiếp với thiết bị ngoại vi

b)

Điều khiển bus

c)

Thực hiện các lệnh số học và logic

d)

Quản lý địa chỉ

47.

Khối giao tiếp bus (BIU) trong 8086 đảm nhiệm vai trò gì?

a)

Thực thi lệnh

b)

Quản lý bộ nhớ trong

c)

Lưu trữ lệnh tạm thời

d)

Giao tiếp với bus ngoài

48.

Bộ vi xử lý 8086 có độ rộng bus địa chỉ là bao nhiêu?

a)

8 bit

b)

20 bit

c)

16 bit

d)

24 bit

49.

Hàng đợi lệnh (Instruction Queue) của 8086 có kích thước bao nhiêu byte?

a)

6 byte

b)

8 byte

c)

12 byte

d)

16 byte

50.

Thanh ghi nào trong 8086 chứa địa chỉ của lệnh kế tiếp cần thực hiện?

a)

CS

b)

BP

c)

IP

d)

AX

51.

Đơn vị EU trong 8086 không thực hiện chức năng nào sau đây?

a)

Thực thi các lệnh số học

b)

Giao tiếp với bus ngoài

c)

Xử lý logic

d)

Điều khiển các thanh ghi

52.

Thanh ghi nào trong 8086 được sử dụng để trỏ đến địa chỉ ngăn xếp?

a)

AX

b)

BX

c)

CX

d)

SP

53.

Bus dữ liệu của bộ vi xử lý 8086 có chiều rộng bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

12 bit

c)

16 bit

d)

32 bit

54.

Bộ vi xử lý 8086 hỗ trợ bao nhiêu chế độ địa chỉ trong lập trình hợp ngữ?

a)

7 chế độ

b)

5 chế độ

c)

6 chế độ

d)

8 chế độ

55.

Tại sao bộ vi xử lý 8086 được chia thành hai khối EU và BIU?

a)

Để tăng kích thước bộ nhớ

b)

Để giảm số lượng thanh ghi

c)

Để tăng tốc độ xử lý

d)

Để thực hiện song song lệnh và truy cập bộ nhớ

56.

Khối BIU trong bộ vi xử lý 8086 sử dụng thanh ghi nào để xác định địa chỉ lệnh?

a)

BX

b)

CS và IP

c)

BP

d)

DI

57.

Khối EU trong bộ vi xử lý 8086 phụ trách những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Thực hiện phép toán số học và logic

b)

Điều khiển bus ngoài

c)

Tổ chức bộ nhớ

d)

Tính toán địa chỉ vật lý

58.

Bộ đệm lệnh trong bộ vi xử lý 8086 giúp giảm độ trễ bằng cách nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Quản lý bộ nhớ địa chỉ

c)

Nạp trước các lệnh từ bộ nhớ

d)

Kết nối trực tiếp với thanh ghi

59.

Điểm khác biệt chính giữa bộ vi xử lý 8086 và 8088 nằm ở đâu?

a)

Kích thước bộ nhớ

b)

Tốc độ xử lý

c)

Kiểu chế độ địa chỉ

d)

Chiều rộng bus dữ liệu

60.

Tại sao bus địa chỉ của bộ vi xử lý 8086 có thể truy cập tới 1 MB bộ nhớ?

a)

Vì có 20 đường địa chỉ

b)

Vì dùng cơ chế phân đoạn

c)

Vì kết hợp BIU và EU

d)

Vì có cấu trúc pipeline

61.

Thanh ghi CS và IP trong 8086 kết hợp với nhau để thực hiện chức năng gì?

a)

Xác định ngăn xếp

b)

Lưu dữ liệu tạm thời

c)

Tính địa chỉ vật lý của lệnh

d)

Thực hiện lệnh nhảy

62.

Bus điều khiển trong 8086 thực hiện vai trò nào?

a)

Chuyển dữ liệu giữa thanh ghi và bộ nhớ

b)

Xác định kiểu hoạt động đọc/ghi

c)

Tăng tốc độ xử lý lệnh

d)

Lưu trữ kết quả phép toán

63.

Tại sao BIU trong bộ vi xử lý 8086 cần sử dụng bộ đệm lệnh?

a)

Để lưu trữ và nạp trước các lệnh

b)

Để kiểm tra các lỗi phần cứng

c)

Để lưu dữ liệu tạm thời

d)

Để tăng khả năng xử lý lệnh song song

64.

