Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Analysis Challenge

Total questions: 51

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

abolish

a)

dư thừa

b)

huỷ bỏ

c)

tuân thủ

2.

redundant

a)

dư thừa

b)

giảm thiểu

c)

thiếu

3.

mitigate

a)

giảm thiểu

b)

có chọn lọc

c)

điều chỉnh

4.

insufficient

a)

thiếu

b)

bảo trì

c)

sự ứng dụng

5.

deprive

a)

huỷ bỏ

b)

phấn đấu

c)

tước đoạt

6.

reshape

a)

nhiều

b)

điều chỉnh

c)

bảo trì

7.

exhaustive

a)

nỗ lực

b)

phấn đấu

c)

toàn diện

8.

endeavor

a)

trầm trọng

b)

nỗ lực

c)

thiếu

9.

???

a)

suggest that+Vb

b)

suggest that+Ving

c)

suggest+Ving

d)

suggest+Vb

10.

exacerbate

a)

toàn diện

b)

trầm trọng

c)

tạm thời

11.

strive

a)

phấn đấu

b)

nỗ lực

c)

dư thừa

12.

negligible

a)

ko đáng kể

b)

phấn đấu

c)

huỷ bỏ

13.

temporary

a)

tuân thủ

b)

tạm thời

c)

trầm trọng

14.

trivial

a)

tầm thường

b)

phấn đấu

c)

ko đáng kể

15.

give rise to

a)

gây ra

b)

toàn diện

c)

huỷ

16.

led to

a)

khuyến khích

b)

dẫn đến

c)

hiểu rõ

17.

make do with

a)

tự nhiên

b)

huỷ

c)

miễn cưỡng chấp nhận

18.

make out

a)

gây ra

b)

hiểu rõ

c)

trầm trọng

19.

khuyến khích

a)

foster

b)

strive

c)

promote

d)

facilitate

20.

bridge the gap

a)

thu hẹp kd giữa

b)

trước đoạt của ai đó

c)

hiểu rõ

21.

put off

a)

đề nghị

b)

dời

c)

tóm tắt

22.

go ahead

a)

từ chối

b)

sự đồng nhất

c)

tiến hành

23.

dẫn đến kq

(a)  

24.

kq 1 sviec

(a)  

25.

conference

a)

sự đồng nhất

b)

đề nghị

c)

tóm tắt

26.

committee

a)

uỷ ban

b)

rút khỏi

c)

toàn diện

27.

proposal

a)

gắn chặt

b)

nông cạn

c)

đề nghị

28.

analysis

a)

tóm tắt

b)

phân tích

c)

từ chối

29.

withdraw

a)

rút khỏi

b)

phấn đấu

c)

tuân thủ

30.

summary of

a)

nông cạn

b)

tóm tắt

c)

hiểu rõ

31.

shallow

a)

rút khỏi

b)

nông cạn

c)

bảo trì

32.

gắn chặt

(a)  

33.

proceed

a)

lùi bước

b)

tiến hành

c)

đồng cảm

34.

look out

a)

đồng cảm

b)

đề phòng

c)

chăm sóc

35.

conciliatory

a)

hiệu suất

b)

hoà giải

c)

bình đẳng

36.

egalitarian

a)

bình đẳng

b)

lùi bước

c)

đồng cảm

37.

empathetic

a)

đồng cảm

b)

dứt khoát

c)

phức tạp

38.

controversial

a)

đồng nhất

b)

gây canh cãi

c)

mạch lạc

39.

hiệu suất

(a)  

40.

decisively

a)

rõ ràng

b)

nhượng bộ

c)

dứt khoát

41.

consensus

a)

đồng nhất

b)

dứt khoát

c)

tiến hành

42.

familiarize

a)

phức tạp

b)

làm quen

c)

quyết định

43.

lucid

(a)  

44.

convolute

a)

hoà giải

b)

phức tạp

c)

rõ ràng

45.

conhesive

a)

nông cạn

b)

mạch lạc

c)

rút khỏi

46.

validity

a)

công nhận

b)

chỉ ra

c)

cam kết

47.

rip off

a)

từ thiện

b)

trận chiến

c)

hao hụt

48.

pledged

a)

công nhận

b)

chỉ ra

c)

cam kết

49.

charity

a)

tổ chức từ thiện

b)

đưa ra qđ

c)

hỗ trợ lẫn nhau

50.

even if

(a)  

51.

as long as

(a)