Lợi ích của chế độ phân đoạn bộ nhớ trong vi xử lý 8086 là gì?

a)

Giảm kích thước chương trình

b)

Hỗ trợ bộ nhớ ảo

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ vật lý

d)

Sử dụng hiệu quả không gian địa chỉ

65.

Chế độ địa chỉ tức thì (Immediate) trong 8086 được sử dụng khi nào?

a)

Khi địa chỉ được tính toán từ thanh ghi

b)

Khi toán hạng nguồn là một hằng số, toán hạng đích là thanh ghi hoặc ô nhớ

c)

Khi địa chỉ được lưu trong bộ nhớ

d)

Khi toán hạng nằm trong bus dữ liệu

66.

Chế độ địa chỉ thanh ghi (Register) sử dụng thành phần nào để lưu trữ toán hạng?

a)

Bộ nhớ

b)

Bus địa chỉ

c)

Các thanh ghi

d)

Bus điều khiển

67.

Trong chế độ địa chỉ trực tiếp (Direct), địa chỉ của dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trong lệnh

b)

Trong thanh ghi SP

c)

Trong ngăn xếp

d)

Trong thanh ghi BX

68.

Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi (Register Indirect) sử dụng thanh ghi nào?

a)

IP và AX

b)

BX và DX

c)

CX và DX

d)

BX, SI hoặc DI

69.

Chế độ địa chỉ tương đối cơ sở (Base Relative) sử dụng thanh ghi nào để tính địa chỉ?

a)

BX và AX

b)

DX và SP

c)

BX và BP

d)

IP và CS

70.

Trong chế độ địa chỉ tức thì, toán hạng được lưu ở đâu?

a)

Trong lệnh

b)

Trong bộ nhớ ngoài

c)

Trong thanh ghi IP

d)

Trong bộ đệm

71.

Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) sử dụng thanh ghi nào để lưu chỉ số?

a)

AX và BX

b)

BP và SP

c)

IP và CS

d)

SI và DI

72.

Chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Truy cập toán hạng cố định

b)

Truy cập toán hạng lưu trong bộ nhớ thông qua một thanh ghi chỉ địa chỉ

c)

Truy cập toán hạng nằm trong thanh ghi AX

d)

Truy cập trực tiếp vào ngăn xếp

73.

Tại sao chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi lại hữu ích trong việc truy cập bộ nhớ?

a)

Để giảm độ trễ của lệnh

b)

Để tăng kích thước của bus

c)

Để tiết kiệm dung lượng thanh ghi

d)

Để cho phép địa chỉ linh hoạt thay đổi

74.

Trong chế độ địa chỉ tương đối cơ sở (Base Relative), làm thế nào để tính toán địa chỉ?

a)

Sử dụng giá trị trực tiếp trong lệnh

b)

Cộng giá trị trong thanh ghi cơ sở với giá trị offset

c)

Lấy giá trị từ bộ nhớ qua bus dữ liệu

d)

Chỉ sử dụng giá trị trong thanh ghi BP

75.

Chế độ địa chỉ chỉ số (Indexed) thường được dùng trong trường hợp nào?

a)

Duyệt mảng

b)

Truy cập lệnh kế tiếp

c)

Tính toán địa chỉ tạm thời

d)

Lưu trữ kết quả phép toán

76.

Chế độ địa chỉ tức thì (Immediate) có ưu điểm gì so với các chế độ khác?

a)

Tăng kích thước thanh ghi

b)

Truy cập nhanh vào bộ nhớ

c)

Đơn giản và không cần tham chiếu đến bộ nhớ

d)

Hỗ trợ các lệnh phức tạp

77.

Tại sao chế độ địa chỉ thanh ghi lại có tốc độ thực hiện nhanh?

a)

Toán hạng là 2 thanh ghi

b)

Cần truy nhập bộ nhớ

c)

Truy cập gián tiếp qua thanh ghi

d)

Truy cập trực tiếp vào hằng số

78.

Trong chế độ địa chỉ gián tiếp qua thanh ghi, điều gì xảy ra nếu nội dung thanh ghi thay đổi?

a)

Toán hạng vẫn giữ nguyên

b)

Toán hạng thay đổi theo địa chỉ mới

c)

Toán hạng bị mất giá trị

d)

Thanh ghi tự động reset

79.

Điểm khác biệt chính giữa chế độ địa chỉ chỉ số và gián tiếp qua thanh ghi là gì?

a)

Sử dụng thanh ghi SP thay vì BX

b)

Sử dụng bộ đệm lệnh thay vì bộ nhớ

c)

Thêm giá trị chỉ số vào địa chỉ cơ bản

d)

Truy cập ngăn xếp thay vì thanh ghi

80.

Chế độ địa chỉ tương đối chỉ số cơ sở (Base Indexed) thường được dùng khi nào?

a)

Truy cập ngẫu nhiên vào bộ nhớ

b)

Thực hiện phép toán logic

c)

Tính toán địa chỉ ngăn xếp

d)

Truy cập các cấu trúc dữ liệu phức tạp như mảng 2 chiều

81.

Lệnh MOV AX, BX có tác dụng gì?

a)

So sánh dữ liệu giữa BX và AX

b)

Chuyển dữ liệu từ AX sang BX

c)

Chép nội dung từ BX vào AX

d)

Đổi chỗ nội dung giữa AX và BX

82.

Lệnh ADD AX, BX thực hiện chức năng nào?

a)

Cộng nội dung của BX vào AX

b)

Nhân nội dung của BX với AX

c)

Lưu nội dung AX và BX vào ngăn xếp

d)

Trừ nội dung của BX khỏi AX

83.

Lệnh SUB AX, 10h có ý nghĩa gì?

a)

Cộng giá trị 10h vào AX

b)

Lưu giá trị 10h vào thanh ghi BX

c)

Lấy giá trị từ 10h và lưu vào AX

d)

Trừ giá trị AX cho 10h rồi lưu kết quả vào AX

84.

Lệnh MUL BX thực hiện nhiệm vụ nào?

a)

Trừ AX với BX

b)

Nhân nội dung của AX với BX

c)

Lấy giá trị từ BX và lưu vào AX

d)

Chia AX cho BX

85.

Lệnh DIV BL có tác dụng gì?

a)

Cộng nội dung của BL vào AX

b)

Trừ nội dung của BL khỏi BX

c)

Chia nội dung của AX cho BL

d)

Chia nội dung của DXAX cho BL

86.

Lệnh INC CX có ý nghĩa gì?

a)

Tăng giá trị của CX lên 1

b)

Giảm giá trị của CX xuống 1

c)

Đặt lại CX về 0

d)

Lưu giá trị CX vào AX

87.

Lệnh DEC DX thực hiện tác vụ gì?

a)

Lấy giá trị của DX và lưu vào AX

b)

Cộng giá trị 1 vào DX

c)

Giảm giá trị của BX xuống 1

d)

Giảm giá trị của DX xuống 1

88.

Lệnh AND AX, BX thực hiện phép toán nào?

a)

Phép toán AND giữa AX và BX

b)

Phép toán OR giữa AX và BX

c)

Phép toán XOR giữa AX và BX

d)

Phép toán NOT trên BX

89.

Lệnh OR AX, CX có nhiệm vụ gì?

a)

Thực hiện phép toán AND giữa AX và CX

b)

Thực hiện phép toán OR giữa AX và CX

c)

Thực hiện phép toán XOR giữa AX và CX

d)

Thực hiện phép toán NOT trên AX

90.

Lệnh JMP 1234h có ý nghĩa gì?

a)

Dừng chương trình tại địa chỉ 1234h

b)

So sánh giá trị tại địa chỉ 1234h

c)

Nhảy tới địa chỉ 1234h

d)

Ghi giá trị 1234h vào AX

91.

Lệnh CMP AX, BX được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu giá trị AX vào BX

b)

Trừ AX và BX, lưu kết quả vào AX

c)

So sánh AX với hằng số

d)

So sánh giá trị trong AX và BX

92.

Lệnh NOT AX thực hiện thao tác gì?

a)

Đảo ngược tất cả các bit trong AX

b)

Gán giá trị mặc định cho AX

c)

Nhân đôi giá trị của AX

d)

Xóa giá trị trong AX

93.

Lệnh PUSH BX có ý nghĩa gì?

a)

Lấy giá trị BX từ ngăn xếp

b)

Lưu giá trị của BX vào ngăn xếp

c)

Chuyển giá trị BX vào AX

d)

Đặt BX bằng giá trị mặc định

94.

Tại sao lệnh MOV BX, 1234h thường được dùng trong khởi tạo?

a)

Để lưu giá trị hằng vào thanh ghi BX

b)

Để đọc dữ liệu từ bộ nhớ ngoài

c)

Để thực hiện phép toán trên BX

d)

Để thiết lập giá trị ban đầu cho BX

95.

Lệnh ADD AX, 100h có ảnh hưởng gì đến cờ Carry (CF)?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Luôn đặt CF về 0

c)

Thiết lập CF = 1 nếu có tràn xảy ra

d)

Bỏ qua cờ Carry

96.

Lệnh SUB BX, CX được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Để cộng hai số nguyên

b)

Để trừ giá trị của CX khỏi BX

c)

Để nhân hai giá trị trong thanh ghi

d)

Để lưu giá trị CX vào BX

97.

Điều gì xảy ra nếu thực hiện lệnh MUL BX khi BX chứa giá trị 0?

a)

Kết quả sẽ là 0

b)

Gây lỗi tràn bộ nhớ

c)

Giá trị BX sẽ được lưu vào DX

d)

Không có thay đổi nào xảy ra

98.

Lệnh DIV BL có thể gây ra lỗi gì?

a)

Tràn thanh ghi BX

b)

Lỗi chia số âm

c)

Lỗi làm đầy bộ nhớ

d)

Lỗi chia cho 0

99.

Tại sao lệnh INC CX thường được sử dụng trong vòng lặp?

a)

Để lưu giá trị của vòng lặp

b)

Để đặt lại giá trị CX

c)

Để tăng số lần lặp

d)

Để giảm số lần lặp

100.

Lệnh DEC DX được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Để lưu giá trị mới vào thanh ghi AX

b)

Để giảm giá trị của DX trong vòng lặp giảm dần

c)

Để kiểm tra điều kiện lặp

d)

Để đặt lại DX về giá trị mặc định

101.

Kết quả của lệnh AND AX, BX phụ thuộc vào điều gì?

a)

Giá trị bit tương ứng trong AX và BX

b)

Giá trị số học của AX

c)

Giá trị lệnh tiếp theo

d)

Giá trị lệnh JMP

102.

Lệnh OR AX, CX thường được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm tra tính đồng nhất

b)

Tăng giá trị thanh ghi

c)

Thiết lập cờ Zero (ZF)

d)

Thiết lập các bit cụ thể trong AX

103.

Lệnh JMP 1234h có ưu điểm gì trong việc điều hướng chương trình?

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Tránh các lỗi bộ nhớ

c)

Điều khiển luồng thực thi hiệu quả

d)

Thiết lập giá trị mặc định

104.

Tại sao lệnh CMP AX, BX thường được sử dụng trước lệnh nhảy có điều kiện?

a)

Để lưu giá trị hằng vào BX

b)

Để xác định điều kiện nhảy dựa trên kết quả so sánh

c)

Để thực hiện phép toán cộng

d)

Để ghi dữ liệu vào AX

105.

Lệnh NOT AX có thể ảnh hưởng đến cờ nào?

a)

Carry (CF)

b)

Zero (ZF)

c)

Overflow (OF)

d)

Không ảnh hưởng đến cờ nào

106.

Lệnh PUSH BX có lợi ích gì khi lập trình với ngăn xếp?

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Bỏ qua giá trị hiện tại của BX

c)

Lưu giá trị BX vào ngăn xếp để sử dụng sau

d)

Gán giá trị BX vào DX

107.

Trong một chương trình hợp ngữ, mục đích của đoạn lệnh DATA SEGMENT là gì?

a)

Định nghĩa các lệnh chính

b)

Lưu trữ mã lệnh của chương trình

c)

Định nghĩa dữ liệu và các biến

d)

Quản lý bộ nhớ ngăn xếp

108.

Lệnh MOV AX, [SI] sử dụng chế độ địa chỉ nào?

a)

Địa chỉ tức thì

b)

Địa chỉ gián tiếp

c)

Địa chỉ trực tiếp

d)

Địa chỉ tương đối

109.

Lệnh JNZ LABEL được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Nhảy đến LABEL nếu cờ ZF ≠ 0

b)

Nhảy đến LABEL nếu cờ CF = 0

c)

Luôn nhảy đến LABEL

d)

Nhảy đến LABEL nếu cờ ZF = 1

110.

Tại sao phải sử dụng lệnh INT 21H trong chương trình hợp ngữ?

a)

Để lưu dữ liệu vào bộ nhớ

b)

Để truyền giá trị 21H vào thanh ghi

c)

Để chuyển đổi giữa các chế độ địa chỉ

d)

Để gọi ngắt

111.

Đoạn lệnh sau thực hiện nhiệm vụ gì? MOV AH, 01H INT 21H

a)

In giá trị của AH ra màn hình

b)

Gọi hàm đọc một ký tự từ bàn phím

c)

Gọi hàm nhập một xâu ký tự từ bàn phím

d)

Gọi hàm in một ký tự lên màn hình

112.

Vai trò của thanh ghi CX trong lệnh LOOP LABEL là gì?

a)

Lưu địa chỉ của LABEL

b)

Thực hiện phép toán cộng

c)

Đếm số lần lặp

d)

Lưu kết quả cuối cùng

113.

Khi nào nên sử dụng lệnh PUSH và POP trong hợp ngữ?

a)

Khi đọc dữ liệu từ file

b)

Khi thực hiện phép toán trên thanh ghi

c)

Khi xử lý ngắt hệ thống

d)

Khi lưu và khôi phục dữ liệu từ ngăn xếp

114.

Lệnh SHR AX, 1 có chức năng gì?

a)

Dịch phải 1 bit trong AX

b)

Dịch trái 1 bit trong AX

c)

Đảo ngược các bit trong AX

d)

Thay đổi giá trị của cờ Carry

115.

Cờ nào được cập nhật khi thực hiện lệnh CMP AX, BX?

a)

TF

b)

ZF và CF

c)

OF và SF

d)

IF và DF

116.

Lệnh CALL SUBROUTINE thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Lưu dữ liệu vào bộ nhớ

b)

Gán giá trị cho thanh ghi

c)

Tạo vòng lặp

d)

Chuyển điều khiển tới chương trình con

117.

Đoạn lệnh sau thực hiện gì? MOV AX, DATA MOV DS, AX

a)

Chuyển dữ liệu từ DS sang AX

b)

Khởi tạo ngăn xếp

c)

Gán đoạn dữ liệu vào DS

d)

Lưu dữ liệu từ AX vào bộ nhớ

118.

Lệnh NEG AX ảnh hưởng như thế nào đến giá trị trong AX?

a)

Đổi dấu toán hạng đích

b)

Lấy giá trị tuyệt đối

c)

Chuyển đổi giá trị sang giá trị âm

d)

Xóa toàn bộ giá trị trong AX

119.

Lệnh INT 10H trong hợp ngữ được dùng để làm gì?

a)

Xử lý ngắt phần cứng

b)

Giao tiếp với màn hình hiển thị

c)

Quản lý bộ nhớ

d)

Kết nối với thiết bị ngoại vi

120.

Thanh ghi nào thường được sử dụng để trỏ đến dữ liệu trong ngăn xếp?

a)

AX

b)

BX

c)

DPTR

d)

SP

121.

Lệnh XCHG AX, BX có tác dụng gì?

a)

Đổi chỗ giá trị giữa AX và BX

b)

Lưu giá trị AX vào BX

c)

Gán BX = 0

d)

Xóa giá trị trong BX

122.

Khi nào nên sử dụng lệnh NOP trong hợp ngữ?

a)

Để lưu giá trị vào bộ nhớ

b)

Để chèn khoảng trống tạm thời trong chương trình

c)

Để thay đổi chế độ địa chỉ

d)

Để gọi dịch vụ hệ điều hành

123.

Lệnh AND AX, 0F0H thường được sử dụng để làm gì?

a)

Đảo các bit trong AX

b)

Nhân các giá trị trong AX với 0F0H

c)

Che đi hoặc giữ lại một số bit cụ thể trong AX

d)

Xóa toàn bộ giá trị trong AX

124.

Cờ nào bị ảnh hưởng khi thực hiện lệnh ADD AX, BX?

a)

TF và IF

b)

OF và SF

c)

ZF và CF

d)

AF, CF, OF, PF, SF, ZF

125.

Lệnh RET có chức năng gì?

a)

Kết thúc chương trình con và trở về điểm gọi

b)

Gán giá trị mặc định cho thanh ghi

c)

Xóa dữ liệu trong ngăn xếp

d)

Nhảy đến một địa chỉ cố định

126.

Tại sao cần đặt END ở cuối chương trình hợp ngữ?

a)

Để báo hiệu kết thúc ngăn xếp

b)

Để lưu trạng thái của chương trình

c)

Để báo hiệu trình biên dịch rằng chương trình đã kết thúc

d)

Để khởi tạo ngắt hệ thống